ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Hệ điều hành UnixSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032022
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi
chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12823156493Nguyễn Văn DũngTSTH28.011126/03/2026E60914060'9,1
12
22823235495Nguyễn Tiến DuyTSTH28.011126/03/2026E60914060'8,8
13
32823250029Nguyễn Thế HiệpTSTH28.011126/03/2026E60914060'8,4
14
42823231480Vũ Xuân HiệpTSTH28.011126/03/2026E60914060'9,5
15
52823245762Nguyễn Thị HoàiTSTH28.011126/03/2026E60914060'9,3
16
62823221022
Nguyễn Quốc
HuyTSTH28.011126/03/2026E60914060'8,7
17
72823152542Nguyễn Tiến KhôiTSTH28.011126/03/2026E60914060'9,2
18
82823225733Trần Văn LongTSTH28.011126/03/2026E60914060'8,0
19
92823235489Nguyễn Đình NamTSTH28.011126/03/2026E60914060'9,5
20
102823231478Dương Ngọc QuangTSTH28.011126/03/2026E60914060'8,7
21
112823156776Nguyễn Thế TrườngTSTH28.011126/03/2026E60914060'8,5
22
122823220586Nguyễn Hữu ViệtTSTH28.011126/03/2026E60914060'9,5
23
24
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
25
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
26
27
28
29
Đào Thị NgânTS. Hoàng Lan Phương
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100