ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
TỔNG HỢP SỐ LIỆU CÁC NGUỒN LỰC ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN
GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NĂM 2020
3
4
5
STTTên đơn vịTiền mặtHiện vậtHọc bổngDuy tu - Sửa chữa
CSVC
Ghi chú
6
1Mẫu giáo An Bình-TS
7
2Mẫu giáo Bình Thành-TS0000
8
3Mẫu giáo Định Mỹ-TS0000
9
4Mẫu giáo Định Thành-TS0000
10
5Mẫu giáo Mỹ Phú Đông-TS
11
6Mẫu giáo óc Eo-TS0000
12
7Mẫu giáo Phú Hoà-TS35.185.000
13
8Mẫu giáo Phú Thuận-TS10.000.00030000 quyển tập
14
9Mẫu giáo Tây Phú-TS300 quyển tập
15
10Mẫu giáo Thoại Giang-TS1.145.000000
16
11Mầm non TT Núi Sập-TS0000
17
12Mẫu giáo Vĩnh Chánh-TS8.000.000100 ghế mũ, 10 cặp, 10 đồ thể dục, 10 đồ chơi học tập, 1.000 quyển tập.00
zzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzzz
18
13Mẫu giáo Vĩnh Khánh-TS600 quyển tâp, 2 xe đất làm vườn rau
19
14Mẫu giáo Vĩnh Phú - TS0000
20
15Mẫu giáo Vĩnh Trạch-TS
21
16Mẫu giáo Vọng Đông-TS
22
17Mẫu giáo Vọng Thê-TS
23
18Tiểu học An Bình -TS
24
19Tiểu học A Bình Thành-TS0000
25
20Tiểu học A Định Mỹ-TS500 quyển tập, 35 thẻ BHYT, 2 xe đất trồng kiểng.
26
21Tiểu học A Định Thành-TS
27
22Tiểu học A TT Phú Hoà-TS0Khẩu trang: 15 hộp; tập: 100000
28
23Tiểu học A Thoại Giang-TS0000
29
24Tiểu học A TT Núi Sập-TS0000
30
25Tiểu học A TT óc Eo-TS6 bộ SGK
31
26Tiểu học A Vĩnh Chánh-TS0BHYT 25,
DCHT 60 phần,
500 tập,
18 bộ SGK L1,
21 bộ SGK L2
016.033.000
Hiện vật: 26.700.000
32
27Tiểu học A Vĩnh Khánh-TS14.305.000
3 máy đo thân nhiệt tự động; 5 quạt treo tường;10 thẻ BHYT; 01 máy tính bảng; 02 bồn rửa tay
15.000.0000
33
28Tiểu học A Vĩnh Phú-TS015 thẻ BHYT, 900 quyển tập00
34
29Tiểu học A Vĩnh Trạch-TS
35
30Tiểu học A Vọng Đông-TS
36
31Tiểu học C TT Núi Sập-TS
37
32Tiểu học B Bình Thành-TS0500 quyển tập4,000,00047,000,000
38
33Tiểu học B Định Mỹ-TS
39
34Tiểu học B Định Thành-TSMáy rửa tay, 05 bộ sách, 35 quyển tập, 20 phần quà Tết.
40
35Tiểu học B TT Phú Hoà-TS10 xe đạp, 600 tập
41
36Tiểu học B Thoại Giang-TS
42
37Tiểu học B TT Núi Sập-TS
43
38Tiểu học B TT óc Eo-TS
44
39Tiểu học B Vĩnh Chánh-TS60thẻ BHYT; 07 xe đạp; 1000 quyển tập; 25 cặp
45
40Tiểu học B Vĩnh Khánh-TS
46
41Tiểu học B Vĩnh Phú-TS6.000.000
30 thẻ bhyt và 24 thẻ 6t, 12 xe đạp, 1 hệ thống lộc nước, 7 bộ máy tính cũ, 2 cây kiểng, 300 bánh trung thu, 1000 tập
4,500,0000
47
42Tiểu học B Vĩnh Trạch-TS
48
43Tiểu học B Vọng Đông-TS
49
44Tiểu học Phú Thuận-TS
50
45Tiểu học Mỹ Phú Đông-TS0000
51
46Tiểu học Tây Phú-TS
52
47Tiểu học Vọng Thê-TS
53
48THCS Định Mỹ-TS010p quà (ĐHAG)
21p quà (heo đất)
10p quà (syngenta)
7 xe đạp
20p quà (PGHH)
1000 tập (CAS)
20p trung thu (Vi)
30 bộ đồng phục
01 cây dù che nắng
24.000.000 (xskt)
50.000.000 ( KHKT)
0
54
49THCS Định Thành-TS
55
50THCS Nguyễn Công Trứ-TS17.500.000100 phần quà (MTQ TP.HCM)
11 xe đạp
1500 tập
116 áo đồng phục + quần, áo TD
01 Tivi 50 inch
01 Tivi 65 inch
52.800.000
56
51THCS Phú Hoà-TS
57
52THCS Phú Thuận-TS
58
53THCS Tây Phú-TS7.636.000790 quyển tập, 10 thẻ BHYT (12 tháng), 5 thẻ BHYT (06 tháng), 06 xe đạp.29.900.000
59
54THCS Thoại Giang-TS4.500.00012 xe đạp, 1310 tập, 53 phần quà, 5 thẻ BHYT27.899.0000
60
55THCS TT Núi Sập-TS8.000.000Tập, các phần quà, 04 chiếc xe đạp, đồng phục, gạo18.000.000119.720.000
61
56THCS Vĩnh Chánh-TS7.500.0001 tivi 49 in, 1500 quyển tập18.000.00012.300.000
62
57THCS Vĩnh Khánh-TS
63
58THCS Vĩnh Phú-TS9.600.0002.135 quyển tập. 25 xe đạp , 5 phần quà.41.000.000
64
59THCS Vĩnh Trạch-TS32.000.0005 băng đá,100 ghế ngồi chào cờ,7 máy tính, 3.200 tập18.000.00015.400.000
65
60THCS Vọng Đông-TS
66
61THCS Vọng Thê-TS6.000.00067 áo trắng; 27 áo TD; 7 xe đạp; 1350 tập hs 38.500.000
67
62THCS Bình Thành-TS250 tập; 6 xe đạp28.499.000
68
63THCS An Bình-TS1.800.000
11 xe đạp; 1953 quyển tập, 01 máy che (12.000.000 đ), 433 quyển sách truyện thiếu nhi, 12 thẻ BHYT, 28 bộ quần áo, 32 phần quà Trung thu
33.999.000
69
64
70
65
71
66
72
161.171.000321.597.000163.453.000
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100