| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 12/01/2026 đến ngày 19/01/2026, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong Học kỳ II năm học 2025 - 2026 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025 - 2026 (LẦN 1) | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã LHP | Tên HP | Số TC | Đợt học | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thông tin thời khóa biểu | Phân công giảng dạy | ||||||||||||||
12 | Ngày BĐ | Ngày KT | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | |||||||||||||||||||||
13 | 1 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | 252PROJ215879_01CLC | Đồ án CNTT | 1 | 2 | Đồ án môn học | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 9153 | Nguyễn Trần Thi Văn | |||||||||||||
14 | 2 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | 252PROJ215879_03CLC | Đồ án CNTT | 1 | 2 | Đồ án môn học | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 6452 | Trần Quang Khải | |||||||||||||
15 | 3 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252IMGR451206_01CLC | Khóa luận tốt nghiệp | 5 | 1 | Luận án | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 2962 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | |||||||||||||
16 | 4 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252IMGR4512061_01CLC | Khóa luận tốt nghiệp | 5 | 2 | Luận án | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 2962 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | |||||||||||||
17 | 5 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_01CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 0408 | Nguyễn Khắc Hiếu | |||||||||||||
18 | 6 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_03CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 0494 | Phan Thị Thanh Hiền | |||||||||||||
19 | 7 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_04CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 9312 | Nguyễn Thị Thanh Vân | |||||||||||||
20 | 8 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_05CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 1873 | Tô Trần Lam Giang | |||||||||||||
21 | 9 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_06CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 4589 | Bùi Thu Anh | |||||||||||||
22 | 10 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_07CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 1631 | Lê Thị Tuyết Thanh | |||||||||||||
23 | 11 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_09CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | |||||||||||||
24 | 12 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_10CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 0323 | Nguyễn Thị Mai Trâm | |||||||||||||
25 | 13 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_11CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 0805 | Nguyễn Đình Thiên | |||||||||||||
26 | 14 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_12CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 5046 | Phan Văn Hồng Thắng | |||||||||||||
27 | 15 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_13CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 9313 | Huỳnh Thị Cẩm Tú | |||||||||||||
28 | 16 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE421106_14CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 1 | Thực hành | CLS_dot 1 | 0 | ,Đợt 1 | 5067 | Phạm Xuân Thu | |||||||||||||
29 | 17 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_01CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 0408 | Nguyễn Khắc Hiếu | |||||||||||||
30 | 18 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_03CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 0494 | Phan Thị Thanh Hiền | |||||||||||||
31 | 19 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_05CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 1873 | Tô Trần Lam Giang | |||||||||||||
32 | 20 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_06CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 4589 | Bùi Thu Anh | |||||||||||||
33 | 21 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_07CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 1631 | Lê Thị Tuyết Thanh | |||||||||||||
34 | 22 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_08CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | |||||||||||||
35 | 23 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_09CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | |||||||||||||
36 | 24 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_11CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 0805 | Nguyễn Đình Thiên | |||||||||||||
37 | 25 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_12CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 5046 | Phan Văn Hồng Thắng | |||||||||||||
38 | 26 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_13CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 9313 | Huỳnh Thị Cẩm Tú | |||||||||||||
39 | 27 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 252INTE4211061_14CLC | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 2 | Thực hành | CLS_dot 2 | 0 | ,Đợt 2 | 5067 | Phạm Xuân Thu | |||||||||||||
40 | 28 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_24CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 0132 | Lê Vĩnh Thịnh | |||||||||||||
41 | 29 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_27CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | |||||||||||||
42 | 30 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_28CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 0309 | Quách Đình Hoàng | |||||||||||||
43 | 31 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_29CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 3984 | Nguyễn Thanh Tuấn | |||||||||||||
44 | 32 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_30CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 3952 | Huỳnh Xuân Phụng | |||||||||||||
45 | 33 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_32CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 9153 | Nguyễn Trần Thi Văn | |||||||||||||
46 | 34 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_34CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 1138 | Nguyễn Thị Thanh Vân | |||||||||||||
47 | 35 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_35CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 9979 | Đinh Công Đoan | |||||||||||||
48 | 36 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_37CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 7084 | Phan Thị Huyền Trang | |||||||||||||
49 | 37 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_38CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 6452 | Trần Quang Khải | |||||||||||||
50 | 38 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_40CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 2151 | Nguyễn Quang Ngọc | |||||||||||||
51 | 39 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_41CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 6352 | Lê Minh Tân | |||||||||||||
52 | 40 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_43CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 6479 | Phan Thị Thể | |||||||||||||
53 | 41 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252ITIN441085_44CLC | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 2 | Thực hành | CLS | 0 | ,Đợt 2 | 6491 | Vũ Đình Bảo | |||||||||||||
54 | 42 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 252PELE327245_01CLC | TT truyền động điện tự động | 2 | 1 | Thực hành | CLS | 1 | 19/01/2026 | 06/04/2026 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 23-34,PHONGTAM || Thứ 2,tiết 7-11,tuần 23-34,PHONGTAM || ,Đợt 1 | 1007 | Lưu Văn Quang | |||||||||||
55 | 43 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 252DIPR310263_02CLC | TT Kỹ thuật số | 1 | 2 | Thực hành | CLS | 1 | 01/05/2026 | 26/06/2026 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 37-45,D403B || ,Đợt 2 | 9993 | Nguyễn Trường Duy | |||||||||||
56 | 44 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 252IMPR432463_08CLC | Xử lý ảnh | 3 | 2 | Lý thuyết | 23161CLNVTA, 23161CLNVTB | 0 | 29/04/2026 | 24/06/2026 | Thứ 4,tiết 2-6,tuần 37-45,A3-408 || ,Đợt 2 | 4721 | Nguyễn Thanh Hải | |||||||||||
57 | 45 | Xây dựng | Cơ học đất & nền móng | 252SOIM420618_02CLC | Công trình trên nền đất yếu | 2 | 1 | Lý thuyết | 23149CL2A, 23149CL2B | 1 | 20/01/2026 | 31/03/2026 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 23-33,A224 || ,Đợt 1 | 4573 | Nguyễn Sỹ Hùng | |||||||||||
58 | 46 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | 252ADMP431879_01CLC | Lập trình di động nâng cao | 3 | 1 | Lý thuyết | 22110CLST1A, 22110CLST1B | 1 | 19/01/2026 | 03/04/2026 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 23-32,A105 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 23-33,A105 || ,Đợt 1 | 9732 | Nguyễn Hữu Trung | |||||||||||
59 | 47 | Kinh tế | Kế toán | 252FIMA430807_03CLC | Quản trị tài chính | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC3 | 1 | 28/04/2026 | 23/06/2026 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 37-45,A224 || ,Đợt 2 | 5052 | Nguyễn Hữu Nghĩa | |||||||||||
60 | 48 | Kinh tế | Kế toán | 252FIMA430807_04CLC | Quản trị tài chính | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC4 | 2 | 28/04/2026 | 23/06/2026 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 37-45,A223 || ,Đợt 2 | 7081 | Phạm Hiếu | |||||||||||
61 | 49 | Kinh tế | Logistics | 252SCMA430706_02CLC | Quản trị chuỗi cung ứng | 3 | 1 | Lý thuyết | 23126CL2A, 23126CL2B | 2 | 23/01/2026 | 10/04/2026 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 23-34,A3-307 || ,Đợt 1 | 7073 | Chu Thị Huệ | |||||||||||
62 | 50 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | 252RELE431685_01CLC | Học tăng cường | 3 | 1 | Lý thuyết | 22110CL_AI | 3 | 21/01/2026 | 30/03/2026 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 23-33,A104 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 23-32,A104 || ,Đợt 1 | 6352 | Lê Minh Tân | |||||||||||
63 | 51 | Kinh tế | Kế toán | 252ACBU331507_03CLC | Anh văn chuyên ngành kinh tế 2 | 3 | 1 | Lý thuyết | 23125CLC | 3 | 24/01/2026 | 11/04/2026 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 23-34,A2-304 || ,Đợt 1 | 6734 | Trần Đặng Đăng Quân | |||||||||||
64 | 52 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 252WSSE221317_03CLC | Cấp thoát nước | 2 | 2 | Lý thuyết | 23149CL2A, 23149CL2B | 3 | 30/04/2026 | 18/06/2026 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 44-44,A3-407 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 37-43,A3-407 || ,Đợt 2 | 9839 | Phan Thành Chiến | |||||||||||
65 | 53 | Kinh tế | Thương mại | 252FTMA430908_05CLC | Quản trị ngoại thương | 3 | 2 | Lý thuyết | 23125CLC | 3 | 01/05/2026 | 26/06/2026 | Thứ 6,tiết 2-6,tuần 37-45,A2-404 || ,Đợt 2 | 2275 | Lê Trường Diễm Trang | |||||||||||
66 | 54 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252DLEA432085_01CLC | Học sâu | 3 | 1 | Lý thuyết | 22110CLST1A, 22110CLST1B | 3 | 19/01/2026 | 31/03/2026 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 23-32,A2-503 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 23-33,A104 || ,Đợt 1 | 7094 | Bùi Mạnh Quân | |||||||||||
67 | 55 | Giao thông và Năng lượng | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 252STTT321832_01CLC | Chuyên đề nhiệt | 2 | 2 | Lý thuyết | 23147CL1A, 23147CL1B | 4 | 30/04/2026 | 18/06/2026 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 37-44,A207 || ,Đợt 2 | 0066 | Nguyễn Lê Hồng Sơn | |||||||||||
68 | 56 | Giao thông và Năng lượng | Động Cơ | 252AEVE320830_06CLC | Năng lượng mới trên ô tô | 2 | 1 | Lý thuyết | 23145CL3A, 23145CL3B | 4 | 19/01/2026 | 30/03/2026 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 23-33,A3-305 || ,Đợt 1 | 9277 | Nguyễn Văn Trạng | |||||||||||
69 | 57 | Kinh tế | Thương mại | 252SAMA332008_03CLC | Quản trị bán hàng | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC3, 23124CLC4 | 4 | 27/04/2026 | 22/06/2026 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 37-45,A4-503 || ,Đợt 2 | 5018 | Lại Thị Tường Vi | |||||||||||
70 | 58 | Giao thông và Năng lượng | Động Cơ | 252AEVE320830_05CLC | Năng lượng mới trên ô tô | 2 | 1 | Lý thuyết | 23145CL2A, 23145CL2B | 5 | 22/01/2026 | 02/04/2026 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 23-33,A223 || ,Đợt 1 | 9277 | Nguyễn Văn Trạng | |||||||||||
71 | 59 | Kinh tế | Kế toán | 252TAPO330407_02CLC | Chính sách thuế | 3 | 2 | Lý thuyết | 23126CL1A, 23126CL1B | 5 | 27/04/2026 | 15/06/2026 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 37-44,A224 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 37-43,A3-304 || ,Đợt 2 | 0843 | Cao Thị Nhân Anh | |||||||||||
72 | 60 | Kinh tế | Kế toán | 252TAPO330407_03CLC | Chính sách thuế | 3 | 2 | Lý thuyết | 23126CL2A, 23126CL2B | 5 | 27/04/2026 | 15/06/2026 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 37-44,A223 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 37-43,A3-303 || ,Đợt 2 | 0501 | Nguyễn Thị Thu Hồng | |||||||||||
73 | 61 | Kinh tế | Kế toán | 252MAAC331307_01CLC | Kế toán quản trị | 3 | 1 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC2, 23124CLC3, 23124CLC4 | 5 | 19/01/2026 | 06/04/2026 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 23-34,A101 || ,Đợt 1 | 2088 | Nguyễn Thị Huyền Trâm | |||||||||||
74 | 62 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 252SUCO423917_02CLC | Xây dựng bền vững | 2 | 2 | Lý thuyết | 23149CL2A, 23149CL2B | 5 | 30/04/2026 | 18/06/2026 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 37-44,A220 || ,Đợt 2 | 1702 | Bùi Xuân Bách | |||||||||||
75 | 63 | Kinh tế | Thương mại | 252SAMA332008_01CLC | Quản trị bán hàng | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC2 | 5 | 27/04/2026 | 22/06/2026 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 37-45,A2-503 || ,Đợt 2 | 7085 | Trương Diệu Linh | |||||||||||
76 | 64 | Xây dựng | Cơ học đất & nền móng | 252SOIM420618_03CLC | Công trình trên nền đất yếu | 2 | 1 | Lý thuyết | 23149CL3A, 23149CL3B | 6 | 21/01/2026 | 01/04/2026 | Thứ 4,tiết 8-11,tuần 23-33,A221 || ,Đợt 1 | 1266 | Lê Phương Bình | |||||||||||
77 | 65 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 252WSSE221317_02CLC | Cấp thoát nước | 2 | 2 | Lý thuyết | 23149CL1A, 23149CL1B | 7 | 30/04/2026 | 18/06/2026 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 44-44,A3-408 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 37-43,A3-408 || ,Đợt 2 | 9787 | Trần Tuấn Kiệt | |||||||||||
78 | 66 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 252STME240517_10CLC | Cơ học kết cấu | 4 | 2 | Lý thuyết | CLS | 7 | 28/04/2026 | 16/06/2026 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 37-44,A304 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 37-43,A211 || ,Đợt 2 | 0724 | Lê Trung Kiên | |||||||||||
79 | 67 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | 252EHQT130137_02CLC | Anh văn 1 | 3 | 1 | Lý thuyết | CLS | 7 | 19/01/2026 | 06/04/2026 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 23-34,A3-405 || ,Đợt 1 | 0546 | Trần Thị Thúy Hằng | |||||||||||
80 | 68 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 252VOLL112330_31CLC | Bóng chuyền | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 7 | 22/01/2026 | 02/04/2026 | Thứ 5,tiết 11-12,tuần 23-33,05SVD32 || Thứ 7,tiết 7-8,tuần 23-32,05SVD32 || ,Đợt 1 | 6605 | Đặng Minh Đạt | ||||||||||||
81 | 69 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 252WSSE221317_04CLC | Cấp thoát nước | 2 | 2 | Lý thuyết | 23149CL3A, 23149CL3B | 8 | 30/04/2026 | 18/06/2026 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 44-44,A3-403 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 37-43,A3-403 || ,Đợt 2 | 9839 | Phan Thành Chiến | |||||||||||
82 | 70 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | 252DLEA432085_02CLC | Học sâu | 3 | 1 | Lý thuyết | 22110CLST2A, 22110CLST2B | 8 | 20/01/2026 | 30/03/2026 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 23-33,A2-503 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 23-32,A2-503 || ,Đợt 1 | 6352 | Lê Minh Tân | |||||||||||
83 | 71 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 252ROBO321129_06CLC | Kỹ thuật Robot | 2 | 2 | Lý thuyết | 23143CL1A, 23143CL1B | 9 | 28/04/2026 | 23/06/2026 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 37-45,A3-308 || ,Đợt 2 | 5051 | Trần Minh Thiên | |||||||||||
84 | 72 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 252CHES1123301_10CLC | Cờ vua | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 9 | 20/01/2026 | 31/03/2026 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 23-33,05SVD24 || Thứ 5,tiết 10-11,tuần 23-32,05SVD24 || ,Đợt 1 | 4807 | Nguyễn Minh Trí | ||||||||||||
85 | 73 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ Tự Động | 252AIAP324024_02CLC | Trí tuệ nhân tạo | 2 | 2 | Lý thuyết | 23144CL2A, 23144CL2B, 23144CL3A, 23144CL3B | 10 | 27/04/2026 | 15/06/2026 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 37-44,A2-303 || ,Đợt 2 | 4017 | Cái Việt Anh Dũng | |||||||||||
86 | 74 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 252IMPR432463_10CLC | Xử lý ảnh | 3 | 2 | Lý thuyết | 23161CLVT2A, 23161CLVT2B | 10 | 01/05/2026 | 26/06/2026 | Thứ 6,tiết 2-6,tuần 37-45,A3-408 || ,Đợt 2 | 4721 | Nguyễn Thanh Hải | |||||||||||
87 | 75 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 252AMCE245164_03CLC | Toán nâng cao cho kỹ thuật máy tính | 4 | 1 | Lý thuyết | CLS | 10 | 21/01/2026 | 01/04/2026 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 23-33,A3-402 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 23-32,A3-408 || ,Đợt 1 | 1264 | Trương Ngọc Sơn | |||||||||||
88 | 76 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | 252AMEE142044_02CLC | Toán ứng dụng cho kỹ sư | 4 | 1 | Lý thuyết | CLS | 11 | 19/01/2026 | 30/03/2026 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 23-33,G-106 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 23-32,F1-405 || ,Đợt 1 | 6085 | Nguyễn Thái An | |||||||||||
89 | 77 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 252SUCO423917_03CLC | Xây dựng bền vững | 2 | 2 | Lý thuyết | 23149CL3A, 23149CL3B | 11 | 28/04/2026 | 16/06/2026 | Thứ 3,tiết 8-11,tuần 37-44,A222 || ,Đợt 2 | 1702 | Bùi Xuân Bách | |||||||||||
90 | 78 | Xây dựng | Cơ học đất & nền móng | 252SOIM420618_01CLC | Công trình trên nền đất yếu | 2 | 1 | Lý thuyết | 23149CL1A, 23149CL1B | 12 | 21/01/2026 | 01/04/2026 | Thứ 4,tiết 1-4,tuần 23-33,A222 || ,Đợt 1 | 4573 | Nguyễn Sỹ Hùng | |||||||||||
91 | 79 | Giao thông và Năng lượng | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 252STTT321832_02CLC | Chuyên đề nhiệt | 2 | 2 | Lý thuyết | 23147CL2A, 23147CL2B | 12 | 27/04/2026 | 15/06/2026 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 37-44,A2-404 || ,Đợt 2 | 6891 | Nguyễn Hoàng Tuấn | |||||||||||
92 | 80 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | 252DAWH430784_01CLC | Kho dữ liệu | 3 | 1 | Lý thuyết | 22110CLIS1, 22110CLIS2 | 12 | 19/01/2026 | 30/03/2026 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 23-33,E4-102 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 23-32,A113 || ,Đợt 1 | 7070 | Trần Trọng Bình | |||||||||||
93 | 81 | Kinh tế | Kế toán | 252FIMA430807_02CLC | Quản trị tài chính | 3 | 2 | Lý thuyết | 23124CLC2 | 12 | 28/04/2026 | 23/06/2026 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 37-45,A3-301 || ,Đợt 2 | 6197 | Vương Quốc Duy | |||||||||||
94 | 82 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 252RCST240617_07CLC | Kết cấu bê tông cốt thép | 4 | 2 | Lý thuyết | CLS | 13 | 30/04/2026 | 18/06/2026 | Thứ 5,tiết 7-10,tuần 37-44,A2-304 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 37-43,A2-304 || ,Đợt 2 | 4566 | Phạm Đức Thiện | |||||||||||
95 | 83 | Trung tâm Giáo dục thể chất | Trung tâm Giáo dục thể chất | 252CHES1123301_09CLC | Cờ vua | 1 | 1 | Lý thuyết | CLS | 13 | 19/01/2026 | 30/03/2026 | Thứ 2,tiết 10-11,tuần 23-33,05SVD23 || Thứ 6,tiết 10-11,tuần 23-32,05SVD23 || ,Đợt 1 | 4807 | Nguyễn Minh Trí | |||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | TPHCM, ngày 19 tháng 01 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
98 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||