| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số TBMT | Số KHLCNT | Tên gói thầu | Tên dự án | Chủ đầu tư | Hình thức dự thầu | Hình thức lựa chọn NT | Giá gói thầu | Địa điểm thực hiện gói thầu | Nhà thầu tham dự | Kết quả đấu thầu (Trúng/Trượt) | Mã số thuế | SĐT MSC cũ (nếu có) | SDT MSC mới (nếu có) | Vai trò | Hàng hóa mời thầu | Giá dự thầu | Giá trúng thầu | Ký mã hiệu, mã hàng hoá | Tên hàng hóa/dịch vụ | Mã hàng hóa | Nhãn hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ) | Thành tiền | Thời điểm hoàn thành | Ngày phê duyệt | Thời gian thực hiện hợp đồng / Thời gian giao hàng | Quyết định đính kèm | Lý do chọn/không chọn | Đấu thầu từng phần | |
2 | 1 | IB2600215809-00 | PL2600113378 | Bảng biểu, băng zôn, khẩu hiệu, pa-nô, áp phích, phông chữ, tuýp chữ năm 2026 cho trường Tiểu học Chí Minh I | TRƯỜNG TIỂU HỌC CHÍ MINH I | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 156.950.000 VND | HỘ KINH DOANH VŨ VĂN CỎN | Trúng thầu | 030060001947 | Độc lập | 0 | 156950000 | Bảng trang trí phòng Đa chức năng | Bảng | Không có | 1 | Bộ | Khung hộp sắt | Việt Nam | 11700000 | 11700000 | 16/05/2026 | 13/05/2026 | 2026 năm | biêQD phê duyệt KQLC bảng.pdf | Không | |||||||||
3 | Bảng biểu phòng tổ CM, Đoàn Đội, Truyền thống | Bảng | Không có | 6 | Bảng | Khung nhôm | Việt Nam | 1850000 | 11100000 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | Bảng biểu phòng Hội đồng | Bảng | Không có | 3 | Bảng | Khung nhôm | Việt Nam | 3200000 | 9600000 | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | Trang trí khánh tiết: Ngày lễ Tổng kết, khai giảng | Bộ | Không có | 4 | Bộ | Khung sắt hộp | Việt Nam | 4500000 | 18000000 | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | Trang trí khánh tiết: Lễ sơ kết, ngày lễ, Đại hội, hội nghị, hội thảo, giao lưu, hoạt động trải nghiệm, 3/2, 8/3, 21/4, 26/3, 20/10, 20/11, 22/12, các hội thi, ngày hội,… | Bộ | Không có | 20 | Bộ | In bạt | Việt Nam | 1500000 | 30000000 | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | Khẩu hiệu tuyên truyền các ngày Lễ sơ kết, ngày lễ, Đại hội, hội nghị, hội thảo, giao lưu, hoạt động trải nghiệm, 3/2, 8/3, 21/4, 26/3, 20/10, 20/11, 22/12, các hội thi, ngày hội, | KH | Không có | 20 | Chiếc | In bạt | Việt Nam | 750000 | 15000000 | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | Pano dựng ngoài trời phục vụ các hội thi, ngày hội: Thi Kể chuyện theo sách; Kể chuyện đạo đức Bác Hồ, thi trưng bày và giới thiệu sách, ngày hội đọc sách Việt Nam, Hội thi vẽ tranh, tranh dân gian, lễ tết,… | PN | Không có | 3 | Bộ | n bạt, khung sắt hộp dựng độc lập trên sân trường | Việt Nam | 9600000 | 28800000 | ||||||||||||||||||||||||||||
9 | Các hình ảnh dựng ngoài trời phục vụ các Hội thi, ngày hội, ngày lễ,… | HA | Không có | 8 | Bộ | In đề can, dán alu, gia cố khung sát hộp mạ kẽm | Việt Nam | 3200000 | 25600000 | ||||||||||||||||||||||||||||
10 | Biển tên các lớp, các phòng,… | Biển | Không có | 55 | Chiếc | Cắt chữ đề can dán trên Alu | Việt Nam | 130000 | 7150000 | ||||||||||||||||||||||||||||
11 | 2 | IB2600215783-00 | PL2600129222 | Mua sắm bàn ghế học sinh, bàn ghế giáo viên và thiết bị âm thanh bổ sung cơ sở vật chất cho nhà trường | Trường trung học cơ sở Bình Dân, huyện Kim Thành | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 185.650.000 VND | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ TIỆP | Trúng thầu | 030190001889 | Độc lập | 0 | 185650000 | Bàn ghế học sinh | Không có | Không có | 48 | Bộ | Bàn ghế học sinh Loại 2 chỗ ngồi, bàn ghế liền Chất liệu: Gỗ cao su thanh ghép, dày 1,5-1,8cm. Gỗ được hấp sấy chống cong vênh mối mọt, phun sơn phủ dầu bóng. Ngăn bàn gỗ MDF phủ melamin, khung sắt hộp, sơn tĩnh điện. Kích thước: C70-75cmxD120cm Kt mặt bàn.: R40xD120cm Kt mặt ghế: R22xD120cm, cao ghế 45cm Kt bụng bàn: gỗ công nghiệp dày 0,9cm; (R20 x D95cm) Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 1650000 | 79200000 | 16/05/2026 | 14/05/2026 | 7 ngày | ok QĐ phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.pdf | Không | |||||||||
12 | Vang cơ LXO*68 PRO | LXO*68 | LXO | 1 | Cái | Vang cơ LXO*68 PRO. Thông số kỹ thuật: - Điện áp: AC 110V-240V, 50Hz (Nguồn tự động). - Công suất tiêu thụ: 15W - Kích thước: dài 483mm x cao 44mm x 157mm sâu-Dạng Rack 1U tiêu chuẩn. - Trọng lượng: 3kg(Net)/3.4kg (tổng cộng). | Trung Quốc | 4500000 | 4500000 | ||||||||||||||||||||||||||||
13 | Micro BS 980 | BS 980 | BS | 1 | Bộ | Micro BS 980. Thông số kỹ thuật: - Dải tần số: UHF 640-690 MHz. - Tổng số kênh: 200 kênh (chia đều cho 2 tay mic). - Khoảng cách kênh: 250KHz. - Băng thông tần số: 50MHz. - Chế độ giao động: tổng hợp tần số pha khóa PLL. - Phạm vi hoạt động: hiệu quả trong phạm vi lên tới 50m - 100m (tùy môi trường). - Tần số đáp ứng: 50Hz- 18kHz. - Bảo hành 12 tháng. | Trung Quốc | 6350000 | 6350000 | ||||||||||||||||||||||||||||
14 | Nguồn tổng ĐBX V8. | V8 | DBX | 1 | Cái | Nguồn tổng ĐBX V8. Thông số kỹ thuật: - Model: DZ47-63 C63. - Công suất đầu vào: 100-240V, 50-60HZ - Tải tối đa: 30A trên mỗi kênh (tổng cộng 8 kênh phía sau). Trình tự thời gian: Các kênh bật cách nhau khoảng 1 giây. - Kích thước & trọng lượng: 430mm x 220mm x 60mm; nặng 4.5kg. - Bảo hành 12 tháng. | Trung Quốc | 4350000 | 4350000 | ||||||||||||||||||||||||||||
15 | Cục đẩy 2 kênh | GLS250MG | CROWN | 1 | Cái | Cục đẩy 2 kênh (CROWN:GLS 250MG) Thông số kỹ thuật: - Nguồn vào: 100-240V, 50-60HZ. - Số kênh: 8 kênh đầu ra. - Cường độ dòng điện: Tối đa 30A mỗi kênh. - Kích thước: 430mm x 220mm x 60mm. - Trọng lượng; 4.5kg - Tính năng bổ sung: Bao gồm cổng ra nguồn 5V USB và màn hình LCD hiển thị điện áp hoạt động. - Bảo hành 24 tháng | Trung Quốc | 15100000 | 15100000 | ||||||||||||||||||||||||||||
16 | Loa JBL SRX*725 | SRX*725 | JBL | 2 | Cái | Loa JBL SRX*725 Là dòng loa full đôi sân khấu/hội trường chuyên nghiệp, nổi bật với cấu trúc 2 bass 40cm (15 inch) và 1 loa treble, cung cấp âm thanh uy lực, công suất lớn (lên tới \(4800W\) đỉnh). Sản phẩm lý tưởng cho không gian lớn (50-100 \(m)), sân khấu, đám cưới nhờ độ nhạy cao (\(99dB\)), vỏ gỗ bền bỉ và chất âm trong trẻo, mạnh mẽ. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật: Loại hệ thống: 2-way, Dual 15" (40cm), Full-range Công suất (Continuous/Program/Peak): 1200W / 2400W / 4800W Dải tần số (-10 dB): 37 Hz – 20 kHz. Cường độ âm thanh tối đa (Max SPL): 136dB Củ loa Bass: 2 x JBL 2265H (380mm - 15 inch) Củ loa Treble: 1 x JBL 2451H (102mm - 4 inch). Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 1219 mm x 541 mm x 508 mm | Trung Quốc | 23050000 | 46100000 | ||||||||||||||||||||||||||||
17 | Tủ máy kỹ thuật | Không có | Không có | 1 | Cái | Tủ máy kỹ thuật - Thân tủ: gỗ dán nhiều lớp dày 9mm mặt tráng nhựa - Góc tủ: được làm bằng sắt dập mạ crom bóng - Chân tủ: 4 chân có thể quay đa hướng có vòng bi bánh cao su, 2 bánh có thêm khóa bánh - Cạnh tủ: bọc nhôm dày, có khóa lưỡi móc dễ dàng khóa phù hợp và lưỡi. - Kích thước: 600 x 830 x 800mm | Việt Nam | 4090000 | 4090000 | ||||||||||||||||||||||||||||
18 | Giá để loa có bánh xe đẩy | Không có | Không có | 2 | Cái | Giá để loa có bánh xe đẩy Chất liệu sắt dày, gia công chi tiết, loại tốt Có bánh xe. Chịu tải: 100kg Kích thước: 35x40cm hoặc theo yêu cầu nhưng không quá 60x60cm | Việt Nam | 1150000 | 2300000 | ||||||||||||||||||||||||||||
19 | Dây loa 1.0 trắng | 1.0 | Monster | 60 | M | Dây loa 1.0 trắng Lõi dây có kích thước 1.0mm, phù hợp với các hệ thống âm thanh từ cơ bản đến chuyên nghiệp, đảm bảo âm thanh không bị suy giảm. Nhãn hiệu: Monster | Trung Quốc | 35000 | 2100000 | ||||||||||||||||||||||||||||
20 | Ổ điện 3 thiết bị | WEV68030SW | Panasonic | 5 | M | Ổ điện 3 thiết bị | Việt Nam | 72000 | 360000 | ||||||||||||||||||||||||||||
21 | Bàn ghế giáo viên | Không có | Không có | 8 | Bộ | Bàn ghế giáo viên KT bàn: D1200xR600xC750mm Chất liệu: Bàn giáo viên khung sắt hộp 25x25, 25x50. Mặt bàn, mặt ghế, được làm bằng gồ cao su ghép thanh dầy 1,8cm được hấp sấy chông cong vênh mối mọt, phun sơn phủ dầu bóng. KT ghế giáo viên: cao mặt ngồi 450mm, cao tựa 880mm. Khung sắt hộp 25x25. Mặt ghế 400x400mm, chất liệu ghế: gỗ cao su phủ bóng 2 mặt độ dày 18mm. Khung sơn tĩnh điện. Bảo hành 12 tháng. | Việt Nam | 2650000 | 21200000 | ||||||||||||||||||||||||||||
22 | 3 | IB2600215748-00 | PL2600129140 | Mua thực phẩm (đậu phụ, thịt gà công nghiệp...) phục vụ bệnh nhân tháng 4 năm 2026 | Trung tâm Điều dưỡng người tâm thần Hải Dương | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 71.526.000 VND | Công ty TNHH Nông sản Thực phẩm Được Ngọc | Trúng thầu | 0801299494 | 0965633208 | 0965633208 | duocngoccl2019@gmail.com | Độc lập | 0 | 71526000 | Bí đỏ | BĐ | Bí đỏ | 20 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 14700 | 294000 | 16/05/2026 | 30/03/2026 | 10 ngày | QĐ177.PDF | Không | ||||||
23 | Cá chim | CC | Cá chim | 140 | Kg | Cá chim | Việt Nam | 55000 | 7700000 | ||||||||||||||||||||||||||||
24 | Cà chua | CC1 | Cà chua | 50 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 25000 | 1250000 | ||||||||||||||||||||||||||||
25 | Cá rô phi lọc | CRPL | Cá rô phi lọc | 20 | Kg | Cá rô phi lọc | Việt Nam | 68000 | 1360000 | ||||||||||||||||||||||||||||
26 | Cà rốt | CR | Cà rốt | 20 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 17000 | 340000 | ||||||||||||||||||||||||||||
27 | Củ cải | CC2 | Củ cải | 40 | Kg | Củ cải | Việt Nam | 13000 | 520000 | ||||||||||||||||||||||||||||
28 | Chanh | C | Chanh | 20 | Kg | Chanh | Việt Nam | 20000 | 400000 | ||||||||||||||||||||||||||||
29 | Chuối | C1 | Chuối | 60 | Quả | Chuối | Việt Nam | 2000 | 120000 | ||||||||||||||||||||||||||||
30 | Đỗ xanh | ĐX | Đỗ xanh | 10 | Kg | Đỗ xanh | Việt Nam | 50000 | 500000 | ||||||||||||||||||||||||||||
31 | Gừng | G | Gừng | 10 | Kg | Gừng | Việt Nam | 50000 | 500000 | ||||||||||||||||||||||||||||
32 | Hành tây | HT | Hành tây | 20 | Kg | Hành tây | Việt Nam | 16000 | 320000 | ||||||||||||||||||||||||||||
33 | Hành tươi | HT1 | Hành tươi | 30 | Kg | Hành tươi | Việt Nam | 20000 | 600000 | ||||||||||||||||||||||||||||
34 | Măng tươi | MT | Măng tươi | 40 | Kg | Măng tươi | Việt Nam | 31500 | 1260000 | ||||||||||||||||||||||||||||
35 | Nghệ | Ngh | Nghệ | 1 | Kg | Nghệ | Việt Nam | 30000 | 30000 | ||||||||||||||||||||||||||||
36 | Ớt chuông | Ot | Ớt chuông | 20 | Kg | Ớt chuông | Việt Nam | 80000 | 1600000 | ||||||||||||||||||||||||||||
37 | Rau thơm | RT | Rau thơm | 25 | Kg | Rau thơm | Việt Nam | 50000 | 1250000 | ||||||||||||||||||||||||||||
38 | Riềng tươi | RT1 | Riềng tươi | 15 | Kg | Riềng tươi | Việt Nam | 20000 | 300000 | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | Sả | S | Sả | 15 | Kg | Sả | Việt Nam | 20000 | 300000 | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | Tỏi | T | Tỏi | 5 | Kg | Tỏi | Việt Nam | 50000 | 250000 | ||||||||||||||||||||||||||||
41 | Tôm | T1 | Tôm | 10 | Kg | Tôm | Việt Nam | 200000 | 2000000 | ||||||||||||||||||||||||||||
42 | Thì là | TL | Thì là | 1 | Kg | Thì là | Việt Nam | 50000 | 50000 | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | Thịt bê thăn | TBT | Thịt bê thăn | 45 | Kg | Thịt bê thăn | Việt Nam | 290000 | 13050000 | ||||||||||||||||||||||||||||
44 | Thịt gà công nghiệp | TGCN | Thịt gà công nghiệp | 370 | Kg | Thịt gà công nghiệp | Việt Nam | 80000 | 29600000 | ||||||||||||||||||||||||||||
45 | Đậu phụ | ĐP | Đậu phụ | 410 | Cái | Đậu phụ | Việt Nam | 3200 | 1312000 | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | Giò Lụa | GL | Giò Lụa | 40 | kg | Giò Lụa | Việt Nam | 160000 | 6400000 | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | Tương (0,5 l) chai | Tg | Tương (0,5 l) chai | 20 | Chai | Tương (0,5 l) chai | Việt Nam | 11000 | 220000 | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | 4 | IB2600215738-00 | PL2600129217 | Mua sắm quà tặng | BCH công đoàn công ty TNHH điện tử Chilisin (VN) | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 132.402.325 VND | CÔNG TY TNHH TM THIÊN THANH VIỆT NAM | Trúng thầu | 0202200467 | 0378339999 | 0378339999 | ctythienthanhvietnam@gmail.com | Độc lập | 0 | 132402325 | Sữa tươi tiệt trùng TH True Milk không đường 180ml x 4(Nguyên chất) ( bộ 2 vỉ) | . | TH | 1054 | Vỉ | Thành Phần: Sữa bò tươi nguyên chất (khoảng 98-99%), chất ổn định (E460, E466, E407). Quy cách đóng gói: Lốc 04 hộp x 180ml/ hộp x 2 Thời hạn sử dụng: 6-9 tháng kể từ ngày sản xuất. Ngày sản xuất và hạn sử dụng: Xem trên bao bì. Các yêu cầu về an toàn thự | Việt Nam | 76839,46 | 80988790,84 | 16/05/2026 | 15/05/2026 | 20 ngày | QĐ vv phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.pdf | Không | ||||||
49 | Thạch phô mai Đức Hạnh hộp 420g | . | . | 1054 | Hộp | 1. Thành phần + Thành phần chung: Nước, đường kính, siro đường, bột làm thạch, thạch dừa, sữa bột, bột phô mai (1%), chất ổn định (INS 471), chất điều chỉnh độ axit (INS 330, INS 331 (iii)), chất bảo quản (INS 202). + Thành phần của 6 loại thạch phô mai: - Thạch phô mai nguyên vị Thành phần chung, màu thực phẩm tổng hợp (INS 171, INS 110), hương phô mai tổng hợp. Thạch phô mai hương sữa chua: Thành phần chung, màu thực phẩm tổng hợp (INS 171), hương sữa chua tổng hợp. Thạch phô mai hương đào: Thành phần chung, màu thực phẩm tổng hợp (INS 171, INS 124), hương đào tổng hợp. - Thạch phô mai hương dâu: Thành phần chung, màu thực phẩm tổng hợp (INS 171, INS 124), hương dâu tổng hợp. - Thạch phô mai hương xoài: Thành phần chung, màu thực phẩm tổng hợp (INS 171, INS 110, INS 101). hương xoài tổng hợp. - Thạch phô mai hương cam: Thành phần chung, màu thực phẩm tổng hợp (INS 171, INS 110), hương cam tổng hợp. 2. Thời hạn sử dụng sản phẩm: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. 3. Chất liệu bao bì - Chất liệu bao bì: Màng PE/PP/PVC/ PET/AL/PE hoặc theo yêu cầu của khách hàng đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy định của Bộ Y tế. 4. Trọng lượng: 420/ hộp 5. Các yêu cầu về an toàn thực phẩm: Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu an toàn thực phẩm thep quy định hiện hành | Việt Nam | 46765 | 49290310 | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | Túi bóng | . | . | 1054 | cái | 1 Thành phần: Hạt nhựa nguyên sinh hoặc nhựa đạt tiêu chuẩn sử dụng trong bao bì Phụ gia (nếu có) đảm bảo an toàn theo quy định hiện hành 2. Quy cách – Kích thước: 25 x 35 cm 3. Đặc tính nổi bật - Túi có độ bền cao, chắc chắn, khó rách | Việt Nam | 2014,43 | 2123209,22 | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | IB2600215693-00 | PL2600129194 | Mua sắm quà tặng | CÔNG ĐOÀN CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ POYUN VIỆT NAM | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 99.662.400 VND | Công ty TNHH TM Quang Minh Phát | Trúng thầu | 0202320323 | Độc lập | 0 | 99662400 | 2 Vỉ Sữa TH ít đường 110ml * 4 hộp | . | TH | 1200 | Vỉ | 1. Thành phần: Sữa hoàn toàn từ sữa bỏ tươi (96%), đường (3,8%), hỗn hợp chất nhữ hóa và chất ổn định (E 471, E 407, Е 412). Sử dụng hoàn toàn sữa tươi sạch nguyên chất của trang trại TH. Không sử dụng chất bảo quản 2.Chất liệu bao bì, quy cách đóng gói - Chất liệu bao bì: Sản phẩm được bao gói trong hộp giấy, các lớp tiếp xúc với thực phẩm là nhựa PE, đảm bảo yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm theo QCVN 12-1:2011/BYT. - Quy cách đóng gói: Hộp giấy có thể tích thực: 110 ml/ hộp x 4 hộp/vỉ x 2 vỉ 3.Thời hạn sử dụng: 6 tháng kể từ ngày sản xuất. Ngày sản xuất và hạn sử dụng: Xem trên bao bì. 4. Yêu cầu về an toàn thực phẩm Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy định hiện hành | Việt Nam | 45036 | 54043200 | 16/05/2026 | 14/05/2026 | 20 ngày | QĐ CHỈ ĐỊNH.pdf | Không | |||||||||
52 | Bánh Cest Bon gà túi 5P | . | ORION | 1200 | Túi | - Thành phần: trứng (25,1%), bột mì, đường, dầu thực vật, chà bông gà (ruốc thịt gà (5,1%) (thịt ức gà tươi, đường, chất điều vị (621), nước mắm, nước tương), mạch nha glucose, … - Trọng lượng: 85gr/ gói - Quy cách đóng gói và chất liệu bao bì: + Quy cách đóng gói: túi 85gr: 17g/gói x 5 gói/ túi + Chất liệu bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm: PE/ VMCPP 2. Thời hạn sử dụng sản phẩm: Ngày sản xuất: 06 tháng kể từ ngày sản xuất. Hạn sử dụng: Tối thiểu 2/3 ngày sản xuất | Vệt Nam | 16740 | 20088000 | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | Thạch kem sữa chua Long Hải túi 300g | . | Long Hải | 1200 | Túi | 1. Thành phần: Nước tinh lọc; đường Glucose, sữa bột; kem sữa (1,3 % khối lượng); sữa chua (15 % khối lượng); chất làm dày; chất điều chỉnh độ axit (INS 296, INS 331iii, INS 332ii); chất nhũ hóa ; chất điều vị (INS 637); chất bảo quản (INS 202, INS 211); chất chống tạo bọt (INS 900a); bột ca cao; bột chiết xuất trà ô long; bột chiết xuất trà xanh; hương thực phẩm tổng hợp (Cream vanilla, sữa chua, matcha, trà sữa, đường đen, phô mai); màu caramen; 2. Thời hạn sử dụng sản phẩm: 9 tháng 3. Quy cách đóng gói và chất liệu bao bì: - Quy cách đóng gói 1: 15 g/gói. Túi 300 g (20 gói x 15 g/gói). - Chất liệu bao bì: màng tem được sản xuất từ nhựa PE dùng cho thực phẩm, đảm bảo yêu cầu theo QCVN 12-1: 2011/BYT. 4. Yêu cầu về an toàn thực phẩm Công ty TNHH Long Hải sản xuất, kinh doanh sản phẩm Thạch kem tươi sữa chua Long Hải đạt yêu cầu về an toàn thực phẩm theo các QCVN | Việt Nam | 19116 | 22939200 | ||||||||||||||||||||||||||||
54 | Túi Nilong in logo công đoàn | . | . | 1200 | cái | - Kích thước túi: đủ đựng các sản phẩm theo yêu cầu. - Túi có quai xách chắc chắn - Thông tin logo công đoàn: Theo yêu cầu chủ đầu tư. - Kích thước in logo: Theo yêu cầu chủ đầu tư | Việt Nam | 2160 | 2592000 | ||||||||||||||||||||||||||||
55 | 6 | IB2600156184-00 | PL2600062092 | Thuê Hệ thống quản lý đầu tư, ứng dụng CNTT, Chuyển đổi số, khoa học công nghệ trên địa bàn thành phố | Thuê Hệ thống quản lý đầu tư, ứng dụng CNTT, Chuyển đổi số, khoa học công nghệ trên địa bàn thành phố | Sở Khoa học và Công nghệ | Đấu thầu qua mạng | Đấu thầu rộng rãi | 6.974.000.000 VND | Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng | Công ty Cổ phần Tin học - Viễn thông Hàng không | Trúng thầu | 0103019524 | 02462526555 | 02462526555 | nguyentuananh@aits.vn | Độc lập | 6833500000 | 6833500000 | Thuê Hệ thống quản lý đầu tư, ứng dụng CNTT, Chuyển đổi số, khoa học công nghệ trên địa bàn thành phố | 1 | Gói | Theo quy định tại Chương V | 6833500000 | 6833500000 | 16/05/2026 | 14/05/2026 | 39 ngày | IB2600156184_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_14_05_2026.pdf | Không | |||||||
56 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DỊCH VỤ SDIC | Trượt | 0102001852 | 02462810662 | 0904341022 | buihainam@sdic.com.vn | Tổ chuyên gia đánh giá E-HSDT theo quy trình 2. Nhà thầu có giá dự thầu xếp hạng 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 7 | IB2600215617-00 | PL2600129133 | Gói thầu số 06: Tư vấn thẩm định HSMT, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu gói thầu thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Hợp Tiến | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 32.300.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ DỰ ÁN VÀ XÂY DỰNG H-D | Trúng thầu | 0800363570 | 0913549813 | 0913549813 | qldahaiduong@gmail.com | Độc lập | 0 | 30685000 | 16/05/2026 | 12/05/2026 | 45 ngày | 3. qđ chỉ định đv thẩm định E - Tiểu học.pdf | Không | |||||||||||||||
58 | 8 | IB2600215615-00 | PL2600129133 | Gói thầu số 05: Tư vấn lập HSMT , đánh giá HSDT gói thầu thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Hợp Tiến | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 63.774.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUY HOẠCH VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG HẢI DƯƠNG | Trúng thầu | 0800000087 | 03203853802 | 0912317658 | CongtyP.D.C@gmail.com | Độc lập | 0 | 60585000 | 16/05/2026 | 12/05/2026 | 45 ngày | 2. qđ chỉ định lập E- tiểu học.pdf | Không | |||||||||||||||
59 | 9 | IB2600215599-00 | PL2600129042 | Gói thầu số 02: Tư vấn thẩm định E-HSMT và KQ LCNT gói thầu Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Phú Thái | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 17.352.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUY HOẠCH VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG HẢI DƯƠNG | Trúng thầu | 0800000087 | 03203853802 | 0912317658 | CongtyP.D.C@gmail.com | Độc lập | 0 | 16484000 | 16/05/2026 | 14/05/2026 | 45 ngày | QĐ 69 Phê duyệt chỉ định thầu gói 2 (Đường Cống Khê).pdf | Không | |||||||||||||||
60 | 10 | IB2600215594-00 | PL2600129042 | Gói thầu số 01: Tư vấn lập E- HSMT và đánh giá E-HSDT gói thầu Thi công xây dựng và đảm bảo an toàn giao thông | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Phú Thái | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 30.019.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ DỰ ÁN VÀ XÂY DỰNG H-D | Trúng thầu | 0800363570 | 0913549813 | 0913549813 | qldahaiduong@gmail.com | Độc lập | 0 | 28518000 | 16/05/2026 | 14/05/2026 | 45 ngày | QĐ 68 Phê duyệt chỉ định gói thầu 1 (Đường Cống Khê).pdf | Không | |||||||||||||||
61 | 11 | IB2600215589-00 | PL2600129143 | Sửa chữa hệ thống báo cháy, hệ thống chữa cháy Khoa Phụ sản, Khoa Nhi tại Cơ sở 2 An Đồng | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 292.723.200 VND | Công ty Cổ phần xây dựng và phòng cháy An Phát | Trúng thầu | 0202260970 | 0941113314 | 0941113314 | vuvanquyen01hp@gmail.com | Độc lập | 0 | 292723200 | 16/05/2026 | 15/05/2026 | 10 ngày | 2382_0001.pdf | Không | |||||||||||||||
62 | 12 | IB2600215585-00 | PL2600129038 | Gói thầu số 02: Tư vấn thẩm định E-HSMT và KQ LCNT gói thầu Thi công xây dựng, ngừng, cấp điện, thí nghiệm, nghiệm thu và đảm bảo an toàn giao thông | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Phú Thái | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 6.444.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUY HOẠCH VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG HẢI DƯƠNG | Trúng thầu | 0800000087 | 03203853802 | 0912317658 | CongtyP.D.C@gmail.com | Độc lập | 0 | 6100000 | 16/05/2026 | 14/05/2026 | 45 ngày | QĐ 71 Phê duyệt chỉ định gói thầu 02 (Đường Nguyễn Khuyến).pdf | Không | |||||||||||||||
63 | 13 | IB2600215581-00 | PL2600129038 | Gói thầu số 01: Tư vấn lập E- HSMT và đánh giá E-HSDT gói thầu Thi công xây dựng, ngừng, cấp điện, thí nghiệm, nghiệm thu và đảm bảo an toàn giao thông | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Phú Thái | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 11.149.000 VND | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ DỰ ÁN VÀ XÂY DỰNG H-D | Trúng thầu | 0800363570 | 0913549813 | 0913549813 | qldahaiduong@gmail.com | Độc lập | 0 | 10500000 | 16/05/2026 | 14/05/2026 | 45 ngày | QĐ 70 Phê duyệt gói thầu 01 (Đường Nguyễn Khuyến).pdf | Không | |||||||||||||||
64 | 14 | IB2600154105-01 | PL2600088103 | VT-LK-M59: Cung cấp vật tư linh kiện | Dự toán mua sắm vật tư thuộc nhiệm vụ sửa chữa các TB KTĐT trên lớp T M59 | Nhà máy X56 | Đấu thầu qua mạng | Đấu thầu rộng rãi | 47.610.178.000 VND | Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng | TỔNG CÔNG TY KINH TẾ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG | Trúng thầu | 0100283055 | 02438325377 | 02438325377 | gaet@gmail.viettel.com.vn | Độc lập | Cuộn chặn B10TGLC | 47567178000 | 47567178000 | Điện trở МЛТ-1 39кОм±10% | МЛТ-1 39кОм±10% | Zavod Radiodetal | 88 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 1760000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | 120 ngày | IB2600154105_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||
65 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ BKP | Trượt | 0107561375 | 0988502269 | 0988502269 | thoatran.bkp@gmail.com | Cuộn chặn LAL03NA | Điện trở МЛТ-1 3кОм±10% | МЛТ-1 3кОм±10% | Zavod Radiodetal | 22 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 440000 | Gía dự thầu của nhà thầu không phải giá thấp nhất | ||||||||||||||||||||
66 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HOÀNG GIA ABS | Trượt | 0102675280 | 0912172290 | 0912172290 | hoanggiaabs@gmail.com | Cuộn chặn LS-267 | Điện trở МЛТ-1 4.3MОм±10% | МЛТ-1 4.3MОм±10% | Zavod Radiodetal | 10 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 200000 | Gía dự thầu của nhà thầu không phải giá thấp nhất | ||||||||||||||||||||
67 | Cuộn chặn M600HH-12 T2.8x0.8x12 | Điện trở МЛТ-1 4.3кОм±10% | МЛТ-1 4.3кОм±10% | Zavod Radiodetal | 6 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 120000 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | Cuộn chặn nạp cao áp ЛП4.759.019 | Điện trở МЛТ-1 4.7кОм±10% | МЛТ-1 4.7кОм±10% | Zavod Radiodetal | 14 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 280000 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | Cuộn chặn SRP7030-2R2FM | Điện trở МЛТ-1 47 кОм±10% | МЛТ-1 47 кОм±10% | Zavod Radiodetal | 5 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 100000 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | Cuộn chặn Дp. 2525 HЛЛ4.750.010Cп | Điện trở МЛТ-1 470 Ом±10% | МЛТ-1 470 Ом±10% | Zavod Radiodetal | 6 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 120000 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | Cuộn chặn Дp.1616 HЛЛ4.750.004Cп | Điện trở МЛТ-1 5.1кОм±10% | МЛТ-1 5.1кОм±10% | Zavod Radiodetal | 6 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 120000 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | Cuộn chặn Дp.2020 HЛЛ4.750.007Cп | Điện trở МЛТ-1 5.6кОм±10% | МЛТ-1 5.6кОм±10% | Zavod Radiodetal | 8 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 160000 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | Cuộn chặn И6.776.067 | Điện trở МЛТ-1 510кОм±10% | МЛТ-1 510кОм±10% | Zavod Radiodetal | 60 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 1200000 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | Cuộn chặn И6.776.101 | Điện trở МЛТ-1 51кОм±10% | МЛТ-1 51кОм±10% | Zavod Radiodetal | 113 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 2260000 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | Cuộn chặn И6.776.117 | Điện trở МЛТ-1 560 Ом±10% | МЛТ-1 560 Ом±10% | Zavod Radiodetal | 8 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 160000 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | Cuộn chặn И6.776.118 | Điện trở МЛТ-1 56кОм±10% | МЛТ-1 56кОм±10% | Zavod Radiodetal | 16 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 320000 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | Cuộn chặn И6.776.124 | Điện trở МЛТ-1 6.2кОм±10% | МЛТ-1 6.2кОм±10% | Zavod Radiodetal | 17 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 340000 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | Cuộn chặn И6.776.125 | Điện trở МЛТ-1 620 Ом±10% | МЛТ-1 620 Ом±10% | Zavod Radiodetal | 10 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 200000 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | Cuộn chặn И6.776.177 | Điện trở МЛТ-1 620кОм±10% | МЛТ-1 620кОм±10% | Zavod Radiodetal | 6 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 120000 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | Cuộn chặn И6.776.209 | Điện trở МЛТ-1 62кОм±10% | МЛТ-1 62кОм±10% | Zavod Radiodetal | 32 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 640000 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | Cuộn chặn И6.776.282 | Điện trở МЛТ-1 68кОм±10% | МЛТ-1 68кОм±10% | Zavod Radiodetal | 6 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 120000 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | Cuộn chặn ЛЛ6.687.006 | Điện trở МЛТ-1 75кОм±10% | МЛТ-1 75кОм±10% | Zavod Radiodetal | 39 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 780000 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | Cuộn chặn ЛЛ6.687.008 | Điện trở МЛТ-1 8.2кОм±10% | МЛТ-1 8.2кОм±10% | Zavod Radiodetal | 16 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 320000 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | Cuộn chặn ЛЛ6.687.009 | Điện trở МЛТ-1 820 Ом±10% | МЛТ-1 820 Ом±10% | Zavod Radiodetal | 5 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 100000 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | Cuộn chặn ЛЛ6.687.010 | Điện trở МЛТ-1 82кОм±10% | МЛТ-1 82кОм±10% | Zavod Radiodetal | 24 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 480000 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | Cuộn chặn ЛЛ6.687.012 | Điện trở МЛТ-2 1.5кОм±10% | МЛТ-2 1.5кОм±10% | Zavod Radiodetal | 24 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 480000 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | Cuộn chặn ЛЛ6.687.025 | Điện trở МЛТ-2 100 Ом±10% | МЛТ-2 100 Ом±10% | Zavod Radiodetal | 8 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 160000 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | Cuộn chặn ЛЛ6.687.026 | Điện trở МЛТ-2 100кОм±10% | МЛТ-2 100кОм±10% | Zavod Radiodetal | 9 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 180000 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | Cuộn chặn ЛП2.084.025 | Điện trở МЛТ-2 10кОм±10% | МЛТ-2 10кОм±10% | Zavod Radiodetal | 6 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 120000 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | Cuộn chặn ЛП4.792.001Cп | Điện trở МЛТ-2 11кОм±10% | МЛТ-2 11кОм±10% | Zavod Radiodetal | 6 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 120000 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | Cuộn chặn П6.776.085 | Điện trở МЛТ-2 130кОм±10% | МЛТ-2 130кОм±10% | Zavod Radiodetal | 9 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 180000 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | Cuộn dao động cao áp П6.719.004 | Điện trở МЛТ-2 150кОм±10% | МЛТ-2 150кОм±10% | Zavod Radiodetal | 8 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 160000 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | Cuộn dây 050NL | Điện trở МЛТ-2 15кОм±10% | МЛТ-2 15кОм±10% | Zavod Radiodetal | 20 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 400000 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | Cuộn dây DR74 | Điện trở МЛТ-2 16кОм±10% | МЛТ-2 16кОм±10% | Zavod Radiodetal | 8 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 160000 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | Cuộn dây P0351NL | Điện trở МЛТ-2 180кОм±10% | МЛТ-2 180кОм±10% | Zavod Radiodetal | 14 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 280000 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | Cuộn dây P0422NL | Điện trở МЛТ-2 200 Ом±10% | МЛТ-2 200 Ом±10% | Zavod Radiodetal | 5 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 100000 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | Cuộn dây ЛП2.062.018 | Điện trở МЛТ-2 20кОм±10% | МЛТ-2 20кОм±10% | Zavod Radiodetal | 44 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 880000 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | Cuộn dây ЛП2.062.035 | Điện trở МЛТ-2 220 Ом±10% | МЛТ-2 220 Ом±10% | Zavod Radiodetal | 8 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 160000 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | Cuộn dây ЛП2.062.036 | Điện trở МЛТ-2 220кОм±10% | МЛТ-2 220кОм±10% | Zavod Radiodetal | 6 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 120000 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | Cuộn dây ЛП2.062.037 | Điện trở МЛТ-2 240кОм±10% | МЛТ-2 240кОм±10% | Zavod Radiodetal | 10 | Cái | Nga | Zavod Radiodetal | 20000 | 200000 |