| A | B | C | D | |
|---|---|---|---|---|
1 | Lộ trình IELTS Reading 4.0 → 5.5 · 24 tuần | |||
2 | 24 tuần · 120 ngày · 575 nhiệm vụ. Bấm XEM để mở từng nhiệm vụ. | |||
3 | ||||
5 | STT | NHIỆM VỤ | CHI TIẾT | LINK |
6 | TUẦN 1 · IELTS Reading overview & chiến lược band 5.5 | 19 nhiệm vụ | ||
7 | NGÀY 1 · Lesson: IELTS Reading overview & chiến lược band 5.5 Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS · Kiểm tra | 6 nhiệm vụ | ||
8 | 1 | Vocabulary | Từ vựng · 9 phút | XEM |
9 | 2 | Unit 1 · Học từ vựng | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
10 | 3 | Unit 1 · Học từ vựng | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
11 | 4 | Unit 1 · Học từ vựng | Shadowing · 8 phút | XEM |
12 | 5 | Lesson | Học liệu IELTS · IELTS Reading overview & chiến lược band 5.5 · 25 phút | XEM |
13 | 6 | Placement test | Kiểm tra · Oceans Choking on Plastic · 25 phút | XEM |
14 | NGÀY 2 · Sample analysis: bài đọc mẫu Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS | 5 nhiệm vụ | ||
15 | 7 | Vocabulary | Từ vựng · 9 phút | XEM |
16 | 8 | Unit 2 · Ghi sổ tay từ vựng | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
17 | 9 | Unit 2 · Ghi sổ tay từ vựng | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
18 | 10 | Unit 2 · Ghi sổ tay từ vựng | Shadowing · 8 phút | XEM |
19 | 11 | Sample analysis — IELTS Reading overview & chiến lược band 5.5 | Học liệu IELTS · 20 phút | XEM |
20 | NGÀY 3 · Practice: không tính giờ Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Luyện đọc | 5 nhiệm vụ | ||
21 | 12 | Vocabulary | Từ vựng · 9 phút | XEM |
22 | 13 | Unit 2 · Ghi sổ tay từ vựng | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
23 | 14 | Unit 2 · Ghi sổ tay từ vựng | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
24 | 15 | Unit 2 · Ghi sổ tay từ vựng | Shadowing · 8 phút | XEM |
25 | 16 | Practice (untimed) | Luyện đọc · The Honeybee and Pollination · 25 phút | XEM |
26 | NGÀY 4 · Common traps Học liệu IELTS · Luyện đọc | 2 nhiệm vụ | ||
27 | 17 | Common traps — IELTS Reading overview & chiến lược band 5.5 | Học liệu IELTS · 20 phút | XEM |
28 | 18 | Practice (timed 20 phút) | Luyện đọc · The story of chocolate · 20 phút | XEM |
29 | NGÀY 5 · Weekly review Từ vựng | 1 nhiệm vụ | ||
30 | 19 | Vocabulary review cả tuần — 33 từ | Từ vựng · 10 phút | XEM |
31 | TUẦN 2 · Skimming & Scanning | 23 nhiệm vụ | ||
32 | NGÀY 6 · Lesson: Skimming & Scanning Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS | 5 nhiệm vụ | ||
33 | 20 | Vocabulary | Từ vựng · 11 phút | XEM |
34 | 21 | Unit 3 · Dùng từ điển | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
35 | 22 | Unit 3 · Dùng từ điển | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
36 | 23 | Unit 3 · Dùng từ điển | Shadowing · 8 phút | XEM |
37 | 24 | Lesson | Học liệu IELTS · Skimming & Scanning · 25 phút | XEM |
38 | NGÀY 7 · Sample analysis: bài đọc mẫu Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS | 5 nhiệm vụ | ||
39 | 25 | Vocabulary | Từ vựng · 8 phút | XEM |
40 | 26 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
41 | 27 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
42 | 28 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Shadowing · 8 phút | XEM |
43 | 29 | Sample analysis — Skimming & Scanning | Học liệu IELTS · 20 phút | XEM |
44 | NGÀY 8 · Practice: không tính giờ Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Luyện đọc | 5 nhiệm vụ | ||
45 | 30 | Vocabulary | Từ vựng · 8 phút | XEM |
46 | 31 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
47 | 32 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
48 | 33 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Shadowing · 8 phút | XEM |
49 | 34 | Practice (untimed) | Luyện đọc · The Camel: Built for the Desert · 25 phút | XEM |
50 | NGÀY 9 · Common traps Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS · Luyện đọc | 6 nhiệm vụ | ||
51 | 35 | Vocabulary | Từ vựng · 8 phút | XEM |
52 | 36 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
53 | 37 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
54 | 38 | Unit 4 · Từ ngữ về tiếng Anh | Shadowing · 8 phút | XEM |
55 | 39 | Common traps — Skimming & Scanning | Học liệu IELTS · 20 phút | XEM |
56 | 40 | Practice (timed 20 phút) | Luyện đọc · Bamboo: The Fast-Growing Grass · 20 phút | XEM |
57 | NGÀY 10 · Weekly review Kiểm tra · Từ vựng | 2 nhiệm vụ | ||
58 | 41 | Mini test | Kiểm tra · 20 phút | XEM |
59 | 42 | Vocabulary review cả tuần — 39 từ | Từ vựng · 10 phút | XEM |
60 | TUẦN 3 · Paraphrase: từ câu hỏi tới passage | 23 nhiệm vụ | ||
61 | NGÀY 11 · Lesson: Paraphrase: từ câu hỏi tới passage Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS | 5 nhiệm vụ | ||
62 | 43 | Vocabulary | Từ vựng · 10 phút | XEM |
63 | 44 | Unit 70 · Tiền tố: thay đổi nghĩa | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
64 | 45 | Unit 70 · Tiền tố: thay đổi nghĩa | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
65 | 46 | Unit 70 · Tiền tố: thay đổi nghĩa | Shadowing · 8 phút | XEM |
66 | 47 | Lesson | Học liệu IELTS · Paraphrase: từ câu hỏi tới passage · 25 phút | XEM |
67 | NGÀY 12 · Sample analysis: bài đọc mẫu Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS | 5 nhiệm vụ | ||
68 | 48 | Vocabulary | Từ vựng · 10 phút | XEM |
69 | 49 | Unit 70 · Tiền tố: thay đổi nghĩa | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
70 | 50 | Unit 70 · Tiền tố: thay đổi nghĩa | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
71 | 51 | Unit 70 · Tiền tố: thay đổi nghĩa | Shadowing · 8 phút | XEM |
72 | 52 | Sample analysis — Paraphrase | Học liệu IELTS · từ câu hỏi tới passage · 20 phút | XEM |
73 | NGÀY 13 · Practice: không tính giờ Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Luyện đọc | 5 nhiệm vụ | ||
74 | 53 | Vocabulary | Từ vựng · 10 phút | XEM |
75 | 54 | Unit 71 · Hậu tố: tạo danh từ | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
76 | 55 | Unit 71 · Hậu tố: tạo danh từ | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
77 | 56 | Unit 71 · Hậu tố: tạo danh từ | Shadowing · 8 phút | XEM |
78 | 57 | Practice (untimed) | Luyện đọc · Keeping food cold: the history of refrigeration · 25 phút | XEM |
79 | NGÀY 14 · Common traps Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS · Luyện đọc | 6 nhiệm vụ | ||
80 | 58 | Vocabulary | Từ vựng · 10 phút | XEM |
81 | 59 | Unit 71 · Hậu tố: tạo danh từ | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
82 | 60 | Unit 71 · Hậu tố: tạo danh từ | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
83 | 61 | Unit 71 · Hậu tố: tạo danh từ | Shadowing · 8 phút | XEM |
84 | 62 | Common traps — Paraphrase | Học liệu IELTS · từ câu hỏi tới passage · 20 phút | XEM |
85 | 63 | Practice (timed 20 phút) | Luyện đọc · The Story of the Typewriter · 20 phút | XEM |
86 | NGÀY 15 · Weekly review Kiểm tra · Từ vựng | 2 nhiệm vụ | ||
87 | 64 | Mini test | Kiểm tra · 20 phút | XEM |
88 | 65 | Vocabulary review cả tuần — 50 từ | Từ vựng · 10 phút | XEM |
89 | TUẦN 4 · Đọc hiểu academic sentences dài | 25 nhiệm vụ | ||
90 | NGÀY 16 · Lesson: Đọc hiểu academic sentences dài Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS | 5 nhiệm vụ | ||
91 | 66 | Vocabulary | Từ vựng · 11 phút | XEM |
92 | 67 | Unit 72 · Hậu tố: tạo tính từ | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
93 | 68 | Unit 72 · Hậu tố: tạo tính từ | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
94 | 69 | Unit 72 · Hậu tố: tạo tính từ | Shadowing · 8 phút | XEM |
95 | 70 | Lesson | Học liệu IELTS · Đọc hiểu academic sentences dài · 25 phút | XEM |
96 | NGÀY 17 · Sample analysis: bài đọc mẫu Từ vựng · Đọc & Nghe · Chép chính tả · Shadowing · Học liệu IELTS | 6 nhiệm vụ | ||
97 | 71 | Vocabulary | Từ vựng · 11 phút | XEM |
98 | 72 | Unit 72 · Hậu tố: tạo tính từ | Đọc & Nghe · 8 phút | XEM |
99 | 73 | Unit 72 · Hậu tố: tạo tính từ | Chép chính tả · 8 phút | XEM |
100 | 74 | Unit 72 · Hậu tố: tạo tính từ | Shadowing · 8 phút | XEM |
101 | 75 | Grammar | Học liệu IELTS · Passive voice: các thì & modal verbs · 25 phút | XEM |