So vang
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
NĂM HỌC 2018 – 2019
2
3
Số trườngTrường THCSTrường PTDTBTTRƯỜNG TH-THCSTrường PTDTNTGhi chú
4
177361
5
6
A. Trung học cơ sở
7
8
I. Học sinh
9
1. Một số tỷ lệ
10
11
Tỷ lệ huy động học sinh hoàn thành chương trình TH vào học lớp 6Tổng số HS HTCTTHSố HS HTCTTH vào học lớp 6Tỷ lệ %
12
1.2961.26197,3
13
14
Tỷ lệ tốt nghiệpSố học sinh dự xétSố học sinh được công nhận tốt nghiệpTỷ lệ tốt nghiệp
15
Tổng sốPhổ thôngBổ túcTổng sốPhổ thôngBổ túc
16
1228980248122797924899,9
17
18
Hiệu quả đào tạo GDPT:Số học sinh đầu vào lớp 6 (Năm học 2014 – 2015)Số học sinh tốt nghiệp THCS (năm học 2017 – 2018)Tỷ lệ %
19
1.31397974,6
20
21
Tỷ lệ học sinh bỏ học:Số HS đầu năm họcSố HS cuối năm họcSố HS giảm trong năm họcSố HS bỏ học trong năm họcTỷ lệ bỏ học %
22
4.8514.7241521312,74488
23
24
2. Kết quả xếp loại học lực, hạnh kiểm
25
- Học sinh toàn huyện
26
27
KHỐISốTổng sốHẠNH KIỂM
28
LớpHSTốtKHÁTBYẾU
29
1TSTL %TSTL %TSTL %TSTL %
30
636140592065,535725,4926,5362,6
31
734122481266,329424,0937,6252,0
32
832111573365,729826,7645,7201,8
33
93198067268,625726,2515,200,0
34
Cộng:1334724313766,4120625,53006,4811,7
35
36
KHỐISốTổng sốHỌC LỰC
37
LớpHSGIỎIKHÁTBYẾUKÉM
38
1TSTL %TSTL %TSTL %TSTL %TSTL %
39
6361405594,240729,082758,91077,650,4
40
7341224604,937630,771358,3756,100,0
41
8321115534,835331,766159,3474,210,1
42
931980434,442042,951252,250,500,0
43
Cộng:13347242154,6155632,9271357,42345,060,1
44
45
- Học sinh dân tộc:
46
47
KHỐISốTổng sốHẠNH KIỂM
48
LớpHSTốtKHÁTBYẾU
49
1TSTL %TSTL %TSTL %TSTL %
50
636140592065,5357,025,4926,536,02,6
51
734122481266,3294,024,0937,625,02,0
52
832111573365,7298,026,7645,720,01,8
53
93198067268,6257,026,2515,20,00,0
54
Cộng:1334724313766,41206,025,53006,4811,7
55
56
KHỐISốTổng sốHỌC LỰC
57
LớpHSGIỎIKHÁTBYẾUKÉM
58
1TSTL %TSTL %TSTL %TSTL %TSTL %
59
6361405594,2407,029,082758,9107,07,650,4
60
7341224604,9376,030,771358,375,06,100,0
61
8321115534,8353,031,766159,347,04,210,1
62
931980434,4420,042,951252,25,00,500,0
63
Cộng:13347242154,61556,032,9271357,4234,05,060,1
64
65
3. Kết quả tham gia các kỳ thi, cuộc thi
66
67
Kỳ thi, cuộc thiSố HS tham dựSố học sinh đạt giảiTỷ lệ đạt giải
68
T. sốNhấtNhìBaKhuyến khích
69
Chọn học sinh giỏi
70
Cấp huyện:14819146812,84%
71
Cấp tỉnh:4110032524,39%
72
Cộng:
73
Cuộc thi sáng tạo KHKT
74
Cấp huyện:261043338,46%
75
Cấp tỉnh:62233,33%
76
Cấp quốc gia:
77
Cộng:
78
Cuộc thi giải toán qua internet
79
Cấp huyện:
80
Cấp tỉnh:
81
Cấp quốc gia:
82
Cộng:
83
Cuộc thi tiếng Anh qua internet
84
Cấp huyện:
85
Cấp tỉnh:
86
Cấp quốc gia:
87
Cộng:
88
Tổng cộng:
89
90
II. CBQL, Giáo viên, nhân viên
91
1. Đánh giá CBQL, giáo viên, nhân viên
92
93
Đánh giá xếp loại cuối nămT.sốXếp loại
94
X.sắcTL%KháTL%TBTL%KémTL%
95
Hiệu trưởng
96
Phó Hiệu trưởng
97
Giáo viên2412410,020183,4166,60,0
98
Nhân viên676089,6710,4
99
Tổng cộng:
100
Loading...