ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
7
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTB
mhk
Nhận xétKhen thưởng
8
TX1TX2TX3TX4TX5TX1TX2TX3Giữa kỳCuối kỳ
9
1Phan ThanhAn101087,388,3
10
2Nguyễn Lương QuỳnhAnh101010107,89,2
11
3Nguyễn Thị KimAnh101088,97,88,7
12
4Phạm AnhCa8766,97,57,2
13
5Nguyễn HòaDân8876,28,17,5
14
6Trần VănĐạt8549,35,56,5
15
7Nguyễn KhảiĐăng10109108,89,4
16
8Lê TháiĐô101094,96,37,2
17
9Huỳnh MinhGiàu9999,668,0
18
10Lê Thị10549,37,47,5
19
11Trầm Thị DiễmHương1010109,68,89,5
20
12Võ TấnKiệt9775,46,96,8
21
13Lê Thị ThùyLam1010109,69,89,8
22
14Nguyễn Bình KiếnLập1010109,58,59,3
23
15Trần Thị KiềuLoan7785,98,37,3
24
16Lê Thị CẩmLy10685,78,67,7
25
17Trần Văn101010106,78,8
26
18Nguyễn HàiNam99107,18,88,6
27
19Nguyễn Thị KimNgân1010108,88,19,0
28
20Nguyễn DuyNhất1081098,69,0
29
21Mai Thị LinhNhi10486,18,67,5
30
22Nguyễn Thị YếnNhi109107,97,58,4
31
23Nguyễn Huỳnh GiaPhú1010104,85,87,1
32
24Huỳnh ThanhPhương109103,65,16,4
33
25Lê ThịPhương1010979,18,8
34
26Nguyễn Thị MỹQuyên9710108,69,0
35
27Võ Thị NhưQuỳnh1010109,38,89,4
36
28Nguyễn VănSang101064,456,2
37
29Ha YSiệm1010109,89,89,9
38
30Phan MinhTài1010109,89,89,9
39
31Trần QuốcThái101057,15,36,9
40
32Nguyễn ThịThảo710106,89,88,8
41
33Lê Trường ĐạiThắng101055,65,76,7
42
34Nguyễn PhúThịnh7775,76,4
43
35Huỳnh Thị AnhThư9573,45,35,5
44
36Võ ThiệnThư10109107,89,1
45
37Nguyễn Văn MinhTiến1010108,86,18,2
46
38Phạm Huỳnh BíchTrâm10101077,98,5
47
39Nguyễn Thị HuỳnhTrân1010109,88,69,4
48
40Nguyễn Thị NgọcTrân1010104,45,16,8
49
41Nguyễn Thị NgọcTrân93108,66,17,2
50
42
Đoàn Nguyễn Ngọc Cát
Tường9499,89,88,9
51
43Kiều LêUyên91086,598,4
52
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
53
54
Số học sinh đạtTốt25-58,14%7,95
55
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá14-32,56%6,45
56
Đạt4-9,3%4,95
57
Chưa Đạt0-0%
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100