| A | B | C | D | E | F | H | I | L | M | N | O | P | Q | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2023-2024 - CÁC LỚP K62 | |||||||||||||
2 | (Thực hiện từ ngày 25/09/2023 đến hết ngày 07/10/2023) | |||||||||||||
3 | ||||||||||||||
4 | Ghi chú: | - Lịch học này có giá trị đến ngày 08/10/2023. Trong trường hợp có thay đổi Phòng QLĐT sẽ có thông báo cụ thể đến sinh viên và giảng viên | ||||||||||||
5 | - Phòng học có thể thay đổi tùy theo thực tế SLSV của các khối lớp | |||||||||||||
6 | STT | Mã H.Phần | Tên học phần | Số TC | Số tiết H.Phần | Nhóm tổ | Thứ | Tiết B.Đầu | Phòng | Ngày bắt đầu | Ngày k.thúc | Khóa/Lớp | Giai đoạn | Ghi chú |
7 | 1. Kinh tế đối ngoại - Chương trình tiêu chuẩn và Thương mại quốc tế - Chương trình tiêu chuẩn (330 sinh viên, tạm chia làm 9 lớp tiếng Anh/ 3 khối lớp) | |||||||||||||
8 | KDO441 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | 3 | 45 | KDO441(HK1-2324)K62.1 | 2 | 10 | A703 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.KT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
9 | KDO441 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | 3 | 45 | KDO441(HK1-2324)K62.2 | 2 | 13 | A705 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.KT-Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 và TMQT | |
10 | KDO441 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | 3 | 45 | KDO441(HK1-2324)K62.3 | 5 | 13 | B308 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.KT-Khối 3 | 1 | A7, A8, A9 và NN khác | |
11 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.1 | 2 | 13 | B308 | 25/09/2023 | 24/12/2023 | K62.KT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
12 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.1 | 5 | 10 | A705 | 25/09/2023 | 24/12/2023 | K62.KT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
13 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.2 | 2 | 10 | A603 | 25/09/2023 | 24/12/2023 | K62.KT-Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 và TMQT | |
14 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.2 | 5 | 13 | B309 | 25/09/2023 | 24/12/2023 | K62.KT-Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 và TMQT | |
15 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.3 | 2 | 13 | A605 | 25/09/2023 | 24/12/2023 | K62.KT-Khối 3 | 1 | A7, A8, A9 và NN khác | |
16 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.3 | 5 | 10 | A605 | 25/09/2023 | 24/12/2023 | K62.KT-Khối 3 | 1 | A7, A8, A9 và NN khác | |
17 | 2. Kinh tế đối ngoại - Chương trình chất lượng cao (270 sinh viên, tạm chia làm 9 lớp tiếng Anh/ 3 khối lớp) | |||||||||||||
18 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.1 | 3 | 1 | B507 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKT.Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
19 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.1 | 6 | 4 | B507 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKT.Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
20 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.2 | 3 | 4 | B508 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKT.Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
21 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.2 | 6 | 1 | B508 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKT.Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
22 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.3 | 4 | 1 | A701 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKT.Khối 3 | 1 | A7, A8, A9 | |
23 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.3 | 7 | 4 | A701 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKT.Khối 3 | 1 | A7, A8, A9 | |
24 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.1 | 3 | 4 | B507 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 1 | 1 | L.thuyết | |
25 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.1 | 6 | 1 | B507 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 1 | 1 | LT+T.hành | |
26 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.1 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 1 | 1 | T.hành | ||||
27 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.2 | 3 | 1 | B509 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 2 | 1 | L.thuyết | |
28 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.2 | 6 | 4 | B507 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 2 | 1 | LT+T.hành | |
29 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.2 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 2 | 1 | T.hành | ||||
30 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.3 | 4 | 4 | B507 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 3 | 1 | L.thuyết | |
31 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.3 | 7 | 1 | A701 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 3 | 1 | LT+T.hành | |
32 | TINH206 | Tin học | 3 | 60 | TINH206(HK1-2324)K62.3 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKT.Khối 3 | 1 | T.hành | ||||
33 | 3. Kinh tế đối ngoại - Chương trình tiên tiến (56 sinh viên, tạm chia làm 2 lớp tiếng Anh/ 1 khối lớp) | |||||||||||||
34 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | 3 | 45 | TAN207E(HK1-2324)K62TTKT.1 | 3 | 1 | B504 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.CTTTKT | 1 | ||
35 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | 3 | 45 | TAN207E(HK1-2324)K62TTKT.1 | 6 | 4 | B504 | 25/09/2023 | 11/11/2023 | K62.CTTTKT | 1 | ||
36 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | 3 | 45 | TAN207E(HK1-2324)K62TTKT.2 | 3 | 1 | H204 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.CTTTKT | 1 | ||
37 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | 3 | 45 | TAN207E(HK1-2324)K62TTKT.2 | 6 | 4 | H203 | 25/09/2023 | 11/11/2023 | K62.CTTTKT | 1 | ||
38 | TRI114E | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRI114E(HK1-2324)K62TTKT.1 | 3 | 4 | A603 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.CTTTKT | 2 | ||
39 | KDO441E | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | 3 | 45 | KDO441E(HK1-2324)K62TTKT.1 | 6 | 1 | A703 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.CTTTKT | 1 | ||
40 | 4. Kinh doanh quốc tế - Chương trình tiêu chuẩn (135 sinh viên, tạm chia làm 5 lớp tiếng Anh/ 2 khối lớp) | |||||||||||||
41 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.6 | 4 | 1 | A704 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.KDQT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
42 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.6 | 7 | 4 | A405 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.KDQT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
43 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.7 | 4 | 4 | B507 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.KDQT-Khối 2 | 1 | A4, A5 | |
44 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.7 | 7 | 1 | A704 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.KDQT-Khối 2 | 1 | A4, A5 | |
45 | KDO441 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | 3 | 45 | KDO441(HK1-2324)K62.6 | 7 | 1 | A303 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.KDQT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
46 | KDO441 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | 3 | 45 | KDO441(HK1-2324)K62.7 | 7 | 4 | A305 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.KDQT-Khối 2 | 1 | A4, A5 | |
47 | TRI114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRI114(HK1-2324)K62.1 | 4 | 4 | A704 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.KDQT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
48 | TRI114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRI114(HK1-2324)K62.2 | 4 | 1 | B507 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.KDQT-Khối 2 | 1 | A4, A5 | |
49 | 5. Kinh doanh quốc tế - Chương trình chất lượng cao (72 sinh viên, tạm chia làm 3 lớp tiếng Anh/ 1 khối lớp) | |||||||||||||
50 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.4 | 3 | 7 | A503 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKDQT.Khối 1 | 1 | ||
51 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.4 | 6 | 10 | A503 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKDQT.Khối 1 | 1 | ||
52 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRIH114(HK1-2324)K62.1 | 3 | 10 | A503 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKDQT.Khối 1 | 1 | ||
53 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRIH114(HK1-2324)K62.1 | 6 | 7 | B410 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKDQT.Khối 1 | 1 | ||
54 | 6. Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Chương trình ĐHNN quốc tế (51 sinh viên, tạm chia làm 2 lớp tiếng Anh/ 1 khối lớp) | |||||||||||||
55 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.5 | 3 | 10 | A301 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.LOG | 1 | Ghép | |
56 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.5 | 6 | 7 | A301 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.LOG | 1 | Ghép | |
57 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRIH114(HK1-2324)K62.2 | 3 | 7 | A303 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.LOG | 1 | Ghép | |
58 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRIH114(HK1-2324)K62.2 | 6 | 10 | A405 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.LOG | 1 | Ghép | |
59 | SCME101 | Kỹ năng nghề nghiệp Logistics | 3 | 45 | SCME101(HK1-2324)K62.1 | 4 | 10 | H203 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.LOG | 1 | ||
60 | 7. Kinh tế quốc tế + Kinh tế phát triển QT - Chương trình tiêu chuẩn (180 sinh viên, tạm chia làm 6 lớp tiếng Anh/ 2 khối lớp) | |||||||||||||
61 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.8 | 3 | 10 | A703 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.KTQT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
62 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.8 | 6 | 13 | A703 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.KTQT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
63 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.9 | 3 | 13 | A704 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.KTQT-Khối 2 + K62.KTPT | 1 | A4, A5, A6 | |
64 | TOA105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOA105(HK1-2324)K62.9 | 6 | 10 | A704 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.KTQT-Khối 2 + K62.KTPT | 1 | A4, A5, A6 | |
65 | PLU111 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | PLU111(HK1-2324)K62.1 | 3 | 13 | A703 | 25/09/2023 | 13/11/2023 | K62.KTQT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
66 | PLU111 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | PLU111(HK1-2324)K62.1 | 6 | 10 | A605 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.KTQT-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
67 | PLU111 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | PLU111(HK1-2324)K62.2 | 3 | 10 | A704 | 25/09/2023 | 13/11/2023 | K62.KTQT-Khối 2 + K62.KTPT | 1 | A4, A5, A6 | |
68 | PLU111 | Pháp luật đại cương | 3 | 45 | PLU111(HK1-2324)K62.2 | 6 | 13 | A704 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.KTQT-Khối 2 + K62.KTPT | 1 | A4, A5, A6 | |
69 | 8. Kinh tế quốc tế - Chương trình chất lượng cao (140 sinh viên, tạm chia làm 6 lớp tiếng Anh/ 2 khối lớp) | |||||||||||||
70 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.6 | 2 | 1 | A603 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKTQT.Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
71 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.6 | 5 | 4 | A603 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKTQT.Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
72 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.7 | 2 | 4 | A601 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKTQT.Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
73 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.7 | 5 | 1 | A603 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCKTQT.Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
74 | KTEE204 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | KTEE204(HK1-2324)K62.1 | 2 | 4 | A603 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKTQT.Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
75 | KTEE204 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | KTEE204(HK1-2324)K62.1 | 5 | 1 | A603 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKTQT.Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
76 | KTEE204 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | KTEE204(HK1-2324)K62.2 | 2 | 1 | A601 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKTQT.Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
77 | KTEE204 | Kinh tế vĩ mô 1 | 3 | 45 | KTEE204(HK1-2324)K62.2 | 5 | 4 | A603 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCKTQT.Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
78 | 9. Quản trị kinh doanh quốc tế - Chương trình tiêu chuẩn (170 sinh viên, tạm chia làm 6 lớp tiếng Anh/ 2 khối lớp) | |||||||||||||
79 | PPH101 | Phát triển kỹ năng | 3 | 45 | PPH101(HK1-2324)K62.1 | 2 | 1 | B308 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.QTKD-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
80 | PPH101 | Phát triển kỹ năng | 3 | 45 | PPH101(HK1-2324)K62.1 | 5 | 4 | A301 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.QTKD-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
81 | PPH101 | Phát triển kỹ năng | 3 | 45 | PPH101(HK1-2324)K62.2 | 2 | 4 | A503 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.QTKD-Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
82 | PPH101 | Phát triển kỹ năng | 3 | 45 | PPH101(HK1-2324)K62.2 | 5 | 1 | A301 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.QTKD-Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
83 | TRI114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRI114(HK1-2324)K62.3 | 2 | 4 | A604 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.QTKD-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
84 | TRI114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRI114(HK1-2324)K62.3 | 5 | 1 | A303 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.QTKD-Khối 1 | 1 | A1, A2, A3 | |
85 | TRI114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRI114(HK1-2324)K62.4 | 2 | 1 | B309 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.QTKD-Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
86 | TRI114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRI114(HK1-2324)K62.4 | 5 | 4 | A503 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.QTKD-Khối 2 | 1 | A4, A5, A6 | |
87 | 10. Quản trị kinh doanh quốc tế - Chương trình chất lượng cao (120 sinh viên, tạm chia làm 4 lớp tiếng Anh/ 1 khối lớp) | |||||||||||||
88 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.8 | 2 | 4 | A605 | 25/09/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCQTKD.Khối 1 | 1 | ||
89 | TOAH105 | Toán cao cấp | 3 | 75 | TOAH105(HK1-2324)K62.8 | 5 | 1 | A605 | 09/10/2023 | 31/12/2023 | K62.CLCQTKD.Khối 1 | 1 | ||
90 | KTEE203 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 45 | KTEE203(HK1-2324)K62.2 | 2 | 1 | A605 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCQTKD.Khối 1 | 1 | ||
91 | KTEE203 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 45 | KTEE203(HK1-2324)K62.2 | 5 | 4 | A605 | 25/09/2023 | 12/11/2023 | K62.CLCQTKD.Khối 1 | 1 | ||
92 | 11. Quản trị khách sạn - Chương trình ĐHNN quốc tế (19 sinh viên, tạm chia làm 1 lớp tiếng Anh/ 1 khối lớp) | |||||||||||||
93 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRIH114(HK1-2324)K62.3 | 3 | 1 | A601 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.QTKS | 1 | Ghép | |
94 | TRIH114 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | TRIH114(HK1-2324)K62.3 | 6 | 4 | A305 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.QTKS | 1 | Ghép | |
95 | KTEE203 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 45 | KTEE203(HK1-2324)K62.3 | 3 | 4 | A601 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.QTKS | 1 | Ghép | |
96 | KTEE203 | Kinh tế vĩ mô | 3 | 45 | KTEE203(HK1-2324)K62.3 | 6 | 1 | A305 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.QTKS | 1 | Ghép | |
97 | QTRE303 | Quản trị học | 3 | 45 | QTRE303(HK1-2324)K62.1 | 5 | 10 | A1106 | 25/09/2023 | 07/01/2024 | K62.KTCTQT | 2 | Ghép KTCTQT | |
98 | 12. Quản trị kinh doanh quốc tế - Chương trình tiên tiến (57 sinh viên, tạm chia làm 2 lớp tiếng Anh/ 1 khối lớp) | |||||||||||||
99 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | 3 | 45 | TAN207E(HK1-2324)K62TTQT.1 | 3 | 4 | B503 | 25/09/2023 | 14/11/2023 | K62.CTTTQT | 1 | ||
100 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | 3 | 45 | TAN207E(HK1-2324)K62TTQT.1 | 6 | 1 | B503 | 25/09/2023 | 10/11/2023 | K62.CTTTQT | 1 | ||