| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 3025102838 | Ngô Phương | Anh | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 3025100354 | Vũ Minh | Hiếu | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 3025105020 | Phạm Thị Hoài | Mi | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 3025116091 | Đặng Minh | Quân | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 3025118632 | Bùi Thuý | Nga | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 3025111498 | Nguyễn Mai | Trang | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 3025103292 | Đào Thị Hương | Trà | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 3025121124 | Nguyễn Thị Lệ | Quyên | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 3025111383 | Trần Minh | Khôi | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 3025123337 | Trương Minh | Tú | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 3025121321 | Nguyễn Mai | Vy | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 3025107566 | Nguyễn Thị | Thu | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 3025110514 | Hoàng Thị Bích | Huệ | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 3025108868 | Tạ Đồng Khánh | Linh | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 3025103099 | Nguyễn Vũ Lâm | Oanh | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 3025122943 | Nông Xuân | Vượng | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 3025126741 | Lê Quỳnh | Oanh | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 3025112084 | Bùi Nam | Sơn | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 3025105171 | Lê Thị | Huệ | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 3025100584 | Đỗ Minh | Anh | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 3025106171 | Trần Thảo | Như | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 3025123152 | Đỗ Thị Tường | Vi | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 3025125322 | Nguyễn Đăng | Sơn | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 3025600001 | Park Young | Won | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 3025108545 | Hoàng Minh | Thắng | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D505 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 1 | 3025107177 | Bùi Nguyễn Công | Sang | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 2 | 3025110162 | Trần Bình | Minh | QK30.01 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 3 | 3025122946 | Lê Thành | Hưng | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 4 | 3025122462 | Phạm Hải | Yến | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 5 | 3025120599 | Nguyễn Đình | Toàn | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 6 | 3025124397 | Đỗ Hoàng | Anh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 7 | 3025100194 | Phí Đức | Anh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 8 | 3025113272 | Lý Thị Minh | Thùy | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 9 | 3025100442 | Quách Thị Thu | Hiền | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 10 | 3025114224 | Nguyễn Thị Trà | My | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 11 | 3025122748 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 12 | 3025109973 | Bùi Đức | Dũng | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 13 | 3025126943 | Nguyễn Diễm | Linh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 14 | 3025117361 | Nguyễn Vũ Trung | Sơn | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 15 | 3025103829 | Nguyễn Minh | Đức | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 16 | 3025104790 | Đàm Thanh | Tú | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 17 | 3025130171 | Nguyễn Xuân | Mạnh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 18 | 3025127268 | Nguyễn Thành | Luân | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 19 | 3025135103 | Nguyễn Viết | Hòa | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 20 | 3025129627 | Nguyễn Ngọc Tú | Anh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 21 | 3025128848 | Lê Khánh | Linh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 22 | 3025122168 | Phạm Duy | Nguyên | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 23 | 3025103465 | Lê Quỳnh | Anh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 24 | 3025109016 | Nguyễn Quang | Tùng | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 25 | 3025124937 | Phan Thị Hà | Vy | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D508 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 1 | 3025127794 | Lại Đức | Nghĩa | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 2 | 3025108572 | Nguyễn Thiện | Đoàn | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 3 | 3025133687 | Nguyễn Thị Thu | Hương | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 4 | 3025135638 | Phạm Hoàng | Anh | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 5 | 3025135516 | Vũ Đình | Thao | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 6 | 3025135803 | Bùi Khánh | Huyền | QK30.02 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 7 | 2924109386 | Nguyễn Đức | Công | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 8 | 3025103007 | Nguyễn Bảo | Chi | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 9 | 3025109671 | Hoàng Thanh | Thúy | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 10 | 3025127783 | Hà Thị | My | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 11 | 3025100480 | Vũ Hoàng | Thạch | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 12 | 3025116038 | Nguyễn Văn | Hoàng | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 4,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 13 | 3025102821 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 14 | 3025101342 | Đặng Nam | Khánh | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 15 | 3025125324 | Dương Thị Gia | Khánh | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 16 | 3025115687 | Nguyễn Thái | Sơn | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 17 | 3025101290 | Đỗ Thị Hồng | Ngọc | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 18 | 3025105910 | Nguyễn Thị Ánh | Hồng | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 19 | 3025107537 | Bùi Thúy | Nga | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 20 | 3025101750 | Đặng Diệu | Linh | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 21 | 3025127678 | Vũ Đình | Thắng | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 22 | 3025115719 | Giang Lê Bảo | Nhi | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 23 | 3025100947 | Đào Trà | My | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | 24 | 3025108342 | Trần Thị Thảo | Trang | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 25 | 3025127801 | Trịnh Minh | Phương | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D509 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 1 | 3025106274 | Hoàng Gia | Khôi | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 2 | 3025102180 | Trần Đức | Lương | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 3 | 3025129803 | Nguyễn Văn | Nam | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 4 | 3025118430 | Dương Phú | Long | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 5 | 3025101359 | Nguyễn Thị Thu | Trang | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 6 | 3025113780 | Phạm Thị Mai | Linh | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 7 | 3025113217 | Lê Minh | Tuấn | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 8 | 3025132866 | Phùng Quang | Thiện | QK30.03 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 9 | 2924128809 | Trần Thị Thu | Hiền | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 10 | 3025125236 | Phạm Thị | Trang | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 11 | 3025126790 | Võ Long | Nhật | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
94 | 12 | 3025103855 | Bùi Thị Linh | Chi | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 13 | 3025130476 | Viêm Đức | Thắng | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 14 | 3025102043 | Phạm Ngọc | Bình | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 15 | 3025108621 | Nguyễn Khắc Xuân | Anh | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 3,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 16 | 3025115926 | Nguyễn Tùng | Dương | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 17 | 3025135147 | Nguyễn Tuấn | Phong | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 18 | 3025126802 | Nguyễn Quang | Minh | QK30.04 | 1 | 1 | 07/10/2026 | D510 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||