ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Quản trị dự ánSố tín chỉ:2Mã học phần:191032078
6
Ghi chú:
7
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
9
10
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
11
Bằng sốBằng chữ
12
12722220698Nguyễn ThếAnhTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,3
13
22722211916Nguyễn TrọngBắcTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,8
14
32722230270Đàm QuốcCườngTSUD27.0112/31/2025E60913060'8,2
15
42722211206Trần ĐăngDoanhTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,5
16
52722235093Phạm VănĐứcTSUD27.0112/31/2025E60913060'8,9
17
62722215845Nguyễn XuânHuyTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,8
18
717113334Bùi ThếKhươngTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,8
19
82722212090Nguyễn Thị VânLưuTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,8
20
92722212429Trần ĐìnhMạnhTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,8
21
102722215036Nguyễn Thị NhưQuỳnhTSUD27.0112/31/2025E60913060'8,9
22
112722390048Noraseng
Sayaphone
TSUD27.0112/31/2025E60913060'9,6
23
122722230637Lý NgọcThànhTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,6
24
132722235088Hà ĐứcTrọngTSUD27.0112/31/2025E60913060'9,8
25
26
27
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
28
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
29
30
31
32
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100