ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI KỲ HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin học chuyên ngành YSố tín chỉ:4
Mã học phần: 191034089
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
1252022001Nguyễn MạnhHùng
YK25.03HL
2109/06/2026D703130120'7,3
12
22823257217Nguyễn ThịLệ
RM28.02BS
1109/06/2026D703130120'8,2
13
32823215100Diêm Đăng HoàngAnhYK28.011109/06/2026D703130120'9,2
14
42823231576Hoàng QuốcAnhYK28.011109/06/2026D703130120'7,7
15
52823220018Nguyễn ĐắcAnhYK28.011109/06/2026D703130120'8,1
16
62823250770
Nguyễn Thị Phương
AnhYK28.011109/06/2026D703130120'8,3
17
72823250501Nguyễn Lâm QuếChiYK28.011109/06/2026D703130120'8,5
18
82823216619Phạm Thị MaiChiYK28.011109/06/2026D703130120'Nghỉ
19
92823210118Nguyễn QuốcCườngYK28.011109/06/2026D703130120'7,6
20
102823240452Nguyễn Thị ThùyDươngYK28.011109/06/2026D703130120'8,6
21
112823153038Trần Thị ÁnhDươngYK28.011109/06/2026D703130120'8,5
22
122823230002Nguyễn HươngGiangYK28.011109/06/2026D703130120'9,4
23
132823220084Nguyễn Thị HươngGiangYK28.011109/06/2026D703130120'9,3
24
142823210165Dương NgânYK28.011109/06/2026D703130120'8,8
25
152823210233Vũ Thị ThuýHằngYK28.011109/06/2026D703130120'8,0
26
162823216249Phạm ThịHuệYK28.011109/06/2026D703130120'8,6
27
172823220858Hắc Đoàn MạnhHùngYK28.011109/06/2026D703130120'9,1
28
182823221025Phan QuangHuyYK28.011109/06/2026D703130120'8,8
29
192823210555Dương TuấnKhánhYK28.011109/06/2026D703130120'8,0
30
202823235291Trịnh HuyKhiêmYK28.011109/06/2026D703130120'8,1
31
212823230595Nguyễn ThịLiênYK28.011109/06/2026D703130120'8,8
32
222823226178Bùi Trần PhươngLinhYK28.011109/06/2026D703130120'Nghỉ
33
232823221026Lê HoàngLongYK28.011109/06/2026D703130120'8,4
34
12823220260Vũ ChiMaiYK28.011109/06/2026D703150120'7,6
35
22823231022Đinh Thị TràMyYK28.011109/06/2026D703150120'8,8
36
32823220593Nguyễn Đình LyNaYK28.011109/06/2026D703150120'9,2
37
42823215010Ngô NhuậnPhátYK28.011109/06/2026D703150120'7,6
38
52823157099Trần Vũ HữuPhongYK28.011109/06/2026D703150120'8,1
39
62823153049Lê ThịPhươngYK28.011109/06/2026D703150120'8,9
40
72823257212Võ TấtThànhYK28.011109/06/2026D703150120'8,6
41
82823216247Phạm ĐứcTrungYK28.011109/06/2026D703150120'8,4
42
92823221008Bùi ThanhTùngYK28.011109/06/2026D703150120'Nghỉ
43
102823230124Luyện ĐìnhTuyểnYK28.011109/06/2026D703150120'7,8
44
112823220242Nguyễn ThịUyênYK28.011109/06/2026D703150120'8,4
45
122823250762Cao CẩmVânYK28.011109/06/2026D703150120'8,7
46
132823215151Nguyễn Thị HảiYếnYK28.011109/06/2026D703150120'8,6
47
142823215478Lê Đào Quỳnh AnhYK28.021109/06/2026D703150120'8,5
48
152823220036Phạm Hà AnhYK28.021109/06/2026D703150120'8,2
49
162823220468
Phạm Ngọc Hoàng
AnhYK28.021109/06/2026D703150120'8,7
50
172823211362Vũ Minh AnhYK28.021109/06/2026D703150120'8,8
51
182823153036Nguyễn Linh ChiYK28.021109/06/2026D703150120'8,6
52
192823225491Nguyễn Kim ĐứcYK28.021109/06/2026D703150120'8,4
53
2019150830Lưu Trần HảiYK28.021109/06/2026D703150120'KĐT
54
212823235226Nguyễn Thị Thanh HiếuYK28.021109/06/2026D703150120'8,8
55
222823230775Tạ Thị Ngọc HoaYK28.021109/06/2026D703150120'9,0
56
232823250769Đào Trọng HuyYK28.021109/06/2026D703150120'8,2
57
12823250742Đặng Vũ Đan YK28.021109/06/2026D704130120'8,3
58
22823220537Đào Khánh LinhYK28.021109/06/2026D704130120'8,4
59
32823231323Đỗ Thị Khánh LinhYK28.021109/06/2026D704130120'5,6
60
42823211029Lê Hiền LinhYK28.021109/06/2026D704130120'8,0
61
52823153044Nguyễn Nhật LinhYK28.021109/06/2026D704130120'8,3
62
62823225359Nguyễn Huy MinhYK28.021109/06/2026D704130120'8,4
63
72823240274
Nguyễn Lê Nguyệt
MinhYK28.021109/06/2026D704130120'8,9
64
82825300013Nguyễn Hoàng NgọcYK28.021109/06/2026D704130120'8,2
65
92823250768Nguyễn Thị Yến NhiYK28.021109/06/2026D704130120'8,3
66
102823220424Vũ Thiết QuânYK28.021109/06/2026D704130120'8,4
67
112823220864Hoàng Hương QuỳnhYK28.021109/06/2026D704130120'8,8
68
122823257213Nguyễn Minh SơnYK28.021109/06/2026D704130120'8,3
69
132823235300Trương Quốc TháiYK28.021109/06/2026D704130120'8,2
70
142823221011Hoàng Nguyên ThắngYK28.021109/06/2026D704130120'8,0
71
152823220012Nguyễn Thị Kiều ThanhYK28.021109/06/2026D704130120'8,2
72
162823230138Phạm Đức ThịnhYK28.021109/06/2026D704130120'8,3
73
172823225018Ngô Thị Đan ThùyYK28.021109/06/2026D704130120'8,4
74
182823211360Trần Khánh ToànYK28.021109/06/2026D704130120'8,4
75
192823230369Nguyễn Đắc TrườngYK28.021109/06/2026D704130120'8,1
76
202823210981Phạm Thảo VânYK28.021109/06/2026D704130120'8,2
77
212823240147Nguyễn Đắc VinhYK28.021109/06/2026D704130120'7,5
78
222823235750Bùi VânAnhYK28.031109/06/2026D704130120'8,9
79
232823221029Nguyễn KimAnhYK28.031109/06/2026D704130120'8,2
80
12823221001Đào ThịÁnhYK28.031109/06/2026D704150120'8,4
81
22823220262Nguyễn Thị NgọcÁnhYK28.031109/06/2026D704150120'KĐT
82
32823240967
Phan Trương Hoàng
BắcYK28.031109/06/2026D704150120'8,9
83
42822225491Trần VănĐaYK28.031109/06/2026D704150120'6,5
84
52823220571Nguyễn MinhĐạiYK28.031109/06/2026D704150120'7,4
85
62823257226Đỗ TiếnĐạtYK28.031109/06/2026D704150120'8,7
86
72823235162Hoàng AnhDũngYK28.031109/06/2026D704150120'8,1
87
82823154925Trịnh HữuDươngYK28.031109/06/2026D704150120'8,7
88
92823245108Phạm ThịHậuYK28.031109/06/2026D704150120'Nghỉ
89
102823216828Nguyễn TrungHiếuYK28.031109/06/2026D704150120'Nghỉ
90
112823153041Hoàng MinhHọcYK28.031109/06/2026D704150120'Nghỉ
91
122823210395Đổng ThịHồngYK28.031109/06/2026D704150120'8,8
92
132823220261Nguyễn NhấtHuyYK28.031109/06/2026D704150120'8,8
93
142823220029Nguyễn ThuHuyềnYK28.031109/06/2026D704150120'9,0
94
152823257225Nguyễn VănKếYK28.031109/06/2026D704150120'8,9
95
162823215095Hoàng VănKhánhYK28.031109/06/2026D704150120'9,1
96
172823210984Đặng ThuỳLinhYK28.031109/06/2026D704150120'9,1
97
182823221102Nguyễn ThànhLuânYK28.031109/06/2026D704150120'7,0
98
192823153045Trần ĐứcMạnhYK28.031109/06/2026D704150120'9,0
99
202823240418Vũ BảoNgọcYK28.031109/06/2026D704150120'8,9
100
212823230029Ngô NgọcNhiYK28.031109/06/2026D704150120'9,0