| A | B | C | D | E | F | G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG | ||||||
3 | KHOA KINH TẾ-QUẢN LÝ | ||||||
4 | |||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ LÀM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP | ||||||
6 | HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2026 - 2027 | ||||||
7 | |||||||
8 | Sinh viên liên lạc GVHD từ 14-17/9/2026 | ||||||
9 | Sinh viên nộp bài tại văn phòng Khoa: | ||||||
10 | Tuần 15: GVHD chốt danh sách sinh viên không ra bảo vệ khóa luận với Trưởng Bộ môn: 14/12/2026 | ||||||
11 | Trưởng BM gửi danh sách hội đồng bảo vệ khóa luận cho Giáo vụ Khoa: 18/12/2026 | ||||||
12 | Tuần 16: Thu KLTN | ||||||
13 | Sáng thứ hai ngày 21/12/2026 từ 8h45-11h: Sinh viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | ||||||
14 | Sáng thứ ba ngày 22/12/2026 từ 8h30-11h: Sinh viên ngành QTKD-Marketing | ||||||
15 | Sáng thứ năm ngày 24/12/2026 từ 8h30-11h: Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế | ||||||
16 | Sáng thứ sáu ngày 25/12/2026 từ 8h30-11h: Sinh viên ngành Kế toán và ngành Tài chính - Ngân hàng | ||||||
17 | Lịch SV bảo vệ từ ngày 29/12/2026-17/01/2027 | ||||||
18 | Sinh viên nộp bài bản cứng tại văn phòng Khoa gồm: 4 bài bản cứng, không đóng bìa mica, không đóng gáy xoắn. | ||||||
19 | Khoa dựa trên kế hoạch đào tạo, Nhà Trường sẽ chạy điểm tổng kết kỳ I từ 18-23/01/2027 | ||||||
20 | Sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp sẽ nộp hồ sơ dựa trên thông báo của Nhà Trường. | ||||||
21 | |||||||
22 | STT | HỌ TÊN | MÃ SV | LỚP CN | MÃ MÔN | GVHD | SĐT |
23 | 1 | NGUYỄN VIỆT THẮNG | A35485 | QC33h2 | MK498 | Th.S Nguyễn Thị Thùy Trang | 0915183163 |
24 | 2 | TƯỜNG HẢI LONG | A38644 | QC33e1 | MK498 | Th.S Nguyễn Tường Minh | 0932244499 |
25 | 3 | LÊ HỒNG PHONG | A40675 | QC33c1 | MK498 | Th.S Nguyễn Ngọc Duy | 0969161194 |
26 | 4 | HOÀNG NGỌC HÀ | A41551 | QL34e1 | LG499 | TS Nguyễn Thị Vân Nga | 0903246355 |
27 | 5 | HỒ NGỌC HẠNH | A41655 | NK34h1 | BA499 | Th.S Vũ Lệ Hằng | 0942777829 |
28 | 6 | CAO NGUYỆT QUẾ | A41727 | QL34d1 | LG499 | TS Nguyễn Thanh Thủy | 0982476586 |
29 | 7 | NGUYỄN THU HIÊN | A41977 | QL34h1 | LG499 | Th.S Phạm Minh Hạnh | 0793030317 |
30 | 8 | PHẠM HẢI NAM | A42225 | QE34h2 | FN499 | TS Ngô Thị Quyên | 0904559360 |
31 | 9 | LẠI DUY THÁI | A42278 | QI34a1 | IE499 | TS. Nguyễn Phương Mai | 0988902710 |
32 | 10 | NGUYỄN MINH ANH | A42341 | QI34a1 | IE499 | TS. Lê Thị Kim Chung | 0978268456 |
33 | 11 | NGUYỄN THỊ THANH DUNG | A42662 | QC34h1 | MK498 | TS. Phạm Thị Vân Anh | 0961662358 |
34 | 12 | NGUYỄN THỊ THANH XUÂN | A43087 | QL34h2 | LG499 | Th.S Nguyễn Kim Cường | 0903405639 |
35 | 13 | LÊ ĐĂNG HẢI | A44084 | QF35CL01 | FN499 | TS Ngô Khánh Huyền | 0904999690 |
36 | 14 | MÃ NGỌC SƠN | A44086 | QB35CL01 | BK499 | TS Ngô Thị Quyên | 0904559360 |
37 | 15 | VƯƠNG QUỲNH ANH | A44090 | QI35CL01 | IE499 | Th.S Nguyễn Thị Thanh Thảo | 0914308622 |
38 | 16 | NGUYỄN PHƯƠNG THANH | A44113 | QA35CL01 | AC499 | Ths. Đào Diệu Hằng | 0904507633 |
39 | 17 | NGUYỄN VĂN MINH | A44156 | QE35CL01 | BA499 | TS Vương Thị Thanh Trì | 0912600845 |
40 | 18 | TRƯƠNG VĂN HUY | A44307 | QF35CL01 | FN499 | PGS.TS Nguyễn Thị Thúy | 0986775992 |
41 | 19 | VŨ NGỌC MINH | A44313 | QE35CL02 | BA498 | Th.S Vũ Lệ Hằng | 0942777829 |
42 | 20 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | A44320 | QL35CL01 | LG499 | Th.S Nguyễn Kim Cường | 0903405639 |
43 | 21 | VŨ NGỌC HUYỀN | A44349 | QF35CL01 | FN499 | TS Phạm Thị Bảo Oanh | 0984720333 |
44 | 22 | VŨ TRƯỜNG KHÁNH | A44520 | QA35CL01 | AC499 | Ths. Nguyễn Thị Hồng Anh | 0968224054 |
45 | 23 | ĐẶNG THU HÀ | A44608 | QE35CL03 | BA499 | Th.S Trần Hà Anh | 0983782174 |
46 | 24 | DƯƠNG THANH MAI | A44689 | QI35CL01 | IE499 | TS. Lê Việt Đức | 0917733173 |
47 | 25 | NGUYỄN BÍCH HUỆ | A44730 | QA35CL01 | AC499 | Ths. Mai Thanh Thuỷ | 0914501234 |
48 | 26 | HOÀNG THỊ TÚ SƯƠNG | A44777 | QI35CL01 | IE499 | PGS. TS. Nguyễn Như Bình | 0912023901 |
49 | 27 | PHẠM HƯƠNG LY | A44925 | QE35CL03 | BA499 | Th.S Lê Đức Phát | 0947008189 |
50 | 28 | TRẦN MINH HOÀNG | A44962 | QB35CL01 | BK499 | TS Ngô Khánh Huyền | 0904999690 |
51 | 29 | NGUYỄN TRÀ MY | A45021 | QA35CL02 | AC499 | Ths. Mai Thanh Thuỷ | 0914501234 |
52 | 30 | NGUYỄN MINH CHÂU | A45067 | QC35CL02 | MK498 | Th.S Bùi Phương Thanh | 0968821865 |
53 | 31 | ĐÀO THỊ THU HƯƠNG | A45259 | QL35CL03 | LG499 | TS Nguyễn Thị Vân Nga | 0903246355 |
54 | 32 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | A45334 | QA35CL02 | AC499 | Ths. Nguyễn Thị Hồng Anh | 0968224054 |
55 | 33 | ĐỖ THÀNH VINH | A45355 | QI35CL02 | IE499 | TS. Trần Thị Thuỳ Linh | 0937716666 |
56 | 34 | NGÔ BÙI QUANG HUY | A45431 | QE35CL05 | BA499 | Th.S Trần Hà Anh | 0983782174 |
57 | 35 | NGUYỄN THỊ MƠ | A45526 | QF35CL04 | FN499 | Th.S Lê Thị Hà Thu | 0983035946 |
58 | 36 | ĐỖ THỊ HẢI | A45549 | QI35CL03 | IE499 | TS. Trần Thị Thuỳ Linh | 0937716666 |
59 | 37 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | A45626 | QE35CL06 | BA499 | TS Lê Huyền Trang | 0982459188 |
60 | 38 | ĐINH THỊ HOA | A45631 | QE35CL06 | BA499 | Th.S Vũ Lệ Hằng | 0942777829 |
61 | 39 | NGUYỄN VĂN KHOA | A45664 | QE35CL06 | BA499 | TS Vương Thị Thanh Trì | 0912600845 |
62 | 40 | ĐỖ HÀ CHÂU GIANG | A45815 | QA35CL04 | AC499 | Ths. Nguyễn Thị Hồng Anh | 0968224054 |
63 | 41 | HỒ VĂN VINH | A45837 | QL35CL04 | LG499 | TS Nguyễn Thanh Thủy | 0982476586 |
64 | 42 | ĐẶNG ĐÌNH CHUNG | A45844 | QL35CL04 | LG499 | Th.S Phạm Minh Hạnh | 0793030317 |
65 | 43 | VŨ HOÀNG LONG | A45883 | QC35CL03 | MK498 | Th.S Phạm Thùy Dương | 0967680996 |
66 | 44 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | A45914 | QF35CL01 | FN499 | TS Nguyễn Hồng Nga | 0936191268 |
67 | 45 | HOÀNG HÀ PHƯƠNG | A45929 | QA35CL04 | AC499 | Ths. Mai Thanh Thuỷ | 0914501234 |
68 | 46 | PHẠM THỊ THÚY DINH | A46081 | QE35CL07 | BA499 | Th.S Lê Thị Hạnh | 0373082717 |
69 | 47 | LÊ KHẮC CAO | A46123 | QE35CL08 | BA498 | TS Vương Thị Thanh Trì | 0912600845 |
70 | 48 | NGUYỄN THỊ LINH CHI | A46228 | QE35CL08 | BA499 | Th.S Lê Đức Phát | 0947008189 |
71 | 49 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | A46382 | QF35CL05 | FN499 | Th.S Lê Thanh Nhàn | 0916087053 |
72 | 50 | TẠ THỊ KHÁNH HÒA | A46460 | QF35CL06 | FN499 | TS Nguyễn Thị Tuyết | 0974393587 |
73 | 51 | VŨ XUÂN MAI | A46506 | QA35CL06 | AC499 | Ths. Đào Diệu Hằng | 0904507633 |
74 | 52 | NGUYỄN THỊ THU GIANG | A46507 | QA35CL06 | AC499 | Ths. Mai Thanh Thuỷ | 0914501234 |
75 | 53 | VƯƠNG HÀ ANH | A46508 | QF35CL06 | FN499 | TS Nguyễn Thị Thu Trang | 0904695587 |
76 | 54 | QUẤT NGỌC HƯƠNG QUỲNH | A46598 | QL35CL04 | LG499 | Th.S Nguyễn Kim Cường | 0903405639 |
77 | 55 | NGUYỄN TUẤN ANH | A46775 | QA35CL01 | AC499 | Ths. Nguyễn Thị Hồng Anh | 0968224054 |
78 | 56 | HOÀNG HOA TRANG | A46823 | QA35CL06 | AC499 | Ths. Mai Thanh Thuỷ | 0914501234 |
79 | 57 | CHU KHÁNH LINH | A46908 | QE3601 | BA499 | Th.S Trần Hà Anh | 0983782174 |
80 | 58 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | A46944 | QF3601 | FN499 | TS Ngô Thị Quyên | 0904559360 |
81 | 59 | ĐÀO THỊ TUYẾT | A46955 | QL3601 | LG499 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | 0835559629 |
82 | 60 | NGUYỄN NGỌC THÚY | A46971 | QE3601 | BA499 | TS Lê Huyền Trang | 0982459188 |
83 | 61 | HÀ THỊ HỒNG | A46975 | QL3601 | LG499 | TS Nguyễn Thị Vân Nga | 0903246355 |
84 | 62 | VŨ MINH NHẬT | A47001 | QN3601 | BA498 | Th.S Lê Thị Hạnh | 0373082717 |
85 | 63 | TRẦN QUỲNH CHI | A47007 | QC3601 | MK498 | Th.S Nguyễn Thị Thùy Trang | 0915183163 |
86 | 64 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | A47016 | QL3601 | LG499 | TS Nguyễn Thanh Thủy | 0982476586 |
87 | 65 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | A47018 | QL3601 | LG499 | Th.S Phạm Minh Hạnh | 0793030317 |
88 | 66 | ĐỖ THỊ QUỲNH TRANG | A47025 | QI3601 | IE499 | Th.S Nguyễn Thị Thanh Thảo | 0914308622 |
89 | 67 | ĐẶNG KIỀU TRANG | A47031 | QI3601 | IE499 | TS Trần Thị Thuỳ Linh | 0937716666 |
90 | 68 | TRẦN VĂN QUYỀN | A47033 | QF3601 | FN499 | TS Ngô Khánh Huyền | 0904999690 |
91 | 69 | TRẦN MẠNH CƯỜNG | A47060 | QN3601 | BA498 | Th.S Lê Đức Phát | 0947008189 |
92 | 70 | PHẠM THU GIANG | A47065 | QI3601 | IE499 | TS Nguyễn Phương Mai | 0988902710 |
93 | 71 | NGUYỄN THỊ THẢO | A47070 | QE3601 | BA499 | Th.S Vũ Lệ Hằng | 0942777829 |
94 | 72 | NGUYỄN ANH TÚ | A47077 | QL3601 | LG499 | Th.S Nguyễn Kim Cường | 0903405639 |
95 | 73 | ĐỖ VÂN TRANG | A47079 | QL3601 | LG499 | Th.S Nguyễn Ngọc Thanh | 0835559629 |
96 | 74 | NGUYỄN XUÂN KHIÊM | A47081 | QC3601 | MK498 | Th.S Nguyễn Thị Thùy Trang | 0915183163 |
97 | 75 | NGUYỄN THU TRANG | A47111 | QF3601 | FN499 | PGS.TS Nguyễn Thị Thúy | 0986775992 |
98 | 76 | TRẦN THỊ VÂN ANH | A47137 | QC3601 | MK498 | Th.S Nguyễn Ngọc Duy | 0969161194 |
99 | 77 | PHẠM THỊ THANH MAI | A47160 | QE3601 | BA499 | TS Vương Thị Thanh Trì | 0912600845 |
100 | 78 | ĐINH BÌNH MINH | A47167 | QE3601 | BA499 | TS Lê Huyền Trang | 0982459188 |