| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐN BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN K14 ĐĂNG KÝ THI LẠI TIN CĂN BẢN | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHẦN THỰC HÀNH HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã SV | Họ | Tên | Lớp | Ngày sinh | Mã lớp TH | Ghi chú | ||||||||||||||||||
5 | 1 | CD221373 | Chu Văn | An | CĐT 1 K14 | 28/06/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | CD220331 | Vũ Văn | Bách | CĐT 1 K14 | 07/09/2003 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | CD221514 | Lã Thành | Duy | CĐT 1 K14 | 17/07/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | CD220503 | Trần Hưng | Đạo | CĐT 1 K14 | 30/06/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | CD220701 | Nguyễn Quang | Đức | CĐT 1 K14 | 07/02/2001 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | CD220473 | Trần Đức | Hải | CĐT 1 K14 | 04/11/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | CD220581 | Lưu Doãn | Hậu | CĐT 1 K14 | 15/09/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | CD220688 | Lê Minh | Hiếu | CĐT 1 K14 | 25/02/2003 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | CD220085 | Lê Tuấn | Huy | CĐT 1 K14 | 18/10/2003 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | CD220424 | Ngô Xuân | Khang | CĐT 1 K14 | 22/12/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | CD220444 | Lưu Quang | Khoa | CĐT 1 K14 | 23/08/2001 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | CD220728 | Vũ Đức | Lâm | CĐT 1 K14 | 29/10/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | CD223713 | Đào Anh | Quân | CĐT 1 K14 | 25/11/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | CD221069 | Nguyễn Anh | Quân | CĐT 1 K14 | 16/08/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | CD220551 | Trương Trọng | Tài | CĐT 1 K14 | 13/09/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | CD220611 | Vũ Anh | Tuấn | CĐT 1 K14 | 10/02/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | CD220844 | Đoàn Duy | Anh | CĐT 2 K14 | 28/08/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | CD221099 | Hà Xuân | Hùng | CĐT 2 K14 | 30/06/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | CD221608 | Phạm Đức | Huy | CĐT 2 K14 | 11/06/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | CD221332 | Chu Mạnh | Ngoan | CĐT 2 K14 | 03/02/2001 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | CD221014 | Vũ Đức | Quyền | CĐT 2 K14 | 18/03/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | CD221156 | Phạm Thế | Quỳnh | CĐT 2 K14 | 30/08/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | CD221302 | Đặng Công | Thắng | CĐT 2 K14 | 01/04/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | CD221155 | Lê Quốc | Trung | CĐT 2 K14 | 10/06/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | CD220617 | Giáp Đức | Hiệp | CLC-CĐT K14 | 17/12/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
30 | 26 | CD222261 | Hoàng Tiến | Khải | CLC-CĐT K14 | 19/12/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | CD220759 | Phạm Văn | Long | CLC-CĐT K14 | 24/04/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | CD220206 | Dương Trọng | Nam | CLC-CĐT K14 | 25/06/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | CD220271 | Hoàng Minh | Tiến | CLC-CĐT K14 | 31/07/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | CD220469 | Nguyễn Đắc | Tú | CLC-CĐT K14 | 03/01/2001 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | CD220008 | Lê Huy | Thọ | CLC-CĐT K14 | 29/07/2001 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | CD221283 | Trịnh Văn | Trung | CLC-CĐT K14 | 25/02/2004 | TH lớp 1 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | CD222054 | Nguyễn Quang | Anh | QTDN K14 | 03/08/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | CD221569 | Đậu Thị | Dung | QTDN K14 | 08/07/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | CD223058 | Nguyễn Thành | Dương | QTDN K14 | 16/02/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | CD221772 | Chu Hữu | Hưng | QTDN K14 | 15/03/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | CD223879 | Bùi Ngọc Minh | Hưởng | QTDN K14 | 02/12/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | CD221175 | Nguyễn Thị Phương | Linh | QTDN K14 | 14/04/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | CD222785 | Nguyễn Thị Trà | My | QTDN K14 | 15/11/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | CD222786 | Nguyễn Thu | Phương | QTDN K14 | 28/10/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | CD221343 | Phạm Hữu | Thọ | QTDN K14 | 19/09/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | CD223585 | Vũ Hoàng | Anh | QTM 1 K14 | 21/01/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | CD221412 | Vương Đức | Anh | QTM 1 K14 | 05/12/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | CD222360 | Nguyễn Minh | Đạt | QTM 1 K14 | 27/07/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | CD221601 | Nguyễn Thành | Đạt | QTM 1 K14 | 17/01/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | CD222421 | Phan Xuân | Đắc | QTM 1 K14 | 09/11/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | CD220148 | Phạm Văn | Đăng | QTM 1 K14 | 27/11/2003 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | CD220489 | Trần Quý | Lâm | QTM 1 K14 | 11/12/2002 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | CD222161 | Nguyễn Thành | Nam | QTM 1 K14 | 22/12/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
54 | 50 | CD222040 | Trần Văn | Nam | QTM 1 K14 | 24/08/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | CD223300 | Đỗ Đức | Nghĩa | QTM 1 K14 | 24/04/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | CD220349 | Đỗ Như | Tỉnh | QTM 1 K14 | 13/10/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | CD222321 | Đỗ Duy | Toàn | QTM 1 K14 | 06/02/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | CD223708 | Nguyễn Văn | Tú | QTM 1 K14 | 28/07/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | CD221701 | Vũ Quốc | Việt | QTM 1 K14 | 26/02/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | CD222816 | Phạm Văn | Đồng | QTM 2 K14 | 02/03/2000 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | CD223031 | Hoàng Văn | Hùng | QTM 2 K14 | 21/08/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | CD222453 | Nguyễn Thành | Long | QTM 2 K14 | 13/02/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | CD222750 | Ngô Mạnh | Quyết | QTM 2 K14 | 29/08/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | CD223110 | Nguyễn Như | Thực | QTM 2 K14 | 14/07/2003 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | CD223535 | Phạm Hoàng | Anh | QTM 3 K14 | 27/10/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | CD223486 | Nguyễn Thị Phương | Huế | QTM 3 K14 | 29/12/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | CD223724 | Dương Văn | Huy | QTM 3 K14 | 27/01/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | CD223761 | Hoàng Đức Minh | Trí | QTM 3 K14 | 19/04/2004 | TH lớp 10 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | CD223701 | Nguyễn Duy | Đoan | QTM 3 K14 | 19/07/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | CD220312 | Lê Thị | Kiều | TKĐH 1 K14 | 10/06/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | CD220745 | Nguyễn Tuấn | Anh | TKĐH 2 K14 | 25/09/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | CD221333 | Đỗ Đức | Diệu | TKĐH 2 K14 | 26/07/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | CD221521 | Nguyễn Hoàng Anh | Dũng | TKĐH 2 K14 | 13/03/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | CD221065 | Lưu Việt | Hưng | TKĐH 2 K14 | 01/12/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | CD220165 | Phạm Quốc | Khánh | TKĐH 2 K14 | 30/08/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | CD221049 | Phạm Văn | Lâm | TKĐH 2 K14 | 05/07/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | CD220938 | Chu Đức | Lộc | TKĐH 2 K14 | 28/09/2003 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
78 | 74 | CD220989 | Trịnh Huy | Nam | TKĐH 2 K14 | 01/01/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
79 | 75 | CD220809 | Lê Minh | Ngọ | TKĐH 2 K14 | 03/09/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | CD221170 | Lê Hồng | Phi | TKĐH 2 K14 | 19/10/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | CD220649 | Phạm Đức | Thắng | TKĐH 2 K14 | 10/05/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | CD220763 | Vũ Đình | Trường | TKĐH 2 K14 | 03/02/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
83 | 79 | CD221669 | Nguyễn Trung | Bách | TKĐH 3 K14 | 27/11/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | CD220781 | Trương Quân | Bảo | TKĐH 3 K14 | 03/12/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | CD221093 | Bùi Tiến | Dũng | TKĐH 3 K14 | 13/03/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | CD221362 | Mao Tiến | Thành | TKĐH 3 K14 | 09/05/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | CD221685 | Đào Thanh | Bình | TKĐH 4 K14 | 19/10/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | CD221728 | Hoàng Ngọc | Vinh | TKĐH 4 K14 | 21/09/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | CD222478 | Đào Văn | An | TKĐH 5 K14 | 18/01/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | CD221995 | Phạm Tuấn | Anh | TMĐT K14 | 27/03/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | CD223675 | Nguyễn Trung | Kiên | TMĐT K14 | 17/03/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | CD221204 | Dương Thành | Lâm | TMĐT K14 | 27/10/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
93 | 89 | CD221116 | Ngô Đắc | Phả | TMĐT K14 | 27/03/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
94 | 90 | CD220968 | Dương Quang | Phúc | TMĐT K14 | 10/10/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
95 | 91 | CD220235 | Nguyễn Cao | Quyền | TMĐT K14 | 13/07/2003 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | CD220288 | Nguyễn Thị | Sen | TMĐT K14 | 14/03/2003 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
97 | 93 | CD221330 | Vũ Văn | Đạt | ƯDPM 1 K14 | 05/11/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | CD222558 | Nguyễn Văn Hải | Long | CLC-TKĐH K14 | 12/02/2004 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
99 | 95 | CD222795 | Đặng Thị | Mai | CLC-TKĐH K14 | 10/09/2003 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | CD220078 | Nguyễn Thị | Thuỳ | CLC-TKĐH K14 | 18/08/2003 | TH lớp 11 | |||||||||||||||||||