| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2020) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Học kỳ: 01 - Năm học: 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Khoa | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | Ngành học | CTĐT | Điểm TBC | ||||||||||||||||
6 | 1 | Điện - Điện tử | 20161168 | Nguyễn Lê Phú | Cường | 16/02/2002 | 20161CLDT1A | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLDT | 0 | ||||||||||||||||
7 | 2 | Điện - Điện tử | 20161164 | Lý | Bằng | 28/01/2002 | 20161CLDT2A | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLDT | 2,05 | ||||||||||||||||
8 | 3 | Điện - Điện tử | 20161160 | Nguyễn Gia | Bảo | 17/03/2002 | 20161CLDT2A | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLDT | 0 | ||||||||||||||||
9 | 4 | Điện - Điện tử | 20161159 | Hoàng Ngọc | Bảo | 14/02/2002 | 20161CLDT2B | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLDT | 0 | ||||||||||||||||
10 | 5 | Điện - Điện tử | 20161002 | Đoàn Anh | Tuấn | 05/12/2002 | 20161CLN1 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLN | 2,4 | ||||||||||||||||
11 | 6 | Điện - Điện tử | 20161038 | Bùi Ngọc | Liêm | 13/09/2002 | 20161CLVT1A | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLVT | 1,8 | ||||||||||||||||
12 | 7 | Điện - Điện tử | 20161247 | Phạm Đoàn Quỳnh | Phương | 21/07/2002 | 20161CLVT1B | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLVT | 1,53 | ||||||||||||||||
13 | 8 | Điện - Điện tử | 20161271 | Đỗ Quốc | Toàn | 10/10/2002 | 20161CLVT2B | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLVT | 0,15 | ||||||||||||||||
14 | 9 | Điện - Điện tử | 20161088 | Đoàn Trọng | Phú | 15/11/2002 | 20161DTCN2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161DTCN | 0 | ||||||||||||||||
15 | 10 | Điện - Điện tử | 20161334 | Nguyễn Đình | Long | 05/07/2002 | 20161VMVT2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161VMVT | 0 | ||||||||||||||||
16 | 11 | Điện - Điện tử | 20142540 | Hoàng Trung | Nguyên | 20/06/2002 | 201421C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142 | 1,73 | ||||||||||||||||
17 | 12 | Điện - Điện tử | 20142569 | Nguyễn Văn | Quý | 19/11/2002 | 201422A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142 | 0,41 | ||||||||||||||||
18 | 13 | Điện - Điện tử | 20142312 | Tống Thành | Đạt | 25/03/2002 | 20142CL1B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142CLC | 0 | ||||||||||||||||
19 | 14 | Điện - Điện tử | 20142065 | Phạm Minh | Huy | 07/01/2002 | 20142CL1B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142CLC | 0 | ||||||||||||||||
20 | 15 | Điện - Điện tử | 20142439 | Nguyễn Xuân | Trường | 29/06/2002 | 20142CL1B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142CLC | 2,32 | ||||||||||||||||
21 | 16 | Điện - Điện tử | 20142435 | Mai Bảo | Trung | 21/12/2002 | 20142CL3A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142CLC | 1,02 | ||||||||||||||||
22 | 17 | Điện - Điện tử | 20142282 | Nguyễn Quốc | Bảo | 22/10/2002 | 20142CL3B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142CLC | 1,03 | ||||||||||||||||
23 | 18 | Điện - Điện tử | 20142L01 | Bidou | Thongla | 05/12/2001 | 20142CL5B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142CLC | 0 | ||||||||||||||||
24 | 19 | Điện - Điện tử | 20142394 | Lê Minh | Quân | 12/10/2002 | 20142CL6A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 20142CLC | 0 | ||||||||||||||||
25 | 20 | Điện - Điện tử | 20151468 | Y - Hiền Niê | Kdăm | 27/01/2002 | 201511C | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151 | 0,58 | ||||||||||||||||
26 | 21 | Điện - Điện tử | 20151197 | Nguyễn Minh | Nhật | 07/08/2002 | 201513C | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151 | 2,18 | ||||||||||||||||
27 | 22 | Điện - Điện tử | 20151549 | Đặng Minh | Quân | 17/12/2002 | 201514A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151 | 0 | ||||||||||||||||
28 | 23 | Điện - Điện tử | 20151452 | Đặng Hải | Dương | 24/07/2002 | 201514B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151 | 0 | ||||||||||||||||
29 | 24 | Điện - Điện tử | 20151109 | Nguyễn Quốc | Trình | 08/05/2002 | 20151CL2B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 2,49 | ||||||||||||||||
30 | 25 | Điện - Điện tử | 20151047 | Lê Minh | Hoàng | 08/01/2002 | 20151CL3A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 2,34 | ||||||||||||||||
31 | 26 | Điện - Điện tử | 20151341 | Nguyễn Công | Chính | 23/11/2002 | 20151CL4A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 0,5 | ||||||||||||||||
32 | 27 | Điện - Điện tử | 20151370 | Đoàn Văn Hữu | Hiệu | 08/01/2002 | 20151CL4A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 2,23 | ||||||||||||||||
33 | 28 | Điện - Điện tử | 20151074 | Đỗ Thuận | Thiên | 23/11/2002 | 20151CL4B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 2,01 | ||||||||||||||||
34 | 29 | Điện - Điện tử | 20151356 | Tống Ngọc Trường | Giang | 31/01/2002 | 20151CL5A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 0,95 | ||||||||||||||||
35 | 30 | Điện - Điện tử | 20151422 | Trịnh Minh | Triết | 09/08/2002 | 20151CL5A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 2,43 | ||||||||||||||||
36 | 31 | Điện - Điện tử | 20151358 | Nguyễn Thành | Hải | 01/04/2002 | 20151CL5B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 2,07 | ||||||||||||||||
37 | 32 | Điện - Điện tử | 20151061 | Nguyễn Hoàng Lâm | Khôi | 04/06/2002 | 20151CL5B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 1,74 | ||||||||||||||||
38 | 33 | Điện - Điện tử | 20151399 | Lê Quang | Nghĩa | 29/06/2002 | 20151CL5B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLC | 0 | ||||||||||||||||
39 | 34 | Điện - Điện tử | 20119376 | Nguyễn | Thịnh | 08/11/2002 | 201191A | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119 | 0 | ||||||||||||||||
40 | 35 | Điện - Điện tử | 20119072 | Đỗ Hoàng | Giang | 31/01/2002 | 201191B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119 | 0,92 | ||||||||||||||||
41 | 36 | Điện - Điện tử | 20119079 | Trương Tường | Thẩm | 05/08/2002 | 201191B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119 | 0 | ||||||||||||||||
42 | 37 | Điện - Điện tử | 20119319 | Lê Quốc | Bảo | 06/11/2002 | 201192B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119 | 0 | ||||||||||||||||
43 | 38 | Điện - Điện tử | 20119249 | Lê Nhật | Minh | 20/07/2002 | 20119CL1A | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119CLC | 0 | ||||||||||||||||
44 | 39 | Điện - Điện tử | 20119200 | Lê Đình | Bắc | 12/06/2002 | 20119CL1B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119CLC | 0 | ||||||||||||||||
45 | 40 | Điện - Điện tử | 20119206 | Bùi Thị Thùy | Dung | 15/01/2002 | 20119CL2A | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119CLC | 0,75 | ||||||||||||||||
46 | 41 | Điện - Điện tử | 20119241 | Lê Anh | Kiệt | 16/06/2002 | 20119CL4B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119CLC | 0 | ||||||||||||||||
47 | 42 | Điện - Điện tử | 20139088 | Võ Văn | Tá | 29/05/2002 | 20139C | Hệ thống nhúng và IoT | 20139 | 0 | ||||||||||||||||
48 | 43 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143451 | Nguyễn Thanh | Huy | 19/12/2002 | 201431C | Công nghệ chế tạo máy | 20143 | 0,1 | ||||||||||||||||
49 | 44 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143466 | Trần Ngọc | Minh | 30/09/2002 | 201432B | Công nghệ chế tạo máy | 20143 | 0,2 | ||||||||||||||||
50 | 45 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143156 | Lê Nguyễn Thành | Nhân | 25/10/2002 | 201432B | Công nghệ chế tạo máy | 20143 | 2,39 | ||||||||||||||||
51 | 46 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143422 | Lê Văn | Chí | 10/02/2002 | 201432C | Công nghệ chế tạo máy | 20143 | 0,33 | ||||||||||||||||
52 | 47 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143429 | Lê Quý Xuân | Duy | 27/03/2001 | 201432C | Công nghệ chế tạo máy | 20143 | 2,19 | ||||||||||||||||
53 | 48 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143319 | Quách Hải | Đăng | 19/08/2002 | 20143CL1A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 2,34 | ||||||||||||||||
54 | 49 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143325 | Lê Công | Hậu | 22/05/2002 | 20143CL2A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 0,37 | ||||||||||||||||
55 | 50 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143381 | Phạm Viết | Sang | 28/03/2002 | 20143CL2A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 0,25 | ||||||||||||||||
56 | 51 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143044 | Bùi Xuân | Ngọ | 09/11/2002 | 20143CL2B | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 2,08 | ||||||||||||||||
57 | 52 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143392 | Huỳnh Quốc | Tiến | 16/12/2002 | 20143CL2B | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 1,72 | ||||||||||||||||
58 | 53 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143285 | Phạm Đức | Anh | 25/10/2002 | 20143CL4A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 1,79 | ||||||||||||||||
59 | 54 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20159105 | Nguyễn Văn | Quyết | 11/08/2002 | 20143CL4A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 2,09 | ||||||||||||||||
60 | 55 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143359 | Nguyễn Thành | Long | 09/06/2002 | 20143CL4B | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 1,07 | ||||||||||||||||
61 | 56 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143371 | Vy Văn | Nhân | 06/05/2002 | 20143CL4B | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 0,67 | ||||||||||||||||
62 | 57 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143356 | Nguyễn Hoàng | Kim | 07/05/2002 | 20143CL5A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 0,63 | ||||||||||||||||
63 | 58 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143296 | Trần Quang | Chung | 05/04/2002 | 20143CL5B | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLC | 0 | ||||||||||||||||
64 | 59 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143235 | Đào Ngọc | Anh | 09/06/2002 | 20143CLN1A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLN | 0 | ||||||||||||||||
65 | 60 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143249 | Phạm Tiến | Đạt | 13/10/2002 | 20143CLN1A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLN | 2,48 | ||||||||||||||||
66 | 61 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143234 | Trương Văn | An | 20/03/2002 | 20143CLN1B | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLN | 0,85 | ||||||||||||||||
67 | 62 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143013 | Nguyễn Hoàng | Tín | 08/07/2002 | 20143CLN1B | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLN | 2,27 | ||||||||||||||||
68 | 63 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143248 | Lê Tiến | Đạt | 26/01/2002 | 20143CLN2A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLN | 0,37 | ||||||||||||||||
69 | 64 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143251 | Phạm Nguyễn Trường | Giang | 01/05/2002 | 20143CLN2A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLN | 0 | ||||||||||||||||
70 | 65 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143262 | Lê Hồng | Phong | 10/05/2002 | 20143CLN2A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLN | 2,3 | ||||||||||||||||
71 | 66 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143006 | Trần Ngọc | Thắng | 12/09/2002 | 20143CLN2A | Công nghệ chế tạo máy | 20143CLN | 0 | ||||||||||||||||
72 | 67 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146210 | Châu Thành | Hiệp | 30/08/2001 | 201461B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146 | 0 | ||||||||||||||||
73 | 68 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146085 | Lê Hồng | Minh | 15/02/2002 | 201462A | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146 | 1 | ||||||||||||||||
74 | 69 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146136 | Trần Quốc | Hùng | 14/11/2002 | 201462B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146 | 0,42 | ||||||||||||||||
75 | 70 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146145 | Võ Khôi | Nguyên | 10/02/2002 | 201462C | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146 | 1,33 | ||||||||||||||||
76 | 71 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146455 | Vũ Đức | Tùng | 04/04/2002 | 20146CL2A | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 1,31 | ||||||||||||||||
77 | 72 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146144 | Mai Thanh | Phú | 05/09/2002 | 20146CL3A | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 2,33 | ||||||||||||||||
78 | 73 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146459 | Hồ Tấn | Việt | 02/10/2002 | 20146CL3A | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 1,28 | ||||||||||||||||
79 | 74 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146427 | Võ Lê Bách | Thắng | 02/02/2002 | 20146CL3B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 1,6 | ||||||||||||||||
80 | 75 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146431 | Ngô Minh | Thiện | 22/07/2002 | 20146CL3B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 1,95 | ||||||||||||||||
81 | 76 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146415 | Nguyễn Duy | Tân | 27/03/2002 | 20146CL4A | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 2,11 | ||||||||||||||||
82 | 77 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146287 | Trần Văn | Trí | 12/09/2002 | 20146CL4B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 2,39 | ||||||||||||||||
83 | 78 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146370 | Huỳnh Nhật | Nam | 11/01/2002 | 20146CL6A | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 1,09 | ||||||||||||||||
84 | 79 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146357 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 13/06/2002 | 20146CL6B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 0 | ||||||||||||||||
85 | 80 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146343 | Nguyễn Quang | Hưng | 19/03/2002 | 20146CL7B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CLC | 0,73 | ||||||||||||||||
86 | 81 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144345 | Nguyễn Thành | Nam | 21/07/2002 | 20144CL1A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CLC | 0,71 | ||||||||||||||||
87 | 82 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144095 | Đỗ Hoàng Phúc | Lộc | 09/06/2002 | 20144CL2A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CLC | 0 | ||||||||||||||||
88 | 83 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144294 | Lê An | Ninh | 18/05/2002 | 20144CL2B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CLC | 0 | ||||||||||||||||
89 | 84 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144009 | Nguyễn Xuân | Long | 01/08/2002 | 20144CL3B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CLC | 0 | ||||||||||||||||
90 | 85 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144320 | Lữ Nguyễn Đức | Thuận | 03/07/2002 | 20144CL3B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CLC | 0 | ||||||||||||||||
91 | 86 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144247 | Đỗ Thành | Đạt | 20/11/2002 | 20144CL5A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CLC | 0 | ||||||||||||||||
92 | 87 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144252 | Phan Tấn | Đạt | 04/03/2002 | 20144CL5A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CLC | 1 | ||||||||||||||||
93 | 88 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144238 | Lâm Phước | Dũng | 30/11/2002 | 20144CL5B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CLC | 1 | ||||||||||||||||
94 | 89 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20138068 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Trúc | 24/09/2002 | 20138A | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 20138 | 0,65 | ||||||||||||||||
95 | 90 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20104015 | Nguyễn Văn Đức | Anh | 14/09/2001 | 20104A | Kỹ thuật công nghiệp | 20104 | 1,99 | ||||||||||||||||
96 | 91 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20104033 | Nguyễn Thành | Hơn | 25/05/2002 | 20104A | Kỹ thuật công nghiệp | 20104 | 1,91 | ||||||||||||||||
97 | 92 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20104018 | Lê Mạnh | Cường | 08/03/2002 | 20104C | Kỹ thuật công nghiệp | 20104 | 2,22 | ||||||||||||||||
98 | 93 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20104062 | Nguyễn Trung | Tín | 30/07/2002 | 20104C | Kỹ thuật công nghiệp | 20104 | 0 | ||||||||||||||||
99 | 94 | Cơ Khí Động Lực | 20145172 | Trang Văn | Khải | 14/08/2002 | 201453A | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 20145 | 0,33 | ||||||||||||||||
100 | 95 | Cơ Khí Động Lực | 20145468 | Hoàng Đình | Cương | 18/06/2002 | 20145CL1B | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 20145CLC | 1,68 | ||||||||||||||||