ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH CÁC ĐƠN VỊ KHỐI GIÁN TIẾP
2
TTMã đơn vịTên đơn vịBậc thuếPhần thu nhập tính thuế/năm (tr. đ)Phần thu nhập tính thuế/tháng (Tr. đ)Thuế suất (%)TN chịu thuế Min/thángThuế TN 1 (đ)Thuế TN 2
3
1TCTổ chức-Hành chính1Đến 60Đến 55005%
4
2KHKế hoạch-Kinh doanh2Trên 60 đến 120Trên 5 đến 10105.000.000250.00010%
5
3KTKỹ thuật3Trên 120 đến 216Trên 10 đến 181510.000.000750.00015%
6
4TKTài chính-Kế toán4Trên 216 đến 384Trên 18 đến 322018.000.0001.950.00020%
7
5VTVật tư5Trên 384 đến 624Trên 32 đến 522532.000.0004.750.00025%
8
6CDCơ điện6Trên 624 đến 960Trên 52 đến 803052.000.0009.750.00030%
9
7Trên 960Trên 803580.000.00018.150.00035%
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100