ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐH NGOẠI THƯƠNG - CƠ SỞ QUẢNG NINH
-----o0o----
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----o0o----
2
Quảng Ninh, ngày 12 tháng 7 năm 2022
3
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN NHẬN HỌC BỔNG KKHT DÀNH CHO SINH VIÊN
ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP TỐT (HỌC BỔNG A) HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2021-2022
4
GHI CHÚ:
1. Tiêu chí xét chọn: SV có điểm TBCHT cao nhất các chuyên ngành; Tích luỹ từ 15 tín chỉ trở lên; Không nợ học phần;
2.
Phân bổ học bổng theo: Học kỳ - Khoá - Chuyên ngành, XẾP LOẠI HỌC BỔNG (Xuất sắc->Giỏi->Khá) cho đến hết chỉ tiêu;
3. Sinh viên tra cứu tại website:
http://csquangninh.ftu.edu.vn của Cơ sở Quảng Ninh; Học bổng sẽ được chuyển vào tài khoản của SV;
4. Đây là Danh sách
DỰ KIẾN;
5.
Hạn kiểm tra và bổ sung số tài khoản (số TK đúng tên SV nhận HB): Đến hết ngày 14/7/2022. Sau thời hạn trên Nhà trường sẽ lập Danh sách Chính thức và sẽ không giải quyết bất kỳ kiến nghị nào. SV có kiến nghị gặp Thầy Dũng Ban QLĐT&CTSV.
5
TTKhóaChuyên ngànhMã SVHọ tênNgày
sinh
Tên lớpTổng
số TC
TBCHTXếp loại
HT
Điểm RLXếp loại
RL
Xếp loại
HB
Số tiềnTài khoản NH
(Đúng tên SV nhận HB)
Tên ngân hàng, Chi nhánh NH
6
157KDQT1815518034Lê Vũ Hoài My12/06/1999K57-KDQT-Anh 18188,77Giỏi97Xuất sắcGiỏi9.200.000
7
257KDQT1815518008Vũ Thị Lan Anh15/02/2000K57-KDQT-Anh 17188,62Giỏi83TốtGiỏi9.200.0002205205290407Agribank Hà Nội
8
357KDQT1815518043Nguyễn Đức Toàn07/07/2000K57-KDQT-Anh 18188,54Giỏi86TốtGiỏi9.200.000
9
457KDQT1815518002Bùi Kim Anh18/10/2000K57-KDQT-Anh 17188,50Giỏi81TốtGiỏi9.200.0000141000862932VCB Quảng Ninh
10
557KDQT1815518025Trần Thị Lan Hương16/02/2000K57-KDQT-Anh 17188,43Giỏi81TốtGiỏi9.200.000
11
657KDQT1815518027Nguyễn Hồng Linh25/08/2000K57-KDQT-Anh 17188,39Giỏi78KháKhá7.200.000
12
757KTKT1818828029Hoàng Thị Ngọc Yến19/12/2000K57-KTKT-Anh 10218,98Giỏi91Xuất sắcGiỏi9.200.0000141000862644VCB Quảng Ninh
13
857KTKT1818828019Đào Thị Hồng Nhung22/03/2000K57-KTKT-Anh 10218,35Giỏi80TốtGiỏi9.200.000
14
958KDQT1915513025Nguyễn Doãn Hưng11/03/2001K58-KTKT-Anh 11158,53Giỏi73KháKhá7.200.0000691000433290VCB Hà Đông
15
1058KDQT1915513053Nguyễn Thị Hải Yến11/11/2000K58-KTKT-Anh 12158,52Giỏi81TốtGiỏi9.200.000106871111770VietinBank Uông Bí
16
1158KDQT1915513050Trần Anh Tuấn09/11/1999K58-KTKT-Anh 12158,34Giỏi91Xuất sắcGiỏi9.200.0009823476476VCB Nghệ An
17
1258KT-KT1918813027Đoàn Thảo Minh15/07/2001K58-KTKT-Anh 11188,22Giỏi91Xuất sắcGiỏi9.200.0002108205074771Agribank Hải Phòng
18
1358KT-KT1918813035Phạm Thị Thu Phương24/10/1998K58-KTKT-Anh 11187,94Khá77KháKhá7.200.00022210003653279BIDV Hà Nội
19
1458KT-KT1918813019Nguyễn Thị Thanh Huyền26/11/2001K58-KTKT-Anh 11187,93Khá82TốtKhá7.200.0006010128106003MB Bank Quảng Ninh
20
1558KT-KT1918813032Giang Thị Thu Ngọc04/06/2001K58-KTKT-Anh 11187,78Khá80TốtKhá7.200.000
21
1659KDQT2014515032Đào Thu Huyền9/30/2002K59-KDQT-Anh 13198,86Giỏi90Xuất sắcGiỏi9.200.0001017171232VCB Quảng Ninh
22
1759KDQT2014515067Lê Thị Mai Sương15/02/2002K59-KDQT-Anh 14198,47Giỏi80TốtGiỏi9.200.000
23
1859KDQT2014515012Mạc Phương Dung9/8/2002K59-KDQT-Anh 12198,39Giỏi90Xuất sắcGiỏi9.200.0001024266041VCB Quảng Ninh
24
1959KDQT2014515008Trần Thị Minh Anh8/5/2002K59-KDQT-Anh 12198,27Giỏi80TốtGiỏi9.200.0001017175357 VCB Quảng Ninh
25
2059KDQT2014515025Nguyễn Thúy Hiền11/15/2002K59-KDQT-Anh 12198,27Giỏi81TốtGiỏi9.200.0001017220209VCB Quảng Ninh
26
2159KDQT2014515044Phan Ngọc Mai11/26/2002K59-KDQT-Anh 13198,22Giỏi69KháKhá7.200.000
27
2259KTKT2014815033Vương Thủy Quỳnh16/09/2002K59-KTKT-Anh 13198,23Giỏi90Xuất sắcGiỏi9.200.000
28
2359KTKT2014815029Nguyễn Thị Ngọc15/05/2002K59-KTKT-Anh 13198,21Giỏi92Xuất sắcGiỏi9.200.0001017174298VCB Quảng Ninh
29
2459KTKT2014815016Nguyễn Quốc Hùng21/06/2002K59-KTKT-Anh 12198,10Giỏi90Xuất sắcGiỏi9.200.0001018411227VCB Quảng Ninh
30
2560KDQT2114518076Trương Thị Phương Uyên05/09/2002K60-KDQT-Anh 7158,91Giỏi84TốtGiỏi9.200.000
31
2660KDQT2114518054Nguyễn Thành Nam10/08/2003K60-KDQT-Anh 6158,39Giỏi84TốtGiỏi9.200.000
32
2760KDQT2114518037Đặng Thanh Huyền03/02/2003K60-KDQT-Anh 7158,28Giỏi94Xuất sắcGiỏi9.200.000
33
2860KDQT2114518073Đỗ Nguyên Trang29/04/2003K60-KDQT-Anh 7158,25Giỏi68KháKhá7.200.000
34
2960KDQT2114518041Hoàng Lê Bảo Linh25/10/2003K60-KDQT-Anh 7158,11Giỏi84TốtGiỏi9.200.000
35
3060KDQT2117518002Phạm Tiến Duật26/02/2002K60-KDQT-Anh 6158,08Giỏi82TốtGiỏi9.200.000
36
3160KTKT2114818054Nguyễn Thị Nha Trang25/09/2003K60-KTKT-Anh 6158,52Giỏi76KháKhá7.200.000
37
3260KTKT2114818047Nguyễn Phương Thảo05/11/2003K60-KTKT-Anh 6158,36Giỏi75KháKhá7.200.000
38
3360KTKT2114818012Phùng Thúy Hà22/09/2003K60-KTKT-Anh 6158,35Giỏi72KháKhá7.200.000
39
3460KTKT2114818056Trần Thu Trang08/08/2003K60-KTKT-Anh 7158,23Giỏi81TốtGiỏi9.200.000
40
3560KTKT2114818037Đinh Công Phước03/09/2002K60-KTKT-Anh 6158,19Giỏi67KháKhá7.200.000
41
42
Danh sách này có:35Sinh viên
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100