| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA6 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314013 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2722211829 | Đặng Quốc | Hưng | .TR27.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
9 | 2 | 2722210279 | Nguyễn Khánh | Linh | .TR27.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
10 | 3 | 2722235380 | Đỗ Thị Thúy | Nga | .TR27.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
11 | 4 | 2722212676 | Trần Thúy | Nga | .TR27.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
12 | 5 | 2722245330 | Nguyễn Thị | Thùy | .TR27.07 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
13 | 6 | 2722226368 | Thân Thị Quế | Anh | .TR27.08 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
14 | 7 | 2722240437 | Nguyễn Hồng | Quyên | .TR27.08 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
15 | 8 | 2722210535 | Nguyễn Thị | Khánh | .TR27.09 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
16 | 9 | 2722215441 | Phạm Văn | Trọng | .TR27.09 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
17 | 10 | 2722250583 | Vũ Nguyễn | Vy | .TR27.10 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
18 | 11 | 2722245022 | Hà Thị Như | Ý | .TR27.18 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
19 | 12 | 2722150754 | Nguyễn Thị | Diệu | .TR27.23 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
20 | 13 | 18103099 | Phạm Hồng | Nhung | KT25.12 | NULL | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
21 | 14 | 2823215771 | Hoàng Thị Ngọc | Linh | KT28.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
22 | 15 | 2823210364 | Lê Hương | Giang | KT28.03 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
23 | 16 | 2823245319 | Trần Thị Thu | Hà | KT28.03 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
24 | 17 | 2823211680 | Nguyễn Thị | Hoa | KT28.03 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
25 | 18 | 2823215363 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | KT28.03 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
26 | 19 | 2823215190 | Nguyễn Thị Thanh | Ngoan | KT28.03 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
27 | 20 | 2823230251 | Đỗ Diệu | Thùy | KT28.03 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
28 | 21 | 2823230419 | Nguyễn Thùy | Linh | KT28.04 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
29 | 22 | 2823152282 | Nguyễn Thị | Phượng | KT28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
30 | 23 | 2823230150 | Đào Thị | Hương | KT28.07 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
31 | 24 | 2823235256 | Nguyễn Phan Thùy | Linh | KT28.07 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
32 | 25 | 2823225905 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | KT28.08 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 1,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
33 | 26 | 2823215470 | Trần Thị | Hương | KT28.09 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
34 | 27 | 2823245001 | Đỗ Thị | Thảo | KT28.09 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 5,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
35 | 28 | 2823240104 | Bùi Thị | Thủy | KT28.09 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
36 | 29 | 2823215879 | Vũ Thị Hồng | Ánh | KT28.10 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
37 | 30 | 2823216233 | Nguyễn Văn | Đạo | KT28.10 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D509 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
38 | 1 | 2823153203 | Khương Thị Thu | Huyền | KT28.10 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
39 | 2 | 2823216095 | Lê Thị Thu | Thúy | KT28.10 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
40 | 3 | 2823225668 | Bùi Linh | Trang | KT28.10 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
41 | 4 | 2823220191 | Đỗ Thị | An | KT28.11 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
42 | 5 | 2823215782 | Đỗ Thu | Hoài | KT28.11 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
43 | 6 | 2823210181 | Lê Bảo | Ngọc | KT28.12 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
44 | 7 | 2823240666 | Nguyễn Thị Phương | Anh | KT28.17 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 5,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
45 | 8 | 2823240987 | Nguyễn Thị Hồng | Vân | KT28.17 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
46 | 9 | 2823220791 | Nguyễn Thị | Linh | KT28.18 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
47 | 10 | 2823152153 | Phạm Hương | Giang | KT28.19 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
48 | 11 | 2823211134 | Nguyễn Xuân | Hương | KT28.19 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
49 | 12 | 2823226521 | Lê Phương | Linh | KT28.19 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 5,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
50 | 13 | 2823210022 | Chu Khánh | Ly | KT28.19 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
51 | 14 | 2823211353 | Vũ Ngọc | Mai | KT28.19 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
52 | 15 | 2823156377 | Nguyễn Thị | Oanh | KT28.19 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
53 | 16 | 2823210721 | Phạm Thị | Thuận | KT28.19 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
54 | 17 | 2823216542 | Lê Thị Thùy | Linh | KT28.20 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
55 | 18 | 2823215120 | Lê Thị Thanh | Nhàn | KT28.20 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
56 | 19 | 2823257201 | Đỗ Thị | Hoa | KT28.21 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
57 | 20 | 2823245711 | Trần Thị Diễm | Quỳnh | KT28.21 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
58 | 21 | 2823240921 | Nguyễn Thị | Ánh | KT28.22 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
59 | 22 | 2823210525 | Lê Anh | Tuấn | KT28.22 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
60 | 23 | 2823211147 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | KT28.22 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
61 | 24 | 2823230736 | Nguyễn Thu | Hiền | KT28.23 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
62 | 25 | 2823250646 | Nguyễn Thị | Hòa | KT28.23 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
63 | 26 | 2823220199 | Nguyễn Thùy | Linh | KT28.23 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
64 | 27 | 2823216002 | Phan Khánh | Linh | KT28.23 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
65 | 28 | 2823231341 | Vũ Hoàng | Anh | KT28.25 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
66 | 29 | 2823152234 | Vũ Công | Lực | KT28.25 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
67 | 30 | 2823156309 | Nguyễn Ngân | Bình | KT28.26 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D510 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
68 | 1 | 2823215129 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | KT28.27 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
69 | 2 | 2823230578 | Vũ Quỳnh | Thu | KT28.28 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
70 | 3 | 2823156341 | Lương Thị Thu | Hương | KT28.29 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
71 | 4 | 2823211345 | Đoàn Thùy | Dương | KT28.30 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
72 | 5 | 2823111872 | Hoàng Thị Thu | Phương | KT28.30 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
73 | 6 | 2722215607 | Phạm Hồng | Ngọc | KH27.01 | 2 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
74 | 7 | 2823226122 | Hảng Minh | Đức | LK28.01 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
75 | 8 | 2823211014 | Vũ Thị Thanh | Hiền | LK28.01 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
76 | 9 | 2823245337 | Lê Quang | Huy | LK28.01 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
77 | 10 | 2823240663 | Nguyễn Hải | Nam | LK28.01 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
78 | 11 | 2823152447 | Nguyễn Tiến Mạnh | Quỳnh | LK28.01 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
79 | 12 | 2823220840 | Lê Thái | Bảo | LK28.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
80 | 13 | 2823235298 | Đỗ Đức | Cường | LK28.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
81 | 14 | 2823152946 | Đỗ Hoàng | Lịch | LK28.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
82 | 15 | 2823151369 | Nguyễn Huyền | Linh | LK28.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
83 | 16 | 2823230685 | Nguyễn Khánh | Ly | LK28.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
84 | 17 | 2823240745 | Kiều Mai | Trang | LK28.02 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
85 | 18 | 2823152441 | Nguyễn Duy | Nhất | LK28.03 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
86 | 19 | 2823220536 | Trương Quốc | Thành | LK28.03 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
87 | 20 | 2823245194 | Cao Việt | Hoàng | LK28.04 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
88 | 21 | 2823225218 | Nguyễn Thị Nhật | Linh | LK28.04 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
89 | 22 | 2823226310 | Nguyễn Quang | Minh | LK28.04 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
90 | 23 | 2823210335 | Phạm Phương | Anh | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
91 | 24 | 2823152395 | Nguyễn Quốc | Đạt | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
92 | 25 | 2823245394 | Nguyễn Gia Minh | Đức | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
93 | 26 | 2823152416 | Lê Đình | Khải | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
94 | 27 | 2823152417 | Vũ Thị Ngọc | Lan | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
95 | 28 | 2823211032 | Vũ Thái | Minh | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
96 | 29 | 2823156032 | Lý Khôi | Nguyên | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
97 | 30 | 2823245342 | Lê Thị Hà | Phương | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D511 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
98 | 1 | 2823156425 | Nguyễn Hoàng | Tùng | LK28.05 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D512 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
99 | 2 | 2823230678 | Phạm Duy | Khánh | LK28.06 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D512 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||
100 | 3 | 2823154864 | Phạm Ngọc | Tiến | LK28.06 | 1 | 2 | 3/9/2026 | D512 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA6 | 4 | 191314013 | |||||||||