| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | CÔNG TY TNHH SX TM & DV THUỲ LINH MÃ SỐ THUẾ 2700 785 406 [Trụ sở]: BTB1, phố Bắc Phong - phường Hoa Lư - tỉnh Ninh Bình [Nhà máy]: 55 Phạm Thận Duật - phường Nam Hoa Lư - tỉnh Ninh Bình [CN Hà Nội]: Thôn Văn Hội - xã Thường Tín - Hà Nội [CN Tp.Hồ Chí Minh]: Số 141/69/11 - đường Thạnh Lộc 19 - phường An Phú Đông - Tp. Hồ Chí Minh [KD1]: 0945.755.475 | [KD2]: 0961.943.666 | [KD3]: 0961.942.553 | [KD4]: 0971.888.829 | [KD5]: 0961.343.035 [Hỗ trợ kĩ thuật]: 0944.888.013 [Website]: www.beboilapghep.com | www.dochoibomhoi.vn [Email]: beboilapghepvn@gmail.com | dochoibomhoivn@gmail.com [Skype]: bat.thuylinh.nb | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | BÁO GIÁ THIẾT BỊ BỂ BƠI THƯƠNG HIỆU VIETPOOLS - THUYLINH TARPAULIN | |||||||||||||||||||||||||
10 | Số: | |||||||||||||||||||||||||
11 | Kính gửi: | Người gửi: | ||||||||||||||||||||||||
12 | SĐT: | Chức vụ: | ||||||||||||||||||||||||
13 | Email: | SDT: | ||||||||||||||||||||||||
14 | Địa chỉ: | Ngày……………….tháng……………….năm……………… | ||||||||||||||||||||||||
15 | Đơn Vị Tính: VNĐ | |||||||||||||||||||||||||
16 | TT | Hình ảnh | Thông tin sản phẩm | Xuất xứ | ĐVT | Số Lượng | Bạt liên doanh Hàn Quốc 510 gsm (BH 1 năm) | Bạt nhập khẩu dày 0,55mm (BH 1,5 năm) | Bạt nhập khẩu dày 0,7mm (BH 3 năm) | Bạt nhập khẩu dày 0,9mm (BH 5 năm) | Bạt nhập khẩu dày 1,1mm (BH 5 năm) | |||||||||||||||
17 | BỂ BƠI DI ĐỘNG LẮP GHÉP VIETPOOLS | |||||||||||||||||||||||||
18 | 1 | Bể bơi 12.6m x24.6m cao 1,2m Khung chống bể Pi 42 dày 2mm ; Khung thành bể Pi 48 dày 2mm. Thép mạ kẽm _ sơn tĩnh điện bọc nilon thành phẩm. Chứng nhận ISO 9001: 2015 (Khuyến mại bạt lót bể, keo dán, bạt vụn). | Vietpool -Việt nam | Chiếc | 1 | 43.900.000 | 54.740.000 | 62.560.000 | 71.530.000 | 81.190.000 | - Bể 1,32m giá tăng 3% - Bể 1,4m dùng thép 2,3mm, giá + 10%. - Bể 1,5m dùng thép 2,3mm, giá + 15%. - Bể 0,8m giá giảm 7% - Bể 1m giá giảm 5%. | |||||||||||||||
19 | BÌNH LỌC + MÁY BƠM LỌC CHUYÊN DỤNG | |||||||||||||||||||||||||
20 | 2 | Bình lọc cát D=900 mm, Hàng tiêu chuẩn xuất EU. Có đầy đủ chứng nhận CO,CQ. + Tốc độ lọc: 30 m3/ Hr + Cát cho bộ lọc : 0,4 ÷ 0,8 mm.350 Kg BH 1 năm (cam kết 1 đổi 1 nếu lỗi do nhà SX) | Minder/ Ncole -China | Chiếc | 2 | 17.000.000 | 17.000.000 | 17.000.000 | 17.000.000 | 17.000.000 | Quý khách có thể chọn bình lọc công suất lọc to hơn hoặc nhỏ hơn, sao cho thể tích bể bơi gấp 4 - 6 lần công suất lọc. Công suất càng cao lọc càng nhanh. | |||||||||||||||
21 | 3 | Cát thạch anh 0,4 ÷ 0,8 mm (350kg) | Việt nam | kg | 700 | 1.960.000 | 1.960.000 | 1.960.000 | 1.960.000 | 1.960.000 | ||||||||||||||||
22 | 4 | Máy bơm lọc 3HP + Lưu lượng Q = 30m3/hr. Hàng tiêu chuẩn xuất EU. Có đầy đủ chứng nhận CO,CQ. BH 1 năm (cam kết 1 đổi 1 nếu lỗi do nhà SX) | Minder/ Ncole -China | Chiếc | 2 | 12.600.000 | 12.600.000 | 12.600.000 | 12.600.000 | 12.600.000 | Lựa chọn máy bơm sao cho sông suất bơm bằng công suất lọc | |||||||||||||||
23 | THIẾT BỊ PHỤ TRỢ | |||||||||||||||||||||||||
24 | 5 | Bàn hút bể bơi Plastic 8 bánh | China | Chiếc | 1 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Loại bằng nhôm hợp kim bền hơn, sử dụng tiện lơi hơn, giá 700.000đ | |||||||||||||||
25 | 6 | Vợt vớt rác sâu bể bơi bằng nhựa (loại tốt) | China | Chiếc | 1 | 170.000 | 170.000 | 170.000 | 170.000 | 170.000 | ||||||||||||||||
26 | 7 | Chổi cọ bể bơi bằng nhựa và sợi cước | China | Chiếc | 1 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | ||||||||||||||||
27 | 8 | Bộ KIT Test PH và Clo (Loại bằng máy tiện lợi hơn giá 1.000.000đ) | China | Chiếc | 1 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | 100.000 | Quý khách có thể chọn bộ test PH và CLO thủ công giá 100.000đ hoặc máy chạy pin 1.000.000đ | |||||||||||||||
28 | 9 | Sào nhôm bể bơi 7m | China | Chiếc | 1 | 650.000 | 650.000 | 650.000 | 650.000 | 650.000 | ||||||||||||||||
29 | 10 | Ống mềm tự nổi bể bơi 30m, Gân tròn cứng (loại tốt) | China | Chiếc | 1 | 1.700.000 | 1.700.000 | 1.700.000 | 1.700.000 | 1.700.000 | ||||||||||||||||
30 | 11 | Thang thép bậc nhựa bestway (Loại Inox 304 giá 2.800.000đ) | China | Chiếc | 1 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 | Số lượng thang quý khách có thể lấy ít hơn hoặc nhiều hơn tùy bố trí. | |||||||||||||||
31 | 12 | Hệ thống ống dẫn nước | Việt nam | Bộ | 2 | 4.600.000 | 4.600.000 | 4.600.000 | 4.600.000 | 4.600.000 | ||||||||||||||||
32 | HÓA CHẤT XỬ LÝ NƯỚC | |||||||||||||||||||||||||
33 | 13 | Clo dạng bột (1 thùng 15kg) - diệt khuẩn, làm trong nước (Liều lượng 100-200g/100m3 nước) | Nhật | Bao | 1 | 1.100.000 | 1.100.000 | 1.100.000 | 1.100.000 | 1.100.000 | Lượng hóa chất liệt kê trên đây là nguyên thùng. Tác dụng của từng loại hóa chất và cách thức sử dụng quý khách có thể tìm kiếm trên mạng hoặc trên website www.beboilapghep.com của chúng tôi | |||||||||||||||
34 | 14 | Dung dịch Axit HCL (thùng 30 lít) - Giảm PH | Việt Nam | Can | 1 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | ||||||||||||||||
35 | 15 | Xút NAOH (bao 25kg) - Tăng PH | China | Bao | 1 | 800.000 | 800.000 | 800.000 | 800.000 | 800.000 | ||||||||||||||||
36 | 16 | DD ứng chế rêu tảo (25kg) | China | Bao | 1 | 2.300.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | 2.300.000 | ||||||||||||||||
37 | 17 | Trợ lắng PAC (bao 25kg) | China | Bao | 1 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | 450.000 | ||||||||||||||||
38 | VẬN CHUYỂN VÀ LẮP ĐẶT | |||||||||||||||||||||||||
39 | 18 | Vận chuyển + lắp đặt | km | Chi phí vận chuyển lắp đặt tùy thuộc khoảng cách xa gần và diện tích bể lắp đặt. | ||||||||||||||||||||||
40 | Tổng (chưa VAT) | 89.630.000 | 100.470.000 | 108.290.000 | 117.260.000 | 126.920.000 | ||||||||||||||||||||
41 | THUẾ VAT (10%) | |||||||||||||||||||||||||
42 | TỔNG GIÁ TRỊ SAU THUẾ | |||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | MỘT SỐ SẢN PHẨM KHÁC | |||||||||||||||||||||||||
45 | ẢNH | TÊN SẢN PHẨM | XX | ĐƠN GIÁ | LINK XEM CHI TIẾT | |||||||||||||||||||||
46 | 19 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | 700.000 | https://dochoibomhoi.vn/gay-bom-hoi-thuy-linh/ | ||||||||||||||||||
47 | 20 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | https://dochoibomhoi.vn/nhen-bom-hoi-thuy-linh/ | ||||||||||||||||||
48 | 21 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | https://dochoibomhoi.vn/bap-benh-bom-hoi-2/ | ||||||||||||||||||
49 | 22 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | https://dochoibomhoi.vn/category/do-choi-bom-hoi/do-choi-bom-hoi-duoi-nuoc-do-choi-bom-hoi/ | ||||||||||||||||||
50 | 23 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | https://dochoibomhoi.vn/phao-boi-ca-he-bestway-41088/ | ||||||||||||||||||
51 | 24 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | https://dochoibomhoi.vn/dia-bay-bom-hoi/ | ||||||||||||||||||
52 | 25 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | 5.000.000 | https://dochoibomhoi.vn/thuyen-chuoi-bom-hoi/ | ||||||||||||||||||
53 | 26 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | https://dochoibomhoi.vn/category/do-choi-bom-hoi/cong-vien-nuoc-bom-hoi/?gclid=Cj0KCQjwx7zzBRCcARIsABPRscMccR3N4PlqnG1zTOf6A6ohPuZd9Hfjdm2vx2SVzV6BTiwWoF1LlXMaAlWtEALw_wcB | ||||||||||||||||||
54 | 27 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | https://dochoibomhoi.vn/mau-nha-hoi-truot-nuoc/ | ||||||||||||||||||
55 | 28 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | https://dochoibomhoi.vn/nha-hoi-truot-nuoc-gia-re/ | ||||||||||||||||||
56 | 29 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | 26.500.000 | https://dochoibomhoi.vn/nha-hoi-truot-nuoc-dep/ | ||||||||||||||||||
57 | 30 | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | #REF! | 43.000.000 | https://dochoibomhoi.vn/nha-hoi-truot-nuoc-dep-2/ | ||||||||||||||||||
58 | Trên đây chỉ là 1 số dòng sản phẩm cơ bản để quý khách tham khảo. Vui lòng gọi điện tới Hotline của chúng tôi để được tư vấn kỹ hơn | |||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | Ghi chú | |||||||||||||||||||||||||
61 | - Khối lượng trên là khối lượng tạm tính, khối lượng thực tế sẽ được hai bên thống nhất sau khi bàn giao nghiệm thu. | |||||||||||||||||||||||||
62 | - Báo giá chưa bao gồm thuế VAT, | |||||||||||||||||||||||||
63 | - Giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển tới chân công trình. | |||||||||||||||||||||||||
64 | - Khách hàng sẽ nhận được hàng sau 03-7 ngày kể từ ngày chúng tôi nhận được tiền đặt cọc của khách hàng. Trong trường hợp đặc biệt thời gian giao hàng chậm hơn chúng tôi sẽ trao đổi cụ thể với quý khách. | |||||||||||||||||||||||||
65 | - Báo giá có giá trị trong vòng 60 ngày kể từ ngày báo giá | |||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | Xác nhận đặt hàng | Người lập báo giá | ||||||||||||||||||||||||
69 | ( Kí, và ghi rõ họ tên) | ( Kí, và ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||