ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMA_TUONG_DUONGTEN_DVKT_PHEDUYETTEN_DVKT_GIAPHAN_LOAI_PTTTDON_GIAGHICHUQUYET_DINH
2
137K27.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - SảnGiường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản21100022/2024/NQ-HĐND
3
187K19.1939Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpGiường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp24130022/2024/NQ-HĐND
4
186K19.1933Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpGiường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp27220022/2024/NQ-HĐND
5
140K19.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợpGiường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp21100022/2024/NQ-HĐND
6
188K18.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa NhiGiường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nhi21100022/2024/NQ-HĐND
7
135K16.1924Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyềnGiường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền16920022/2024/NQ-HĐND
8
134K11.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Truyền nhiễmGiường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Truyền nhiễm21100022/2024/NQ-HĐND
9
139K03.1918Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợpGiường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp21100022/2024/NQ-HĐND
10
138K03.1912Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợpGiường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp24500022/2024/NQ-HĐND
11
136K02.1907Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứuGiường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu36440022/2024/NQ-HĐND
12
2624.0289.1694Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tínhPlasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính3510022/2024/NQ-HĐND
13
8324.0183.1637Dengue virus NS1Ag test nhanhDengue virus NS1Ag test nhanh14250022/2024/NQ-HĐND
14
8224.0169.1616HIV Ab test nhanhHIV Ab test nhanh5860022/2024/NQ-HĐND
15
8624.0117.1646HBsAg test nhanhHBsAg test nhanh5860022/2024/NQ-HĐND
16
7124.0093.1703Salmonella WidalSalmonella Widal19470022/2024/NQ-HĐND
17
2524.0017.1714AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-NeelsenAFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen7420022/2024/NQ-HĐND
18
623.0206.1596Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)2860022/2024/NQ-HĐND
19
3123.0166.1494Định lượng Urê máu [Máu]Định lượng Urê máu [Máu]2240022/2024/NQ-HĐND
20
4323.0158.1506Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]2800022/2024/NQ-HĐND
21
8923.0133.1494Định lượng Protein toàn phần [Máu]Định lượng Protein toàn phần [Máu]2240022/2024/NQ-HĐND
22
8423.0112.1506Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]2800022/2024/NQ-HĐND
23
3023.0084.1506Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]2800022/2024/NQ-HĐND
24
5323.0083.1523Định lượng HbA1c [Máu]Định lượng HbA1c [Máu]10530022/2024/NQ-HĐND
25
5223.0077.1518Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]2000022/2024/NQ-HĐND
26
5123.0075.1494Định lượng Glucose [Máu]Định lượng Glucose [Máu]2240022/2024/NQ-HĐND
27
4823.0058.1487Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]3020022/2024/NQ-HĐND
28
2923.0051.1494Định lượng Creatinin (máu)Định lượng Creatinin (máu)2240022/2024/NQ-HĐND
29
3223.0041.1506Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)2800022/2024/NQ-HĐND
30
5023.0027.1493Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]2240022/2024/NQ-HĐND
31
9623.0025.1493Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]2240022/2024/NQ-HĐND
32
9523.0020.1493Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]2240022/2024/NQ-HĐND
33
7223.0019.1493Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]2240022/2024/NQ-HĐND
34
7023.0003.1494Định lượng Acid Uric [Máu]Định lượng Acid Uric [Máu]2240022/2024/NQ-HĐND
35
5622.0291.1280Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)3350022/2024/NQ-HĐND
36
9922.0280.1269Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)4210022/2024/NQ-HĐND
37
11922.0149.1594Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)4480022/2024/NQ-HĐND
38
7922.0138.1362Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)3970022/2024/NQ-HĐND
39
9722.0120.1370Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)4350022/2024/NQ-HĐND
40
15522.0021.1219Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)1600022/2024/NQ-HĐND
41
8122.0019.1348Thời gian máu chảy phương pháp DukeThời gian máu chảy phương pháp Duke31360022/2024/NQ-HĐND
42
8022.0013.1242Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự độngĐịnh lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động11030022/2024/NQ-HĐND
43
3922.0005.1354Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự độngThời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động4350022/2024/NQ-HĐND
44
7822.0001.1352Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự độngThời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động6840022/2024/NQ-HĐND
45
15821.0014.1778Điện tim thườngĐiện tim thường3990022/2024/NQ-HĐND
46
12718.0122.0013Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
47
1718.0120.0028Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
48
16618.0120.0012Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
49
1618.0119.0028Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
50
4218.0117.0029Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
51
16718.0117.0011Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
52
4118.0116.0029Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
53
15718.0116.0013Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
54
16418.0116.0011Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
55
8818.0115.0029Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
56
15618.0115.0013Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
57
16218.0115.0011Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
58
8718.0114.0029Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
59
7618.0112.0029Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
60
17618.0112.0028Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
61
15318.0112.0013Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
62
10618.0112.0011Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
63
3818.0111.0029Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
64
1518.0110.0028Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
65
17518.0110.0010Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]5830022/2024/NQ-HĐND
66
6518.0109.0028Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
67
14918.0109.0012Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
68
3718.0108.0029Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
69
11618.0108.0013Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
70
3618.0107.0029Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
71
10518.0107.0013Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
72
6618.0106.0029Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
73
7518.0104.0029Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
74
10718.0104.0011Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
75
7418.0103.0029Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
76
7318.0102.0029Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
77
2018.0101.0028Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
78
1918.0100.0028Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
79
10218.0100.0012Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
80
10918.0100.0010Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]5830022/2024/NQ-HĐND
81
1818.0099.0028Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
82
12318.0099.0012Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
83
14418.0098.0012Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
84
16118.0096.0013Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
85
4718.0093.0029Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
86
15218.0093.0013Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
87
14818.0093.0011Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]6430022/2024/NQ-HĐND
88
16918.0092.0029Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
89
4618.0091.0029Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
90
10118.0091.0013Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
91
9318.0090.0029Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
92
12618.0090.0013Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
93
12818.0089.0029Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim]Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
94
16318.0089.0010Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]5830022/2024/NQ-HĐND
95
4518.0086.0029Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]10530022/2024/NQ-HĐND
96
10818.0086.0013Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]7730022/2024/NQ-HĐND
97
10018.0075.0010Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]5830022/2024/NQ-HĐND
98
2118.0074.0028Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND
99
14718.0072.0010Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]5830022/2024/NQ-HĐND
100
16818.0070.0028Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]7330022/2024/NQ-HĐND