| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MA_TUONG_DUONG | TEN_DVKT_PHEDUYET | TEN_DVKT_GIA | PHAN_LOAI_PTTT | DON_GIA | GHICHU | QUYET_DINH | ||||||||||||||||||
2 | 137 | K27.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản | 211000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
3 | 187 | K19.1939 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | 241300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
4 | 186 | K19.1933 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | 272200 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
5 | 140 | K19.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp | 211000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
6 | 188 | K18.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nhi | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nhi | 211000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
7 | 135 | K16.1924 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | 169200 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
8 | 134 | K11.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Truyền nhiễm | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Truyền nhiễm | 211000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
9 | 139 | K03.1918 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | 211000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
10 | 138 | K03.1912 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp | 245000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
11 | 136 | K02.1907 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | 364400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
12 | 26 | 24.0289.1694 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | 35100 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
13 | 83 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Dengue virus NS1Ag test nhanh | 142500 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
14 | 82 | 24.0169.1616 | HIV Ab test nhanh | HIV Ab test nhanh | 58600 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
15 | 86 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | HBsAg test nhanh | 58600 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
16 | 71 | 24.0093.1703 | Salmonella Widal | Salmonella Widal | 194700 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
17 | 25 | 24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 74200 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
18 | 6 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28600 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
19 | 31 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Định lượng Urê máu [Máu] | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
20 | 43 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
21 | 89 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
22 | 84 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
23 | 30 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
24 | 53 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Định lượng HbA1c [Máu] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
25 | 52 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 20000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
26 | 51 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | Định lượng Glucose [Máu] | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
27 | 48 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 30200 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
28 | 29 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | Định lượng Creatinin (máu) | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
29 | 32 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
30 | 50 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
31 | 96 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
32 | 95 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
33 | 72 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
34 | 70 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Định lượng Acid Uric [Máu] | 22400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
35 | 56 | 22.0291.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | 33500 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
36 | 99 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 42100 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
37 | 119 | 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 44800 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
38 | 79 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 39700 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
39 | 97 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43500 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
40 | 155 | 22.0021.1219 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | 16000 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
41 | 81 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 3 | 13600 | 22/2024/NQ-HĐND | |||||||||||||||||||
42 | 80 | 22.0013.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | 110300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | 22.0005.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | 43500 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
44 | 78 | 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 68400 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
45 | 158 | 21.0014.1778 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39900 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
46 | 127 | 18.0122.0013 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
47 | 17 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
48 | 166 | 18.0120.0012 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
49 | 16 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
50 | 42 | 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
51 | 167 | 18.0117.0011 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
52 | 41 | 18.0116.0029 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
53 | 157 | 18.0116.0013 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
54 | 164 | 18.0116.0011 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
55 | 88 | 18.0115.0029 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
56 | 156 | 18.0115.0013 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
57 | 162 | 18.0115.0011 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
58 | 87 | 18.0114.0029 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
59 | 76 | 18.0112.0029 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
60 | 176 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
61 | 153 | 18.0112.0013 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
62 | 106 | 18.0112.0011 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
63 | 38 | 18.0111.0029 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
64 | 15 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
65 | 175 | 18.0110.0010 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
66 | 65 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
67 | 149 | 18.0109.0012 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
68 | 37 | 18.0108.0029 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
69 | 116 | 18.0108.0013 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
70 | 36 | 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
71 | 105 | 18.0107.0013 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 18.0106.0029 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
73 | 75 | 18.0104.0029 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
74 | 107 | 18.0104.0011 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
75 | 74 | 18.0103.0029 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
76 | 73 | 18.0102.0029 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
77 | 20 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
78 | 19 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
79 | 102 | 18.0100.0012 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
80 | 109 | 18.0100.0010 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
81 | 18 | 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
82 | 123 | 18.0099.0012 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
83 | 144 | 18.0098.0012 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
84 | 161 | 18.0096.0013 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
85 | 47 | 18.0093.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
86 | 152 | 18.0093.0013 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
87 | 148 | 18.0093.0011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
88 | 169 | 18.0092.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
89 | 46 | 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
90 | 101 | 18.0091.0013 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
91 | 93 | 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
92 | 126 | 18.0090.0013 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
93 | 128 | 18.0089.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
94 | 163 | 18.0089.0010 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
95 | 45 | 18.0086.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
96 | 108 | 18.0086.0013 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
97 | 100 | 18.0075.0010 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
98 | 21 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
99 | 147 | 18.0072.0010 | Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58300 | 22/2024/NQ-HĐND | ||||||||||||||||||||
100 | 168 | 18.0070.0028 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | 73300 | 22/2024/NQ-HĐND |