| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | BCH HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | |||||||||||||||||||||||||
3 | HỘI NÔNG DÂN XÃ NGHĨA ĐÀN | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỘI VIÊN XÓM BÌNH THÀNH | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Stt | Số CCCD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Đối tượng Được miễn giảm hội phí | ||||||||||||||||
7 | 1 | 40171001205 | NGUYỄN THỊ XUYÊN | Nữ | 1971 | 2010 | 12/12 | Kinh | Không | BÌNH THÀNH | ||||||||||||||||
8 | 2 | 40176002343 | HỒ THỊ TÚ ANH | Nữ | 1976 | 2009 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
9 | 3 | 40164001431 | TRẦN THỊ HỒNG | Nữ | 1964 | 2009 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
10 | 4 | 40167000890 | PHẠM THỊ HỒNG | Nữ | 1967 | 2010 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
11 | 5 | 40078001971 | PHẠM HỒNG SƠN | Nam | 1978 | 2009 | 7/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
12 | 6 | 40071001460 | LƯƠNG MINH ĐỨC | Nam | 1971 | 2007 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
13 | 7 | 40167001010 | TRƯƠNG THỊ THUỶ | Nữ | 1967 | 2006 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
14 | 8 | 40194000623 | THÁI THỊ CẢNH | Nữ | 1994 | 2010 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
15 | 9 | 40159001146 | NGUYỄN THỊ NGÂN | Nữ | 1959 | 2006 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
16 | 10 | 40182003242 | PHẠM THỊ MINH | Nữ | 1982 | 2010 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
17 | 11 | 42052000503 | NGUYỄN NĂNG THẮNG | Nam | 1952 | 2006 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
18 | 12 | 40073002624 | PHẠM DANH QUANG | Nam | 1973 | 2013 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
19 | 13 | 40071001602 | ĐẶNG TRƯỜNG SINH | Nam | 1971 | 2013 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
20 | 14 | 38173012503 | TRƯƠNG THỊ TÂN | Nữ | 1973 | 2013 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
21 | 15 | 40058001251 | PHẠN TIẾN THỊNH | Nam | 1958 | 2007 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
22 | 16 | 45163000288 | NGUYỄN THỊ QUẾ ANH | Nữ | 1963 | 2005 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
23 | 17 | 40165001065 | TRƯƠNG THỊ NGŨ | Nữ | 1965 | 2005 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
24 | 18 | 40170001180 | NGUYỄN THỊ TÂM | Nữ | 1970 | 2010 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
25 | 19 | 40172001523 | NGUYỄN THỊ NHÀN | Nữ | 1972 | 2009 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
26 | 20 | 40167000887 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | Nữ | 1967 | 2009 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
27 | 21 | 40169001086 | NGÔ THỊ LOAN | Nữ | 1969 | 2005 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
28 | 22 | 40150000955 | PHAN THỊ THANH | Nữ | 1950 | 2008 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
29 | 23 | 38164010051 | VŨ THỊ TRUNG | Nữ | 1964 | 2007 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
30 | 24 | 40164001253 | NGUYỄN THỊ HOÀ | Nữ | 1964 | 2005 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
31 | 25 | 40154000961 | HỒ THỊ TÂM | Nữ | 1954 | 2008 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
32 | 26 | 40175001824 | NGUYỄN THỊ HỒNG | Nữ | 1975 | 2007 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
33 | 27 | 40178002120 | ĐẶNG THỊ HƯỜNG | Nữ | 1978 | 2005 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
34 | 28 | 40169001052 | TRẦN THỊ NAM | Nữ | 1969 | 2010 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
35 | 29 | 40182003491 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | Nữ | 1983 | 2015 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||
36 | 30 | 40091992434 | LÔ VĂN LỢI | Nam | 2007 | 9/12 | Thái | Không | ĐỒNG CHÙA | |||||||||||||||||
37 | 31 | 40196003053 | LƯƠNG THỊ LIÊN | Nữ | 2005 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
38 | 32 | 40093028808 | HÀ VĂN ÁNH | Nam | 2008 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
39 | 33 | VI THỊ LOAN | Nữ | 2007 | 12/12 | Thái | Không | |||||||||||||||||||
40 | 34 | 40078003008 | HÀ VĂN HẬU | Nam | 2005 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
41 | 35 | 40096005595 | LÔ THỊ XOAN | Nữ | 2010 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
42 | 36 | 40074003045 | LÊ VĂN SỬU | Nam | 2015 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
43 | 37 | 40069002095 | NGÂN VĂN BÌNH | Nam | 2007 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
44 | 38 | 40070002280 | LƯƠNG THỊ NGOAN | Nữ | 2005 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
45 | 39 | 40080003125 | HÀ VĂN DU | Nam | 2008 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
46 | 40 | 40075002804 | NGÂN VĂN THẢO | Nam | 2007 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
47 | 41 | 40077003169 | LÔ THỊ TÁM | Nữ | 2005 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
48 | 42 | 40090022477 | LÔ VĂN TRỌNG | Nam | 2010 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
49 | 43 | 40093029976 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | Nữ | 2015 | 9/12 | Kinh | Không | ||||||||||||||||||
50 | 44 | 40076003314 | LÔ HỒNG NGUYÊN | Nam | 2007 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
51 | 45 | 40088967970 | LỮ VĂN XUYẾN | Nam | 2005 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
52 | 46 | 40094001692 | LỮ VĂN TÌNH | Nam | 2008 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
53 | 47 | 40076003265 | LỮ VĂN QUYẾT | Nam | 2007 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
54 | 48 | 40079021491 | HÀ THỊ THU | Nữ | 2005 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
55 | 49 | 40094001617 | VI VĂN NHẬN | Nam | 2010 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
56 | 50 | 40097000229 | HOÀNG THỊ HỢP | Nữ | 2015 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
57 | 51 | 40071002484 | VI VĂN PHONG | Nam | 2007 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
58 | 52 | 40071002321 | LỮ THỊ SÁU | Nữ | 2005 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
59 | 53 | 40075003105 | LÔ THỊ VUI | Nữ | 2008 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
60 | 54 | 40073002621 | VI VĂN HOÀ | Nam | 2007 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
61 | 55 | 40179013498 | HOÀNG THỊ LUẬN | Nữ | 2005 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
62 | 56 | 40096000228 | HÀ VĂN KIÊN | Nam | 2010 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
63 | 57 | 40199000828 | HÀ THỊ VÂN | Nữ | 2015 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
64 | 58 | 40080003010 | LỮ VĂN THƯ | Nam | 2007 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
65 | 59 | 40083000489 | LÔ THỊ NHẬN | Nữ | 2005 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
66 | 60 | 40079003555 | LỮ THỊ THƯ | Nữ | 2008 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
67 | 61 | 40075000938 | VI VĂN BÌNH | Nam | 2007 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
68 | 62 | 40080003412 | BÙI THỊ NHUNG | Nữ | 2005 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
69 | 63 | 40077002927 | HÀ VĂN CẢNH | Nam | 2010 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
70 | 64 | 40174002667 | LƯƠNG THỊ THANH | Nữ | 2015 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
71 | 65 | 40076024173 | LỮ VĂN BẢY | Nam | 2007 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
72 | 66 | 40179003536 | LỮ THỊ NA | Nữ | 2005 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
73 | 67 | 40081003018 | HÀ VĂN MINH | Nam | 2008 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
74 | 68 | 40082004456 | LÔ THỊ TÍNH | Nữ | 2007 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
75 | 69 | 40079003139 | HÀ VĂN LONG | Nam | 2005 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
76 | 70 | 40070002292 | LÔ VĂN BÌNH | Nam | 2010 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
77 | 71 | 40179003519 | HÀ THỊ LOAN | Nữ | 2015 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
78 | 72 | 40067001796 | LỮ VĂN TẲM | Nam | 2007 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
79 | 73 | 40081003616 | VI THỊ TRỌNG | Nữ | 2005 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
80 | 74 | 40076003268 | LỮ VĂN LUYỆN | Nam | 2008 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
81 | 75 | 40075003107 | HÀ THỊ DUNG | Nữ | 2007 | 9/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
82 | 76 | 40068002790 | LƯƠNG VĂN THẬT | Nam | 2005 | 7/10 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
83 | 77 | 40072102708 | HÀ THỊ LAN | Nữ | 2010 | 12/12 | Thái | Không | ||||||||||||||||||
84 | 78 | LÊ THỊ LƯƠNG | Nữ | 2015 | 7/10 | Thái | Không | |||||||||||||||||||
85 | 79 | LỮ ĐÌNH MAI | Nam | 2007 | 12/12 | Thái | Không | |||||||||||||||||||
86 | 80 | LƯƠNG VĂN THỨC | Nam | 2005 | 12/12 | Thái | Không | |||||||||||||||||||
87 | 81 | HÀ THỊ THANH | Nữ | 2008 | 9/12 | Thái | Không | |||||||||||||||||||
88 | 82 | LỮ VĂN HUẤN | Nam | 2007 | 9/12 | Thái | Không | |||||||||||||||||||
89 | 83 | HÀ THỊ THUỶ | Nữ | 2005 | 7/10 | Thái | Không | |||||||||||||||||||
90 | 84 | ĐOÀN THỊ MAI | Nữ | 2010 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
91 | 85 | NGUYỄN HỮU NHỊ | Nam | 2015 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
92 | 86 | TRƯƠNG THỊ NĂM | Nữ | 2007 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
93 | 87 | LÊ THỊ QUÝ | Nữ | 2005 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
94 | 88 | PHẠM THỊ HUYỀN | Nữ | 2008 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
95 | 89 | VÕ THỊ MAI | Nữ | 2007 | 12/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
96 | 90 | ĐOÀN VĂN SANH | Nam | 2005 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
97 | 91 | LÔ THỊ PHƯƠNG | Nữ | 2010 | 9/12 | Thái | Không | |||||||||||||||||||
98 | 92 | TRẦN ĐỨC SƠN | Nam | 2015 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
99 | 93 | MAI THỊ MINH | Nữ | 2007 | 9/12 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||
100 | 94 | PHAN VĂN ĐẢO | Nam | 2005 | 7/10 | Kinh | Không | |||||||||||||||||||