| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||
2 | ANH EM CHỦ QUÁN LƯU Ý, LÀM ĐÚNG ĐỦ ĐỂ ĐƯỢC DUYỆT NHANH TRƯỚC NGÀY KHAI TRƯƠNG | |||||||||||||||||||||||
3 | VẬT DỤNG QUAN TRỌNG NHẤT: 2 size nồi lẩu 22cm, 24cm để phục vụ khách. và 5 cái chảo chống dính đáy sâu size lớn hơn 25cm trở lên đến 28cm. để làm bếp | |||||||||||||||||||||||
4 | Người kiểm, duyệt: | kí tên: | ||||||||||||||||||||||
5 | Nội dung | kiểm đã xong | ||||||||||||||||||||||
6 | Có phần mềm kiot fnb. vào: kiotviet.vn để lấy hotline theo vùng, sài cái nào cũng được có máy tính, máy in bill, máy in cho bếp, máy in cho nhân viên, tiếp thực | |||||||||||||||||||||||
7 | Bàn ghế | |||||||||||||||||||||||
8 | Đã traning nhân viên, quản lý | |||||||||||||||||||||||
9 | Đã có mối lấy rau, bún , đá , bia , nước ngọt , tạp hóa . | |||||||||||||||||||||||
10 | Đã nhập hàng | |||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||
12 | Tên vật dụng / Thiết bị | Hình ảnh | Số lượng cho 1 bàn | SỐ LƯỢNG CHO 20 BÀN | Hoàn thành (duyệt trước khai trương) | link mua tham khảo | ||||||||||||||||||
13 | Ống đựng đũa muỗng | 1 | 20 | |||||||||||||||||||||
14 | Hộp đựng khăn giấy | 1 | 20 | |||||||||||||||||||||
15 | Chén dạng chén cơm | 4 | 100 | |||||||||||||||||||||
16 | Ly uống bia | 4 | 80 | |||||||||||||||||||||
17 | Chén đựng nước chấm nhỏ | 8 | 160 | |||||||||||||||||||||
18 | Đũa gỗ | 4 | 100 | |||||||||||||||||||||
19 | Thìa inox | 4 | 80 | |||||||||||||||||||||
20 | Vá ăn lẩu | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
21 | Nồi lẩu 22cm đáy túm | 1 | 15 | |||||||||||||||||||||
22 | Nồi lẩu 24cm đáy túm | 1 | 10 | |||||||||||||||||||||
23 | Vỉ hấp size 22cm | 1 | 20 | |||||||||||||||||||||
24 | Thố đất size 17-18cm | 1 | 10 | |||||||||||||||||||||
25 | Dĩa đựng rau lẩu và rau sét bò cuốn 35cm | 1 | 25 | |||||||||||||||||||||
26 | Dĩa trái xoài đựng các món xào 24cm | 1 | 20 | |||||||||||||||||||||
27 | Dĩa tròn nhỏ đựng bún/ khăn lạnh 18cm | 2 | 40 | |||||||||||||||||||||
28 | Khay đựng bánh tráng | 1 | 20 | |||||||||||||||||||||
29 | Đựng gia vị size lớn 10 cm. ớt xay, hoặc sate | 2 | 20 | |||||||||||||||||||||
30 | Bình đựng chao, nhớ màu trong cho khách dễ thấy | 1 | 20 | |||||||||||||||||||||
31 | Bếp cồn nước có chắn gió hoặc bếp ga mini | 1 | 20 | |||||||||||||||||||||
34 | Chảo đá 33cm | 1 | 20 | công ty có bán | ||||||||||||||||||||
35 | Tăm và hộp đựng tăm | 1 | 20 | |||||||||||||||||||||
36 | Khăn lạnh | 1000 cái (lưu ý mua tại công ty big go group) | ||||||||||||||||||||||
37 | KHÔNG PHỤ THUỘC SỐ BÀN MUA DÙNG ĐỦ | |||||||||||||||||||||||
38 | Tủ mát darling 400 lít | 1 | ||||||||||||||||||||||
39 | Tủ đông sanaky 400 lít | 2 | ||||||||||||||||||||||
41 | Rổ rửa rau và đựng rau, lớn | 5 tùy quán | ||||||||||||||||||||||
42 | Cont nhựa để đồ dơ | 2 tùy quán | ||||||||||||||||||||||
43 | Xô nhựa để đồ dơ, dọn bàn | 2 | ||||||||||||||||||||||
44 | Chảo chống dính lòng sâu 26cm (dùng đun lẩu, làm các món xào và áp chảo) | 2 | ||||||||||||||||||||||
45 | Nồi 12, 15 lít để làm nóng nước lẩu số lượng khi quán đông | 2 | ||||||||||||||||||||||
46 | 2 bếp khò công nghiệp | 2 | ||||||||||||||||||||||
47 | Bếp gas 4 hộc ngang rộng. bán công nghiệp. (2.4Tr) | 1 | GIAO TOÀN QUỐC | |||||||||||||||||||||
48 | 1 bếp trụng thịt (dùng bếp chiên khoai tây) giá tham khảo 800k loại xịn | 2 | QUAN TRỌNG | |||||||||||||||||||||
49 | Bộ giao dùng cho bếp | 2 | ||||||||||||||||||||||
50 | Bộ vá lỗ vớt thịt 15cm (loại nhỏ) | 3 | ||||||||||||||||||||||
51 | Muôi lớn công nghiệp | 3 | ||||||||||||||||||||||
52 | Ca 2 lít miệng to, ngắn chiều cao | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||
53 | Cân tiểu ly | 2 | ||||||||||||||||||||||
54 | Cồn thạch, hoặc cồn nước, bình xịt cồn vào bếp | 1 thùng | ||||||||||||||||||||||
55 | Pin cho cân tiểu ly | 2 cặp tùy loại cân mua | ||||||||||||||||||||||
56 | Thau nhựa lớn để rửa chén | 3 cái | ||||||||||||||||||||||
57 | Nước rửa chén, nước lau sàn | 5 lít | ||||||||||||||||||||||
58 | Đường cát trắng | 2kg | ||||||||||||||||||||||
59 | Bánh tráng cho món cuốn loại dai dẻo | 1 cuộn lớn loại 5kg | ||||||||||||||||||||||
60 | Khay chống trượt để bê món | 5 cái | ||||||||||||||||||||||
61 | Bọc rác + sọt rác nhỏ để mỗi bàn 1 cái | 20 cái | ||||||||||||||||||||||
62 | Giấy lau miệng để bàn | 50 sấp | ||||||||||||||||||||||
63 | Cây bật lửa châm cồn | 10 cây | ||||||||||||||||||||||
64 | Băng keo nhỏ + đế - để dán bill món mang về | 3 đế + 20 cuộn | ||||||||||||||||||||||
65 | Thớt gỗ hoặc thớt nhựa | 5 cái | ||||||||||||||||||||||
66 | Gắp đá + xô gắp đá | 20 cái | ||||||||||||||||||||||
67 | Giấy bạc để bán món mang về | 1 cuộn lớn loại 5kg | ||||||||||||||||||||||
68 | Bộ vệ sinh, chổi, hốt rác, lau nhà, cước rửa chén | 1 bộ | ||||||||||||||||||||||
69 | Sáp thơm để toilet | 2 sáp cho nam và nữ | ||||||||||||||||||||||
70 | Cây cắm hóa đơn | 3 cái | ||||||||||||||||||||||
71 | Bịch đen đựng rác lớn | size 50 - 70cm | 5kg | |||||||||||||||||||||
72 | Vật dụng bán mang về | |||||||||||||||||||||||
73 | Bịch 25cm ngang dày bán lẩu mang về | 2kg | ||||||||||||||||||||||
74 | Bịch 15cm dày bán bún mang về | 2kg | ||||||||||||||||||||||
75 | Bịch ni lông đựng chấm mang về. 7cm ngang ( hoặc túi zip cũng tiện dụng ) | 2kg | ||||||||||||||||||||||
76 | Thun | 500g | ||||||||||||||||||||||
77 | Bọc xốp 2 quai, đựng lẩu mang về 35cm ngang | 2kg | lưu ý công ty sẽ thông báo có khi đặt in theo thương hiệu | |||||||||||||||||||||
78 | Hộp xốp đựng cơm loại to dày | 2 cây | 200 hộp | |||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||