ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU KHÓA 12 KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026
2
Lớp Sư phạm KHTN K12A1
3
STTMã học phầnTên học phầnSố TCS.tiết LTS.tiết TL/THTổng tiếtTên lớp tín chỉSố sv tối thiểuSố sv tối đaSố tiết/ tuầnCa họcGiảng viênPhòng họcThời gianTháng 11Tháng 12Tháng 1/2026
4
12345678910
5
24 3001, 0708 1415 2122 2829, 0405, 1112 1819 2526 01
6
1.GDTN003Nhập môn ngành sư phạm KHTN336036GDTN003.110506Sáng Đinh Thị Thu PhươngA306Thứ 2 (T1-3) Thứ 5 (T1-3)HHHHHGKDP
7
312155SángA306Thứ 2 (T1-5)HHHDP
8
2.GDTN005Vật lý đại cương336036GDTN005.110506Chiều SángLương Thị Tú Oanh Hoàng Đình HảiA306Thứ 2 (T9-10) Thứ 7 (T1-4)HHHHHGKDP
9
312155SángA306Thứ 7 (T1-5)HHHDP
10
3.GDTN007Toán cao cấp430030GDTN007.1
105010Sáng ChiềuTrần Thị Cẩm ThơA306Thứ 3 (T1-5) Thứ 5 (T6-10)HHHDP
11
2412366Sáng ChiềuA306Thứ 3(T1-3) Thứ 5(T6-8)HHGKHHHDP
12
4.GDTN008PPNCKH trong môn KHTN224024GDTN008.1
10504SángNguyễn Thị Thanh HiềnA306Thứ 6 (T1-4)HHHHHGKDP
13
012124ChiềuA306Thứ 6 (T6-9)HHHDP
14
5CT007Triết học Mác - Lênin336036CT007.11_LT10506ChiềuNguyễn Thị LamA305Thứ 6 (T6-8)
Thứ 2 (T6-8)
HHHHHGKDP
Ghép lớp GDTH K12
15
31215CT007.11_TH5Sáng A305Thứ 6 (T1-5)HHHDP
16
6CS097Xác suất thống kê336036CS097.1
10506SángBùi Đình ThắngA306Thứ 2 (T4-5)
Thứ 4 (T1-4)
HHHHHGKDP
17
312155Sáng A306Thứ 4 (T1-5)HHHDP
18
19
Ghi chú:
H là Học; DP là Dự phòng,GK: Thi giữa kỳ
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100