ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉSố tín chỉSố tiếtSố tiết/tuầnGiai đoạnTiến độTiến độ quân sựLịch nghỉ Tết Nguyên đánLỊCH HỌCKhoáKhóa/ngành họcGhi chú
2
1KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(01-03)5858ACCA
3
1KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 6(04-06)5858ACCA
4
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn
5
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn
6
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(10-12)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn
7
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(07-09)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn
8
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.33456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(04-06)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn
9
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.33456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(01-03)BSBSLớp mở bổ sung theo đơn
10
243DTU310EBảo hiểm và quản lý rủi roDTU310E(GD1-HK2-2122)58CTTT.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(07-09)58CTTT58CTTTKTGD1
11
243DTU310EBảo hiểm và quản lý rủi roDTU310E(GD1-HK2-2122)58CTTT.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(10-12)58CTTT58CTTTKTGD1
12
2TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).135431+210/01-05/0624/01-13/02Thứ 3(01-03)5858TATM
13
2TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).235431+210/01-05/0624/01-13/02Thứ 5(01-03)5858TATM
14
360MKT403EChiến lược marketing quốc tếMKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.13459218/04-22/0524/01-13/02Thứ 2(04-06)58CTTT58CTTTQTGD2
15
360MKT403EChiến lược marketing quốc tếMKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.13459218/04-22/0524/01-13/02Thứ 4(04-06)58CTTT58CTTTQTGD2
16
360MKT403EChiến lược marketing quốc tếMKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.13459218/04-22/0524/01-13/02Thứ 6(04-06)58CTTT58CTTTQTGD2
17
3TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).13456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(07-09)5858NGHG
18
3TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).13456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(10-12)5858NGHG
19
372XXH103EChính quyền Hoa KỳXXH103E(GD1-HK2-2122)58CTTT.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(01-03)58CTTT58CTTTQTGD1
20
372XXH103EChính quyền Hoa KỳXXH103E(GD1-HK2-2122)58CTTT.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 6(04-06)58CTTT58CTTTQTGD1
21
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(07-09)59CLC59CLCKT
22
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 6(10-12)59CLC59CLCKT
23
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(07-09)59CLC59CLCKT
24
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(10-12)59CLC59CLCKT
25
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(04-06)5959KT.1Bổ sung thêm 1 lớp
26
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(01-03)5959KT.1Bổ sung thêm 1 lớp
27
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(04-06)5959KT.2Bổ sung thêm 1 lớp
28
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(01-03)5959KT.2Bổ sung thêm 1 lớp
29
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).33456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(07-09)5959KT.3Bổ sung thêm 1 lớp
30
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).33456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(10-12)5959KT.3Bổ sung thêm 1 lớp
31
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).43456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(07-09)5959KT.4Bổ sung thêm 1 lớp
32
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).43456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(10-12)5959KT.4Bổ sung thêm 1 lớp
33
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).53456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)5959KT.5Bổ sung thêm 1 lớp
34
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).53456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)5959KT.5Bổ sung thêm 1 lớp
35
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).63456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(01-03)5959KT.6Bổ sung thêm 1 lớp
36
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).63456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(04-06)5959KT.6Bổ sung thêm 1 lớp
37
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).73456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(10-12)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớp
38
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).73456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(07-09)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớp
39
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).83456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(10-12)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớp
40
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).83456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(07-09)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớp
41
232TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)59CTTT59CTTTKT
42
232TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)59CTTT59CTTTKT
43
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).12303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 5(04-06)5959KTKT1 buổi/ tuần
44
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).102303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 2(04-06)5959TATM1 buổi/ tuần
45
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).112303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 5(01-03)5959TNTM1 buổi/ tuần
46
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).122303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 5(01-03)5959TNTM1 buổi/ tuần
47
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).132303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 6(01-03)5959TTTM1 buổi/ tuần
48
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).22303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 5(04-06)5959LUAT1 buổi/ tuần
49
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).32303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 5(04-06)5959LUAT1 buổi/ tuần
50
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).42303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 3(10-12)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuần
51
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).52303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 3(10-12)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuần
52
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).62303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 6(07-09)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuần
53
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).72303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 6(07-09)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuần
54
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).82303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 3(01-03)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuần
55
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).92303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 2(04-06)5959TATM1 buổi/ tuần
56
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1-HK2-2122)CLC.12303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 5(04-06)59CLC59CLCKDQT1 buổi/ tuần
57
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1-HK2-2122)CLC.22303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 2(01-03)59CLC59CLCKT1 buổi/ tuần
58
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.32303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 2(01-03)59CLC59CLCKT1 buổi/ tuần
59
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.42303218/04-26/0624/01-13/02Thứ 4(07-09)59CLC59CLCQTKS1 buổi/ tuần
60
236TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.12303110/01-10/0424/01-13/02Thứ 4(01-03)59CTTT59CTTTKTGD1
61
319TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.123031+210/01-08/05Đợt 1 (21/02-20/03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)60CTTT60CTTT-TC: A1,A2
62
339TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.123031+210/01-08/05Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 6(07-09)60CLC60CLC-LUAT: A1,A2
63
245KTE521EChuyên đề cuối khóaKTE521E(GD1-HK2-2122)57CTTT.13456110/01-27/0324/01-13/02#N/A57CTTT57CTTTKT
64
245KTE521EChuyên đề cuối khóaKTE521E(GD1-HK2-2122)57CTTT.13456110/01-27/0324/01-13/02#N/A57CTTT57CTTTKT
65
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(01-03)5858LUAT
66
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(04-06)5858LUAT
67
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).23456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(10-12)5858LUAT
68
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).23456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(07-09)5858LUAT
69
9KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).13456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(01-03)5858LUAT
70
9KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).13456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(04-06)5858LUAT
71
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 3(01-03)5858KTDNBổ sung 1 lớp
72
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(04-06)5858KTDNBổ sung 1 lớp
73
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(01-03)5858KTDNBổ sung 1 lớp
74
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(04-06)5858KTDNBổ sung 1 lớp
75
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).33456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 2(07-09)5858KTDNBổ sung 1 lớp
76
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).33456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 4(10-12)5858KTDNBổ sung 1 lớp
77
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).43456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 3(10-12)5858TMQTBổ sung 1 lớp
78
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).43456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 6(07-09)5858TMQTBổ sung 1 lớp
79
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).53456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(10-12)5858TMQTBổ sung 1 lớp
80
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).53456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 6(07-09)5858TMQTBổ sung 1 lớp
81
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).134531+210/01-12/06Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(10-12)6060TNTM: NH1,NH2,NH3,NH5
82
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).234531+210/01-12/06Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(01-03)6060TPTM: PH1,PH2,PH3
83
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).334531+210/01-12/06Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(04-06)6060TATM: A1,A2,A3
84
362QTR305EĐạo đức kinh doanhQTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.13456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(10-12)58CTTT58CTTTQTGD2
85
362QTR305EĐạo đức kinh doanhQTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.13456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(07-09)58CTTT58CTTTQTGD2
86
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 3(07-09)5858KDQT
87
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 5(10-12)5858KDQT
88
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 3(07-09)5858KDQT
89
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 5(10-12)5858KDQT
90
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).13546218/04-19/0624/01-13/02Thứ 3(10-12)5858TTTM: Tr1,2,3GD2
91
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).13546218/04-19/0624/01-13/02Thứ 6(07-09)5858TTTM: Tr1,2,3GD2
92
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).23546218/04-19/0624/01-13/02Thứ 2(04-06)5858TTTM: Tr1,2,3GD2
93
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).23546218/04-19/0624/01-13/02Thứ 5(01-03)5858TTTM: Tr1,2,3GD2
94
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).33546218/04-19/0624/01-13/02Thứ 3(07-09)5858TTTM: Tr1,2,3GD2
95
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).33546218/04-19/0624/01-13/02Thứ 5(10-12)5858TTTM: Tr1,2,3GD2
96
267TTRH116Đất nước họcTTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.13546110/01-03/0424/01-13/02Thứ 2(01-03)59CLC59CLCTTTMGD1
97
267TTRH116Đất nước họcTTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.13546110/01-03/0424/01-13/02Thứ 4(04-06)59CLC59CLCTTTMGD1
98
13DTUE310Đầu tư quốc tếDTUE310(GD2-HK2-2122)CLC.13456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 2(01-03)59CLC59CLCKDQT
99
13DTUE310Đầu tư quốc tếDTUE310(GD2-HK2-2122)CLC.13456218/04-12/0624/01-13/02Thứ 4(04-06)59CLC59CLCKDQT
100
387DTU308Đầu tư quốc tếDTU308(GD1-HK2-2122)BS.13456110/01-27/0324/01-13/02Thứ 3(07-09)57BSLớp mở bổ sung theo đơn