| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Số tín chỉ | Số tiết | Số tiết/tuần | Giai đoạn | Tiến độ | Tiến độ quân sự | Lịch nghỉ Tết Nguyên đán | LỊCH HỌC | Khoá | Khóa/ngành học | Ghi chú | |||||||||||
2 | 1 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(01-03) | 58 | 58ACCA | |||||||||||||
3 | 1 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 6(04-06) | 58 | 58ACCA | |||||||||||||
4 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | BS | BS | Lớp mở bổ sung theo đơn | ||||||||||||
5 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK2-2122)BS.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | BS | BS | Lớp mở bổ sung theo đơn | ||||||||||||
6 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(10-12) | BS | BS | Lớp mở bổ sung theo đơn | ||||||||||||
7 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 6(07-09) | BS | BS | Lớp mở bổ sung theo đơn | ||||||||||||
8 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(04-06) | BS | BS | Lớp mở bổ sung theo đơn | ||||||||||||
9 | 386 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 6(01-03) | BS | BS | Lớp mở bổ sung theo đơn | ||||||||||||
10 | 243 | DTU310E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | DTU310E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(07-09) | 58CTTT | 58CTTTKT | GD1 | ||||||||||||
11 | 243 | DTU310E | Bảo hiểm và quản lý rủi ro | DTU310E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(10-12) | 58CTTT | 58CTTTKT | GD1 | ||||||||||||
12 | 2 | TAN307 | Biên dịch 2 | TAN307(GD1+2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 3 | 1+2 | 10/01-05/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(01-03) | 58 | 58TATM | |||||||||||||
13 | 2 | TAN307 | Biên dịch 2 | TAN307(GD1+2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 3 | 1+2 | 10/01-05/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(01-03) | 58 | 58TATM | |||||||||||||
14 | 360 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 18/04-22/05 | 24/01-13/02 | Thứ 2(04-06) | 58CTTT | 58CTTTQT | GD2 | ||||||||||||
15 | 360 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 18/04-22/05 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | 58CTTT | 58CTTTQT | GD2 | ||||||||||||
16 | 360 | MKT403E | Chiến lược marketing quốc tế | MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 9 | 2 | 18/04-22/05 | 24/01-13/02 | Thứ 6(04-06) | 58CTTT | 58CTTTQT | GD2 | ||||||||||||
17 | 3 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 4(07-09) | 58 | 58NGHG | |||||||||||||
18 | 3 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 6(10-12) | 58 | 58NGHG | |||||||||||||
19 | 372 | XXH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(01-03) | 58CTTT | 58CTTTQT | GD1 | ||||||||||||
20 | 372 | XXH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | XXH103E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 6(04-06) | 58CTTT | 58CTTTQT | GD1 | ||||||||||||
21 | 4 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(07-09) | 59CLC | 59CLCKT | |||||||||||||
22 | 4 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 6(10-12) | 59CLC | 59CLCKT | |||||||||||||
23 | 4 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 4(07-09) | 59CLC | 59CLCKT | |||||||||||||
24 | 4 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 6(10-12) | 59CLC | 59CLCKT | |||||||||||||
25 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(04-06) | 59 | 59KT.1 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
26 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 5(01-03) | 59 | 59KT.1 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
27 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(04-06) | 59 | 59KT.2 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
28 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(01-03) | 59 | 59KT.2 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
29 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(07-09) | 59 | 59KT.3 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
30 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 4(10-12) | 59 | 59KT.3 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
31 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(07-09) | 59 | 59KT.4 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
32 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).4 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(10-12) | 59 | 59KT.4 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
33 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 59 | 59KT.5 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
34 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).5 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | 59 | 59KT.5 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
35 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).6 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 59 | 59KT.6 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
36 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).6 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | 59 | 59KT.6 | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
37 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).7 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(10-12) | 59 | 59KT.7,59Luat | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
38 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK2-2122).7 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(07-09) | 59 | 59KT.7,59Luat | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
39 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(10-12) | 59 | 59KT.7,59Luat | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
40 | 5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK2-2122).8 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 5(07-09) | 59 | 59KT.7,59Luat | Bổ sung thêm 1 lớp | ||||||||||||
41 | 232 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 59CTTT | 59CTTTKT | |||||||||||||
42 | 232 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | 59CTTT | 59CTTTKT | |||||||||||||
43 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).1 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(04-06) | 59 | 59KTKT | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
44 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).10 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 2(04-06) | 59 | 59TATM | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
45 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).11 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 5(01-03) | 59 | 59TNTM | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
46 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).12 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(01-03) | 59 | 59TNTM | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
47 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).13 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 6(01-03) | 59 | 59TTTM | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
48 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).2 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 5(04-06) | 59 | 59LUAT | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
49 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).3 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(04-06) | 59 | 59LUAT | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
50 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).4 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 3(10-12) | 59 | 59QTKD,59TCNH | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
51 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).5 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(10-12) | 59 | 59QTKD,59TCNH | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
52 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).6 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 6(07-09) | 59 | 59QTKD,59TCNH | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
53 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).7 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 6(07-09) | 59 | 59QTKD,59TCNH | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
54 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD1-HK2-2122).8 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 3(01-03) | 59 | 59QTKD,59TCNH | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
55 | 6 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(GD2-HK2-2122).9 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(04-06) | 59 | 59TATM | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
56 | 7 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 5(04-06) | 59CLC | 59CLCKDQT | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
57 | 7 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD1-HK2-2122)CLC.2 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 59CLC | 59CLCKT | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
58 | 7 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.3 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 59CLC | 59CLCKT | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
59 | 7 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.4 | 2 | 30 | 3 | 2 | 18/04-26/06 | 24/01-13/02 | Thứ 4(07-09) | 59CLC | 59CLCQTKS | 1 buổi/ tuần | ||||||||||||
60 | 236 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1 | 2 | 30 | 3 | 1 | 10/01-10/04 | 24/01-13/02 | Thứ 4(01-03) | 59CTTT | 59CTTTKT | GD1 | ||||||||||||
61 | 319 | TRI116E | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.1 | 2 | 30 | 3 | 1+2 | 10/01-08/05 | Đợt 1 (21/02-20/03) | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 60CTTT | 60CTTT-TC: A1,A2 | ||||||||||||
62 | 339 | TRIE116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.1 | 2 | 30 | 3 | 1+2 | 10/01-08/05 | Đợt 2 (21/03-17/04) | 24/01-13/02 | Thứ 6(07-09) | 60CLC | 60CLC-LUAT: A1,A2 | ||||||||||||
63 | 245 | KTE521E | Chuyên đề cuối khóa | KTE521E(GD1-HK2-2122)57CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | #N/A | 57CTTT | 57CTTTKT | |||||||||||||
64 | 245 | KTE521E | Chuyên đề cuối khóa | KTE521E(GD1-HK2-2122)57CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | #N/A | 57CTTT | 57CTTTKT | |||||||||||||
65 | 8 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 58 | 58LUAT | |||||||||||||
66 | 8 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | 58 | 58LUAT | |||||||||||||
67 | 8 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(10-12) | 58 | 58LUAT | |||||||||||||
68 | 8 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | PLU307(GD1-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 5(07-09) | 58 | 58LUAT | |||||||||||||
69 | 9 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 58 | 58LUAT | |||||||||||||
70 | 9 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | 58 | 58LUAT | |||||||||||||
71 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 3(01-03) | 58 | 58KTDN | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
72 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 5(04-06) | 58 | 58KTDN | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
73 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(01-03) | 58 | 58KTDN | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
74 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(04-06) | 58 | 58KTDN | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
75 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 2(07-09) | 58 | 58KTDN | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
76 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).3 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 4(10-12) | 58 | 58KTDN | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
77 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 3(10-12) | 58 | 58TMQT | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
78 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD1-HK2-2122).4 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 6(07-09) | 58 | 58TMQT | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
79 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).5 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(10-12) | 58 | 58TMQT | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
80 | 10 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(GD2-HK2-2122).5 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 6(07-09) | 58 | 58TMQT | Bổ sung 1 lớp | ||||||||||||
81 | 289 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 3 | 1+2 | 10/01-12/06 | Đợt 2 (21/03-17/04) | 24/01-13/02 | Thứ 5(10-12) | 60 | 60TNTM: NH1,NH2,NH3,NH5 | ||||||||||||
82 | 289 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 3 | 1+2 | 10/01-12/06 | Đợt 2 (21/03-17/04) | 24/01-13/02 | Thứ 5(01-03) | 60 | 60TPTM: PH1,PH2,PH3 | ||||||||||||
83 | 289 | NGO201 | Dẫn luận ngôn ngữ học | NGO201(GD1+2-HK2-2122).3 | 3 | 45 | 3 | 1+2 | 10/01-12/06 | Đợt 2 (21/03-17/04) | 24/01-13/02 | Thứ 5(04-06) | 60 | 60TATM: A1,A2,A3 | ||||||||||||
84 | 362 | QTR305E | Đạo đức kinh doanh | QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(10-12) | 58CTTT | 58CTTTQT | GD2 | ||||||||||||
85 | 362 | QTR305E | Đạo đức kinh doanh | QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(07-09) | 58CTTT | 58CTTTQT | GD2 | ||||||||||||
86 | 11 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 3(07-09) | 58 | 58KDQT | |||||||||||||
87 | 11 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD1-HK2-2122).1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 5(10-12) | 58 | 58KDQT | |||||||||||||
88 | 11 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(07-09) | 58 | 58KDQT | |||||||||||||
89 | 11 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(10-12) | 58 | 58KDQT | |||||||||||||
90 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 6 | 2 | 18/04-19/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(10-12) | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | GD2 | ||||||||||||
91 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).1 | 3 | 54 | 6 | 2 | 18/04-19/06 | 24/01-13/02 | Thứ 6(07-09) | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | GD2 | ||||||||||||
92 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 6 | 2 | 18/04-19/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(04-06) | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | GD2 | ||||||||||||
93 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).2 | 3 | 54 | 6 | 2 | 18/04-19/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(01-03) | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | GD2 | ||||||||||||
94 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 54 | 6 | 2 | 18/04-19/06 | 24/01-13/02 | Thứ 3(07-09) | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | GD2 | ||||||||||||
95 | 12 | TTR116 | Đất nước học | TTR116(GD2-HK2-2122).3 | 3 | 54 | 6 | 2 | 18/04-19/06 | 24/01-13/02 | Thứ 5(10-12) | 58 | 58TTTM: Tr1,2,3 | GD2 | ||||||||||||
96 | 267 | TTRH116 | Đất nước học | TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 54 | 6 | 1 | 10/01-03/04 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 59CLC | 59CLCTTTM | GD1 | ||||||||||||
97 | 267 | TTRH116 | Đất nước học | TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 54 | 6 | 1 | 10/01-03/04 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | 59CLC | 59CLCTTTM | GD1 | ||||||||||||
98 | 13 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 2(01-03) | 59CLC | 59CLCKDQT | |||||||||||||
99 | 13 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(GD2-HK2-2122)CLC.1 | 3 | 45 | 6 | 2 | 18/04-12/06 | 24/01-13/02 | Thứ 4(04-06) | 59CLC | 59CLCKDQT | |||||||||||||
100 | 387 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD1-HK2-2122)BS.1 | 3 | 45 | 6 | 1 | 10/01-27/03 | 24/01-13/02 | Thứ 3(07-09) | 57 | BS | Lớp mở bổ sung theo đơn |