ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
3
PHỤ LỤC 01
4
DANH MỤC THUỐC MỜI CHÀO GIÁ
5
(Đính kèm Công văn số: PNT-Dược ngày tháng năm 2025 của Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch)
6
7
STTMSTên hoạt chấtNồng độ/
Hàm lượng
Dạng bào chếĐường dùngĐVTNhóm TCKT Tổng số lượng
đề xuất
8
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
9
120.318.N1.400Ethambutol400mgViênUốngViênNhóm 1312.650
10
220.318.N2.400Ethambutol400mgViênUốngViênNhóm 2320.250
11
320.318.N3.400Ethambutol400mgViênUốngViênNhóm 313.395.006
12
420.318.N4.400Ethambutol400mgViênUốngViênNhóm 41.645.290
13
520.318.N5.400Ethambutol400mgViênUốngViênNhóm 540.000
14
620.319.N4.50Isoniazid50mgViênUốngViênNhóm 421.280
15
720.319.N4.150Isoniazid150mgViênUốngViênNhóm 4429.600
16
820.319.N4.300Isoniazid300mgViênUốngViênNhóm 4267.022
17
920.321.N1.500Pyrazinamid500mgViênUốngViênNhóm 120.632
18
1020.321.N4.500Pyrazinamid500mgViênUốngViênNhóm 4376.241
19
1120.322.N3.300Rifampicin300mgViênUốngViênNhóm 3353.636
20
1220.322.N4.300Rifampicin300mgViênUốngViênNhóm 4120.780
21
1320.322.N3.150Rifampicin150mgViênUốngViênNhóm 311.672
22
1420.322.N4.150Rifampicin150mgViênUốngViênNhóm 427.760
23
1520.323.N1.250Rifampicin; Isoniazid150mg; 100mgViênUốngViênNhóm 11.071.380
24
1620.323.N3.250Rifampicin; Isoniazid150mg; 100mgViênUốngViênNhóm 312.432.648
25
1720.326.N4.1000Streptomycin1gThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyềnTiêm/Tiêm truyềnChai/Lọ/Túi/ỐngNhóm 474.158
26
1820.326.N5.1000Streptomycin1gThuốc tiêm/Thuốc tiêm truyềnTiêm/Tiêm truyềnChai/Lọ/Túi/ỐngNhóm 51.850
27
28
Tổng cộng: 18 mặt hàng
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102