| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THPT BẾN CÁT | |||||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Năm học | 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Fox Cruz to ji** | rr | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp | 10C1 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | Có tác dụng từ ngày | 27/11/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||||
9 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Ngoại ngữ | Hóa LT | GD thể chất | Toán LT | Hoạt động trải nghiệm | ||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 2 | Ngoại ngữ | Hóa LT | GD thể chất | Toán LT | Hoạt động trải nghiệm | ||||||||||||||||||||||
13 | 3 | Toán | Anh LT | Quốc phòng AN | Sinh học | Lý LT | ||||||||||||||||||||||
14 | 4 | Toán | #ERROR! | Anh j1 | Sinh học | Lý LT | ||||||||||||||||||||||
15 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||
16 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
17 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||||
18 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
19 | 1 | Vật lí | Ngoại ngữ | Toán | Hóa học | |||||||||||||||||||||||
20 | 2 | Vật lí | Lịch sử | Toán | CĐ Hóa | |||||||||||||||||||||||
21 | 3 | Hóa học | Ngữ văn | Ngữ văn | Công nghệ TT | |||||||||||||||||||||||
22 | 4 | Hoạt động trải nghiệm | Giáo dục địa phương | Ngữ văn | Công nghệ TT | |||||||||||||||||||||||
23 | 5 | Sinh hoạt | Vật lí | |||||||||||||||||||||||||
24 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
25 | 52 | |||||||||||||||||||||||||||
26 | Lớp | 10C2 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | Có tác dụng từ ngày | 27/11/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||||
29 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
30 | 1 | Toán | Hóa LT | Lý LT | GD thể chất | Hoạt động trải nghiệm | ||||||||||||||||||||||
31 | 2 | Toán | Hóa LT | Lý LT | GD thể chất | Hoạt động trải nghiệm | ||||||||||||||||||||||
32 | 3 | Hóa học | Anh LT | Toán LT | Quốc phòng AN | |||||||||||||||||||||||
33 | 4 | Lịch sử | Anh LT | Toán LT | ||||||||||||||||||||||||
34 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||
35 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
36 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||||
37 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
38 | 1 | Hóa học | Sinh học | Công nghệ TT | Vật lí | |||||||||||||||||||||||
39 | 2 | CĐ Hóa | Sinh học | Công nghệ TT | Vật lí | |||||||||||||||||||||||
40 | 3 | Vật lí | Giáo dục địa phương | Ngữ văn | Ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||||
41 | 4 | Hoạt động trải nghiệm | Ngoại ngữ | Toán | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||||
42 | 5 | Sinh hoạt | Ngoại ngữ | Toán | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||||
43 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||
45 | Lớp | 10C3 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | Có tác dụng từ ngày | 27/11/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||||
49 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
50 | 1 | GD thể chất | Anh LT | Hóa LT | Hoạt động trải nghiệm | |||||||||||||||||||||||
51 | 2 | GD thể chất | Anh LT | Hóa LT | Hoạt động trải nghiệm | |||||||||||||||||||||||
52 | 3 | Quốc phòng AN | Tin học | Ngữ văn | Lý LT | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
53 | 4 | Tin học | Toán LT | Lý LT | CĐ Hóa | |||||||||||||||||||||||
54 | 5 | Toán LT | ||||||||||||||||||||||||||
55 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
56 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||||
57 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
58 | 1 | Hóa học | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Toán | |||||||||||||||||||||||
59 | 2 | Sinh học | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Toán | |||||||||||||||||||||||
60 | 3 | Toán | Vật lí | Ngoại ngữ | Vật lí | |||||||||||||||||||||||
61 | 4 | Toán | Vật lí | Lịch sử | Sinh học | |||||||||||||||||||||||
62 | 5 | Sinh hoạt | Giáo dục địa phương | Hoạt động trải nghiệm | ||||||||||||||||||||||||
63 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | Lớp | 10C4 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | Có tác dụng từ ngày | 27/11/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||||
68 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
69 | 1 | Lý LT | Quốc phòng AN | Anh LT | Hoạt động trải nghiệm | |||||||||||||||||||||||
70 | 2 | Lý LT | Lịch sử | Anh LT | Hoạt động trải nghiệm | |||||||||||||||||||||||
71 | 3 | Hóa LT | GD thể chất | Toán LT | Ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||||
72 | 4 | Hóa LT | GD thể chất | Toán LT | Toán | |||||||||||||||||||||||
73 | 5 | Toán | ||||||||||||||||||||||||||
74 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
75 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||||
76 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
77 | 1 | Sinh học | Vật lí | Toán | Vật lí | |||||||||||||||||||||||
78 | 2 | CĐ Hóa | Ngữ văn | Toán | Vật lí | |||||||||||||||||||||||
79 | 3 | Hóa học | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||||
80 | 4 | Hoạt động trải nghiệm | Tin học | Ngoại ngữ | Sinh học | |||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Sinh hoạt | Tin học | Giáo dục địa phương | Hóa học | |||||||||||||||||||||||
82 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | Lớp | 10C5 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | Có tác dụng từ ngày | 27/11/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||||
87 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
88 | 1 | Hoạt động trải nghiệm | GD thể chất | Vật lí | Tin học | Hóa LT | ||||||||||||||||||||||
89 | 2 | Hoạt động trải nghiệm | GD thể chất | Vật lí | Tin học | Hóa LT | ||||||||||||||||||||||
90 | 3 | Anh LT | Hoạt động trải nghiệm | Sinh học | Toán LT | Lý LT | ||||||||||||||||||||||
91 | 4 | Anh LT | Quốc phòng AN | Toán LT | Lý LT | |||||||||||||||||||||||
92 | 5 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||||
94 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||||
95 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||||
96 | 1 | Toán | Hóa học | Hóa học | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||||
97 | 2 | Toán | Sinh học | CĐ Hóa | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||||
98 | 3 | Giáo dục địa phương | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||||
99 | 4 | Lịch sử | Ngoại ngữ | Toán | Vật lí | |||||||||||||||||||||||
100 | 5 | Sinh hoạt | Toán |