ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐỒNG THÁPCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG THPT CAO LÃNH 1Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10
NĂM HỌC 2025 - 2026
4
5
SỐ
TT
SỐ BÁO DANHHỌ VÀ TÊN THÍ SINHGIỚI
TÍNH
NGÀY THÁNG
NĂM SINH
HỌC SINH
TRƯỜNG THCS
Điểm xét tuyểnLỚP
6
NGTHNA
7
8
1190003Nguyễn Tuấn AnNam932010THCS Thị trấn Mỹ Thọ17,510A1
9
2190006Lê Ngọc Phương AnhNữ1812010THCS Tân Hội Trung20,62510A1
10
3190012Nguyễn Phương AnhNữ8122010THCS Thị trấn Mỹ Thọ20,2510A1
11
4190013Nguyễn Quốc AnhNam852010THCS Thị trấn Mỹ Thọ19,510A1
12
5190004Đào Phương AnhNữ542010THCS Mỹ Hội18,7510A1
13
6190025Nguyễn Đình ChươngNam16102010THCS Thị trấn Mỹ Thọ15,7510A1
14
7190026Lê Thành DanhNam2572010THCS Thị trấn Mỹ Thọ2010A1
15
8190027Nguyễn Phan Hoàng DanhNam712010THCS Thị trấn Mỹ Thọ1710A1
16
9190032Trần Đức DuyNam1942010THCS Thị trấn Mỹ Thọ22,2510A1
17
10190031Nguyễn Tấn DuyNam522010THCS Thị trấn Mỹ Thọ21,12510A1
18
11190034Võ Thị Tường DuyNữ9122010THCS Thị trấn Mỹ Thọ9,510A1
19
12190038Dương Tiến ĐạtNam962010THCS Mỹ Hội16,62510A1
20
13190039Đinh Tấn ĐạtNam12112010THCS Nhị Mỹ1010A1
21
14190056Đặng Thị Hồng HạnhNữ482010THCS Nhị Mỹ13,2510A1
22
15190081Nguyễn Nhất HuyNam2432010THCS Thị trấn Mỹ Thọ23,2510A1
23
16190109Trần Tuấn KiệtNam2372010THCS Nguyễn Trãi16,7510A1
24
17190092Nguyễn Huỳnh KhangNam922010THCS Nhị Mỹ2210A1
25
18190091Nguyễn Hoàng KhangNam2122010THCS Tân Hội Trung18,2510A1
26
19190112Nguyễn Mộng Tường LamNữ2432010THCS Tân Hội Trung18,37510A1
27
20190115Dương Thị Mỹ LinhNữ2112010THCS Nhị Mỹ18,7510A1
28
21190120Nguyễn Hoàng Phước LợiNam272010THCS Nguyễn Minh Trí1610A1
29
22190123Bùi Tấn LượngNam2342010THCS Tân Hội Trung1410A1
30
23190135Nguyễn Thị Trà MyNữ772010THCS Nhị Mỹ25,12510A1
31
24190136Nguyễn Ngọc MỹNữ11122010THCS Mỹ Hội14,2510A1
32
25190149Trương Thị Ngọc NgânNữ1212010THCS Tân Hội Trung15,87510A1
33
26190173Mai Nguyễn Thành NguyênNam30122010THCS Thị trấn Mỹ Thọ20,87510A1
34
27190182Nguyễn Hiền NhânNam2522010THCS Thị trấn Mỹ Thọ16,12510A1
35
28190192Huỳnh Thị Ngọc NhưNữ2742010THCS Mỹ Hội20,2510A1
36
29190195Trần Minh NhựtNam2032010THCS Nhị Mỹ1810A1
37
30190194Phạm Văn NhựtNam192010THCS Tân Hội Trung15,2510A1
38
31190205Nguyễn Gia PhúcNam1482010THCS Mỹ Hội21,7510A1
39
32190219Dương Kim QuyênNữ1592010THCS Mỹ Thọ17,7510A1
40
33190291Nguyễn Thị Ngọc TuyềnNữ1152010THCS Mỹ Hội16,2510A1
41
34190237Nguyễn Hoàng ThắngNam1192010THCS Thị trấn Mỹ Thọ19,37510A1
42
35170461Huỳnh Nguyễn Minh ThưNữ1272010THCS Thị trấn Mỹ Thọ2110A1
43
36190260Nguyễn Thị Thùy TrangNữ22102010THCS Mỹ Hội2010A1
44
37190272Nguyễn Thị Mỹ TrânNữ25122010THCS Mỹ Hội1810A1
45
38190277Trần Thị Diễm TrinhNữ792010THCS Nhị Mỹ12,2510A1
46
39190283Võ Hoài TrọngNam1462010THCS Nhị Mỹ15,37510A1
47
40190311Đặng Thị Như ÝNữ142010THCS Mỹ Hội2010A1
48
41190314Nguyễn Thị Như ÝNữ1792010THCS Tân Hội Trung17,2510A1
49
42190313Huỳnh Thị Như ÝNữ722010THCS Thị trấn Mỹ Thọ15,510A1
50
43190309Nguyễn Thị Kim YếnNữ2472010THCS Mỹ Hội16,510A1
51
44190001Nguyễn Phước AnNam422010THCS Nhị Mỹ15,7510A2
52
45190005Lê Mai AnhNữ512010THCS Mỹ Hội18,2510A2
53
46190042Nguyễn Tiến ĐạtNam1522010THCS Thị trấn Mỹ Thọ20,2510A2
54
47190053Trần Nguyễn Quốc HàoNam2422010THCS Thị trấn Mỹ Thọ18,7510A2
55
48190063Nguyễn Thị Ngọc HânNữ22122010THCS Mỹ Thọ15,2510A2
56
49190073Võ Trần Ngọc HiếuNữ1312010THCS Kim Hồng22,2510A2
57
50190087Nguyễn Ngọc Thiên HươngNữ292010THCS Nhị Mỹ1710A2
58
51190105Nguyễn Trung KiênNam1752010THCS Thị trấn Mỹ Thọ23,510A2
59
52190094Trần Phúc KhangNam1642010THCS Thị trấn Mỹ Thọ15,37510A2
60
53190095Nguyễn Minh KhanhNam392010THCS Tân Hội Trung16,510A2
61
54190103Nguyễn Đăng KhôiNam2992010THCS Thị trấn Mỹ Thọ1510A2
62
55190121Nguyễn Hoàng Vĩnh LợiNam26102010THCS Thị trấn Mỹ Thọ17,12510A2
63
56190134Phan Quốc MinhNam1942010THCS Thị trấn Mỹ Thọ18,7510A2
64
57190138Lê Bảo NamNam2522010THCS Mỹ Hội2010A2
65
58190146Nguyễn Thị Trúc NgânNữ1762010THCS Nhị Mỹ17,510A2
66
59190145Nguyễn Thị Kim NgânNữ1992009THCS Nguyễn Minh Trí1210A2
67
60190160Đỗ Thanh NgọcNữ2312010THCS Thị trấn Mỹ Thọ20,87510A2
68
61190167Võ Nguyễn Bảo NgọcNữ3082010THCS Tân Hội Trung19,510A2
69
62190174Nguyễn Nhựt NguyênNam20122010
Tiểu học và THCS Phú Thành B
17,7510A2
70
63190183Nguyễn Hùng NhânNam8102010THCS Tân Hội Trung16,7510A2
71
64190178Đổ Thành NhânNam1422010THCS Thị trấn Mỹ Thọ16,510A2
72
65190189Nguyễn Thị Huỳnh NhiNữ1832010THCS Nhị Mỹ21,7510A2
73
66190211Phạm Kim PhụngNữ1582010THCS Thị trấn Mỹ Thọ16,12510A2
74
67190210Nguyễn Trần Phi PhụngNữ22122010THCS Thị trấn Mỹ Thọ13,7510A2
75
68190216Lê Hiếu QuânNam2782010THCS Nhị Mỹ14,510A2
76
69190230Trần Minh TàiNam992010THCS Thị trấn Mỹ Thọ16,37510A2
77
70190254Võ Thị Cẩm TiênNữ712010THCS Nhị Mỹ23,2510A2
78
71190252Dương Bảo ThyNữ28122010THCS Thị trấn Mỹ Thọ21,2510A2
79
72170475Huỳnh Khánh ThyNữ492010THCS Thị trấn Mỹ Thọ20,2510A2
80
73190273Trần Minh Huyền TrânNữ1772010THCS Mỹ Thọ20,62510A2
81
74190278Trương Thị Phương TrinhNữ30122010THCS Tân Hội Trung16,2510A2
82
75190281Lê Đình TrọngNam1112010THCS Mỹ Hội2010A2
83
76190282Nguyễn Bảo TrọngNam2272010THCS Nhị Mỹ15,7510A2
84
77190280Dương Phước TrọngNam1992010THCS Thị trấn Mỹ Thọ12,510A2
85
78190286Trần Thị Thanh TrúcNữ2382010THCS Tân Hội Trung1910A2
86
79170540Phạm Thế VinhNam2102010THCS Thị trấn Mỹ Thọ21,87510A2
87
80190303Nguyễn Lê Tường VyNữ1272010THCS Nhị Mỹ20,7510A2
88
81190300Huỳnh Ngọc Tường VyNữ2752010THCS Mỹ Hội19,7510A2
89
82190305Võ Kiều Lan VyNữ572010THCS Thị trấn Mỹ Thọ18,2510A2
90
83190301Ngô Thị Kiều VyNữ2282010THCS Mỹ Hội11,2510A2
91
84190312Hồ Nguyễn Như ÝNữ1712010THCS Thị trấn Mỹ Thọ17,510A2
92
85190315Trần Thị Như ÝNữ17112010THCS Mỹ Hội1410A2
93
86190008Lương Đức AnhNam152010THCS Thị trấn Mỹ Thọ11,2510B
94
87190024Phạm Lê Bảo ChâuNữ24102010THCS Thị trấn Mỹ Thọ21,7510B
95
88190030Nguyễn Nhất DuyNam492010THCS Thị trấn Mỹ Thọ10,7510B
96
89190036Trần Thị Ngọc DuyênNữ28102010THCS Nguyễn Minh Trí15,7510B
97
90190041Lê Ngô Thành ĐạtNam692010THCS Thị trấn Mỹ Thọ13,7510B
98
91190044Lê Minh ĐăngNam1442010THCS Thị trấn Mỹ Thọ22,7510B
99
92220039Lê Hà GiangNam2312010THCS Mỹ Hội810B
100
93190064Trà Thị Ngọc HânNữ1192010THCS Thị trấn Mỹ Thọ1710B