| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Danh Sách Dự Kiến Tốt nghiệp Đợt 3 Năm Học 2022-2023 (Ngày 19/03/2023) | ||||||||||||||||||||||||||
2 | - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp vui lòng KIỂM TRA KỸ tất cả các thông tin cá nhân thuộc tài khoản online sinh viên của mình (Họ tên (viết hoa để dấu có đúng không), Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh (phải là TÊN TỈNH), Phái, Dân tộc, Tôn giáo, Quốc tịch). Mọi sai sót về thông tin SV vui lòng phản hồi về phòng Tuyển sinh & Công tác SV để chỉnh sửa đúng (A1-203, điện thoại 02837221223 nội bộ 8170, email thanhthao@hcmute.edu.vn) trước 14h20/03/2023 . Sau thời gian trên mọi sai sót về thông tin SV sẽ tự chịu trách nhiệm. - Sinh viên CÓ/KHÔNG có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ Khoa quản sinh viên để kiểm tra chi tiết (trường hợp chạy xét nợ môn nhưng đã học môn thay thế thì nộp đơn thay thế có xác nhận của Khoa/Bộ môn nộp về cho cô Quỳnh tại A1-201 gấp). Thời gian liên hệ Khoa hoặc cô Quỳnh - phòng Đào tạo email quynhbt@hcmute.edu.vn để kiểm tra, khiếu nại đến 14g00 ngày 20/03/2023. Sau thời gian trên mọi khiếu nại sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo. - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến bên dưới nhưng còn NỢ HỌC PHÍ phải hoàn thành việc đóng học phí trước ngày 20/03/2023. Đến hết 14g ngày 20/03/2023 SV chưa hoàn thành học phí xem như chưa đủ điều kiện tốt nghiệp. - Sinh viên có tên trong danh sách đủ điều kiện tốt nghiệp nhưng CHƯA đăng ký xét tốt nghiệp phản hồi trực tiếp email quynhbt@hcmute.edu.vn để đăng ký bổ sung trước 14g ngày 20/03/2023. Sinh viên KHÔNG đăng ký xem như chưa đủ điều kiện tốt nghiệp. | ||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | |||||||||||||||||||||||||||
9 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||||
10 | 12119146 | Trương Tấn | Phước | 20/09/1994 | TP. Hồ Chí Minh | 12119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | 156 | 122 | 34 | 6.38 | 6.38 | 2.52 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||||||
11 | 14141424 | Nguyễn Hoàng | Việt | 01/07/1996 | Bà Rịa - Vũng Tàu | K14141CLC_VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | ĐT chất lượng cao | 158 | 110 | 48 | 6.98 | 6.98 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
12 | 14146270 | Tiêu Đằng | Phát | 12/03/1996 | TP. Hồ Chí Minh | K14146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 157 | 121 | 36 | 6.93 | 6.93 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
13 | 15109083 | Đoàn Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | 10/07/1996 | Bình Định | K15909 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | 178 | 158 | 20 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
14 | 15110223 | Trịnh Thế | Hùng | 17/06/1997 | Đăk Lăk | K15110 | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | 154 | 103 | 51 | 6.60 | 6.60 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
15 | 15116016 | Võ Ngọc Diệu | Hà | Nữ | 19/10/1997 | Ninh Thuận | K15116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | 156 | 132 | 24 | 6.59 | 6.59 | 2.60 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
16 | 15116068 | Nguyễn Văn Gia | Bảo | 11/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | 150 | 130 | 20 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
17 | 15119061 | Phan Tuấn | Vũ | 22/08/1997 | Đồng Nai | K15119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | 157 | 140 | 17 | 7.20 | 7.20 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
18 | 15126040 | Trần Thị Như | Nguyệt | Nữ | 04/05/1997 | Đăk Lăk | K15126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | 150 | 128 | 22 | 7.12 | 7.12 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
19 | 15127094 | Nguyễn Hữu | Tại | 10/01/1997 | Tây Ninh | K15127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 151 | 136 | 15 | 6.49 | 6.49 | 2.57 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||||||
20 | 15141068 | Hồ Minh | Tiến | 18/06/1997 | Long An | K15141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | ĐT chất lượng cao | 156 | 146 | 10 | 7.07 | 7.07 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
21 | 15142387 | Nông Văn | Hoàng | 20/11/1996 | Lâm Đồng | K15142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 152 | 127 | 25 | 6.45 | 6.45 | 2.55 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||||||
22 | 15143228 | Hồ Bảo | Nhâm | 06/09/1997 | An Giang | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 150 | 106 | 44 | 7.85 | 7.85 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
23 | 15143291 | Huỳnh Hửu | Tính | 17/10/1997 | An Giang | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 150 | 119 | 31 | 7.16 | 7.16 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
24 | 15143320 | Nguyễn Hồng | Việt | 24/09/1997 | Lâm Đồng | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 150 | 119 | 31 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
25 | 15145272 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 22/04/1997 | Bình Thuận | K15145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | 149 | 113 | 36 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
26 | 15145284 | Trần Hoàng | Lộc | 23/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | 149 | 116 | 33 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
27 | 15146079 | Phùng Nguyễn Minh | Ngọc | 02/11/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 158 | 142 | 16 | 6.87 | 6.87 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
28 | 15148050 | Phạm Văn | Thư | 10/01/1997 | Hải Dương | K15148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | 156 | 133 | 23 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
29 | 15149105 | Trần Phước | Huy | 11/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | 150 | 128 | 22 | 6.86 | 6.86 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
30 | 15149220 | Nguyễn Ngọc | Huy | 31/05/1997 | Bà Rịa Vũng Tàu | K15149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | 156 | 145 | 11 | 6.79 | 6.79 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
31 | 15150081 | Đặng Thị Kim | Hường | Nữ | 23/11/1997 | Đồng Tháp | K15150 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | 150 | 138 | 12 | 6.51 | 6.51 | 2.58 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
32 | 15151002 | Lê Đức | Anh | 01/01/1997 | Hà Tĩnh | K15151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | 156 | 140 | 16 | 7.36 | 7.36 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
33 | 15950024 | Lê Thị Hải | Lý | Nữ | 28/05/1997 | Thừa Thiên Huế | K15950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | 153 | 135 | 18 | 7.19 | 7.19 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
34 | 16109036 | Trần Thị Hoàng | My | Nữ | 11/12/1998 | Tiền Giang | 16109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | 156 | 140 | 16 | 7.54 | 7.54 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
35 | 16110229 | Nguyễn Hữu Hoàng | Trầm | 05/01/1998 | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | 156 | 141 | 15 | 6.85 | 6.85 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||
36 | 16116217 | Nguyễn Đình | Toàn | 02/09/1998 | Bắc Giang | 16116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | 150 | 130 | 20 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
37 | 16124042 | Lê Võ Kim | Ngân | Nữ | 10/03/1998 | Tiền Giang | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | 156 | 140 | 16 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
38 | 16127136 | Lê Đình | Tư | 02/05/1997 | Thanh Hóa | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | 150 | 138 | 12 | 6.74 | 6.74 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
39 | 16129068 | Cao Hữu Hoàng | Thiên | 15/02/1998 | Bình Thuận | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | 151 | 138 | 13 | 6.78 | 6.78 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
40 | 16143068 | Vũ Bùi Minh | Hiếu | 20/07/1998 | Lâm Đồng | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | 156 | 134 | 22 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
41 | 16143087 | Lưu Quốc | Khải | 21/05/1998 | Tây Ninh | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | 156 | 133 | 23 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
42 | 16143276 | Trần Hoàng | Nam | 26/05/1996 | Long An | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 150 | 122 | 28 | 7.73 | 7.73 | 3.06 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
43 | 16145031 | Vương Quang | Lộc | 10/01/1998 | Bà Rịa Vũng Tàu | 16145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | 155 | 141 | 14 | 6.47 | 6.47 | 2.56 | Trung bình | Đã đăng ký | |||||||||||
44 | 16145317 | Lê Hoàng Ngọc | Yến | Nữ | 01/03/1998 | Khánh Hòa | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | 155 | 133 | 22 | 7.73 | 7.73 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
45 | 16145374 | Trần Bình | Hải | 24/05/1998 | Phan Thiết | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | 159 | 125 | 34 | 6.89 | 6.89 | 2.73 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||||
46 | 16146156 | Nguyễn Hữu | Nghị | 11/08/1998 | Quảng Ngãi | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 157 | 142 | 15 | 7.03 | 7.03 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
47 | 16146223 | Trịnh Công | Tuấn | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 157 | 143 | 14 | 6.77 | 6.77 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
48 | 16146401 | Phạm Ngọc | Lưu | 02/07/1998 | quảng ngãi | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 153 | 124 | 29 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
49 | 16147009 | Huỳnh Quốc | Chiến | 31/03/1998 | Bình Thuận | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | 154 | 130 | 24 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
50 | 16147059 | Nguyễn Trần Phương | Nam | 16/05/1998 | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | 153 | 129 | 24 | 6.61 | 6.61 | 2.62 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||
51 | 16149080 | Nguyễn Hoài | Nam | 15/03/1998 | tp Nam Định | 16149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | 153 | 139 | 14 | 6.73 | 6.73 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
52 | 16150185 | Trần Thúy | Vân | Nữ | 12/08/1998 | tp hồ chí minh | 16150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | 158 | 150 | 8 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
53 | 16151084 | Thái Kế | Thịnh | 07/08/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | 159 | 140 | 19 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
54 | 16152003 | Lã Phương | Dung | Nữ | 25/11/1998 | Đồng Nai | 16152 | Kinh tế gia đình | Thời trang và Du lịch | 152 | 124 | 28 | 8.16 | 8.16 | 3.23 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||
55 | 17110120 | Nguyễn Thành | Đạt | 15/08/1999 | Long An | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | 156 | 141 | 15 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
56 | 17110127 | Ngô Trí | Đức | 03/04/1999 | Bình Dương | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | 155 | 140 | 15 | 7.40 | 7.40 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
57 | 17110146 | Nguyễn Hữu | Huân | 19/03/1999 | Bình Phước | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | 154 | 139 | 15 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
58 | 17110162 | Lê Đăng | Khoa | 23/10/1999 | Đồng Nai | 17110CLNW | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | 143 | 122 | 21 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
59 | 17110221 | Luyện Ngọc | Thanh | 12/09/1999 | Bình Phước | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | 155 | 140 | 15 | 8.11 | 8.11 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||
60 | 17110234 | Võ Ngọc | Thuận | 18/08/1999 | Tiền Giang | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | 152 | 137 | 15 | 7.74 | 7.74 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
61 | 17110239 | Nguyễn Nhật | Tín | 04/12/1999 | Đồng Nai | 17110CLNW | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | 144 | 120 | 24 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
62 | 17110250 | Lê Thanh | Tú | 04/03/1999 | Quảng Bình | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | 163 | 138 | 25 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
63 | 17116133 | Nguyễn Thị | Trang | Nữ | 16/07/1999 | Bình Dương | 17116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | 156 | 116 | 40 | 6.88 | 6.88 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
64 | 17119087 | Lê Anh | Khôi | 02/08/1999 | Bình Thuận | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | 150 | 135 | 15 | 6.91 | 6.91 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
65 | 17124106 | Phạm Thị Thủy | Tiên | Nữ | 05/12/1999 | Bến Tre | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | 156 | 140 | 16 | 7.59 | 7.59 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
66 | 17125088 | Phạm Minh | Tân | 16/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17125CLC | Kế toán | ĐT chất lượng cao | 157 | 117 | 40 | 7.07 | 7.07 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
67 | 17127010 | Vũ Quang | Duy | 17/06/1999 | Lâm Đồng | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 170 | 141 | 29 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
68 | 17131023 | Trần Thị Thanh | Kiều | Nữ | 24/03/1999 | Gia Lai | 17131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 151 | 144 | 7 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||
69 | 17131036 | Phạm Thanh | Nhã | 28/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 151 | 144 | 7 | 7.59 | 7.59 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
70 | 17141045 | Cam Thiên | Ân | 09/02/1999 | Cần Thơ | 17141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | ĐT chất lượng cao | 156 | 146 | 10 | 6.89 | 6.89 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
71 | 17141232 | Nguyễn Cao | Thi | 07/10/1999 | Bình Dương | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | 153 | 134 | 19 | 6.87 | 6.87 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
72 | 17142116 | Ngô Phước | Lộc | 03/02/1999 | Tiền Giang | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | 155 | 137 | 18 | 6.81 | 6.81 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
73 | 17142203 | Phạm Nguyên | Vương | 14/08/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | 158 | 138 | 20 | 6.71 | 6.71 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
74 | 17142236 | Võ Minh | Đức | 20/12/1999 | Khánh Hòa | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 150 | 116 | 34 | 6.73 | 6.73 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
75 | 17142322 | Đỗ Quốc | Thắng | 13/07/1999 | Đồng Nai | 17942 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | 178 | 162 | 16 | 7.57 | 7.57 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
76 | 17143070 | Trần Thanh | Điền | 21/12/1999 | Bạc Liêu | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | 157 | 135 | 22 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
77 | 17143096 | Ngô Doãn Thái | Hưng | 20/09/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | 158 | 136 | 22 | 7.70 | 7.70 | 3.05 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||||
78 | 17143105 | Nguyễn Xuân | Lâm | 12/03/1999 | Bến Tre | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | 158 | 133 | 25 | 7.08 | 7.08 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
79 | 17143140 | Châu Tấn | Thành | 08/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | 158 | 133 | 25 | 7.57 | 7.57 | 2.99 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||||
80 | 17143171 | Hồ Thiên | Ân | 01/01/1999 | Bình Thuận | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 151 | 122 | 29 | 7.63 | 7.63 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
81 | 17143215 | Nguyễn Phi | Long | 28/02/1999 | Lâm Đồng | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | 161 | 124 | 37 | 7.20 | 7.20 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
82 | 17143236 | Lâm Kỳ | Sâm | 26/07/1999 | Bình Thuận | 17943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 178 | 156 | 22 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
83 | 17144079 | Đào Nguyên | Hiếu | 27/11/1999 | Thanh Hóa | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | 154 | 139 | 15 | 7.46 | 7.46 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
84 | 17144145 | Chu Dương Huy | Thành | 12/01/1999 | Đồng Nai | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | 155 | 131 | 24 | 7.01 | 7.01 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
85 | 17144179 | Nguyễn Thanh | Vỹ | 28/07/1999 | Quảng Ngãi | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | 155 | 127 | 28 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
86 | Nguyễn Hồ Duy | Khánh | 07/08/1999 | Tây Ninh | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | 154 | 127 | 27 | 6.99 | 6.99 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||
87 | 17145233 | Nguyễn Mạnh | Tiến | 17/06/1999 | Tiền Giang | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | 157 | 131 | 26 | 7.49 | 7.49 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
88 | 17145306 | Nguyễn Tấn | Hưng | 26/07/1999 | Khánh Hòa | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | 150 | 116 | 34 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
89 | 17145340 | Nguyễn Văn | Phúc | 08/11/1999 | Tiền Giang | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | 152 | 116 | 36 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
90 | 17146011 | Phạm Cao | Duy | 23/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 160 | 143 | 17 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
91 | 17146104 | Nguyễn Đoàn Hải | Đăng | 09/10/1999 | An Giang | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 156 | 142 | 14 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
92 | 17146113 | Đinh Quang | Huy | 31/03/1999 | Đồng Nai | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 155 | 141 | 14 | 6.95 | 6.95 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
93 | 17146124 | Nguyễn Cao | Hùng | 08/11/1999 | Đồng Nai | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 157 | 143 | 14 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
94 | 17146155 | Nguyễn Văn | Minh | 13/04/1999 | Thanh Hóa | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | 156 | 143 | 13 | 7.16 | 7.16 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
95 | 17146282 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/09/1998 | Đăk Lăk | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 152 | 124 | 28 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
96 | 17146338 | Phạm Hoàng | Tiên | 30/01/1999 | Phú Yên | 17946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 178 | 158 | 20 | 7.88 | 7.88 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
97 | 17146360 | Nguyễn Huy | Văn | 03/12/1999 | Đồng Nai | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 155 | 120 | 35 | 6.85 | 6.85 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
98 | 17147132 | Nguyễn Văn | Dũ | 10/09/1999 | Phú Yên | 17126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | 169 | 126 | 43 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||||
99 | 17147150 | Đoàn Quốc | Khánh | 23/07/1999 | Tiền Giang | 17947 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | 175 | 141 | 34 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||
100 | 17148017 | Phạm Thị Kim | Hân | Nữ | 02/07/1999 | Tiền Giang | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | 154 | 133 | 21 | 7.41 | 7.41 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||