BANG GIA 60 NEN AN HA - BINH CHANH
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
BẢNG GIÁ DỰ ÁN KDC GREEN RIVERSIDE CITY - BÌNH CHÁNH
3
4
STTMã lô
Hướng
Diện tích Lộ giới (m)Vị trí Đơn giá (m2)
(Bao gồm VAT)
Thuế VAT
(tạm tính)
Giá trị trước thuế (Chưa bao gồm VAT)Giá trị chuyển nhượng (Bao gồm VAT)Ghi chú
5
1T-28TN 67,5 24Lô góc (đường 30m÷24m), gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí 13.080.000 21.600.000 861.300.000 882.900.000
6
2T-29TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
7
3T-30TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
8
4U-55TN 67,5 24Lô góc (đường 24m÷10m), gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí 12.530.000 21.600.000 824.175.000 845.775.000
9
5U-56TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
10
6U-57TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
11
7V-44TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
12
8V-45TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
13
9V-46TN 67,5 24Lô góc (đường 24m÷10m), gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí 12.535.000 21.600.000 824.512.500 846.112.500
14
10W-55TN 91,5 24Lô góc (đường 24m÷10m), gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí 12.535.000 29.280.000 1.117.672.500 1.146.952.500
15
11W-56TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
16
12W-57TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
17
13X-55TN 75,5 24Lô góc (đường 24m÷10m), gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí 12.535.000 24.160.000 922.232.500 946.392.500
18
14X-56TN 80,0 24Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí 10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
19
15X-57TN 80,0 24
Gần hồ sinh thái, TTTM, bãi đỗ xe, khu vui chơi, giải trí
10.900.000 25.600.000 846.400.000 872.000.000
20
16Q-01TN 167,5 12Lô góc, gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế 9.500.000 53.600.000 1.537.650.000 1.591.250.000
21
17Q-02TN 100,0 12Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế 8.300.000 32.000.000 798.000.000 830.000.000
22
18Q-03TN 100,0 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 32.000.000 798.000.000 830.000.000
23
19Q-04TN 100,0 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 32.000.000 798.000.000 830.000.000
24
20Q-05TN 100,0 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 32.000.000 798.000.000 830.000.000
25
21Q-06TN 100,0 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 32.000.000 798.000.000 830.000.000
26
22Q-07TN 100,0 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 32.000.000 798.000.000 830.000.000
27
23Q-16ĐB 98,3 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 31.456.000 784.434.000 815.890.000
28
24Q-17ĐB 98,3 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 31.456.000 784.434.000 815.890.000
29
25Q-18ĐB 98,3 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.900.000 31.456.000 745.114.000 776.570.000
30
26Q-19ĐB 98,3 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.900.000 31.456.000 745.114.000 776.570.000
31
27Q-20ĐB 98,3 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 31.456.000 784.434.000 815.890.000
32
28Q-21ĐB 98,3 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 31.456.000 784.434.000 815.890.000
33
29Y-07TN9012
View trường học, gần công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.500.000 28.800.000 736.200.000 765.000.000
34
30Y-08TN9012
View trường học, gần công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.500.000 28.800.000 736.200.000 765.000.000
35
31Y-09TN9012
View trường học, gần công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.500.000 28.800.000 736.200.000 765.000.000
36
32Y-10TN9012
View trường học, gần công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.500.000 28.800.000 736.200.000 765.000.000
37
33Y-11TN9012
View trường học, gần công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.500.000 28.800.000 736.200.000 765.000.000
38
34Y-12TN9012
View trường học, gần công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.500.000 28.800.000 736.200.000 765.000.000
39
35Y-13TN9012
View trường học, gần công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.500.000 28.800.000 736.200.000 765.000.000
40
36Y-21ĐB9012
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 28.800.000 718.200.000 747.000.000
41
37Y-22ĐB9012
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 28.800.000 718.200.000 747.000.000
42
38Y-23ĐB9012
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 28.800.000 718.200.000 747.000.000
43
39Y-24ĐB9012
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 28.800.000 718.200.000 747.000.000
44
40Y-25ĐB9012
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
8.300.000 28.800.000 718.200.000 747.000.000
45
41Y-26ĐB 149,4 12Lô góc, gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế 9.500.000 47.808.000 1.371.492.000 1.419.300.000
46
42C-04N 220,0 12Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 7.600.000 70.400.000 1.601.600.000 1.672.000.000
47
43C-05N 220,0 12Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 7.300.000 70.400.000 1.535.600.000 1.606.000.000
48
44C-06N 220,0 12Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 7.600.000 70.400.000 1.601.600.000 1.672.000.000
49
45C-09B 240,0 24Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 8.590.000 76.800.000 1.984.800.000 2.061.600.000
50
46C-10B 240,0 24Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 8.590.000 76.800.000 1.984.800.000 2.061.600.000
51
47C-13B 240,0 24Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 8.590.000 76.800.000 1.984.800.000 2.061.600.000
52
48D-01TB 255,8 12Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 7.300.000 81.856.000 1.785.484.000 1.867.340.000
53
49D-26TB 134,5 12
Lô góc, gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.900.000 43.040.000 1.019.510.000 1.062.550.000
54
50D-27TB 134,0 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.700.000 42.880.000 988.920.000 1.031.800.000
55
51D-28TB 133,5 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.700.000 42.720.000 985.230.000 1.027.950.000
56
52D-29TB 133,1 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.700.000 42.592.000 982.278.000 1.024.870.000
57
53D-30TB 132,6 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.700.000 42.432.000 978.588.000 1.021.020.000
58
54D-31TB 132,1 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.700.000 42.272.000 974.898.000 1.017.170.000
59
55D-32TB 131,6 12
Gần trường học, công viên thể dục thể thao, TTTM,Y tế
7.700.000 42.112.000 971.208.000 1.013.320.000
60
56J-07N 100,0 12Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 8.000.000 32.000.000 768.000.000 800.000.000
61
57J-09N 100,0 12Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 8.000.000 32.000.000 768.000.000 800.000.000
62
58J-10N 100,0 12Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 8.000.000 32.000.000 768.000.000 800.000.000
63
59J-12N 100,0 12Gần công viên cây xanh, trường học, TTTM,Y tế 8.100.000 32.000.000 778.000.000 810.000.000
64
60S-04TB8320Lô góc, view hồ sinh thái, gần công viên, khu vui chơi, giải trí 14.990.000 26.560.000 1.217.610.000 1.244.170.000
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
60 nen
Sheet1
Sheet2
Sheet3
 
 
Main menu