ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
LỊCH HỌC TUẦN 8 NĂM HỌC 2023 - 2024
2
Từ ngày: 25/9/2023 đến ngày 1/10/2023
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
8CĐD K15ATTTN ( 3/4 )
5
8CĐD K15BHoàn thiện điểm, cải thiện điểm, thực tập lâm sàng bổ xung
6
8CĐD K15CTT MÔN THAY THẾ (3/4)
7
8CĐD K16A26326/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN24304Cô Minh, Cô LanTH tầng 2 nhà C
8
8CĐD K16A26427/9SángCSNBCK hệ ngoại8154Cô ThuB3.6
9
8CĐD K16A26629/9SángTHI GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 2THICô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
10
8CĐD K16A26629/9ChiềuCSNBCK hệ ngoại4154Cô ThơmB3.6
11
8CĐD K16B20225/9SángĐẠI HỘI LỚPB4.4
12
8CĐD K16C21225/9ChiềuĐẠI HỘI LỚPB3.5
13
8CĐD K16B+C41326/9SángTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong154Thầy VữngB3.5
14
8CĐD K16C21326/9ChiềuTiếng Anh 256634Cô HồngPhòng ngoại ngữ
15
8CĐD K16B+C41427/9SángTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong73Cô DungB4.2
16
8CĐD K16B20629/9SángTiếng Anh 256634Cô HồngPhòng ngoại ngữ
17
8CĐD K16B+C41629/9ChiềuTHCSNB bằng YHCT - PHCN24304Cô Minh, Cô LanTH tầng 2 nhà C
18
8CĐD K17A31225/9SángĐẠI HỘI LỚPB4.2
19
8CĐD K17A31225/6ChiềuCSNBCK hệ nội4164Cô ThơmB3.6
20
8CĐD K17A31326/9SángTHCSSK người lớn 116304BMĐDTH tầng 4 nhà C
21
8CĐD K17A31629/9ChiềuTHCSSK người lớn 120305BMĐDTH tầng 4 nhà C
22
8CĐD K17B30225/9SángTHCSSK người lớn 116304BMĐDTH tầng 4 nhà C
23
8CĐD K17B30225/9ChiềuĐẠI HỘI LỚPB4.3
24
8CĐD K17B30326/9ChiềuCSNBCK hệ nội4164Cô ThơmB3.5
25
8CĐD K17B30427/9SángTHCSSK người lớn 120304BMĐDTH tầng 4 nhà C
26
8CĐD K17B30622/9SángCSNBCK hệ nội4144Cô LyB3.5
27
8CĐ D K18A+B66225/9ChiềuPháp luật16754Cô HươngB4.2
28
8CĐ D K18A+B66427/9SángThể dục16564Thầy ThànhSân trường
29
8CĐ D K18A+B22629/9SángTin học ( Nhóm 2)20754Cô ThủyC3.2
30
8CĐ D K18A+B22629/9ChiềuTin học ( Nhóm 3)16754Cô ThủyC3.2
31
8CDU K8A+B40225/9SángMaketing dược 44604Cô Việt Hà B3.5
32
8CDU K8A+B40225/9ChiềuTH Kiểm nghiểm tổ 128562Cô Mỹ PhươngP TH D
33
8CDU K8A326/9SángĐẠI HỘI LỚPB3.6
34
8CDU K8B326/9ChiềuĐẠI HỘI LỚPB3.6
35
8CDU K8A+B40326/9SángQuản lý tồn trữ PP thuốc16304Cô Việt Hà B4.3
36
8CDU K8A+B40326/9ChiềuTH Kiểm nghiểm tổ 228562Cô Mỹ PhươngP TH D
37
8CDU K8A+B40427/9Sáng Quản trị 4304Cô Bùi ThảoB3.5
38
8CDU K8A+B40629/9SángTKYD - NCKH28324Cô DungB4.4
39
8CDUK9A30225/9Sáng ĐẠI HỘI LỚPB3.6
40
8CDUK9A30326/9Sáng TH Bào chế tổ 224484Cô Mỹ PhươngP.TH D
41
8CDUK9A30427/9SángHoá dược xong304Thầy Bằng B4.3
42
8CDUK9A30629/9ChiềuTiếng Anh 216634Cô HồngB3.5
43
8CDUK9B22225/9ChiềuĐẠI HỘI LỚPB4.4
44
8CDU K9B+C44225/9SángHoá dược
xong
304Thầy BằngB3.8
45
8CDUK9C22225/9ChiềuTiếng Anh 212634Cô HồngB3.8
46
8CDUK9C22326/9Sáng ĐẠI HỘI LỚPB4.4
47
8CDU K9B+C44326/9SángTH bào chế tổ 124484Cô Mỹ PhươngP.TH D
48
8CDU K9B+C44427/9SángTH bào chế tổ 224484Cô Mỹ PhươngP.TH D
49
8CDUK9B22629/9SángTiếng Anh 212634Cô HồngB3.6
50
8CDU K10A+B66225/9SángPháp luật16754Cô HươngB4.3
51
8CDU K10A+B22225/9ChiềuTin học ( Nhóm 2)12754Cô ThủyC3.2
52
8CDU K10A+B22326/9SángTin học ( Nhóm 1)16754Cô ThủyC3.2
53
8CDU K10A+B22326/9ChiềuTin học ( Nhóm 3)16754Cô ThủyC3.2
54
8CDU K10A33427/9SángĐẠI HỘI LỚPB4.4
55
8CDU K10A+B66629/9SángThể dục16564Thầy ThànhSân trường
56
8XBBH K13216h30-20hXoa bóp60964Cô MinhPTH Tầng 2 khu C
57
8XBBH K13416h30-20hXoa bóp64964Cô MinhPTH Tầng 2 khu C
58
8XBBH K13629/916h30-20hXoa bóp68964Cô MinhPTH Tầng 2 khu C
59
8YHCT K13A+BTHỰC TẬP LÂM SÀNG ( 21/28)Bệnh viện YDCT
60
8YHCT K1417730/9SángBệnh học YHCT 125385Cô NgàB3.6
61
8YHCT K1417730/9ChiềuBệnh học YHCT 130385Cô NgàB3.6
62
8YHCT K1417CN1/10SángPHCN25504Cô LanB3.6
63
8YHCT K1417CN1/10ChiềuPHCN30505Cô LanB3.6
64
8YSĐK K2117730/9SángYHCT - PHCN45605Cô MinhB3.5
65
8YSĐK K2117730/9ChiềuYHCT - PHCN50605Cô MinhB3.5
66
8YSĐK K2117CN1/10SángYHCT - PHCN55605Cô LanB3.5
67
8YSĐK K2117CN1/10ChiềuYHCT - PHCNxong605Cô LanB3.5
68
8B2 CDU K442730/9SángThực phẩm chức năng
xong
244Cô Mỹ PhươngB4.2
69
8B2 CDU K442730/9ChiềuThực phẩm chức năng5215Cô Quỳnh LanB4.2
70
8B2 CDU K442CN1/10SángDược học cổ truyền20564Cô NgàB4.2
71
8B2 CDU K442CN1/10ChiềuDược học cổ truyền24564Cô NgàB4.2
72
8B2 CDUK5730/9SángBệnh học5155Cô HoaB4.4
73
8B2 CDUK5730/9ChiềuBệnh học11156Cô HoaB4.4
74
8B2 CDUK5CN1/10SángBệnh học
xong
155Cô HoaB4.4
75
8LTN DƯỢC K4730/9SángBệnh học5155Cô HoaB4.4
76
8LTN DƯỢC K4730/9ChiềuBệnh học10155Cô HoaB4.4
77
8LTN DƯỢC K4CN1/10SángBệnh học
xong
155Cô HoaB4.4
78
8LTN CĐD K4 49730/9SángCSSK người cao tuổi5305Cô HuyềnB3.5
79
8LTN CĐD K4 49730/9ChiềuCSSK người cao tuổi10305Cô HuyềnB3.5
80
8LTN CĐD K4 49CN1/10SángCSSK người cao tuổi15305Cô HuyềnB3.5
81
8LTN CĐD K5 730/9SángTâm lý NB- Y Đức15305Cô Vũ HươngB4.5
82
8LTN CĐD K5 730/9ChiềuTâm lý NB- Y Đức20305Cô Vũ HươngB4.5
83
Trực thứ 7 ngày 29/9/2023 : Thầy Hiến
84
Trực Chủ nhật ngày 30/9/2023: Thầy Doanh
85
86
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
87
88
89
90
91
92
Trần An DươngLê Thị Hoa
93
94
95
96
97
98
99
100