| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 8 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 25/9/2023 đến ngày 1/10/2023 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||
4 | 8 | CĐD K15A | TTTN ( 3/4 ) | |||||||||||||||||||||||||
5 | 8 | CĐD K15B | Hoàn thiện điểm, cải thiện điểm, thực tập lâm sàng bổ xung | |||||||||||||||||||||||||
6 | 8 | CĐD K15C | TT MÔN THAY THẾ (3/4) | |||||||||||||||||||||||||
7 | 8 | CĐD K16A | 26 | 3 | 26/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 24 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||
8 | 8 | CĐD K16A | 26 | 4 | 27/9 | Sáng | CSNBCK hệ ngoại | 8 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||||
9 | 8 | CĐD K16A | 26 | 6 | 29/9 | Sáng | THI GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | ||||||||||||||||||
10 | 8 | CĐD K16A | 26 | 6 | 29/9 | Chiều | CSNBCK hệ ngoại | 4 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||||
11 | 8 | CĐD K16B | 20 | 2 | 25/9 | Sáng | ĐẠI HỘI LỚP | B4.4 | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | CĐD K16C | 21 | 2 | 25/9 | Chiều | ĐẠI HỘI LỚP | B3.5 | ||||||||||||||||||||
13 | 8 | CĐD K16B+C | 41 | 3 | 26/9 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.5 | ||||||||||||||||
14 | 8 | CĐD K16C | 21 | 3 | 26/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 56 | 63 | 4 | Cô Hồng | Phòng ngoại ngữ | ||||||||||||||||
15 | 8 | CĐD K16B+C | 41 | 4 | 27/9 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 7 | 3 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||||
16 | 8 | CĐD K16B | 20 | 6 | 29/9 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 56 | 63 | 4 | Cô Hồng | Phòng ngoại ngữ | ||||||||||||||||
17 | 8 | CĐD K16B+C | 41 | 6 | 29/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | 24 | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | TH tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||
18 | 8 | CĐD K17A | 31 | 2 | 25/9 | Sáng | ĐẠI HỘI LỚP | B4.2 | ||||||||||||||||||||
19 | 8 | CĐD K17A | 31 | 2 | 25/6 | Chiều | CSNBCK hệ nội | 4 | 16 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||||
20 | 8 | CĐD K17A | 31 | 3 | 26/9 | Sáng | THCSSK người lớn 1 | 16 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
21 | 8 | CĐD K17A | 31 | 6 | 29/9 | Chiều | THCSSK người lớn 1 | 20 | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
22 | 8 | CĐD K17B | 30 | 2 | 25/9 | Sáng | THCSSK người lớn 1 | 16 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
23 | 8 | CĐD K17B | 30 | 2 | 25/9 | Chiều | ĐẠI HỘI LỚP | B4.3 | ||||||||||||||||||||
24 | 8 | CĐD K17B | 30 | 3 | 26/9 | Chiều | CSNBCK hệ nội | 4 | 16 | 4 | Cô Thơm | B3.5 | ||||||||||||||||
25 | 8 | CĐD K17B | 30 | 4 | 27/9 | Sáng | THCSSK người lớn 1 | 20 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||
26 | 8 | CĐD K17B | 30 | 6 | 22/9 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 4 | 14 | 4 | Cô Ly | B3.5 | ||||||||||||||||
27 | 8 | CĐ D K18A+B | 66 | 2 | 25/9 | Chiều | Pháp luật | 16 | 75 | 4 | Cô Hương | B4.2 | ||||||||||||||||
28 | 8 | CĐ D K18A+B | 66 | 4 | 27/9 | Sáng | Thể dục | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||
29 | 8 | CĐ D K18A+B | 22 | 6 | 29/9 | Sáng | Tin học ( Nhóm 2) | 20 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
30 | 8 | CĐ D K18A+B | 22 | 6 | 29/9 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 16 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
31 | 8 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 25/9 | Sáng | Maketing dược | 44 | 60 | 4 | Cô Việt Hà | B3.5 | ||||||||||||||||
32 | 8 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 25/9 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 1 | 28 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||
33 | 8 | CDU K8A | 3 | 26/9 | Sáng | ĐẠI HỘI LỚP | B3.6 | |||||||||||||||||||||
34 | 8 | CDU K8B | 3 | 26/9 | Chiều | ĐẠI HỘI LỚP | B3.6 | |||||||||||||||||||||
35 | 8 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 26/9 | Sáng | Quản lý tồn trữ PP thuốc | 16 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||||
36 | 8 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 26/9 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 2 | 28 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||
37 | 8 | CDU K8A+B | 40 | 4 | 27/9 | Sáng | Quản trị | 4 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||||
38 | 8 | CDU K8A+B | 40 | 6 | 29/9 | Sáng | TKYD - NCKH | 28 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||||
39 | 8 | CDUK9A | 30 | 2 | 25/9 | Sáng | ĐẠI HỘI LỚP | B3.6 | ||||||||||||||||||||
40 | 8 | CDUK9A | 30 | 3 | 26/9 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 24 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||
41 | 8 | CDUK9A | 30 | 4 | 27/9 | Sáng | Hoá dược | xong | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||||
42 | 8 | CDUK9A | 30 | 6 | 29/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 16 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||||
43 | 8 | CDUK9B | 22 | 2 | 25/9 | Chiều | ĐẠI HỘI LỚP | B4.4 | ||||||||||||||||||||
44 | 8 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 25/9 | Sáng | Hoá dược | xong | 30 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||||
45 | 8 | CDUK9C | 22 | 2 | 25/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 12 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||||
46 | 8 | CDUK9C | 22 | 3 | 26/9 | Sáng | ĐẠI HỘI LỚP | B4.4 | ||||||||||||||||||||
47 | 8 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 26/9 | Sáng | TH bào chế tổ 1 | 24 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||
48 | 8 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 27/9 | Sáng | TH bào chế tổ 2 | 24 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||
49 | 8 | CDUK9B | 22 | 6 | 29/9 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 12 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||
50 | 8 | CDU K10A+B | 66 | 2 | 25/9 | Sáng | Pháp luật | 16 | 75 | 4 | Cô Hương | B4.3 | ||||||||||||||||
51 | 8 | CDU K10A+B | 22 | 2 | 25/9 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 12 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
52 | 8 | CDU K10A+B | 22 | 3 | 26/9 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 16 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
53 | 8 | CDU K10A+B | 22 | 3 | 26/9 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 16 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||
54 | 8 | CDU K10A | 33 | 4 | 27/9 | Sáng | ĐẠI HỘI LỚP | B4.4 | ||||||||||||||||||||
55 | 8 | CDU K10A+B | 66 | 6 | 29/9 | Sáng | Thể dục | 16 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||
56 | 8 | XBBH K13 | 2 | 16h30-20h | Xoa bóp | 60 | 96 | 4 | Cô Minh | PTH Tầng 2 khu C | ||||||||||||||||||
57 | 8 | XBBH K13 | 4 | 16h30-20h | Xoa bóp | 64 | 96 | 4 | Cô Minh | PTH Tầng 2 khu C | ||||||||||||||||||
58 | 8 | XBBH K13 | 6 | 29/9 | 16h30-20h | Xoa bóp | 68 | 96 | 4 | Cô Minh | PTH Tầng 2 khu C | |||||||||||||||||
59 | 8 | YHCT K13A+B | THỰC TẬP LÂM SÀNG ( 21/28) | Bệnh viện YDCT | ||||||||||||||||||||||||
60 | 8 | YHCT K14 | 17 | 7 | 30/9 | Sáng | Bệnh học YHCT 1 | 25 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||
61 | 8 | YHCT K14 | 17 | 7 | 30/9 | Chiều | Bệnh học YHCT 1 | 30 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||
62 | 8 | YHCT K14 | 17 | CN | 1/10 | Sáng | PHCN | 25 | 50 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||||
63 | 8 | YHCT K14 | 17 | CN | 1/10 | Chiều | PHCN | 30 | 50 | 5 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||||
64 | 8 | YSĐK K21 | 17 | 7 | 30/9 | Sáng | YHCT - PHCN | 45 | 60 | 5 | Cô Minh | B3.5 | ||||||||||||||||
65 | 8 | YSĐK K21 | 17 | 7 | 30/9 | Chiều | YHCT - PHCN | 50 | 60 | 5 | Cô Minh | B3.5 | ||||||||||||||||
66 | 8 | YSĐK K21 | 17 | CN | 1/10 | Sáng | YHCT - PHCN | 55 | 60 | 5 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||||
67 | 8 | YSĐK K21 | 17 | CN | 1/10 | Chiều | YHCT - PHCN | xong | 60 | 5 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||||
68 | 8 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 30/9 | Sáng | Thực phẩm chức năng | xong | 24 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||
69 | 8 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 30/9 | Chiều | Thực phẩm chức năng | 5 | 21 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||||
70 | 8 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 1/10 | Sáng | Dược học cổ truyền | 20 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||
71 | 8 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 1/10 | Chiều | Dược học cổ truyền | 24 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||
72 | 8 | B2 CDUK5 | 7 | 30/9 | Sáng | Bệnh học | 5 | 15 | 5 | Cô Hoa | B4.4 | |||||||||||||||||
73 | 8 | B2 CDUK5 | 7 | 30/9 | Chiều | Bệnh học | 11 | 15 | 6 | Cô Hoa | B4.4 | |||||||||||||||||
74 | 8 | B2 CDUK5 | CN | 1/10 | Sáng | Bệnh học | xong | 15 | 5 | Cô Hoa | B4.4 | |||||||||||||||||
75 | 8 | LTN DƯỢC K4 | 7 | 30/9 | Sáng | Bệnh học | 5 | 15 | 5 | Cô Hoa | B4.4 | |||||||||||||||||
76 | 8 | LTN DƯỢC K4 | 7 | 30/9 | Chiều | Bệnh học | 10 | 15 | 5 | Cô Hoa | B4.4 | |||||||||||||||||
77 | 8 | LTN DƯỢC K4 | CN | 1/10 | Sáng | Bệnh học | xong | 15 | 5 | Cô Hoa | B4.4 | |||||||||||||||||
78 | 8 | LTN CĐD K4 | 49 | 7 | 30/9 | Sáng | CSSK người cao tuổi | 5 | 30 | 5 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||
79 | 8 | LTN CĐD K4 | 49 | 7 | 30/9 | Chiều | CSSK người cao tuổi | 10 | 30 | 5 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||
80 | 8 | LTN CĐD K4 | 49 | CN | 1/10 | Sáng | CSSK người cao tuổi | 15 | 30 | 5 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||
81 | 8 | LTN CĐD K5 | 7 | 30/9 | Sáng | Tâm lý NB- Y Đức | 15 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B4.5 | |||||||||||||||||
82 | 8 | LTN CĐD K5 | 7 | 30/9 | Chiều | Tâm lý NB- Y Đức | 20 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B4.5 | |||||||||||||||||
83 | Trực thứ 7 ngày 29/9/2023 : Thầy Hiến | |||||||||||||||||||||||||||
84 | Trực Chủ nhật ngày 30/9/2023: Thầy Doanh | |||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||