MHL-VHI- BẢNG HÀNG
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
QUỸ CHUNG MONACO DỰ ÁN VINHOMES IMPERIA - MHL
2
Bảng hàng ra ngày 18/07/2018LOCKĐÃ BÁNQUỸ MHCHECK ADMIN
3
STTMÃ BT MỚILOẠI BTMẪU BTDIỆN TÍCH ĐẤT (M2)DTXD T1 (M2)DTXD T2 (M2)DTXD T3 (M2)DTXD T4 (M2)DTXD T TUM, ÁP MÁI (M2)DIỆN TÍCH SÀN XD NHÀ ỞDIỆN TÍCH SÀN XD PHỤTỔNG DTXD MỚI /DTXD tối đaHƯỚNG CỬA CHÍNH /CỬA CỔNGĐƠN GIÁ/ M2 XÂY DỰNG/ĐẤT (CHƯA VAT)VAT /M2 XÂY DỰNG/ ĐÂTTổng giá trước VATTổng giá sau VATĐLTÌNH TRẠNGNGÀY BÁNTIỀN CỌCNgày đủ cọc
4
1MNC01-03MNCSL14-M250.00141.90132.10127.8014.90416.70121.50538.20Đông Bắc30,384,4992,625,323
12,661,220,545
13,755,192,599
5
2MNC01-04MNCSL14250.00141.90132.10127.8014.90416.70121.50538.20Đông Bắc30,384,4992,625,323
12,661,220,545
13,755,192,599
6
3MNC01-08MNCSL14250.00141.90132.10127.8014.90416.70121.50538.20Đông Bắc30,384,4992,625,323
12,661,220,545
13,755,192,599
7
4MNC01-18MNCDL12495.80168.90146.30154.2028.30497.70139.10636.80Tây Nam46,630,3743,977,066
23,207,936,961
25,187,322,777
Đủ cọc30/10/2018300tr31/10/18
8
5MNC01-21MNCSL250.00141.90132.10127.8014.90416.70121.50538.20Tây Nam30,504,4922,637,322
12,711,221,860
13,810,194,046
9
6MNC01-30MNCSL14-M250.00141.90132.10127.8014.90416.70121.50538.20Tây Nam30,984,4662,685,320
12,911,227,120
14,030,199,832
10
7MNC01-33MNCSL14284.10141.90132.10127.8014.90416.70121.50538.20
Tây Nam / Tây
35,648,8083,095,403
14,854,858,234
16,144,712,798
11
8MNC02-15MNCSL12275.30112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90
Đông Bắc / Đông
39,933,7203,430,845
13,457,663,804
14,613,858,605
12
9MNC02-16MNCSL12-M275.30112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90
Đông Bắc / Đông
39,933,7203,430,845
13,457,663,804
14,613,858,605
13
10MNC02-18MNCSL14A305.30140.00133.40124.9014.40412.70119.50532.20Đông35,968,9253,087,492
14,844,375,289
16,118,583,238
14
11MNC03-05MNCSL233.80100.4096.1089.7015.20301.4079.50380.90Tây Bắc39,142,3703,380,081
11,797,510,388
12,816,266,747
15
12MNC03-06MNCDL10304.10122.40101.70111.7020.50356.30100.60456.90Tây Bắc41,804,2243,592,706
14,894,844,979
16,174,926,217
16
13MNC03-08MNCDL11509.70219.00144.60123.501.70488.80188.10676.90Tây Nam48,122,8994,094,247
23,522,472,793
25,523,740,653
17
14MNC03-10MNCDL12385.20168.90146.30154.2028.30497.70139.10636.80Tây Nam39,995,7613,466,627
19,905,890,122
21,631,230,414
TTĐđủ cọc12/11/18300tr
Hạn ký 15/11/18
18
15MNC04-03MNCSL257.30100.4096.1089.7015.20301.4079.50380.90Tây Bắc / Bắc44,544,0383,866,558
13,425,573,204
14,590,953,744
19
16MNC04-05MNCSL12271.50112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90Tây Bắc42,040,4823,649,286
14,167,642,476
15,397,451,823
20
17MNC04-06MNCSL271.50112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90Tây41,557,0873,600,946
14,004,738,192
15,218,257,111
21
18MNC04-07MNCSL12271.50112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90Tây42,201,6143,665,399
14,221,943,904
15,457,183,394
22
19MNC04-10MNCSL271.50112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90Tây Nam42,685,0093,713,739
14,384,848,188
15,636,378,107
23
20MNC04-12MNCSL12-M271.50112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90
Đông Nam / Nam
43,490,6693,794,305
14,656,355,328
15,935,035,961
24
21MNC04-12AMNCSL12271.50112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90
Đông Nam / Nam
43,812,9323,826,531
14,764,958,184
16,054,499,103
25
22MNC05-04MNCSL12-M265.00112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90Tây Nam41,172,5073,575,770
13,875,134,783
15,080,169,262
26
23MNC05-05MNCSL12265.00112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90Tây Nam41,172,5073,575,770
13,875,134,783
15,080,169,262
27
24MNC05-06MNCSL12-M265.00112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90Tây Nam41,801,6033,638,680
14,087,140,359
15,313,375,395
28
25MNC05-07MNCSL12265.00112.60108.30101.5014.60337.0091.90428.90Tây Nam41,801,6033,638,680
14,087,140,359
15,313,375,395
29
26MNC06-01MNCSL13-M306.70125.70119.10109.5014.00368.30105.60473.90Tây Bắc40,928,5853,519,430
15,073,997,699
16,370,203,849
30
27MNC06-09MNCDL14418.30168.40144.70153.4027.90494.40138.50632.90
Đông Nam / Nam
40,306,6303,448,055
19,927,597,991
21,632,316,410
31
28MNC06-12AMNCSL13-M234.00125.70119.10109.5014.00368.30105.60473.90Đông Nam32,217,1422,784,211
11,865,573,322
12,890,998,254
MLĐủ cọc)17/11/18
32
33
34
Thông tin tài khoản nhận tiền Chủ đầu tư:
Thông tin tài khỏa nhận tiền Đại lý:
35
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN VINESTATE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH HƯNG
36
STK: ‎‎19032583708383 TCB CN Hội Sở
STK: 1522899999 VPB chi nhánh Hà Thành
37
STK: 0021000181818 VCB CN Hà Nội
STK: ‎‎‎‎1912 572 390 8866 tại TCB CN Hoàng Gia
38
STK: ‎‎‎‎0301006389999 VCB chi nhánh Hoàn Kiếm
39
40
41
Nội dung nộp tiền: MHL - [Họ tên KH] nộp tiền cho hợp đồng số [Mã căn] dự án Vinhomes Imperia
42
43
44
75
76
77
78
79
-:-
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130