MHL-VHI- BẢNG HÀNG
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
QUỸ ĐỘC QUYỀN MH VENICE ĐƠN LẬP VINHOMES IMPERIA - MHL
2
Bảng hàng ra ngày 05/12/2017LOCKĐÃ BÁNQUỸ MHCHECK ADMIN
3
STTMÃ BT MỚILOẠI BTMẪU BTDIỆNTÍCH ĐẤT (M2)DTXD T1 (M2)DTXD T2 (M2)DTXD T3 (M2)DTXD T4 (M2)DTXD T5 (M2)DTXD TTUM, ÁP MÁI (M2)TỔNGDTXD MỚI 28/6HƯỚNGĐƠN GIÁ/ M2XÂY DỰNG/ĐẤT (CHƯA VAT)VAT TẠM TÍNH/M2 XÂY DỰNG/ ĐÂTTỔNG GIÁ TRƯỚC VATTỔNG GIÁ SAU VAT ĐLTÌNH TRẠNGNGÀY BÁNTIỀN CỌCNgày đủ cọc
4
1VEN02-01
VEN SML
ĐL7275.6467.60 Đông Nam27,044,2302,298,567
12,645,881,756
13,720,691,772đã bán
5
2VEN02-10
VEN SML
ĐL7284.5146133145-90514Tây Bắc22,703,0991,889,168
11,669,392,892
12,640,425,481
6
3VEN02-11
VEN SML
ĐL7284.5146133145-90514Tây Bắc23,535,9951,972,458
12,097,501,579
13,111,345,037
7
4VEN02-20
VEN SML
ĐL7284.5146133145-90514Đông Nam27,563,7022,375,229
14,167,742,854
15,388,610,439Lock
8
5VEN03-10
VEN SML
ĐL7284.5146133145-90514Tây Bắc22,811,6781,900,026
11,725,202,440
12,701,815,984
9
6VEN03-11
VEN SML
ĐL7284.5146133145-90514Tây Bắc24,686,4272,087,501
12,688,823,570
13,761,799,227
10
7VEN04-01
VEN SML
ĐL7284.5146133145-90514Đông Nam30,714,5722,690,316
15,787,289,820
17,170,112,102
11
8VEN04-10
VEN SML
ĐL7284.5146133145-90514Tây Bắc26,316,4392,250,503
13,526,649,887
14,683,408,175
12
9VEN04-22
VEN SML
ĐL4261120128.4115.232.9396.5Tây Nam31,813,8712,728,109
12,614,199,688
13,695,895,057
13
10VEN05-01
VEN SML
Đông Nam16.031.333.463
14
11VEN05-08
VEN SML
ĐL4261120124115-36395Đông Bắc25,349,2512,079,926
10,012,954,289
10,834,525,118Đã bán
15
12VEN06-08
VEN SML
ĐL4261120128.4115.232.9396.5ĐB25,275,6972,074,292
10,021,813,825
10,844,270,607Đã bán30/7/2018
16
13VEN06-09
VEN SML
ĐL4261120128.4115.232.9396.5TN27,073,6952,254,092
10,734,719,937
11,628,467,331Đã bán
17
14VEN07-08
VEN SML
ĐL4261120128.4115.232.9396.5ĐB25,275,6972,074,292
10,021,813,825
10,844,270,607Đã bán2/8/2018
18
15VEN07-09
VEN SML
ĐL4261120128.4115.232.9396.5TN26,583,3322,205,055
10,540,290,997
11,414,595,497Đã bán
19
16VEN07-16
VEN SML
ĐL7284.5146133145-90514Đông Nam27,965,7392,415,432
14,374,389,861
15,615,922,148
20
17VEN09-26
VEN SML
ĐL4288120128.4115.232.9396.5TN35,149,2063,014,752
13,936,660,078
15,132,009,286
21
18VEN10-01
VEN SML
ĐL7308.5146133145-90514ĐN27,562,4532,342,951
14,167,100,978
15,371,377,975
22
19VEN10-09
VEN SML
ĐL4288120128.4115.232.9396.5TN28,992,8742,399,119
11,495,674,581
12,446,925,239Lock
23
20VEN11-01
VEN SML
ĐL7308.5146133145-90514Đông Nam27,562,4532,342,951
14,167,100,978
15,371,377,975
24
21VEN11-08
VEN SML
ĐL4288120128.4115.232.9396.5ĐB27,189,2402,218,756
10,780,533,653
11,660,270,218CĐT Lock
25
22VEN11-09
VEN SML
ĐL4288120128.4115.232.9396.5TN28,722,3292,372,064
11,388,403,442
12,328,926,986Lock
26
23VEN11-16
VEN SML
ĐL7308.514613314590514ĐN28,336,2762,420,334
14,564,845,796
15,808,897,276
27
24VEN12-01
VEN SML
ĐL7308.514613314590514ĐN27,143,9882,301,105
13,952,009,751
15,134,777,626
28
25VEN12-08
VEN SML
ĐL4288120128.4115.232.9396.5ĐB27,279,4222,227,774
10,816,290,699
11,699,602,969Lock
29
26VEN12-09
VEN SML
ĐL4288120128.4115.232.9396.5TN28,722,3292,372,064
11,388,403,442
12,328,926,986
30
27VEN12-16
VEN SML
ĐL7308.5146133145-90514Đông Nam28,336,2762,420,334
14,564,845,796
15,808,897,276
31
28VEN14-01
VEN SML
ĐL7308.5146133145-90514Đông Nam29,994,0152,586,108
15,416,923,662
16,746,182,928
32
29VEN14-08
VEN SML
ĐL4288120128.4115.232.9396.5ĐB31,608,1442,660,646
12,532,628,926
13,587,575,019
33
30VEN14-32
VEN SML
ĐL7308.5146133145-90514Đông Nam30,070,0012,593,706
15,455,980,620
16,789,145,583
34
31VEN15A-01
VEN SML
Đông nam
35
32VEN15A-12
VEN SML
ĐL8526.6210177182-146715Tây Nam33,704,6132,863,305
24,098,798,420
26,146,061,502
36
33
VEN15A-12A
VEN SML
ĐL8432210177182-146715Tây Nam22,380,1921,821,970
16,001,837,285
17,304,545,814
37
34VEN15A-15
VEN SML
ĐL8432210177182-146715Tây Nam22,527,2801,836,679
16,107,005,069
17,420,230,376
38
35VEN16-12BVEN XDĐL4216120124115-36395Tây Nam22,416,7941,985,0798,854,633,5819,638,739,939Đã bán
39
36VEN17-12BVEN XDĐL4216120124115-36395Tây Nam22,552,5801,998,6588,908,269,1519,697,739,066Đã bán6/8/2018
40
37VEN18-12BVEN XDĐL4216120124115-36395Tây Nam22,688,3662,012,2379,697,739,0669,756,738,192Đã bán
41
38VEN21-12VEN XDĐL4216120124115-36395Đông Bắc 22,098,692 1,953,269
8,728,983,212
9,500,524,533 Đã bán7/9/2018
42
39VEN22-12VEN XDĐL4216120124115-36395Tây Nam23,178,6602,061,2669,155,570,6789,969,770,746Đã bán19/09/2018
43
44
45
Thông tin tài khoản nhận tiền Chủ đầu tư:
Thông tin tài khỏa nhận tiền Đại lý:
46
TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CP
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MINH HƯNG
47
STK: ‎‎19110302487899 TCB CN Hội Sở
STK: 1522899999 VPB chi nhánh Hà Thành
48
STK: ‎‎0021008666868 VCB CN Hà Nội
STK: ‎‎‎‎1912 572 390 8866 tại TCB CN Hoàng Gia
49
STK: ‎‎119002619986 VTB CN Hà Nội
STK: ‎‎‎‎0301006389999 VCB chi nhánh Hoàn Kiếm
50
‎‎‎STK: 96348886 VPbank Hội sở
51
52
Nội dung nộp tiền: MHL - [Họ tên KH] nộp tiền cho hợp đồng số [Mã căn] dự án Vinhomes Imperia
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
PARIS CHUNG
QC MỚI NHẤT 14/10
Trang tính33
VEN ĐL MH
MNC QUY CHUNG
PAR CHUNG
BH QUY CHUNG
VEN CHUNG
MNC Diện tích
BH Diện tích
MHT CHUNG
BH CHUNG
MNC CHUNG
PARIS MH
VEN MH
MHT MH
QUỸ MH
VEN MH BỐC THĂM
Bảng giá quỹ cũ (tham khảo)
Quỹ chung
 
 
Main menu