| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS | |||||||||||||||||||||||||
2 | BẢNG THỐNG KÊ HỌC SINH THAM GIA VÒNG CHUNG KẾT CẤP QUỐC GIA SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS TRÊN INTERNET NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Nhà trường: | SL: | ||||||||||||||||||||||||
4 | Khối: | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Tổng cộng | |||||||||||||||||||
5 | Tỉnh Ninh Bình | 77 | 108 | 113 | 123 | 164 | 585 | |||||||||||||||||||
6 | Huyện Duy Tiên | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
7 | Trường Tiểu học A phường Tiên Sơn | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
8 | Huyện Gia Viễn | 7 | 3 | 6 | 8 | 9 | 33 | |||||||||||||||||||
9 | Trường Tiểu học Gia Lạc | 7 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12 | |||||||||||||||||||
10 | Trường Tiểu học Gia Phong | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
11 | Trường Tiểu học Thị trấn Me | 1 | 4 | 7 | 6 | 18 | ||||||||||||||||||||
12 | Trường TH&THCS Gia Vượng | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
13 | Huyện Giao Thủy | 7 | 8 | 11 | 8 | 14 | 48 | |||||||||||||||||||
14 | Trường Tiểu học Giao Phong | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 15 | |||||||||||||||||||
15 | Trường Tiểu học Hồng Thuận | 4 | 6 | 9 | 4 | 10 | 33 | |||||||||||||||||||
16 | Huyện Hải Hậu | 1 | 6 | 9 | 11 | 14 | 41 | |||||||||||||||||||
17 | Trường Tiểu học Hải Anh | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||||||||||||||||||||
18 | Trường Tiểu học Hải Bắc | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 9 | |||||||||||||||||||
19 | Trường Tiểu học Hải Chính | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
20 | Trường Tiểu học Hải Hưng | 2 | 5 | 7 | 8 | 22 | ||||||||||||||||||||
21 | Huyện Kim Sơn | 1 | 3 | 4 | 9 | 17 | ||||||||||||||||||||
22 | Trường Tiểu học Như Hoà | 1 | 3 | 4 | 8 | |||||||||||||||||||||
23 | Trường Tiểu học Quang Thiện | 9 | 9 | |||||||||||||||||||||||
24 | Huyện Lý Nhân | 1 | 2 | 10 | 1 | 14 | ||||||||||||||||||||
25 | Trường Tiểu học Nhân Chính | 1 | 2 | 5 | 1 | 9 | ||||||||||||||||||||
26 | Trường Tiểu học Nhân Khang | 5 | 5 | |||||||||||||||||||||||
27 | Huyện Nam Trực | 2 | 3 | 4 | 8 | 7 | 24 | |||||||||||||||||||
28 | Trường Tiểu học Nam Tiến | 2 | 3 | 4 | 8 | 7 | 24 | |||||||||||||||||||
29 | Huyện Nghĩa Hưng | 3 | 7 | 11 | 10 | 16 | 47 | |||||||||||||||||||
30 | Trường Tiểu học Nghĩa Bình | 1 | 3 | 2 | 4 | 10 | ||||||||||||||||||||
31 | Trường Tiểu học Nghĩa Đồng | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||||
32 | Trường Tiểu học Nghĩa Hùng | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
33 | Trường Tiểu học Nghĩa Lợi | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | |||||||||||||||||||
34 | Trường Tiểu học Nghĩa Phong | 1 | 3 | 1 | 5 | |||||||||||||||||||||
35 | Trường Tiểu học Nghĩa Thái | 1 | 5 | 3 | 4 | 13 | ||||||||||||||||||||
36 | Trường Tiểu học Nghĩa Thành | 1 | 2 | 3 | ||||||||||||||||||||||
37 | Trường Tiểu học Nghĩa Trung | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
38 | Huyện Nho Quan | 4 | 7 | 6 | 5 | 8 | 30 | |||||||||||||||||||
39 | Trường Tiểu học Đồng Phong | 3 | 2 | 2 | 5 | 6 | 18 | |||||||||||||||||||
40 | Trường Tiểu học Sơn Lai | 1 | 3 | 2 | 6 | |||||||||||||||||||||
41 | Trường Tiểu học Thanh Lạc | 2 | 3 | 5 | ||||||||||||||||||||||
42 | Trường Tiểu học Yên Quang | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
43 | Huyện Thanh Liêm | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
44 | Trường Tiểu học Liêm Sơn | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
45 | Trường Tiểu học Thanh Phong | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
46 | Huyện Trực Ninh | 6 | 1 | 2 | 2 | 11 | ||||||||||||||||||||
47 | Trường Tiểu Học Trực Thái | 6 | 1 | 2 | 2 | 11 | ||||||||||||||||||||
48 | Huyện Vụ Bản | 2 | 4 | 2 | 5 | 8 | 21 | |||||||||||||||||||
49 | Trường Tiểu học Hợp Hưng | 2 | 4 | 2 | 5 | 8 | 21 | |||||||||||||||||||
50 | Huyện Xuân Trường | 8 | 15 | 12 | 10 | 24 | 69 | |||||||||||||||||||
51 | Trường Tiểu học Xuân Châu | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
52 | Trường Tiểu học Xuân Tiến | 3 | 2 | 4 | 8 | 17 | ||||||||||||||||||||
53 | Trường Tiểu học Xuân Trường | 7 | 12 | 9 | 6 | 16 | 50 | |||||||||||||||||||
54 | Huyện Ý Yên | 4 | 7 | 4 | 2 | 7 | 24 | |||||||||||||||||||
55 | Trường Tiểu học Yên Ninh | 4 | 6 | 2 | 2 | 5 | 19 | |||||||||||||||||||
56 | Trường Tiểu học Yên Nghĩa | 1 | 2 | 2 | 5 | |||||||||||||||||||||
57 | Huyện Yên Khánh | 7 | 6 | 4 | 6 | 9 | 32 | |||||||||||||||||||
58 | Trường Tiểu học Khánh Cường | 6 | 5 | 2 | 4 | 6 | 23 | |||||||||||||||||||
59 | Trường Tiểu học Khánh Hải | 2 | 2 | 4 | ||||||||||||||||||||||
60 | Trường Tiểu học Khánh Hoà | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
61 | Trường Tiểu học Khánh Lợi | 2 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
62 | Huyện Yên Mô | 3 | 3 | 6 | 7 | 11 | 30 | |||||||||||||||||||
63 | Trường Tiểu học Khánh Dương | 1 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
64 | Trường Tiểu học Phạm Thận Duật | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
65 | Trường Tiểu học Yên Đồng | 2 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
66 | Trường Tiểu học Yên Nhân | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | ||||||||||||||||||||
67 | Trường Tiểu học Yên Phong | 1 | 4 | 5 | ||||||||||||||||||||||
68 | Trường Tiểu học Yên Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 | 11 | |||||||||||||||||||
69 | Thành phố Nam Định | 15 | 29 | 25 | 20 | 17 | 106 | |||||||||||||||||||
70 | Trường Tiểu học Kim Đồng | 7 | 1 | 3 | 11 | |||||||||||||||||||||
71 | Trường Tiểu học Lê Hồng Sơn | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 10 | |||||||||||||||||||
72 | Trường Tiểu học Lộc Vượng | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||||
73 | Trường Tiểu học Mỹ Xá | 2 | 2 | 1 | 5 | |||||||||||||||||||||
74 | Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | 3 | 9 | 13 | 5 | 11 | 41 | |||||||||||||||||||
75 | Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | 10 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | |||||||||||||||||||
76 | Thành phố Ninh Bình | 3 | 1 | 1 | 5 | |||||||||||||||||||||
77 | Trường Tiểu học Ninh Sơn | 3 | 1 | 1 | 5 | |||||||||||||||||||||
78 | Thành phố Phủ Lý | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 8 | |||||||||||||||||||
79 | Trường Tiểu học Liêm Tiết | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | ||||||||||||||||||||
80 | Trường Tiểu học Phù Vân | 1 | 1 | 1 | 3 | |||||||||||||||||||||
81 | Thành phố Tam Điệp | 9 | 1 | 3 | 2 | 5 | 20 | |||||||||||||||||||
82 | Trường Tiểu học & THCS Yên Bình | 4 | 1 | 5 | ||||||||||||||||||||||
83 | Trường Tiểu học Lê Hồng Phong | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 15 | |||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||