| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 43 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 29/5/2023 đến ngày 4/6/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 43 | CĐD K15A | 28 | TTLS: UNG BƯƠÚ - NỘI TIẾT(xong) | KHOA NGOẠI + KHOA UNG BƯƠÚ | BVT | ||||||||||||||||||||
5 | 43 | CĐD K15B | 25 | TTLS: CSSHSTC - CĐ - TN (xong) | KHOA HỒI SỨC + KHOA NHIỆT ĐỚI | BVT | ||||||||||||||||||||
6 | 43 | CĐD K15C | 25 | TTLS: KIỂM SOÁT NHIÊMX KHUẨN ( xong) | KHOA KSNK+ KHOA CHẤN THƯƠNG | BVT | ||||||||||||||||||||
7 | 43 | CĐD K16A | 30 | 2 | 29/5 | Sáng | CSSK Người Lớn 3 | 8 | 16 | 4 | Cô Thuần | B4.4 | ||||||||||||||
8 | 43 | CĐD K16A | 30 | 2 | 29/5 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 8 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
9 | 43 | CĐD K16A | 30 | 3 | 30/5 | Sáng | TCYT- PLTT | 12 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
10 | 43 | CĐD K16A | 30 | 3 | 30/5 | Chiều | CSNBCK Hệ Nội | Xong | 16 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
11 | 43 | CĐD K16A | 30 | 4 | 31/5 | Sáng | TCYT- PLTT | Xong | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||
12 | 43 | CĐD K16A | 30 | 4 | 31/5 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 16 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
13 | 43 | CĐD K16A | 30 | 5 | 1/6 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 8 | 63 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 43 | CĐD K16A | 30 | 6 | 2/6 | Chiều | CSNBCK Hệ Nội | 4 | 14 | 4 | Cô Ly | B3.6 | ||||||||||||||
15 | 43 | CĐD K16B+C | 23 | TTLS: CSSKTE + CSSKSPK (2/6) | KHOA NHI + KHOA SẢN | BVT | ||||||||||||||||||||
16 | 43 | CĐD K17A | 35 | 2 | 29/5 | Chiều | TH Tiền Lâm Sàng | Xong | 30 | 2 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
17 | 43 | CĐD K17A | 35 | 4 | 31/5 | Chiều | THI TÂM LÝ NGƯỜI BỆNH - Y ĐỨC | Đợt 1 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Bích Huyền | C3.3 | ||||||||||||||
18 | 43 | CĐD K17A | 35 | 6 | 2/6 | Sáng | THI TIN HỌC | THI | 1 | Cô Thủy, Thầy Huy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
19 | 43 | CĐD K17B | 30 | 4 | 31/5 | Sáng | TH Tiền Lâm Sàng | Xong | 30 | 2 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
20 | 43 | CĐD K17B | 30 | 4 | 31/5 | Chiều | THI TÂM LÝ NGƯỜI BỆNH - Y ĐỨC | Đợt 2 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Bích Huyền | C3.3 | ||||||||||||||
21 | 43 | CĐD K17B | 35 | 6 | 2/6 | Chiều | THI TIN HỌC | THI | 1 | Cô Thủy, Thầy Huy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
22 | 43 | CDU K7A | 33 | 2 | 29/5 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | 12 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.6 | ||||||||||||||
23 | 43 | CDU K7A | 33 | 3 | 30/5 | Sáng | Marketting dược | 12 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
24 | 43 | CDU K7B | 33 | 2 | 29/5 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | 16 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
25 | 43 | CDU K7B | 33 | 3 | 30/5 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | 20 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
26 | 43 | CDU K7B | 33 | 4 | 31/5 | Sáng | Marketting dược | 12 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B3.6 | ||||||||||||||
27 | 43 | CDU K7B | 33 | 5 | 1/6 | Sáng | Marketting dược | 16 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
28 | 43 | CDU K8A | 25 | 3 | 30/5 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 16 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
29 | 43 | CDU K8A | 25 | 4 | 31/5 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 20 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
30 | 43 | CDU K8B | 25 | 5 | 1/6 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 20 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
31 | 43 | CDU K8B | 25 | 6 | 2/6 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | Xong | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
32 | 43 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 2)(Tuần 2/6) | 160 | Cô Mừng ( Nội TH) | BVT | ||||||||||||||||||
33 | 43 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 1) (Tuần 2/6) | 160 | Cô Việt Hà (Nội HH- NN ) | BVT | ||||||||||||||||||
34 | 43 | CDU K8A+B | 50 | Chiều thứ 2 đến thứ 6 | TH: Dược lâm sàng ( Nhóm 3)(Tuần 2/6) | 160 | Thầy Bằng(Nội TM ) | BVT | ||||||||||||||||||
35 | 43 | CDU K9A | 33 | 2 | 29/5 | Sáng | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 1 | xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
36 | 43 | CDU K9A | 33 | 2 | 29/5 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 2 | xong | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
37 | 43 | CDU K9A | 33 | 2 | 29/5 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 40 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
38 | 43 | CDU K9A | 33 | 3 | 30/5 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 1 | xong | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
39 | 43 | CDU K9A | 33 | 3 | 30/5 | Chiều | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 2 | xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
40 | 43 | CDU K9B+C | 45 | 2 | 29/5 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 40 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
41 | 43 | CDU K9B+C | 45 | 3 | 30/5 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | Xong | 12 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
42 | 43 | CDU K9C | 23 | 3 | 30/5 | Chiều | THI TIẾNG ANH 1 | THI | Cô Hồng, Vân | B4.3+B4.4 | ||||||||||||||||
43 | 43 | CDU K9B | 22 | 3 | 30/5 | Chiều | THI TIẾNG ANH 1 | THI | Cô Hồng, Vân | B4.3+B4.4 | ||||||||||||||||
44 | 43 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 31/5 | Sáng | TH. Hoá phân tích tổ 2 | xong | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
45 | 43 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 31/5 | Chiều | TH. Thực vật dược liệu tổ 1 | xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
46 | 43 | CDU K9B+C | 45 | 5 | 1/6 | Sáng | TH. Hoá phân tích tổ 3 | xong | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
47 | 43 | CDU K9B+C | 45 | 5 | 1/6 | Chiều | TH. Thực vật dược liệu tổ 2 | xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
48 | 43 | CDU K9B+C | 45 | 6 | 2/6 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 1 | xong | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
49 | 43 | CDU K9B+C | 45 | 6 | 2/6 | Chiều | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 3 | xong | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
50 | 43 | B2CDUK3 | 55 | Thực tập tốt nghiệp (8/10) | ||||||||||||||||||||||
51 | 43 | YH Cổ truyền K13 | 37 | THỰC TẬP LÂM SÀNG (8/28) | BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||
52 | 43 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 3/6 | Sáng | THI: 1. THỰC VẬT - DL, 2. BÀO CHẾ | THI | Cô Đ.Phương, Cô Huyền, Cô Thu, Thầy Vững | B4.3+B4.4 | ||||||||||||||||
53 | 43 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 3/6 | Chiều | THI: 3. BỆNH HỌC, 4. TIẾNG ANH CN | THI | Cô Ngà, Thầy Hiến, Cô Vũ Hương, Cô Mỹ Phương | B4.3+B4.4 | ||||||||||||||||
54 | 43 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 3/6 | Sáng | Lý luận Y học cổ truyền | 25 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
55 | 43 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 3/6 | Chiều | Lý luận Y học cổ truyền | 30 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
56 | 43 | Y học CT K14 | 23 | CN | 4/6 | Sáng | Bệnh học hiện đại | xong | 14 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
57 | 43 | Y học CT K14 | 23 | CN | 4/6 | Chiều | TH: Bệnh học hiện đại | 5 | 15 | 5 | Cô Lê Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
58 | 43 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 3/6 | Sáng | Bệnh học Ngoại khoa | 26 | 32 | 6 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 43 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 3/6 | Chiều | Bệnh học Ngoại khoa | xong | 32 | 6 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
60 | 43 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 4/6 | Sáng | Sức khỏe trẻ em 1 | 26 | 32 | 6 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
61 | 43 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 4/6 | Chiều | Sức khỏe trẻ em 1 | xong | 32 | 6 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 43 | LTN CĐD K4 | 45 | 7 | 3/6 | Sáng | CSSK cộng đồng - Tâm thần | 5 | 31 | 5 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||
63 | 43 | LTN CĐD K4 | 45 | 7 | 3/6 | Chiều | CSSK cộng đồng - Tâm thần | 10 | 31 | 5 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||
64 | 43 | LTN CĐD K4 | 45 | CN | 4/6 | Sáng | CSSK cộng đồng - Tâm thần | 15 | 31 | 5 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||
65 | 43 | LTN CĐD K4 | 45 | CN | 4/6 | Chiều | CSSK cộng đồng - Tâm thần | 20 | 31 | 5 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||
66 | 43 | XB-BH K12 | 2 | 29/5 | Sáng | XB-BH | 145 | 165 | 5 | Cô Minh | TT | |||||||||||||||
67 | 43 | XB-BH K12 | 3 | 30/5 | Sáng | XB-BH | 150 | 165 | 5 | Cô Lan | TT | |||||||||||||||
68 | 43 | XB-BH K12 | 4 | 31/5 | Sáng | XB-BH | 155 | 165 | 5 | Cô Ngà | TT | |||||||||||||||
69 | 43 | XB-BH K12 | 5 | 1/6 | Sáng | XB-BH | 160 | 165 | 5 | Cô Minh | TT | |||||||||||||||
70 | 43 | XB-BH K12 | 6 | 2/6 | Sáng | XB-BH | xong | 165 | 5 | Cô Lan | TT | |||||||||||||||
71 | TRỰC THỨ 7 NGÀY 03/6/2023: Cô Vương Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
72 | TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 04/6/2023: Sáng: Cô Phan Thị Thúy Ngà, Chiều Cô Đào Thị Phương | |||||||||||||||||||||||||
73 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||