| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC TẬP SHCD GIỮA KHÓA NGÀY 26/9/2026 (THỨ BẢY) | ||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Họ và tên | Mã số sinh viên | Sáng 26 | Chiều 26 | Bài kiểm tra | Tình trạng | ||||||||||||||||||
3 | 1 | Nguyễn Quang Vinh | EEE*****070 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
4 | 2 | Vũ Thị Nhật Trinh | EEE*****068 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
5 | 3 | Nguuyễn Trần Phi Long | EEE*****040 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
6 | 4 | Hồ Tuyết Nhi | CHC*****001 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
7 | 5 | Trần Trọng Nhân | EEE*****050 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
8 | 6 | Nguyễn Minh Lộc | BEB*****032 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
9 | 7 | Nguyễn Phạm Sơn Trang | FAF*****108 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
10 | 8 | Giản Thanh Hữu Trí | EEE*****067 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
11 | 9 | LÊ DIỄM QUỲNH | BAB*****154 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
12 | 10 | Nguyễn Huỳnh Gia Huy | EEE*****030 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
13 | 11 | Huỳnh Huy Hoàng | IEL*****053 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
14 | 12 | Thi Bội Nghi | IEL*****085 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
15 | 13 | Đào Nguyễn Kỳ Anh | BTB*****006 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
16 | 14 | NGUYỄN HOÀNG BẢO NGỌC | FAF*****066 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
17 | 15 | Trần Phương Duy | EEE*****015 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
18 | 16 | Đào Lê Na | ENE*****011 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
19 | 17 | Lê Uyên Phương | FAF*****083 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
20 | 18 | Nguyễn Hoàng Minh | IEL*****080 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
21 | 19 | Phan Thuý Quỳnh | CHC*****045 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
22 | 20 | Lê Tường Vy | EEE*****072 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
23 | 21 | Lê Hữu Chí | EEE*****008 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
24 | 22 | Phạm Nguyễn Thanh Trúc | EEE*****069 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
25 | 23 | Phan Ngọc Như | BTB*****018 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
26 | 24 | Đào Ngọc Bảo Hân | IEL*****046 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
27 | 25 | Vũ Bùi Uyên Phương | FAF*****084 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
28 | 26 | Ngô Nguyễn Thành Danh | EEA*****007 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
29 | 27 | Ngô Yên Hà | FAA*****004 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
30 | 28 | Phan Lê Như Quỳnh | BTB*****027 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
31 | 29 | Nguyễn Vũ Hải Minh | BAB*****100 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
32 | 30 | Nguyễn Tấn Lộc | EEE*****037 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
33 | 31 | Nguyễn Ngọc Kim Anh | IEL*****008 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
34 | 32 | Phạm Thị Vân Giang | BAB*****049 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
35 | 33 | Trần Trúc Quỳnh | BAM*****055 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
36 | 34 | Nguyễn Thảo Nguyên | BTB*****005 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
37 | 35 | Lê Hoàng Đạt | EEE*****011 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
38 | 36 | Nguyễn Ngọc Minh Phương | FAF*****079 | x | x | Không hoàn thành SHCD GK | |||||||||||||||||||
39 | 37 | Nguyễn Quốc Lê Cương | ITD*****008 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
40 | 38 | Nguyễn Vinh | ITD*****052 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
41 | 39 | Nguyễn Thị Khánh Linh | ITD*****019 | Không hoàn thành SHCD GK | |||||||||||||||||||||
42 | 40 | Nguyễn Thanh Ngân | FAF*****061 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
43 | 41 | Nguyễn Quốc An | FAA*****001 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
44 | 42 | Nguyễn Ngọc Bảo Phụng | IEL*****104 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
45 | 43 | Nguyễn Khánh Hà | BEB*****017 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
46 | 44 | Phan Hải Nghi | BAB*****114 | x | x | Không hoàn thành SHCD GK | |||||||||||||||||||
47 | 45 | Nguyễn Thanh Ngọc | BAB*****120 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
48 | 46 | Trần Nguyễn Lê Quân | ITD*****033 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
49 | 47 | Nguyễn Thảo Trang | BAM*****073 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
50 | 48 | Nguyễn Trương Duy Khang | BEB*****026 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
51 | 49 | Phạm Thùy Trâm | BAB*****185 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
52 | 50 | Đào Hương Thảo | BAM*****085 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
53 | 51 | Lê Quang Thiện | ITD*****043 | x | x | Không hoàn thành SHCD GK | |||||||||||||||||||
54 | 52 | ĐỖ GIA HÂN | BAB*****052 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
55 | 53 | Nguyễn Ái Tiên | ENE*****018 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
56 | 54 | Mai Thanh Giang | BAB*****048 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
57 | 55 | TRẦN QUANG MINH | CEC*****014 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
58 | 56 | Nguyễn Trần Thuý Như | BAB*****139 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
59 | 57 | Trương Gia Bảo | ITD*****006 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
60 | 58 | Cao Nguyễn Gia Kỳ | ENE*****055 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
61 | 59 | Lê Nguyễn Trúc Phương | ITD*****029 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
62 | 60 | Lê Xuân Quế | ITD*****036 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
63 | 61 | Nguyễn Yến Nhi | ENE*****075 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
64 | 62 | Trương Quang Minh | BAB*****098 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
65 | 63 | Võ Hoàng Thanh Xuân | CEC*****023 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
66 | 64 | Trần Huyền Trân | ENE*****091 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
67 | 65 | Trương Thuận Tuấn | ITD*****051 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
68 | 66 | Văn Ngô Chí Thiện | ITD*****042 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
69 | 67 | Nguyễn Thị Hồng Phúc | BTB*****008 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
70 | 68 | Phạm Nguyễn Hoàng Ân | BAM*****001 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
71 | 69 | Cao Ngọc Dương Nhi | IEL*****096 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
72 | 70 | Phạm Trần Thị Tuyết Nhung | SES*****031 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
73 | 71 | Phạm Minh Đạt | CEC*****004 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
74 | 72 | Lê Hoàng Gia Khiêm | ENE*****113 | Không hoàn thành SHCD GK | |||||||||||||||||||||
75 | 73 | Nguyễn Thanh Thuỷ | CEC*****019 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
76 | 74 | Vũ Ngọc Thanh Thảo | BTB*****010 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
77 | 75 | Huỳnh Gia Khánh Vy | BTB*****032 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
78 | 76 | Nguyen Thi Kim Ngan | ITD*****023 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
79 | 77 | Huỳnh Anh | BAM*****002 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
80 | 78 | Nguyễn Phúc Hải Long | EEE*****039 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
81 | 79 | Nguyễn Hoàng Giang | BAB*****047 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
82 | 80 | Nguyễn Tường Vy | IEL*****141 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
83 | 81 | Nguyễn Thị Tuyết Phương | BTB*****047 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
84 | 82 | Ngô Diệu Thanh | IEL*****115 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
85 | 83 | Nguyễn Minh Khoa | IEL*****067 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
86 | 84 | Trần Nhật Minh | CEC*****012 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
87 | 85 | Hà Gia Huy | EEE*****032 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
88 | 86 | Trần Thanh Uyên | BEB*****077 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
89 | 87 | Phùng Thành Đạt | ENE*****046 | Không hoàn thành SHCD GK | |||||||||||||||||||||
90 | 88 | Đinh Thị Phương Linh | SES*****022 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
91 | 89 | Nguyễn Gia Minh | BAB*****097 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
92 | 90 | Trần Đỗ Hoài An | ENE*****001 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
93 | 91 | Nguyễn Trần Hoàng Giang | IEL*****035 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
94 | 92 | Thái Thu Hà | IEL*****040 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
95 | 93 | Thân Nguyễn Thanh Khuê | IEL*****069 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
96 | 94 | Đặng Hoàng Quân | ITD*****035 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
97 | 95 | Phạm Ngọc Kim Huyền | BTB*****013 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
98 | 96 | An Đinh Ngọc Huyền | ENE*****026 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
99 | 97 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | SES*****038 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||
100 | 98 | PHẠM ĐẶNG THANH HIẾU | EEA*****019 | x | x | x | Hoàn thành SHCD GK | ||||||||||||||||||