| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 35 TỪ NGÀY 28/03/2022 ĐẾN NGÀY 03/04/2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 28/3/2022 | 29/3/2022 | 30/3/2022 | 31/3/2022 | 1/4/2022 | 2/4/2022 | 3/4/2022 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 18 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCK 19 G107 | 1 | Thực tập CKĐC1 | TQ Dũng (A) | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | Thực tập CKĐC1 | TQ Dũng (A) | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Lý thuyết ĐK tự động | T. Q. Sanh | Thực tập CKĐC1 | TQ Dũng (A) | ||||||||||||
18 | 2 | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 2 | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 1 | Lý thuyết ĐK tự động | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | ||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Thực tập CKĐC1 | Lịch sử ĐCS VN | Thực tập CKĐC1 | Lịch sử ĐCS VN | Thực tập CKĐC1 | |||||||||||||||||||
20 | 4 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | ||||||||||||||||||||||
21 | 5 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | ||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Thực tập CKĐC1 | TQ Dũng (A) | Thực tập CKĐC1 | TQ Dũng (A) | Máy nâng chuyển | NV Phối | CN CTM2 | TV Thùy | Thực tập CKĐC1 | TQ Dũng (A) | |||||||||||||||
23 | 2 | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | Máy nâng chuyển | CN CTM2 | Thực tập CKĐC1 | Xưởng | |||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | Nhập môn về KT | NV Phối | CN CTM2 | Thực tập CKĐC1 | ||||||||||||||||||
25 | 4 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | Nhập môn về KT | Thực tập CKĐC1 | |||||||||||||||||||||
26 | 5 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | Thực tập CKĐC1 | ||||||||||||||||||||||
27 | DCK 20 G108 | 1 | Thiết kế máy 1 | NH Lĩnh | Kỹ thuật điện tử | N. Đ. Hoàng | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | CNXHKH | CND3 | Tiếng Anh CN CK | H.T.T. Giang | ||||||||||||||
28 | 2 | Thiết kế máy 1 | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | Giảng đường 1 | Tiếng Anh CN CK | |||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Thiết kế máy 1 | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | Sức bền vật liệu 2 | NN Viên | |||||||||||||||||
30 | 4 | Vẽ cơ khí | Sức bền vật liệu 2 | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | CNXHKH | CND1 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | |||||||||||||||||||||
33 | 2 | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | CNXHKH | Giảng đường 1 | Thiết kế máy 1 | NH Lĩnh | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | |||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | CND2 | Thiết kế máy 1 | ||||||||||||||||||||
35 | 4 | Dung sai & KTĐ | CNXHKH | Giảng đường 1 | Thiết kế máy 1 | |||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ 18 G304 | 1 | Thực tập kỹ thuật | NV Trúc | Thực tập kỹ thuật | TQ Dũng (A) | Đồ án TK HTCĐT | PV Anh | Thực tập kỹ thuật | NV Trúc | Trí tuệ nhân tạo | LT Sĩ | ||||||||||||||
38 | 2 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Đồ án TK HTCĐT | TT Tùng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Đồ án TK HTCĐT | Thực tập kỹ thuật | Hệ thống SXTĐ | TT Tùng | ||||||||||||||||||
40 | 4 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Đồ án TK HTCĐT | Thực tập kỹ thuật | Hệ thống SXTĐ | I301 | |||||||||||||||||||
41 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Đồ án TK HTCĐT | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
42 | 1 | Thực tập kỹ thuật | NV Trúc | Thực tập kỹ thuật | TQ Dũng (A) | Thực tập kỹ thuật | NV Trúc | Mạng truyền thông CN | ĐM Đức | |||||||||||||||||
43 | 2 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Mạng truyền thông CN | ||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
46 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ 19 G305 | 1 | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 2 | Lịch sử ĐCS VN | LSĐ 3 | Kỹ thuật TL&KN | ĐM Đức | ||||||||||||||||
48 | 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 2 | Lịch sử ĐCS VN | Giảng đường 1 | Kỹ thuật TL&KN | |||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | Lịch sử ĐCS VN | Lịch sử ĐCS VN | Kỹ thuật lập trình PLC | ĐM Đức | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Kỹ thuật lập trình PLC | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | KTLT VĐK và LTGNTBNV | V.T. Tiến | Khởi tạo DN | CA Thảo | |||||||||||||||||||
53 | 2 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | KTLT VĐK và LTGNTBNV | Khởi tạo DN | (HPTC2) | ||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật cảm biến | TT Tùng | KTLT VĐK và LTGNTBNV | |||||||||||||||||||||
55 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 20 G306 | 1 | Động lực học hệ CĐT | TV Thùy | Tiếng Anh CN CĐT | N.T.N. Liên | CNXHKH | CND3 | ||||||||||||||||||
58 | 2 | Động lực học hệ CĐT | Tiếng Anh CN CĐT | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Trang bị ĐCN | L. T. Huy | Xác suất TK B | T.N. Khuê | Khởi tạo DN | CA Thảo | ||||||||||||||||||
60 | 4 | Trang bị ĐCN | Xác suất TK B | Khởi tạo DN | (HPTC2) | |||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Kỹ thuật điện tử | TTA Duyên | CNXHKH | CND1 | Tổ chức SXCK | NV Trúc | |||||||||||||||||||
63 | 2 | Kỹ thuật điện tử | CNXHKH | Giảng đường 1 | Tổ chức SXCK | (HPTC2) | ||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật điện tử | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 21 (G206) | 1 | Giải tích 2 | T.. N. Khuê | Tiếng Anh 2 | AD 1 | Thí nghiệm Vật lý | N.T. M. Tâm | ||||||||||||||||||
68 | 2 | Giải tích 2 | Ghép DCK 21 | Cơ lý thuyết | HNV Chí | Tiếng Anh 2 | (A208) | Thí nghiệm Vật lý | P. Thi Nghiệm | |||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Giải tích 2 | Cơ lý thuyết | Xác suất TK B | T. N. Khuê | Thí nghiệm Vật lý | Nhóm1 | ||||||||||||||||||
70 | 4 | Giải tích 2 | Cơ lý thuyết | Xác suất TK B | Thí nghiệm Vật lý | |||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Triết học-Mac Lê Nin | Đ. T. T. Kiều | Thí nghiệm Vật lý | N.T. M. Tâm | |||||||||||||||||||||
73 | 2 | MT và CN | P. Yến.Nhi | Triết học-Mac Lê Nin | THD 2 | HH - Vẽ kỹ thuật | L.V. Lanh | Thí nghiệm Vật lý | P. Thi Nghiệm | |||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | MT và CN | Ghep DCD | Giáo dục thể chất 2 | N.N. Chung | Triết học-Mac Lê Nin | Phòng D101 | HH - Vẽ kỹ thuật | G304 | Thí nghiệm Vật lý | Nhóm 2 | ||||||||||||||
75 | 4 | Giáo dục thể chất 2 | HH - Vẽ kỹ thuật | Ghép DCĐ | Thí nghiệm Vật lý | |||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 21 (G207) | 1 | Giải tích 2 | T.. N. Khuê | Tiếng Anh 2 | AD 1 | Tiếng Anh 2 | AD 3 | ||||||||||||||||||
78 | 2 | Giải tích 2 | Ghép DCK 21 | Tiếng Anh 2 | (A208) | Tiếng Anh 2 | (A207) | |||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Giải tích 2 | Tiếng Anh 2 | AD 2 | PP NCKH | HNV Chí | |||||||||||||||||||
80 | 4 | Giải tích 2 | Tiếng Anh 2 | (A208) | PP NCKH | |||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Thí nghiệm Vật lý | N.T. M. Tâm | Cơ lý thuyết | HNV Chí | Triết học-Mac Lê Nin | Đ. T. T. Kiều | |||||||||||||||||||
83 | 2 | MT và CN | P. Yến.Nhi | Thí nghiệm Vật lý | P. Thi Nghiệm | Cơ lý thuyết | HH - Vẽ kỹ thuật | L.V. Lanh | Triết học-Mac Lê Nin | THD 1 | ||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | MT và CN | Ghep DCK | Thí nghiệm Vật lý | Cơ lý thuyết | HH - Vẽ kỹ thuật | G304 | Triết học-Mac Lê Nin | Phòng D101 | ||||||||||||||||
85 | 4 | Thí nghiệm Vật lý | Giáo dục thể chất 2 | N. H.Duy | HH - Vẽ kỹ thuật | Ghép DCĐ | ||||||||||||||||||||
86 | 5 | Giáo dục thể chất 2 | ghép (DTA21, DCD21) | |||||||||||||||||||||||
87 | DCĐL 19 G107 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
88 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 1 | Đại số 1 | N.T. Sự | Đại số 1 | N.T. Sự | Đại số 1 | N.T. Sự | |||||||||||||||||||
98 | TỐI | 2 | Đại số 1 | (BSKT) | Đại số 1 | (BSKT) | Đại số 1 | (BSKT) | ||||||||||||||||||
99 | 3 | Đại số 1 | Đại số 1 | Đại số 1 | ||||||||||||||||||||||
100 | DCL 20 G108 | 1 | Thực tập CK ĐC2 | BT Kiên | Thực tập CK ĐC2 | BT Kiên | ||||||||||||||||||||