| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
5 | TÍCH LŨY ĐỦ SỐ TÍN CHỈ THEO KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Ngành | Lớp học | STC TL | TBC TL | Xếp loại TN | Số môn điểm F | Ghi chú | Nợ sách (TRẢ TẠI THƯ VIỆN) | Thiếu HS (BỔ SUNG TẠI PHÒNG CTSV | KHOA | |||||||||
8 | 1 | 2118260140 | Nguyễn Thị Thảo | My | Nữ | 01/08/2000 | Khánh Hoà | Quản trị khách sạn | CCQ1826B | 82 | 6,90 | Khá | 0 | ks,hb,syll,cccd | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
9 | 2 | 2118240194 | Phạm Huỳnh Đăng | Quang | Nam | 04/01/2000 | Bình Dương | Quản trị khách sạn | CCQ1826C | 82 | 6,77 | Khá | 0 | hs chưa công chứng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
10 | 3 | 2120260075 | Ngô Nguyễn Ngọc | Duyên | Nữ | 10/06/2002 | Tiền Giang | Quản trị khách sạn | CCQ2026C | 82 | 7,16 | Khá | 0 | bằng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
11 | 4 | 2120260180 | Bùi Duy | Hải | Nam | 11/10/2002 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị khách sạn | CCQ2026F | 82 | 6,24 | Trung bình | 0 | ks(photo) | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
12 | 5 | 2118120026 | Đỗ Khánh | Hưng | Nam | 29/08/2000 | Phú Yên | Quản trị kinh doanh | CCQ1812A | 81 | 6,33 | Khá | 0 | hs chưa công chứng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
13 | 6 | 2118200239 | Lê Thị | Sương | Nữ | 01/10/2000 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ1820C | 80 | 7,15 | Khá | 0 | syll | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
14 | 7 | 2119120036 | Huỳnh Cẩm | Chi | Nữ | 05/10/2001 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ1912B | 82 | 6,69 | Khá | 0 | hs chưa công chứng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
15 | 8 | 2119120042 | Biện Thanh | Hoa | Nữ | 10/04/2001 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ1912B | 82 | 6,63 | Khá | 0 | hb,cccd | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
16 | 9 | 2119120506 | Đoàn Thị Trang | Thy | Nữ | 04/10/2001 | Long An | Quản trị kinh doanh | CCQ1912N | 82 | 6,20 | Trung bình | 0 | bằng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
17 | 10 | 2119200025 | Nguyễn Thị Lệ | Qui | Nữ | 20/09/2001 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ1920A | 82 | 7,09 | Khá | 0 | Nợ sách | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
18 | 11 | 2119200191 | Hồ Tấn | Phúc | Nam | 07/09/2000 | Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh | CCQ1920F | 82 | 6,85 | Khá | 0 | Nợ sách | syll | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||
19 | 12 | 2120120565 | Nguyễn Thị Tường | Vy | Nữ | 22/10/2002 | Bình Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2012B | 82 | 6,54 | Khá | 0 | bằng,hb,syll | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
20 | 13 | 2120200074 | Đinh Nguyễn Nhật | Hào | Nam | 10/04/2002 | Bình Phước | Quản trị kinh doanh | CCQ2020C | 82 | 6,51 | Khá | 0 | hb | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
21 | 14 | 2120200160 | Hà Thị Liên | Phúc | Nữ | 12/11/2002 | Bình Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2020E | 82 | 6,96 | Khá | 0 | bằng,hb | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
22 | 15 | 2120200176 | Nguyễn Thị Ngọc | Diễm | Nữ | 28/09/2002 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2020F | 82 | 6,77 | Khá | 0 | bằng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
23 | 16 | 2120200189 | Chế Thị Hòa | May | Nữ | 04/09/2002 | Ninh Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2020F | 82 | 7,50 | Khá | 0 | bằng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
24 | 17 | 2120200192 | Nguyễn Ngọc Linh | Nhi | Nữ | 20/11/2002 | Tp. Hồ Chí Minh | Quản trị kinh doanh | CCQ2020F | 82 | 6,66 | Khá | 0 | bằng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
25 | 18 | 2120200199 | Nguyễn Thị Ý | Thi | Nữ | 22/04/2002 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2020F | 82 | 6,54 | Khá | 0 | bằng,ks(photo) | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
26 | 19 | 2120200292 | Nguyễn Quốc | Trung | Nam | 30/09/2002 | Long An | Quản trị kinh doanh | CCQ2020F | 82 | 7,62 | Khá | 0 | bằng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
27 | 20 | 2120200229 | Thái Phạm Kim | Ngân | Nữ | 14/10/2002 | Cần Thơ | Quản trị kinh doanh | CCQ2020G | 82 | 7,36 | Khá | 0 | bằng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
28 | 21 | 2120200245 | Nguyễn Minh | Đạt | Nam | 06/06/2002 | Bình Thuận | Quản trị kinh doanh | CCQ2020H | 82 | 7,12 | Khá | 0 | bằng, SYLL | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
29 | 22 | 2120200336 | Nguyễn Kim | Như | Nữ | 18/03/2002 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh | CCQ2020I | 82 | 7,05 | Khá | 0 | ks(photo) | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
30 | 23 | 2120240104 | Nguyễn Thị Mỹ | Lệ | Nữ | 31/10/2002 | Bình Phước | Quản trị kinh doanh | CCQ2020J | 82 | 6,66 | Khá | 0 | hb | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
31 | 24 | 2121120120 | Lê Thị Bích | Thủy | Nữ | 10/08/2002 | Lâm Đồng | Quản trị kinh doanh | CCQ2112D | 95 | 7,02 | Khá | 0 | Nợ sách | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
32 | 25 | 2121120271 | Nguyễn Ngọc | Khôi | Nam | 04/06/2002 | Phú Yên | Quản trị kinh doanh | CCQ2112H | 95 | 8,30 | Giỏi | 0 | BTN | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
33 | 26 | 2121120429 | Trần Thị Hồng | Vi | Nữ | 10/10/2003 | Bình Định | Quản trị kinh doanh | CCQ2112M | 95 | 8,12 | Giỏi | 0 | KS | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
34 | 27 | 2121120477 | Nguyễn Thị Lan | Anh | Nữ | 01/07/2003 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh | CCQ2112N | 95 | 7,99 | Khá | 0 | CCCD | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
35 | 28 | 2121120518 | Vũ Mạnh | Khải | Nam | 01/08/2003 | Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | CCQ2112O | 95 | 7,02 | Khá | 0 | Nợ sách | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
36 | 29 | 2121120501 | Trần Anh | Kiệt | Nam | 04/04/2003 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh | CCQ2112O | 95 | 7,86 | Khá | 0 | Nợ sách | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
37 | 30 | 2121120639 | Phan Lê Uyên | Nhi | Nữ | 20/12/2003 | Bình Phước | Quản trị kinh doanh | CCQ2112Q | 95 | 7,31 | Khá | 0 | Nợ sách | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
38 | 31 | 2119270034 | Nguyễn Thị Ngọc | Ân | Nữ | 06/01/2001 | Quảng Ngãi | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ1927B | 82 | 6,88 | Khá | 0 | ks,hb,syll,cccd | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
39 | 32 | 2120270044 | Nguyễn Thị Mỹ | Huyền | Nữ | 19/11/2002 | Bà Rịa-Vũng Tàu | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2027B | 82 | 7,15 | Khá | 0 | cccd | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
40 | 33 | 2120270061 | Nguyễn Chí | Thiện | Nam | 06/03/2002 | Đồng Tháp | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2027B | 82 | 7,73 | Khá | 0 | bằng,hb,syll | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
41 | 34 | 2120270095 | Lê Thị Như | Quỳnh | Nữ | 15/02/2002 | Tiền Giang | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2027C | 82 | 7,51 | Khá | 0 | hs chưa công chứng | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
42 | 35 | 2120270146 | Nguyễn Duy | Đan | Nam | 28/10/2002 | Quảng Ngãi | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2027E | 82 | 6,76 | Khá | 0 | bằng,syll(photo) | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
43 | 36 | 2121270103 | Đặng Thị Mỹ | Trang | Nữ | 21/12/2003 | Bình Thuận | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | CCQ2127C | 95 | 7,24 | Khá | 0 | CCCD | Khoa Quản trị kinh doanh | |||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | TP. Hồ Chí Minh, ngày 03 tháng 05 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
46 | Ban giám hiệu | Phòng đào tạo | Trưởng khoa | Người lập biểu | ||||||||||||||||||||||
47 | (họ tên và chữ ký) | (họ tên và chữ ký) | (họ tên và chữ ký) | (họ tên và chữ ký) | ||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||