| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã NV | Họ và Tên | Bộ Phận | Lương cơ bản | |||||||||||||||||||||
2 | 1 | NV021 | Phạm Hồng Đào | Kinh doanh | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
3 | 2 | NV091 | Vũ Hồng Đào | Kỳ thuật | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
4 | 3 | NV089 | Phan Hoàng Bách | Kế toán | 26.000.000 | |||||||||||||||||||||
5 | 4 | NV019 | Đặng Hồng Đào | Kế toán | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
6 | 5 | NV103 | Đặng Mai Hoa | Kinh doanh | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
7 | 6 | NV152 | Bùi Hồng Đào | Nhân sự | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
8 | 7 | NV066 | Bùi Văn Hải | Kinh doanh | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
9 | 8 | NV056 | Phạm Minh Anh | Kế toán | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
10 | 9 | NV140 | Bùi Thu Thủy | Kỳ thuật | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
11 | 10 | NV173 | Lê Hoàng Bách | Kỳ thuật | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
12 | 11 | NV025 | Bùi Hồng Đào | Kế toán | 23.000.000 | |||||||||||||||||||||
13 | 12 | NV080 | Phạm Văn Em | Kỳ thuật | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
14 | 13 | NV198 | Trần Hải Nam | Kế toán | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
15 | 14 | NV106 | Phan Hồng Đào | Kỳ thuật | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
16 | 15 | NV037 | Đặng Thu Thảo | Kinh doanh | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
17 | 16 | NV123 | Đặng Hoàng Bách | Nhân sự | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
18 | 17 | NV172 | Hoàng Thu Thảo | Kỳ thuật | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
19 | 18 | NV104 | Đặng Mai Hoa | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
20 | 19 | NV069 | Phạm Văn Em | Nhân sự | 14.000.000 | |||||||||||||||||||||
21 | 20 | NV039 | Hoàng Văn Hải | Kinh doanh | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
22 | 21 | NV057 | Lê Mai Hoa | Kinh doanh | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
23 | 22 | NV144 | Trần Minh Anh | Nhân sự | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
24 | 23 | NV130 | Nguyễn Hải Nam | Kỳ thuật | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
25 | 24 | NV105 | Lê Hải Nam | Nhân sự | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
26 | 25 | NV038 | Phạm Minh Anh | Nhân sự | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
27 | 26 | NV116 | Trần Hoàng Bách | Kỳ thuật | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
28 | 27 | NV099 | Phan Văn Hải | Kế toán | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
29 | 28 | NV128 | Phạm Hồng Đào | Kinh doanh | 28.000.000 | |||||||||||||||||||||
30 | 29 | NV186 | Đặng Minh Anh | Nhân sự | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
31 | 30 | NV142 | Lê Hải Nam | Nhân sự | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
32 | 31 | NV042 | Lê Minh Anh | Kinh doanh | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
33 | 32 | NV066 | Bùi Văn Hải | Kinh doanh | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
34 | 33 | NV104 | Đặng Mai Hoa | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
35 | 34 | NV138 | Hoàng Minh Anh | Kế toán | 15.000.000 | |||||||||||||||||||||
36 | 35 | NV146 | Hoàng Văn Em | Nhân sự | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
37 | 36 | NV113 | Vũ Hồng Đào | Kế toán | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
38 | 37 | NV003 | Nguyễn Văn Hải | Nhân sự | 13.000.000 | |||||||||||||||||||||
39 | 38 | NV041 | Nguyễn Minh Anh | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
40 | 39 | NV040 | Bùi Minh Anh | Kỳ thuật | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
41 | 40 | NV187 | Nguyễn Hoàng Bách | Kinh doanh | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
42 | 41 | NV034 | Phạm Hồng Đào | Kế toán | 18.000.000 | |||||||||||||||||||||
43 | 42 | NV083 | Lê Văn Em | Kinh doanh | 16.000.000 | |||||||||||||||||||||
44 | 43 | NV039 | Hoàng Văn Hải | Kinh doanh | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
45 | 44 | NV099 | Phan Văn Hải | Kế toán | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
46 | 45 | NV036 | Vũ Văn Em | Kỳ thuật | 19.000.000 | |||||||||||||||||||||
47 | 46 | NV029 | Nguyễn Văn Em | Nhân sự | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
48 | 47 | NV153 | Đặng Hoàng Bách | Kỳ thuật | 23.000.000 | |||||||||||||||||||||
49 | 48 | NV147 | Vũ Thu Thủy | Kỳ thuật | 11.000.000 | |||||||||||||||||||||
50 | 49 | NV066 | Bùi Văn Hải | Kinh doanh | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
51 | 50 | NV090 | Phạm Hải Nam | Kỳ thuật | 26.000.000 | |||||||||||||||||||||
52 | 51 | NV155 | Phan Minh Anh | Kỳ thuật | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
53 | 52 | NV181 | Phan Hải Nam | Kế toán | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
54 | 53 | NV098 | Phạm Văn Hải | Kỳ thuật | 18.000.000 | |||||||||||||||||||||
55 | 54 | NV064 | Phạm Văn Em | Nhân sự | 28.000.000 | |||||||||||||||||||||
56 | 55 | NV046 | Phan Hải Nam | Kinh doanh | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
57 | 56 | NV168 | Bùi Minh Anh | Kinh doanh | 14.000.000 | |||||||||||||||||||||
58 | 57 | NV139 | Trần Văn Hải | Nhân sự | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
59 | 58 | NV185 | Vũ Minh Anh | Kinh doanh | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
60 | 59 | NV063 | Đặng Thu Thủy | Kỳ thuật | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
61 | 60 | NV148 | Phạm Thu Thảo | Kế toán | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
62 | 61 | NV019 | Đặng Hồng Đào | Kế toán | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
63 | 62 | NV097 | Vũ Hải Nam | Kinh doanh | 14.000.000 | |||||||||||||||||||||
64 | 63 | NV102 | Phan Mai Hoa | Kế toán | 15.000.000 | |||||||||||||||||||||
65 | 64 | NV135 | Phạm Thu Thủy | Kinh doanh | 23.000.000 | |||||||||||||||||||||
66 | 65 | NV069 | Phạm Văn Em | Nhân sự | 14.000.000 | |||||||||||||||||||||
67 | 66 | NV132 | Đặng Mai Hoa | Kế toán | 13.000.000 | |||||||||||||||||||||
68 | 67 | NV009 | Hoàng Hoàng Bách | Kinh doanh | 13.000.000 | |||||||||||||||||||||
69 | 68 | NV070 | Hoàng Hồng Đào | Kinh doanh | 13.000.000 | |||||||||||||||||||||
70 | 69 | NV092 | Lê Minh Anh | Kế toán | 11.000.000 | |||||||||||||||||||||
71 | 70 | NV019 | Đặng Hồng Đào | Kế toán | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
72 | 71 | NV099 | Phan Văn Hải | Kế toán | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
73 | 72 | NV142 | Lê Hải Nam | Nhân sự | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
74 | 73 | NV186 | Đặng Minh Anh | Nhân sự | 10.000.000 | |||||||||||||||||||||
75 | 74 | NV038 | Phạm Minh Anh | Nhân sự | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
76 | 75 | NV054 | Trần Mai Hoa | Kế toán | 28.000.000 | |||||||||||||||||||||
77 | 76 | NV143 | Vũ Văn Hải | Kỳ thuật | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
78 | 77 | NV067 | Đặng Hồng Đào | Kế toán | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
79 | 78 | NV165 | Nguyễn Hoàng Bách | Nhân sự | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
80 | 79 | NV082 | Phan Văn Em | Kinh doanh | 16.000.000 | |||||||||||||||||||||
81 | 80 | NV011 | Bùi Mai Hoa | Kinh doanh | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
82 | 81 | NV141 | Nguyễn Thu Thủy | Kế toán | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
83 | 82 | NV041 | Nguyễn Minh Anh | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
84 | 83 | NV140 | Bùi Thu Thủy | Kỳ thuật | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
85 | 84 | NV071 | Trần Thu Thảo | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
86 | 85 | NV156 | Trần Hồng Đào | Kinh doanh | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
87 | 86 | NV029 | Nguyễn Văn Em | Nhân sự | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
88 | 87 | NV010 | Vũ Hoàng Bách | Kế toán | 22.000.000 | |||||||||||||||||||||
89 | 88 | NV134 | Phạm Thu Thủy | Kế toán | 12.000.000 | |||||||||||||||||||||
90 | 89 | NV122 | Bùi Thu Thủy | Kinh doanh | 13.000.000 | |||||||||||||||||||||
91 | 90 | NV047 | Nguyễn Văn Hải | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
92 | 91 | NV142 | Lê Hải Nam | Nhân sự | 29.000.000 | |||||||||||||||||||||
93 | 92 | NV117 | Phạm Minh Anh | Kinh doanh | 24.000.000 | |||||||||||||||||||||
94 | 93 | NV112 | Hoàng Hoàng Bách | Nhân sự | 17.000.000 | |||||||||||||||||||||
95 | 94 | NV189 | Vũ Hoàng Bách | Kế toán | 25.000.000 | |||||||||||||||||||||
96 | 95 | NV004 | Phan Minh Anh | Kế toán | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||
97 | 96 | NV173 | Lê Hoàng Bách | Kỳ thuật | 27.000.000 | |||||||||||||||||||||
98 | 97 | NV162 | Vũ Văn Hải | Kế toán | 15.000.000 | |||||||||||||||||||||
99 | 98 | NV047 | Nguyễn Văn Hải | Kế toán | 21.000.000 | |||||||||||||||||||||
100 | 99 | NV174 | Lê Hồng Đào | Kinh doanh | 22.000.000 |