ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
Biểu giá : VNEU22001V
6
7
Số tham chiếu : VNEU22001V_V1.0
8
9
TừĐếnOW/RTHiệu lực xuất véHiệu lực khởi hànhLoại giáMức giá (USD)SỐ HIỆU HÀNH TRÌNHGhi chú
10
DAD/NHA/PQC/SGNMOWOW06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022YOXVN11705209
11
DAD/NHA/PQC/SGNMOWOW06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022BOXVN9405209
12
DAD/NHA/PQC/SGNMOWOW06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022MOXVN7705209
13
DAD/NHA/PQC/SGNMOWOW06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022SOXVN6305209
14
DAD/NHA/PQC/SGNMOWOW06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022HOXVNP5005209
15
HANMOWOW06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022HOXVNP5005203
16
HANMOWRT06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022Y1YVN19505203
17
HANMOWRT06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022B1YVN15605203
18
HANMOWRT06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022M1YVN12705203
19
HANMOWRT06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022S1YVN10505203
20
HANMOWRT06/Jan/2022 - 31/Mar/202206/Jan/2022 - 31/Mar/2022H1YVN8805203
21
22
SỐ HIỆU HÀNH TRÌNHHÀNH TRÌNH CHI TIẾT
23
5203HAN-VN-MOW
24
5209DAD/NHA/PQC/SGN-VN-HAN-VN-MOW
25
26
* Các điểm via trong hành trình là transit, hoặc ghi rõ trong điều kiện giá
27
Điều kiện giá
28
Các nội dung khác không chỉ ra dưới đây được áp dụng theo: Điều kiện giá hiển thị trên GDS
29
30
Phê duyệt
31
32
THAY MẶT TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP
33
34
35
36
BUI THUY HANG
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100