ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin chuyên ngành YSố tín chỉ:4Mã học phần:191034059
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
11823L10003Nguyễn Thị An18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,2
9
21823L10004Bạch VănAnh18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,2
10
31823L10005Hoàng Tuấn Anh18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,2
11
41823L10006Trần Tuấn Anh18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,3
12
51823L10007Vương NgọcChi 18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,1
13
61823L10008Nguyễn Mạnh Cường18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,4
14
71823L10009Đỗ VănDân18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,0
15
81823L10010Mai Thị Diên18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,4
16
91823L10012Nguyễn Thị BíchĐào18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,3
17
101823L10013Lại Thị Thu 18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,1
18
111823L10014Nguyễn ThịHằng18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,1
19
121823L10015Nguyễn Thị Hằng18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,2
20
131823L10016Phạm Thị Hào 18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,0
21
141823L10017Nguyễn Thị Hiên18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,0
22
151823L10018Vũ VănHòa18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,7
23
161823L10020Lê Thị Hồng18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,1
24
171823L10023Nguyễn ThịHương18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,4
25
181823L10024Nguyễn Xuân Huy18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,1
26
191823L10025Lường Đình Lâm18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,1
27
201823L10026Mai Huy Lâm18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,2
28
211823L10027Nguyễn VănLợi18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,1
29
221823L10028Mai ThanhLong18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,0
30
231823L10029Hoàng TrườngMinh18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,2
31
241823L10030
Nguyễn Thị Ngọc
Minh18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,2
32
251823L10031Đinh Khắc Nam18L1YK.0112/28/2025D601130120'9,1
33
11823L10032Vũ ThịNghĩa18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,1
34
21823L10033Bùi Thị Bích Ngọc18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,0
35
31823L10035Nguyễn Hoa
Phượng
18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,1
36
41823L10036Nguyễn VănQuỳnh18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,1
37
51823L10038Nguyễn TrungTâm18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,3
38
61823L10039
Hoàng Thị Tuyết
Thắm18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,0
39
71823L10040Phạm QuangThắng18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,2
40
81823L10041Nguyễn Văn Thịnh18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,1
41
91823L10042Lê Thị HồngThu 18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,4
42
101823L10043Đỗ Đức Toàn18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,3
43
111823L10044Sái VănTrai18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,3
44
121823L10045Hoàng Thị Thu Trang18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,1
45
131823L10046Nguyễn ĐìnhTuân18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,2
46
141823L10047Vũ VănXuyên18L1YK.0112/28/2025D601150120'9,4
47
Ghi chú:
48
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
49
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
50
51
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
52
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
53
54
55
56
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100