| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phòng học | Ca học | Thứ 2, 20/05/2024 | Thứ 3, 21/05/2024 | Thứ 4, 22/05/2024 | Thứ 5, 23/05/2024 | Thứ 6, 24/05/2024 | Thứ 7, 25/05/2024 | ||||||||||||||||
2 | FITHOU-P21 | Sáng | Quản trị mạng Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1021.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thành Huy Hình thức học: Trực tiếp | Quản trị mạng Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1021.22-3.2324.1.2_LT GV: Nguyễn Thành Huy Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình Hệ thống Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1044.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Đắc Phương Thảo Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
3 | FITHOU-P21 | Sáng | Hết chỉ tiêu | |||||||||||||||||||||
4 | FITHOU-P21 | Chiều | LT Web nâng cao GV: Lê Hữu Dũng Hình thức học: Trực tiếp | Giải tích 2 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7D0102.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thùy Linh Hình thức học: Trực tiếp | Phân tích thiết kế Mạng MT - K19,20 GV: Nguyễn Thành Huy (21/05) | |||||||||||||||||||
5 | FITHOU-P21 | Tối | Mã nguồn Mở -K19, K20 GV: Đinh Tuấn Long (21/05) | Mã nguồn Mở -K19, K20 GV: Đinh Tuấn Long (21/05) | ||||||||||||||||||||
6 | FITHOU-P22 | Sáng | Nhập Môn Công nghệ phần mềm Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1022.22-3.2324.1.1_LT GV: Lê Hữu Dũng Hình thức học: Trực tiếp | Cơ sở dữ liệu Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1007.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thùy Linh Hình thức học: Trực tiếp | Đảm bảo chất lượng phần mềm Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1025.22-3.2324.1.1_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
7 | FITHOU-P22 | Chiều | Giải tích 2 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7D0102.22-3.2324.2.2_LT GV: Lê Thị Thanh Thùy Hình thức học: Trực tiếp | Kỹ thuật lập trình hướng đối tượng Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1011.22-3.2324.1.1_LT GV: Trịnh Thị Xuân Hình thức học: Trực tiếp | Giải tích 2 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7D0102.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thùy Linh Hình thức học: Trực tiếp | Kỹ thuật lập trình hướng đối tượng Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1011.22-3.2324.1.1_LT GV: Trịnh Thị Xuân Hình thức học: Trực tiếp | Quản lý dự án CNTT Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1037.22-3.2324.1.1_LT GV: Trần Tiến Dũng Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||
8 | FITHOU-P22 | Tối | ||||||||||||||||||||||
9 | FITHOU-P23 | Sáng | Lập trình hướng sự kiện Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1012.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Tâm Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình trên thiết bị di động Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1019.22-3.2324.1.1_LT GV: Mai Thị Thúy Hà Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình Web Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1018.22-3.2324.2.2_LT GV: Lê Hữu Dũng Hình thức học: Trực tiếp | Cơ sở dữ liệu Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1007.22-3.2324.2.2_LT GV: Trịnh Thị Xuân Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình Web Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1018.22-3.2324.1.1_LT GV: Trần Tiến Dũng Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||
10 | FITHOU-P23 | Chiều | Lập trình cho thiết bị di động nâng cao Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1024.22-3.2324.1.1_LT GV: Mai Thị Thúy Hà Hình thức học: Trực tiếp | Giải tích 2 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7D0102.22-3.2324.3.3_LT GV: Nguyễn Tài Hào Hình thức học: Trực tiếp | Giải tích 2 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7D0102.22-3.2324.2.2_LT GV: Lê Thị Thanh Thùy Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
11 | FITHOU-P24 | Sáng | Lập trình hướng sự kiện Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1012.22-3.2324.2.2_LT GV: Nguyễn Đắc Phương Thảo Hình thức học: Trực tiếp | Lý thuyết xác suất và thống kê toán học Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1001.22-3.2324.2.2_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Toán rời rạc Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7C2018.17-3.2324.1.1_LT GV: Thái Thanh Sơn Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
12 | FITHOU-P24 | Sáng | Lý thuyết xác suất và thống kê toán học Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1001.22-3.2324.2.2_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||||
13 | FITHOU-P24 | Chiều | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.4.4_LT GV: Bùi Đức Tiến Hình thức học: Trực tiếp | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.5.5_LT GV: Nguyễn Thị Tâm Hình thức học: Trực tiếp | Giải tích 2 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7D0102.22-3.2324.3.3_LT GV: Nguyễn Tài Hào Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
14 | FITHOU-P24 | Tối | QTLinux - K19, K20 GV: Trần Tiến Dũng (21/05) | Chuyên đề chuyên ngành CNPM Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7C2044.17-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Tâm Hình thức học: Trực tiếp | Chuyên đề chuyên ngành CNPM Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7C2044.17-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Tâm Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
15 | FITHOU-P31 | Sáng | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.2.2_LT GV: Trịnh Thị Xuân Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình cho thiết bị di động nâng cao Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1024.22-3.2324.1.1_LT GV: Mai Thị Thúy Hà Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình trên thiết bị di động Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1019.22-3.2324.1.1_LT GV: Mai Thị Thúy Hà Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình Web Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1018.22-3.2324.2.2_LT GV: Lê Hữu Dũng Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||
16 | FITHOU-P31 | Chiều | LT Web nâng cao GV: Lê Hữu Dũng Hình thức học: Trực tiếp | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.5.5_LT GV: Nguyễn Thị Tâm Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình hướng sự kiện Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1012.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Tâm Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
17 | FITHOU-P31 | Tối | Lập trình Web Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7E1018.22-3.2324.1.1_LT GV: Trần Tiến Dũng Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||||
18 | FITHOU-P32 | Sáng | ||||||||||||||||||||||
19 | FITHOU-P32 | Chiều | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.4.4_LT GV: Bùi Đức Tiến Hình thức học: Trực tiếp | Lập trình hướng sự kiện Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1012.22-3.2324.2.2_LT GV: Nguyễn Đắc Phương Thảo Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||||
20 | FITHOU-P33 | Sáng | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Tâm Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||||
21 | FITHOU-P34 | Sáng | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.3.3_LT GV: Lê Hữu Dũng Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||||
22 | FITHOU-P41 | Sáng | Lý thuyết thiết kế giao diện người dùng Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7C2072.17-3.2324.1.1_LT GV: Dương Chí Bằng Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 2 Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7A0009.22-3.2324.1.1_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Lý thuyết xác suất và thống kê toán học Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1001.22-3.2324.1.1_LT GV: Lê Thị Thanh Thùy Hình thức học: Trực tiếp | Lý thuyết xác suất và thống kê toán học Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1001.22-3.2324.1.1_LT GV: Lê Thị Thanh Thùy Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 2 Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7A0009.22-3.2324.1.1_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||
23 | FITHOU-P41 | Sáng | ||||||||||||||||||||||
24 | FITHOU-P41 | Chiều | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.5.5_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Đại số và hình giải tích Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1003.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Phi Doan Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.6.6_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Đại số và hình giải tích Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1003.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Phi Doan Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.6.6_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||
25 | FITHOU-P42 | Sáng | Lập trình trên thiết bị di động Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1019.22-3.2324.2.2_LT GV: Nguyễn Đắc Phương Thảo Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||||
26 | FITHOU-P42 | Chiều | Thiết kế Web Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1009.22-3.2324.1.1_LT GV: Trần Duy Hùng Hình thức học: Trực tiếp | Chuyên đề chuyên ngành M&ATHT Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7C2082.17-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thành Huy Hình thức học: Trực tiếp | Thiết kế Web Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1009.22-3.2324.1.1_LT GV: Trần Duy Hùng Hình thức học: Trực tiếp | Chuyên đề chuyên ngành M&ATHT Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7C2082.17-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thành Huy Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||
27 | FITHOU-P43 | Sáng | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.3.3_LT GV: Lê Hữu Dũng Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.3.3_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.3.3_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
28 | FITHOU-P43 | Chiều | Cơ sở dữ liệu Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1007.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thùy Linh Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.4.4_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.4.4_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
29 | FITHOU-P43 | Chiều | Chuyên đề chuyên ngành CNĐPT Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7C2073.17-3.2324.1.1_LT GV: Trần Duy Hùng Hình thức học: Trực tiếp | Chuyên đề chuyên ngành CNĐPT Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7C2073.17-3.2324.1.1_LT GV: Trần Duy Hùng Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||||
30 | FITHOU-P44 | Sáng | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.2.2_LT GV: Trịnh Thị Xuân Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.1.1_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.1.1_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.5.5_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||
31 | FITHOU-P44 | Chiều | Cơ sở dữ liệu Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1007.22-3.2324.2.2_LT GV: Trịnh Thị Xuân Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.2.2_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh cơ bản 3 Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7A0010.22-3.2324.2.2_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||
32 | FITHOU-P51 | Sáng | Mạng và truyền thông Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1010.22-3.2324.1.1_LT GV: Vũ Xuân Hạnh Hình thức học: Trực tiếp | Mạng và truyền thông Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1010.22-3.2324.1.1_LT GV: Vũ Xuân Hạnh Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||||
33 | FITHOU-P52 | Sáng | Mạng và truyền thông Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1010.22-3.2324.2.2_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Thiết kế đồ hoạ nâng cao Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7C2069.17-3.2324.1.1_LT GV: Trần Duy Hùng Hình thức học: Trực tiếp | Mạng và truyền thông Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1010.22-3.2324.2.2_LT GV: Hình thức học: Trực tiếp | Thiết kế đồ hoạ nâng cao Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7C2069.17-3.2324.1.2_LT GV: Trần Duy Hùng Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||
34 | FITHOU-P52 | Chiều | Hệ quản trị CSDL Tiết học: 5-8 Mã lớp: 7E1013.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Tâm Hình thức học: Trực tiếp | |||||||||||||||||||||
35 | Online-O.01 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1063.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Thúy Lan Hình thức học: Trực tiếp | Tiếng Anh chuyên ngành Tiết học: 1-4 Mã lớp: 7E1063.22-3.2324.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Thúy Lan Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||||
36 | Online-O.01 | Tối | Đồ án tốt nghiệp Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7E1065.22-3.20232024.1.1_LT GV: Nguyễn Thị Thanh Thủy Hình thức học: Kết hợp | Quản lý dự án CNTT Tiết học: 9-11 Mã lớp: 7E1037.22-3.2324.1.1_LT GV: Trần Tiến Dũng Hình thức học: Trực tiếp | ||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 |