| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||||||||||||||
2 | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH MỤC VẬT TƯ TIÊU HAO - HÓA CHẤT NĂM 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Tên hàng hóa theo HSMT | Tên hàng hóa theo QĐ 5086/QĐ-BYT ngày 04/11/2021) | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) (Đã có VAT) | ||||||||||||||||||||
7 | QUYẾT ĐỊNH 3245/QĐ-BVND115 NGÀY 26/12/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn, chiều dài tối thiểu 130cm | Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch - Reperfusion Catheter RED | Penumbra Inc | Hoa Kỳ | Cái | 35,574,000 | ||||||||||||||||||||
10 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Stent mạch vành chất liệu Platinum Chromium có tẩm thuốc Everolimus với polymer sinh học tự tiêu hoàn toàn | SYNERGY MONORAIL Everolimus-Eluting Platinum Chromium Coronary Stent System | Boston Scientific Limited | Ireland | Cái | 42,345,000 | ||||||||||||||||||||
12 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, TM VÀ DV KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | Stent động mạch vành hợp kim Cobalt Chromium, bọc thuốc Everolimus chuyên dùng cho CTO | Xience Alpine | Abbott Vascular | Ireland | Cái | 39,500,000 | ||||||||||||||||||||
14 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||
15 | 1 | Khung giá đỡ động mạch cảnh | Khung giá đỡ (stent) dùng trong can thiệp động mạch cảnh Carotid WALLSTENT MONORAIL Closed Cell Self-Expanding Stent | Boston Scientific Limited | Ireland | Cái | 27,300,000 | ||||||||||||||||||||
16 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 1 | Vi ống thông can thiệp mạch não | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar | Micro Therapeutics Inc dba EV3 Neurovascular | Mỹ | Cái | 8,500,000 | ||||||||||||||||||||
18 | 2 | Vi ống thông đường kính ngoài từ 2.1F đến 1.7F và 2.4F đến 1.9F, đường kính trong 0.017, chiều dài tối thiểu 150cm | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon thẳng | Micro Therapeutics Inc dba EV3 Neurovascular | Mỹ | Cái | 9,900,000 | ||||||||||||||||||||
19 | 3 | Stent thay đổi dòng chảy mạch não đường kính 2,5mm đến 5mm | Giá đỡ mạch máu não Pipeline Flex with Shield | Micro Therapeutics Inc dba EV3 Neurovascular | Mỹ | Cái | 177,000,000 | ||||||||||||||||||||
20 | 4 | Chất tắc mạch | Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx | Micro Therapeutics Inc dba EV3 Neurovascular | Mỹ | Lọ | 17,494,500 | ||||||||||||||||||||
21 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Vi ống thông mang bóng điều trị hẹp mạch máu não, đường kính trong 0.0165" | Bóng nong mạch máu não NeuroSpeed; | Acandis GmbH & Co. KG | Đức | Cái | 22,000,000 | ||||||||||||||||||||
23 | 2 | Stent điều trị phình mạch máu não cổ rộng, bóc tách mạch máu não và điều trị hẹp nội sọ | Giá đỡ điều trị phình mạch máu não tự bung - Acclino Flex Plus | Acandis GmbH & Co. KG | Đức | Cái | 54,450,000 | ||||||||||||||||||||
24 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | ||||||||||||||||||||||||||
25 | 1 | Stent mạch vành có phủ thuốc Novolimus | Stent (Giá đỡ) mạch vành phủ thuốc Novolimus DESyne X2 | Elixir Medical Corporation | Mỹ | Cái | 37,830,000 | ||||||||||||||||||||
26 | 2 | Bộ bơm bóng áp lực cao kèm van Y dạng bấm và xoay | Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao GM-30 và Co nối Y OKAY II | Goodman Co., Ltd | Nhật | Bộ | 1,401,750 | ||||||||||||||||||||
27 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | ||||||||||||||||||||||||||
28 | 1 | Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao 30 atm | Bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch REVAS II | Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare | Việt Nam | Bộ | 630,000 | ||||||||||||||||||||
29 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 1 | Stent mạch vành có phủ thuốc Amphilimus không Polymer | Stent động mạch vành phủ thuốc Amphilimus - CRE8 EVO | CID S.p.A. | Ý | Cái | 38,300,000 | ||||||||||||||||||||
31 | 2 | Bóng nong can thiệp mạch vành không đàn hồi | Bóng nong mạch vành Fluydo NC | Alvimedica Tibi Urunler San. ve Dis Tic. A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | Cái | 4,935,000 | ||||||||||||||||||||
32 | 3 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | Bóng nong mạch vành Fluydo | CID S.p.A. | Ý | Cái | 5,040,000 | ||||||||||||||||||||
33 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | ||||||||||||||||||||||||||
34 | 1 | Vi ống thông can thiệp toce tối thiểu 1.9F | Vi ống thông can thiệp Asahi Masters PARKWAY SOFT, PARKWAY HF | ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD. | Thái Lan | Cái | 9,000,000 | ||||||||||||||||||||
35 | 2 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối dạng kéo cơ học | Dụng cụ lấy huyết khối pRESET Thrombectomy devices | Phenox GmbH | Đức | Bộ | 47,500,000 | ||||||||||||||||||||
36 | 3 | Dây dẫn can thiệp cứng can thiệp CTO | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch Asahi loại dành cho CTO | ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD. | Thái Lan | Cái | 5,500,000 | ||||||||||||||||||||
37 | 4 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, đường kính tối thiểu từ 0.010" | Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh Asahi | Công ty TNHH Asahi Intecc Hà Nội | Việt Nam | Cái | 6,000,000 | ||||||||||||||||||||
38 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 1 | Bóng nong mạch vành kiểu cắt cạnh đàn hồi | Ryurei | Ashitaka Factory of Terumo Corporation | Nhật Bản | Cái | 5,900,000 | ||||||||||||||||||||
40 | 2 | Dây dẫn can thiệp mềm không mối nối | Runthrough NS PTCA Guide Wire | Ashitaka Factory of Terumo Corporation | Nhật Bản | Cái | 2,390,000 | ||||||||||||||||||||
41 | 3 | Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | Angio-Seal VIP | Terumo Puerto Rico LLC | Mỹ | Bộ | 7,350,000 | ||||||||||||||||||||
42 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | ||||||||||||||||||||||||||
43 | 1 | Dụng cụ bảo vệ ngoại vi có dây dẫn gắn lưới lọc hình chóp nón đường kính lưới từ 3mm đến 7mm | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên Spider FX Embolic Protection Device | Ev3 Inc | Mỹ | Cái | 26,000,000 | ||||||||||||||||||||
44 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | ||||||||||||||||||||||||||
45 | 1 | Bóng nong động mạch cảnh, động mạch thận các cỡ | Viatrac 14 Plus | Abbott Vascular | Hoa Kỳ | Cái | 8,350,000 | ||||||||||||||||||||
46 | QUYẾT ĐỊNH 179/QĐ-BVND115 NGÀY 20/02/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||
48 | 1 | Bơm tiêm nhựa 5 ml, 23 G | Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5ml | Công ty Cổ phần nhựa Y tế Việt Nam (MPV) | Việt Nam | Cái | 573 | ||||||||||||||||||||
49 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAH1NH PHONG VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 1 | Bơm tiêm nhựa 20 ml, 23 G | Bơm tiêm sử dụng một lần Banapha (20ml) | Changzhou Jiafeng Medical Equipment Co., Ltd | Trung Quốc | Cái | 1,210 | ||||||||||||||||||||
51 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Kìm sinh thiết dạ dày dùng một lần đường kính 1.8 mm đến 2.4 mm | Kềm sinh thiết dạ dày, đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần | Hangzhou AGS MedTech Co., Ltd. | Trung Quốc | Cái | 87,500 | ||||||||||||||||||||
53 | 2 | Kìm sinh thiết đại tràng dùng một lần đường kính 2.0 mm đến 2.6 mm | Kềm sinh thiết đại tràng, sử dụng 1 lần | Hangzhou AGS MedTech Co., Ltd. | Trung Quốc | Cái | 87,500 | ||||||||||||||||||||
54 | CÔNG TY CP NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | ||||||||||||||||||||||||||
55 | 1 | Tube Heparine | Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, không tiệt trùng) | Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical | Việt Nam | Ống | 582 | ||||||||||||||||||||
56 | CÔNG TY TNHH DP ĐAN LÊ | ||||||||||||||||||||||||||
57 | 1 | Ống thông JJ đặt nong niệu quản 6F, 7 F, chiều dài 26 cm | Ống thông JJ đặt nong niệu quản 6F, 7 F, chiều dài 26 cm | Medical Equipment India | Ấn Độ | Cái | 163,500 | ||||||||||||||||||||
58 | 2 | Dây hút đàm có kiểm soát các cỡ | Dây hút đàm có kiểm soát các cỡ - AP | Công ty CP Dược phẩm và Thiết bị Y tế An Phú | Việt Nam | Cái | 1,789 | ||||||||||||||||||||
59 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | ||||||||||||||||||||||||||
60 | 1 | Chỉ không tiêu tổng hợp Nylon số 2/0, chiều dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 26 mm (± 1 mm) | Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES - Chỉ Nylon đơn sợi | Công ty Cổ phần Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare | Việt Nam | Tép | 9,800 | ||||||||||||||||||||
61 | CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn cân nặng ≥ 35 Kg | Prismaflex M100 set | Gambro Industries | Pháp | Bộ | 7,300,000 | ||||||||||||||||||||
63 | CÔNG TY CP TTBYT CỔNG VÀNG | ||||||||||||||||||||||||||
64 | 1 | Clip phình mạch máu não Titanium các cỡ | Kẹp túi phình mạch máu não dạng thẳng các cỡ | Anton Hipp GmbH | Đức | Cái | 5,900,000 | ||||||||||||||||||||
65 | CÔNG TY CP KỸ THUẬT MINH LONG | ||||||||||||||||||||||||||
66 | 1 | Kẹp cầm máu clip độ mở 09 mm - 16 mm sử dụng 1 lần | Kẹp cầm máu clip, sử dụng 1 lần | Jiangsu Vedkang Medical Science & Technology Co., Ltd. | Trung Quốc | Cái | 379,900 | ||||||||||||||||||||
67 | CÔNG TY TNHH TM VĨNH PHÁT | ||||||||||||||||||||||||||
68 | 1 | Phim Laser khô kích cỡ 35 cm x 43 cm (phù hợp cho máy in khô Carestream / Kodak của bệnh viện) | Phim chụp laser DRYVIEW DVB+ 35x43CM (14x17IN) | Carestream Health, Inc. | USA | Tấm | 50,500 | ||||||||||||||||||||
69 | QUYẾT ĐỊNH 259/QĐ-BVND115 0,ÀY 20/02/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 1 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, có thể điều chỉnh áp lực, dạng có khóa | Strata II Valve & Ares Antibiotic Impregnated Catheter Kit | Covidien, Medtronic Ireland | Dominican Republic, Ireland | Bộ | 30,280,000 | ||||||||||||||||||||
72 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | ||||||||||||||||||||||||||
73 | 1 | Vít chốt treo gân cố định dây chằng chéo thay đổi được độ dài | Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài ULTRABUTTON | ArthroCare Corporation | Costa Rica | Cái | 11,750,000 | ||||||||||||||||||||
74 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 1 | Dẫn lưu dịch não tủy não thất - ổ bụng, điều chỉnh áp lực từ bên ngoài kèm catheter dẫn lưu | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực từ 30-200mmH2O, loại Sophy mini - SM8 | SOPHYSA S.A | Pháp | Bộ | 29,000,000 | ||||||||||||||||||||
76 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | ||||||||||||||||||||||||||
77 | 1 | Miếng vá màng cứng loại tự dính, cỡ (2.5 cm x 2.5cm) (± 0,2 cm) | Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 2,5x2,5cm | Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd. | Trung Quốc | Cái | 2,350,000 | ||||||||||||||||||||
78 | 2 | Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích thước chiều dài tối thiểu 4 cm, rộng tối thiểu 5 cm | Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 4x6cm | Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd. | Trung Quốc | Cái | 5,100,000 | ||||||||||||||||||||
79 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | ||||||||||||||||||||||||||
80 | 1 | Bộ nẹp T nhò 45 độ (từ 3 lỗ đến 8 lỗ) | Bộ nẹp chữ T nhỏ, vít Ø3.5mm, nghiêng, trái/ phải, các cỡ | Auxein | Ấn Độ | Bộ | 1,771,000 | ||||||||||||||||||||
81 | 2 | Bộ nẹp đầu dưới xương quay (từ 3 lỗ đến 8 lỗ) | Bộ nẹp chữ T nhỏ, vít Ø3.5mm, thẳng, các cỡ | Auxein | Ấn Độ | Bộ | 1,771,000 | ||||||||||||||||||||
82 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | ||||||||||||||||||||||||||
83 | 1 | Miếng ghép đường cắt xương sọ chất liệu Polyethylene | Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (đường cắt xương sọ) | Matrix Surgical USA | Mỹ | Cái | 3,900,000 | ||||||||||||||||||||
84 | 2 | Miếng ghép lỗ khoan xương sọ | Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (lỗ khoan xương sọ) | Matrix Surgical USA | Mỹ | Cái | 3,800,000 | ||||||||||||||||||||
85 | 3 | Miếng ghép hố yên cỡ nhỏ (cỡ 20 mm x 20 mm x 2.45mm x 0.45mm) (± 0,1 mm) | Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (Miếng ghép hố yên) | Matrix Surgical USA | Mỹ | Cái | 7,600,000 | ||||||||||||||||||||
86 | 4 | Miếng ghép tạo hình xương và cân cơ thái dương trái, phải | Miếng ghép tạo hình sọ hàm mặt (Miếng ghép cân cơ thái dương) | Matrix Surgical USA | Mỹ | Cái | 19,400,000 | ||||||||||||||||||||
87 | 5 | Keo sinh học dán màng cứng 5ml dạng bột kèm dung môi | Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu | Availmed S.A de C.V. (cho Integra LifeSciences Corporation, Mỹ) | Mexico | Bộ (Tuýp) | 8,700,000 | ||||||||||||||||||||
88 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | ||||||||||||||||||||||||||
89 | 1 | Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, không bắt vít bên trong ổ cối, vành ổ cối có đinh chống xoay | Khớp háng toàn phần không xi măng QUATTRO PNP, Metal on Poly (MOP) | Groupe Lepine | Pháp | Bộ | 65,350,000 | ||||||||||||||||||||
90 | 2 | Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn | Bộ Đinh nội tủy xương đùi ELOS, loại ngắn 180mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | Intrauma S.P.A | Ý | Bộ | 15,000,000 | ||||||||||||||||||||
91 | 3 | Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài | Bộ Đinh nội tủy xương đùi ELOS, loại dài 300mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | Intrauma S.P.A | Ý | Bộ | 21,000,000 | ||||||||||||||||||||
92 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | ||||||||||||||||||||||||||
93 | 1 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng, có đáp ứng, tương thích chụp với máy MRI, quản lý tạo nhịp, tối ưu tạo nhịp thất. | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng SPHERA DR, có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn | Medtronic Singapore Operations Pte Ltd | Singapore | Bộ | 89,000,000 | ||||||||||||||||||||
94 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | Bộ nẹp khóa xương đòn (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải) | Bộ Nẹp khóa xương đòn | Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co.,Ltd | Trung Quốc | Bộ | 6,300,000 | ||||||||||||||||||||
96 | 2 | Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải) | Bộ Nẹp khóa khớp cùng đòn II | Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co.,Ltd | Trung Quốc | Bộ | 6,300,000 | ||||||||||||||||||||
97 | 3 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (từ 3 lỗ đến 10 lỗ) | Bộ Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay | Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co.,Ltd | Trung Quốc | Bộ | 8,500,000 | ||||||||||||||||||||
98 | 4 | Bộ nẹp khóa chi trên cánh tay (từ 4 lỗ đến 12 lỗ) | Bộ Nẹp khóa chi trên | Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co.,Ltd | Trung Quốc | Bộ | 6,500,000 | ||||||||||||||||||||
99 | 5 | Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu (từ 4 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải) | Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu | Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co.,Ltd | Trung Quốc | Bộ | 8,500,000 | ||||||||||||||||||||
100 | 6 | Bộ nẹp khóa cẳng tay (từ 6 lỗ đến 12 lỗ) | Bộ Nẹp khóa cẳng tay | Jiangsu Ideal Medical Science & Technology Co.,Ltd | Trung Quốc | Bộ | 6,000,000 | ||||||||||||||||||||