ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI ĐỢT 1)
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 1Số tín chỉ:2
Mã học phần: 191032079
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi
chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12520235039Ngô QuangAnhTV25.02 - HL6/10/2025D602183060'7,8
9
22520251348Nguyễn VănĐạtYK25.04 - HL6/10/2025D602183060'0,0KĐT
10
32520110482Đào DuyKhôiYK25.02 - HL6/10/2025D602183060'8,5
11
42520221112Bùi HồngSỏiQT25.20 - HL6/10/2025D602183060'8,2
12
52520230290Nguyễn ThếTàiMT26.02 - HL6/10/2025D602183060'9,5
13
62520230396Nguyễn PhúcTâmHP25.01 - HL6/10/2025D602183060'7,6
14
72520111036Phùng VănToànQT25.10 - HL6/10/2025D602183060'8,0
15
82520250219Hoàng LâmThảoGD25.03 - HL6/10/2025D602183060'9,3
16
92621216271Trần TrọngĐạoQT26.13 - HL6/10/2025D602183060'8,5
17
102722211114
Nguyễn Trường
HuyMT27.06 - HL6/10/2025D602183060'8,4
18
19
Ghi chú:
20
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
21
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
22
23
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
24
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
25
26
27
28
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100