| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số báo danh VCK | Khu vực | Tỉnh/Thành phố | Đối tượng | Tên đội thi | Họ và tên thí sinh thứ nhất | Năm sinh | Giới tính | Lớp, trường thí sinh thứ nhất | Họ và tên thí sinh thứ hai | Năm sinh | Giới tính | Lớp, trường của thí sinh thứ hai | |||||||||||||
2 | 1 | CK-R1001 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | Capybara | Lê Quốc Bình An | 2015 | Nam | Lớp 5/3 Trường Tiểu Học Bình Nhâm, P. Lái Thiêu, TP. Hồ Chí Minh | Lưu Quốc Thái | 2016 | Nam | Lớp 4, Trường Tiểu học Bình Hòa 2, Phường Bình Hòa, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
3 | 2 | CK-R1002 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | HDK2 | Nguyễn Bình An | 2015 | Nam | Lớp 5/5, Trường Tiểu học Hoàng Dư Khương, phường Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng | Nguyễn Đình Tùng | 2015 | Nam | Lớp 5/6, trường Tiểu học Hoàng Dư Khương, phường Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
4 | 3 | CK-R1003 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | YTL2 | Trần Lê Gia An | 2015 | Nữ | Lớp 5UK, Trường TH,THCS,THPT Sky-line, phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | Khương Gia Hân | 2015 | Nữ | Lớp 5UK, Trường TH,THCS,THPT Sky-line, Phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
5 | 4 | CK-R1004 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | MONKEY | Nguyễn Đức Phúc An | 2016 | Nam | Lớp 4/3, Trường Tiểu học Núi Thành, TP. Đà Nẵng | Hoàng Trần Bảo Phúc | 2016 | Nam | Lớp 4/7, Trường Tiểu học Núi Thành, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
6 | 5 | CK-R1005 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội Tuyển | RobotLL4 | Ngô Thái Thành An | 2015 | Nam | Lớp 5.4, rường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Xuân Thành | 2015 | Nam | Lớp 5.5, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
7 | 6 | CK-R1006 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Sư tử | Nguyễn Văn An | 2015 | Nam | Lớp 5/2, Trường Tiểu học Núi Thành, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
8 | 7 | CK-R1007 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | TP-UDS | Nguyễn Duy Anh | 2016 | Nam | Lớp 4/2, Trường Tiểu học Trần Phú, xã Tam Hải, TP. Đà Nẵng | Nguyễn Duy Minh | 2018 | Nam | Lớp 2/2, trường Tiểu học Trần Phú, xã Tam Hải, Tp. Đà Nẵng, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
9 | 8 | CK-R1008 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | MindX-NA02 | Từ Đức Anh | 2015 | Nam | Lớp 5B, Trường tiểu học Lê Lợi, tỉnh Nghệ An | Trịnh Bảo Nam | 2016 | Nam | Trường Tiểu học Hưng Lộc, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
10 | 9 | CK-R1009 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Núi Thành | Tạ Hoàng Anh | 2015 | Nam | Lớp 5/1, Trường tiểu học Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | Trần Nghĩa An | 2015 | Nam | Lớp 5/7, Trường tiểu học Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
11 | 10 | CK-R1010 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Hồng Anh | 2016 | Nữ | Lớp 3B, Trường St.Nicholas, TP. Đà Nẵng | Võ Nam Duy | 2016 | Nam | Lớp 3B, Trường St.Nicholas, TP. Đà Nẵng | ||||||||||||||
12 | 11 | CK-R1011 | Miền Bắc | Lào Cai | Đội Tuyển | SteamRobo | Lưu Nhật Anh | 2015 | Nam | Lớp 5A6, Trường Tiểu học Nguyễn Du, tỉnh Lào Cai | |||||||||||||||||
13 | 12 | CK-R1012 | Miền Bắc | Hải Phòng | Thí sinh tự do | Gia Ân | Quách Đỗ Gia Ân | 2016 | Nam | Lớp 4A3, Trường Tiểu học Minh Đức, Tiên Lãng, TP. Hải phòng | |||||||||||||||||
14 | 13 | CK-R1013 | Miền Bắc | Lào Cai | Đội Tuyển | CIS Lào Cai | Phạm Hoàng Bách | 2015 | Nam | Lớp 5, Trường CIS Lào Cai, tỉnh Lào Cai | Phạm Hải Đăng | 2015 | Nam | Lớp 5, Trường CIS Lào Cai, tỉnh Lào Cai | |||||||||||||
15 | 14 | CK-R1014 | Miền Bắc | Hà Nội | Đội Tuyển | R1.HANOI.EDU-01 | Trần Khắc Bách | 2017 | Nam | Lớp 3C, Trường Tiểu học Đông Hội, Đông Anh, Hà Nội | |||||||||||||||||
16 | 15 | CK-R1015 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | LC -VR07 | Nguyễn Uy Thiên Bách | 2019 | Nam | Lớp 1/2, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Võ Duy Khang | 2018 | Nam | Lớp 2/6, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
17 | 16 | CK-R1016 | Miền Trung | Nghệ An | Đội Tuyển | ROBOLAB_NGHEAN_05 | Hà Gia Bảo | 2016 | Nam | Lớp 4G, Trường tiểu học Hưng Lộc, tỉnh Nghệ An | Nguyễn Hữu Đức | 2015 | Nam | Lớp 5E, Trường Tiểu học Hưng Lộc, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
18 | 17 | CK-R1017 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Trace | Nguyễn Huỳnh Ngọc Gia Bảo | 2015 | Nam | Lớp 5/3 Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
19 | 18 | CK-R1018 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | HOÀNG VĂN THỤ | Phạm Gia Bảo | 2015 | Nam | Lớp 5/1, Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Phan Mạnh Đạt | 2015 | Nam | Lớp 5/1, Trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
20 | 19 | CK-R1019 | Miền Trung | Thanh Hoá | Đội Tuyển | MindX Thanh Hóa 4 | Trịnh Gia Bảo | 2017 | Nam | Lớp 3A3, Trường tiểu học Đông Vệ 2, tỉnh Thanh Hoá | Lê Ngọc Đức Hiếu | 2017 | Nam | Lớp 3C, Trường TH, THCS,THPT Đông Bắc Ga, tỉnh Thanh Hoá | |||||||||||||
21 | 20 | CK-R1020 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | EDUCODE DN01 | Phạm Bảo | 2015 | Nam | Lớp 5/6, Trương Tiểu học Phan Đăng Lưu, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
22 | 21 | CK-R1021 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội Tuyển | Đông Hoà B2 | Trần Ngọc Thiên Bảo | 2015 | Nam | Lớp 5.1, Trường Tiểu học Đông Hòa B, TP. Hồ Chí Minh | Đỗ Ngọc Trường Sơn | 2017 | Nam | Lớp 3.1, TrườngTiểu Học Đông Hòa B, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
23 | 22 | CK-R1022 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | PHÙ ĐỔNG | Bùi Hoàng Thanh Bình | 2015 | Nam | Lớp 5/9, Trường Tiểu học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Trần Nguyên Anh | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường Tiểu Học Phù Đổng, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
24 | 23 | CK-R1023 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | We run this | Lương Tuấn Cường | 2016 | Nam | Lớp 4E, Trường Tiểu học Kim Liên, TP. Hà Nội | |||||||||||||||||
25 | 24 | CK-R1024 | Miền Trung | Thanh Hoá | Đội Tuyển | MindX Thanh Hóa 5 | Nguyễn Bảo Châu | 2016 | Nữ | Lớp 4A2, Trường tiểu học Vietkids, tỉnh Thanh Hoá | Dương Tuấn Phúc | 2016 | Nam | Lớp 4I, trường tiểu học Nguyễn Văn Trỗi, tỉnh Thanh Hoá | |||||||||||||
26 | 25 | CK-R1025 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | Golden Branch | Nguyễn Võ Lan Chi | 2016 | Nữ | Lớp 4A14, Trường Vinschool Times City T35, Hà Nội | |||||||||||||||||
27 | 26 | CK-R1026 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | LC -VR20 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2019 | Nữ | Lớp 1/5, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Đỗ Nguyên Trí Quang | 2018 | Nam | Lớp 2/1, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
28 | 27 | CK-R1027 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | ND_LC_ĐN | Võ Duy Dũng | 2015 | Nam | Lớp 5/1, Trường Tiểu học Phan Phu Tiên, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
29 | 28 | CK-R1028 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Đội Tuyển | Tiểu học Phúc Hòa | Đỗ Đức Duy | 2016 | Nam | Lớp 4A, Trường Tiểu học Phúc Hòa, xã Phúc Hòa, tỉnh Bắc Ninh | Nguyễn Tùng Lâm | 2016 | Nam | Lớp 4A, Trường Tiểu học Phúc Hòa, xã Phúc Hòa, tỉnh Bắc Ninh | |||||||||||||
30 | 29 | CK-R1029 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội Tuyển | Nhóm 1- Lê Văn Tám | Trần Duy | 2015 | Nam | Lớp 5/2, Trường Tiểu học Lê Văn Tám, TP. Hồ Chí Minh | Võ Huy Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 5/2, TiH Lê Văn Tám, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
31 | 30 | CK-R1030 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | PHÙ ĐỔNG 3 | Nguyễn Bá Dương | 2016 | Nam | Lớp 4/3, Trường Tiểu học Phù Đổng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Nguyễn Viết Bảo | 2016 | Nam | Lớp 4/9, trường Tiểu học Phù Đổng, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
32 | 31 | CK-R1031 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | NGUYÊN TỬ | Nhữ Dương Dương | 2018 | Nam | Lớp 2M, Trường Liên cấp Đa trí tuệ (MIS), Hà Nội | |||||||||||||||||
33 | 32 | CK-R1032 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | RoBoStar | Nguyễn Tiến Đạt | 2016 | Nam | Lớp 4A2, Trường Tiểu Học Trung Yên, Hà Nội | |||||||||||||||||
34 | 33 | CK-R1033 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | ĐK_LC_ĐN | Nguyễn Quang Thành Đạt | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường Tiểu học Lê Văn Tám, TP. Đà Nẵng | Lê Đức Khải | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường Tiểu học Lê Văn Tám, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
35 | 34 | CK-R1034 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | TanDinhBC2 | Nguyễn Trường Đạt | 2015 | Nam | Lớp 5/3, trường Tiều học Tân Định, phường Hoà Lợi, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Anh Khôi | 2015 | Nam | Lớp 5/3, trường Tiểu học Tân Định, phường Hoà Lợi, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
36 | 35 | CK-R1035 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Đội Tuyển | Đoàn Kết | Bùi Hải Đăng | 2016 | Nam | Lớp 4A2, Trường Tiểu học Trần Phú, phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | Trần Thục Phương | 2016 | Nữ | Lớp 4A1, Trường Tiểu học Hương Lạc số 2, xã Lạng Giang, tỉnh Bắc Ninh | |||||||||||||
37 | 36 | CK-R1036 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | HOÀNG VĂN THỤ 5 | Trần Hải Đăng | 2016 | Nam | Lớp 4/2, Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, Tp Đà Nẵng | Phan Xuân Trường | 2016 | Nam | Lớp 4/2, Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
38 | 37 | CK-R1037 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Thí sinh tự do | Vũ Huy Đăng | Vũ Huy Đăng | 2017 | Nam | Lớp 3A3, Trường Tiểu Lê Hồng Phong, Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh | |||||||||||||||||
39 | 38 | CK-R1038 | Miền Bắc | Lào Cai | Đội Tuyển | Bắc Cường 1 | Nguyễn Minh Đức | 2016 | Nam | Lớp 4a1, Trường Tiểu học số 1 Bắc Cường, tỉnh Lào Cai | Nguyễn Minh Trí | 2016 | Nam | Lớp 4a5, Trường Tiểu học số 1 Bắc Cường, tỉnh Lào Cai | |||||||||||||
40 | 39 | CK-R1039 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | MindX-NA04 | Nguyễn Phan Trung Đức | 2016 | Nam | Trường Phổ Thông Chất lượng cao Phượng Hoàng, tỉnh Nghệ An | Phạm Bá Đỗ Khang | 2015 | Nam | Lớp 5A, Trường Tiểu học Nghi Trường, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
41 | 40 | CK-R1040 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | LC-VR02 | Nguyễn Lâm Minh Hải | 2018 | Nam | Lớp 2/2, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Vũ Duy Khánh | 2017 | Nam | Lớp 3/2, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
42 | 41 | CK-R1041 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | HQ_LC_DN | Nguyễn Võ Hào | 2015 | Nam | Lớp 5/7, Trường Tiểu học Phan Phu Tiên, phường Hoà Khánh, TP. Đà Nẵng | Trần Cảnh Quân | 2015 | Nam | Lớp 5/7, trường tiểu học Phan Phu Tiên, phường Hoà Khánh, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
43 | 42 | CK-R1042 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Jolex | Bùi Gia Hân | 2015 | Nữ | Lớp 5/1, Trường tiểu học Lý Tự Trọng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
44 | 43 | CK-R1043 | Miền Nam | Đồng Nai | Đội Tuyển | Sura Mecha | Thái Ngọc Gia Hân | 2015 | Nữ | Lớp 5/3, trường Tiểu học An Hảo, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Nguyễn Hoàng Thiên Kim | 2015 | Nữ | Lớp 5/3, trường Tiểu học An Hảo, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | |||||||||||||
45 | 44 | CK-R1044 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | LDC_Robosim | Mai Võ Hoàng Hiếu | 2016 | Nam | Lớp 4/5, Trường tiểu học Lê Đình Chinh, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
46 | 45 | CK-R1045 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | LC -VR15 | Phạm Thị Kim Hiếu | 2016 | Nữ | Lớp 4/4, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Minh Trí | 2019 | Nam | Lớp 1/1, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
47 | 46 | CK-R1046 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Minh Hiếu | Nguyễn Minh Hiếu | 2017 | Nam | Lớp 3/6, Trường Tiểu học Lê Đình Chinh, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
48 | 47 | CK-R1047 | Miền Bắc | Hà Nội | Đội Tuyển | R1.HANOI.EDU-07 | Nguyễn Danh Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 5E, Trường Tiểu học Đông Hội, Đông Anh, Hà Nội | Nguyễn Quang Hào | 2015 | Nam | Lớp 5E, trường Tiểu học Đông Hội, Đông Anh, Hà Nội | |||||||||||||
49 | 48 | CK-R1048 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội Tuyển | RobotLL2 | Nguyễn Hải Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 5.5, Trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | Trần Nguyên Khang | 2015 | Nam | Lớp 5.3, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
50 | 49 | CK-R1049 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | nobelminhhoang | Đỗ Minh Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 5/5, Trường tiểu học Phan Đăng Lưu, TP. Đà Nẵng | Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | 2015 | Nam | Lớp 5/5, Trường tiểu học Phan Đăng Lưu, phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
51 | 50 | CK-R1050 | Miền Trung | Đắk Lắk | Thí sinh tự do | PY TALENTS 08 | Nguyễn Nhật Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 5G, Trường Tiểu học Âu Cơ, Phường Tuy Hòa, tỉnh Đắk Lắk | Lê Đặng Hoàng Khôi | 2015 | Nam | Lớp 5A, Trường Tiểu học Lạc Long Quân, phường Tuy Hoà, tỉnh Đắk Lắk | |||||||||||||
52 | 51 | CK-R1051 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | VH | Phạm Viết Hoàng | 2015 | Nam | Lớp 5/10, Trường Tiểu học Lê Lai, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
53 | 52 | CK-R1052 | Miền Bắc | Hà Nội | Đội Tuyển | R1.HANOI.EDU-02 | Nguyễn Đức Huy | 2015 | Nam | Lớp 5A1, Trường Tiểu học Ngô Tất Tố, Đông Anh, Hà Nội | |||||||||||||||||
54 | 53 | CK-R1053 | Miền Bắc | Lào Cai | Đội Tuyển | Kim Đồng 1 | Giang Gia Huy | 2015 | Nam | Lớp 5A5, Trường Tiểu học Kim Đồng, tỉnh Lào Cai | |||||||||||||||||
55 | 54 | CK-R1054 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội Tuyển | Đông Hoà B1 | Huỳnh Đoàn Gia Huy | 2015 | Nam | Lớp 5.6, Trường Tiểu học Đông Hòa B, TP. Hồ Chí Minh | Bùi Minh Dũng | 2016 | Nam | Lớp 4.1 TrườngTiểu Học Đông Hòa B, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
56 | 55 | CK-R1055 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | HUNG-T90SK | Lê Nguyên Hưng | 2016 | Nam | Lớp 4/2, Trường Tiểu học Lê Đình Chinh, TP.Đà Nẵng | |||||||||||||||||
57 | 56 | CK-R1056 | Miền Bắc | Hà Nội | Đội Tuyển | R1.HANOI.EDU-08 | Nguyễn Phúc Hưng | 2018 | Nam | Lớp 2A, Trường Tiểu học Đông Hội, Đông Anh, Hà Nội | |||||||||||||||||
58 | 57 | CK-R1057 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | MindX-NA10 | Nguyễn Hồ Quốc Hưng | 2016 | Nam | Lớp 4B, Trường Tiểu Học Đông Vĩnh, tỉnh Nghệ An | Phan Thế An | 2017 | Nam | Lớp 3E, Trường Tiểu học Phúc Thọ, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
59 | 58 | CK-R1058 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | HUỲNH THANH HƯNG | Huỳnh Thanh Hưng | 2016 | Nam | Lớp 4H, Trường Tiểu học Kim Đồng, phường Điện Bàn, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
60 | 59 | CK-R1059 | Miền Bắc | Hải Phòng | Đội Tuyển | TH Chi Lăng Nam I | Ngô Chí Kiên | 2016 | Nam | Lớp 4A, Trường Tiểu học Chi Lăng Nam, xã Nam Thanh Miện, TP. Hải Phòng | Bùi Duy Anh | 2016 | Nam | Lớp 4C, Trường Tiểu học Chi Lăng Nam, Xã Nam Thanh Miện, TP. Hải Phòng | |||||||||||||
61 | 60 | CK-R1060 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | X-Robo | Phạm Khôi Kiên | 2015 | Nam | Lớp 5/3 trường TH, THCS, THPT Sky-Line, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Phạm Hải Tuấn Vương | 2015 | Nam | Lớp 5/3, trường TH, THCS, THPT Sky-Line, Phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
62 | 61 | CK-R1061 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Minh Kiên LĐC | Phan Ngọc Minh Kiên | 2015 | Nam | Lớp 5/2, Trường Tiểu học Lê Đình Chinh, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
63 | 62 | CK-R1062 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | Vua Sư Tử | Nguyễn Trung Kiên | 2015 | Nam | Lớp 5E, Trường Tiểu học Kim Liên, TP. Hà Nội | |||||||||||||||||
64 | 63 | CK-R1063 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | HOÀNG VĂN THỤ 4 | Nguyễn Xuân Kiên | 2015 | Nam | Lớp 5/2, Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, TP. Đà Nẵng | Ngô Hoàng Thiên | 2015 | Nam | Lớp 5/2, trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
65 | 64 | CK-R1064 | Miền Bắc | Hà Nội | Đội Tuyển | R1.HANOI.EDU-03 | Trần Thế Dương Gia Kiệt | 2016 | Nam | Lớp 4A5, Trường tiểu học An Dương Vương, Đông Anh, Hà Nội | |||||||||||||||||
66 | 65 | CK-R1065 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội Tuyển | RobotLL3 | Huỳnh Tuấn Kiệt | 2015 | Nam | Lớp 5.4, trường tiểu học Lê Lợi, phường Phú Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||
67 | 66 | CK-R1066 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Tuấn Kiệt | 2016 | Nam | Lớp 4A, Trường TH & THCS Quốc tế Việt Nam Singapore, TP. Đà Nẵng | Nguyễn Gia Thiều | 2016 | Lớp 4A, Trường St.Nicholas, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||
68 | 67 | CK-R1067 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Neobot | Nguyễn Vĩnh Kỳ | 2015 | Nam | Lớp 5/9, Trường Tiểu học Lý Công Uẩn, TP. Đà Nẵng | Phạm Minh Trí | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường TH Trần Quang Diệu, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
69 | 68 | CK-R1068 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | HUỲNH NGỌC HUỆ 3 | Ông Thế Trung Kha | 2015 | Nam | Lớp 5/2, Trường Tiểu học Huỳnh Ngọc Huệ, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | Lê Thiện Phúc | 2015 | Nam | Lớp 5/2, Trường Tiểu học Huỳnh Ngọc Huệ, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
70 | 69 | CK-R1069 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | Robotic Thái Thị Bôi | Đặng Trần Bảo Khang | 2015 | Nam | Lớp 5/2, Trường Tiểu học Thái Thị Bôi, phường An Khê, TP. Đà Nẵng | Vũ Gia Bảo | 2015 | Nam | Lớp 5/7, Trường Tiểu học Thái Thị Bôi, phường An Khê, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
71 | 70 | CK-R1070 | Miền Nam | Đồng Nai | Đội Tuyển | AH 2K | Nguyễn Bảo Khang | 2015 | Nam | Lớp 5/5, trường Tiểu học An Hảo, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | Trương Quốc Khánh | 2015 | Nam | Lớp 5/5, trường Tiểu học An Hảo, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai | |||||||||||||
72 | 71 | CK-R1071 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | khangledinhchinh | Hồ Nguyễn Duy Khang | 2016 | Nam | Lớp 4/1, Trường Tiểu Học Lê Đình Chinh, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
73 | 72 | CK-R1072 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | LC -VR10 | Hồ Minh Khang | 2017 | Nam | Lớp 3/5, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Đỗ Đăng Sơn | 2018 | Nam | Lớp 2/1, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
74 | 73 | CK-R1073 | Miền Trung | Nghệ An | Đội Tuyển | ROBOLAB_NGHEAN_06 | Lê Nhật Khang | 2016 | Nam | Lớp 4C, Trường TH & THCS THSP Nghệ An, tỉnh Nghệ An | Nguyễn Cao Sáng | 2016 | Nam | Lớp 4A, Trường Tiểu Học Hà Huy Tập 1, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
75 | 74 | CK-R1074 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | HK-TK-DN | Lê Vĩnh Khang | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường An Khê, TP. Đà Nẵng | Phan Thanh Huy | 2015 | Nam | Lớp 5/2, trường tiểu học Lê Văn Tám, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
76 | 75 | CK-R1075 | Miền Bắc | Lào Cai | Đội Tuyển | Gia Phú 2 | Phạm Minh Khánh | 2015 | Nam | Lớp 5A1, Trường Tiểu học số 2 Gia Phú, tỉnh Lào Cai | Nguyễn Duy Khanh | 2015 | Nam | Lớp 5A1, Trường Tiểu học số 2 Gia Phú, tỉnh Lào Cai | |||||||||||||
77 | 76 | CK-R1076 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | EDUCODE DN02 | Hoàng Ngân Khánh | 2015 | Nữ | Lớp 5/5, Trường Tiểu học Trần Cao Vân, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
78 | 77 | CK-R1077 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | TH Kim Liên | Nguyễn Quốc Khánh | 2015 | Nam | Lớp 5D, Trường Tiểu học Kim Liên, TP. Hà Nội | |||||||||||||||||
79 | 78 | CK-R1078 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | MindX-NA07 | Trịnh Xuân Khánh | 2017 | Nam | Lớp 3C, Trường Tiểu học Hà Huy Tập 2, tỉnh Nghệ An | Nguyễn Bá Tuấn Anh | 2018 | Nam | Trường Tiểu học Hà Huy Tập 2 | |||||||||||||
80 | 79 | CK-R1079 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | STEM TALENT | Lê Anh Khoa | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường Tiểu học Trần Quang Diệu, phường Ngũ Hành Sơn , TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
81 | 80 | CK-R1080 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | Robo2Khoa | Lê Đắc Khoa | 2015 | Nam | Lớp 5/4, trường Tiểu học Trần Văn Dư, Hòa Xuân, Đà Nẵng, TP. Đà Nẵng | Trần Ngọc Đăng Khoa | 2015 | Nam | Lớp 5/2, Trường Tiểu học Hòa Phước, Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
82 | 81 | CK-R1081 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội Tuyển | Đông Hoà B5 | Nguyễn Đăng Khoa | 2015 | Nam | Lớp 3.3, Trường Tiểu Học Đông Hòa B, TP. Hồ Chí Minh | Vũ Duy Khoa | 2017 | Nam | Lớp 3.2, TrườngTiểu Học Đông Hòa B, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
83 | 82 | CK-R1082 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | Robodk | Tự Nguyễn Đăng Khoa | 2015 | Nam | LỚP 5/8, Trường Tiểu Học Trần Văn Dư, Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng. | Phạm Anh Đức | 2016 | Nam | Lớp 4/3,Trường Tiểu Học Trần Văn Dư, Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng. | |||||||||||||
84 | 83 | CK-R1083 | Miền Bắc | Hà Nội | Thí sinh tự do | TK-pro | Trần Minh Khoa | 2015 | Nam | Lớp 5E, Trường Tiểu học Nguyễn Khả Trạc, TP. Hà Nội | 2015 | Nam | |||||||||||||||
85 | 84 | CK-R1084 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | Neighbor | Nguyễn Hồng An Khôi | 2015 | Nam | Lớp 4/3, Trường Lý Công Uẩn, phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng | Võ Chánh Đạo | 2016 | Nam | Lớp 3/1, trường TH, THCS, THPT Anh Quốc, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
86 | 85 | CK-R1085 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Đức Trí _ Lý Tự Trọng | Nguyễn Lĩnh Nam | 2015 | Nam | Lớp 5/1, Trường TH & THCS Đức Trí, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
87 | 86 | CK-R1086 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | RoboLight1 | Huỳnh Đắc Khôi | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường Tiểu học Hòa Phước, Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng | Lê Quang Phúc | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường Tiểu học Hòa Phước, Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
88 | 87 | CK-R1087 | Miền Trung | Thanh Hoá | Đội Tuyển | MindX Thanh Hóa 2 | Lê Hồng Khôi | 2016 | Nam | Lớp 4A1, Trường tiểu học Ba Đình, tỉnh Thanh Hoá | Trần Quang Phúc | 2016 | Nam | Lớp 4A6, trường tiểu học Ba Đình, tỉnh Thanh Hoá | |||||||||||||
89 | 88 | CK-R1088 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Hoàng Văn Thụ 2 | Nguyễn Viết Huy Khôi | 2016 | Nam | Lớp 4/4, Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng | Văn Minh Đại Lâm | 2016 | Nam | Lớp 4/4, trường Tiểu Học Hoàng Văn Thụ, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
90 | 89 | CK-R1089 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | MindX-NA05 | Nguyễn Trọng Lê Khôi | 2016 | Nam | Trường Tiểu học Hưng Dũng 1, tỉnh Nghệ An | Nguyễn Trọng Khôi Nguyên | 2018 | Nam | Trường Tiểu học Hưng Dũng 1 | |||||||||||||
91 | 90 | CK-R1090 | Miền Trung | Thanh Hoá | Đội Tuyển | MindX Thanh Hóa 9 | Hà Hữu Minh Khôi | 2014 | Nam | Lớp 5A1, Trường tiểu học Điện Biên 1, tỉnh Thanh Hoá | Đinh Tiến Quang | 2014 | Nam | Lớp 5E, trường tiểu học Lý Tự Trọng, tỉnh Thanh Hoá | |||||||||||||
92 | 91 | CK-R1091 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Nguyễn Minh Khôi | Nguyễn Minh Khôi | 2015 | Nam | Lớp 5/6, Trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, Hải Châu, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||||||
93 | 92 | CK-R1092 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Đội Tuyển | Đông Hoà B3 | Bùi Trọng Khôi | 2015 | Nam | Lớp 5.5 Trường Tiểu học Đông Hòa B, TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Trần Nhật Quang | 2016 | Nam | Lớp 4.2, TrườngTiểu Học Đông Hòa B, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
94 | 93 | CK-R1093 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Hoàng Trọng Khôi | 2017 | Nam | Lớp 3 Quốc tế, Trường St.Nicholas, TP. Đà Nẵng | ||||||||||||||||||
95 | 94 | CK-R1094 | Miền Trung | Đà Nẵng | Đội Tuyển | RoBoKH | Nguyễn Việt Khôi | 2015 | Nam | Lớp 5/5, Trường Tiểu học Trần Văn Dư, Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng. | Lê Tấn Huy | 2016 | Nam | Lớp 4/5,Trường Tiểu Học Trần Văn Dư, Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng | |||||||||||||
96 | 96 | CK-R1096 | Miền Nam | TP.Hồ Chí Minh | Thí sinh tự do | LC -VR17 | Đoàn Hiểu Lam | 2017 | Nam | Lớp 3/2, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | Thái Lê Ngọc Anh | 2018 | Nữ | Lớp 2/1, Trường Tiểu học Linh Chiểu, TP. Hồ Chí Minh | |||||||||||||
97 | 97 | CK-R1097 | Miền Trung | Nghệ An | Đội Tuyển | Con Cuông 01 | Lê Lam | 2015 | Nam | Lớp 5A4, Trường Tiểu học 1 Trà Lân, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An | Lương Tuấn Nghĩa | 2016 | Nam | Lớp 4A4, Trường Tiểu học 1 Trà Lân, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
98 | 98 | CK-R1098 | Miền Trung | Nghệ An | Thí sinh tự do | Lâm Nguyên | Nguyễn Khánh Lâm | 2015 | Nam | Lớp 5a1, Trường Tiểu học 1 Trà Lân, xã Con Cuông, tỉnh Nghệ An. | Nguyễn Khánh Nguyên | 2018 | Nam | Lớp 2A3 , Trường Tiểu học 1 Trà Lân, tỉnh Nghệ An | |||||||||||||
99 | 99 | CK-R1099 | Miền Bắc | Bắc Ninh | Đội Tuyển | Đội Universe- Trường Tiểu Học Hương Lạc số 1 | Bùi Tiến Lâm | 2015 | Nam | Lớp 5E,Trường Tiểu học Hương Lạc số 1,xã Lạng Giang,tỉnh Bắc Ninh | Đặng Khôi Nguyên | 2016 | Nam | Lớp 4B,Trường Tiểu Học Phương Sơn, Xã Lục Nam, tỉnh Bắc Ninh | |||||||||||||
100 | 100 | CK-R1100 | Miền Trung | Đà Nẵng | Thí sinh tự do | Sông Hàn | Phan Hoàng Long | 2015 | Nam | Lớp 5/3, Trường Tiểu học Hoàng Dư Khương, TP. Đà Nẵng |