ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc14
3
01414Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOAGiỏi0Giỏi0
6
KHÓA 2020, 2021 LIÊN THÔNGF
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 2115/QĐ-ĐHĐN ngày 19 tháng 5 năm 2023 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1106200285Nguyễn VănChương01/01/199820DTLT2020LTMiễnMiễnMiễnMiễnMiễnMiễn8,4B3,00KháBS2
12
2111200159Dương ĐìnhĐiệp28/9/199620X2LT2020LTMiễnMiễnMiễnMiễnMiễnMiễn6,8C2,00Trung bìnhBS2
13
3111210001Nguyễn HữuHải20/02/199721X2LTTC2021LTMiễnMiễnMiễnMiễnMiễnMiễn8,3B3,00Khá
14
4111210002Võ MinhThuấn20/01/199821X2LTTC2021LT6,7C7,0B7,4B7,8B2,75Khá
15
5111210003Nguyễn QuốcHưng20/9/199121X2LTTC2021LTMiễnMiễnMiễnMiễnMiễnMiễn6,8C2,00Trung bình
16
6111210004Trần VănĐược05/02/197921X2LTTC2021LT8,3B8,7A7,0B6,6C3,00Khá
17
7111210005Trần ĐìnhTâm19/3/199621X2LTTC2021LTMiễnMiễnMiễnMiễnMiễnMiễn6,8C2,00Trung bình
18
8111210006Nguyễn NhoLân22/11/198421X2LTTC2021LT7,0B8,0B8,4B8,4B3,00Khá
19
9111210007Nguyễn VănTàu12/3/198221X2LTTC2021LT5,0D6,5C8,3B7,7B2,25Trung bình
20
10111210009Nguyễn ĐứcDiễn08/11/199221X2LTTC2021LTMiễnMiễnMiễnMiễnMiễnMiễn8,6A4,00Xuất sắc
21
11111210010Phạm VănTuệ02/02/198521X2LTTC2021LT5,3D6,0C8,1B7,9B2,25Trung bình
22
12111210011Đỗ VănLâm09/5/199521X2LTTC2021LTMiễnMiễnMiễnMiễnMiễnMiễn7,8B3,00Khá
23
13111210012Phạm Đình01/01/199321X2LTTC2021LTMiễnMiễnMiễnMiễnMiễnMiễn8,9A4,00Xuất sắc
24
14111210013Nguyễn HữuLâm20/5/198621X2LTTC2021LT6,4C6,4C7,5B6,9C2,25Trung bình
25
26
Tổng cộng: 14 sinh viên (Xuất sắc: 2, Giỏi: 0, Khá: 6, Trung bình: 6).
27
28
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO
KT. GIÁM ĐỐC
29
PHÓ GIÁM ĐỐC
30
31
32
33
34
35
Nguyễn Thị Sương
TS. Võ Đình Hợp
ThS. Phạm Thị Ngọc Diệu
ThS. Nguyễn Bắc Nam
PGS.TS. Lê Thành Bắc
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100