| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG GIÁ BÁN BÁO CHÁY HOCHIKI - JAPAN/USA/UK | |||||||||||||||||||||||||
2 | Áp dụng từ 01/9/2021 - Bảng giá có thể thay đổi theo giá thị trường | |||||||||||||||||||||||||
3 | Đơn giá chưa bao gồm VAT | |||||||||||||||||||||||||
4 | Stt | Hình Ảnh | Mã hàng | Tên Thiết bị | Xuất xứ | SL | Đơn giá (VNĐ) | |||||||||||||||||||
5 | I | TỦ TRUNG TÂM BÁO CHÁY | ||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | HCV-2 | Trung tâm 2 Zones ( bao gồm ắc quy) | Hochiki-Anh | 1 | 5.496.000 | ||||||||||||||||||||
7 | 2 | HCV4 | Trung tâm 4 Zones ( bao gồm ắc quy) | 1 | 6.060.000 | |||||||||||||||||||||
8 | 3 | HCV8 | Trung tâm 8 Zones ( bao gồm ắc quy) | 1 | 7.020.000 | |||||||||||||||||||||
9 | 4 | HCA-4 | Trung tâm điều khiển xả khí | 1 | 10.560.000 | |||||||||||||||||||||
10 | 5 | HCA-8 | Trung tâm điều khiển xả khí | 1 | 11.280.000 | |||||||||||||||||||||
11 | 6 | HCVR-3-R | Trung tâm xả khí 3 zone 1 khu vực (bao gồm ắc quy) | 1 | 11.640.000 | |||||||||||||||||||||
12 | 7 | HCP-1008EDS | Trung tâm 8 Zones (Có thể mở rộng thành 24 Zones) ( bao gồm ắc quy) | Hochiki/ Canada | 1 | 17.400.000 | ||||||||||||||||||||
13 | 8 | HCP-1008EDS HDM-1008 | Trung tâm 16 Zones ( bao gồm ắc quy) | 1 | 20.340.000 | |||||||||||||||||||||
14 | 9 | HCP-1008EDS 2 HDM-1008 | Trung tâm 24 Zones ( bao gồm ắc quy) | 1 | 23.280.000 | |||||||||||||||||||||
15 | 10 | HMCC-1024-12XT HBBX-1024XT | Trung tâm 8 Zones (Có thể mở rộng thành 64 Zones) ( bao gồm ắc quy) | 1 | 29.040.000 | |||||||||||||||||||||
16 | 11 | HMCC-1024-12XT HBBX-1024XT 3 HDM-1008 | Trung tâm 32 Zones (bao gồm ắc quy) | 1 | 36.340.000 | |||||||||||||||||||||
17 | 12 | HMCC-1024-12XT HBBX-1024XT 4 HDM-1008 | Trung tâm 40 Zones (bao gồm ắc quy) | 1 | 39.100.000 | |||||||||||||||||||||
18 | 13 | HMCC-1024-12XT HBBX-1024XT 5 HDM-1008 | Trung tâm 48 Zones (bao gồm ắc quy) | 1 | 41.975.000 | |||||||||||||||||||||
19 | 14 | HMCC-1024-12XT HBBX-1024XT 6 HDM-1008 | Trung tâm 56 Zones ( bao gồm ắc quy) | 1 | 44.735.000 | |||||||||||||||||||||
20 | 15 | HMCC-1024-12XT HBBX-1024XT 7 HDM-1008 | Trung tâm 64 Zones (bao gồm ắc quy) | 1 | 47.725.000 | |||||||||||||||||||||
21 | 16 | RPP-EDW05(JE) | Trung tâm 5 Zones (bao gồm ắc quy) | Hochiki/ Nhật | 1 | 9.591.000 | ||||||||||||||||||||
22 | 17 | RPS-AAW10(JE) | Trung tâm 10 Zones (bao gồm ắc quy) | 1 | 17.250.000 | |||||||||||||||||||||
23 | 18 | RPV-AAW15(JE) | Trung tâm 15 Zones (bao gồm ắc quy) | 1 | 31.050.000 | |||||||||||||||||||||
24 | 19 | RPV-AAW20(JE) | Trung tâm 20 Zones (bao gồm ắc quy) | 1 | 31.625.000 | |||||||||||||||||||||
25 | 20 | RPQ-AAW30(JE) | Trung tâm 30 Zones (bao gồm ắc quy) | Hochiki/ Nhật | 1 | 52.900.000 | ||||||||||||||||||||
26 | 21 | RPQ-AAW40(JE) | Trung tâm 40 Zones (bao gồm ắc quy) | 1 | 71.300.000 | |||||||||||||||||||||
27 | 22 | HRAM-1032TZDS+ HBB-1001 | Bộ hiển thị phụ 8 - 32 Zone cho tủ HCP-1000 Series (bao gồm vỏ hộp) | Hochiki/ Canada | 1 | 12.075.000 | ||||||||||||||||||||
28 | 23 | HRAM-1032TZDS | Bộ hiển thị phụ 8 - 32 Zone | 1 | 9.200.000 | |||||||||||||||||||||
29 | 24 | HBB-1001 | Vỏ hộp | 1 | 3.500.000 | |||||||||||||||||||||
30 | 25 | HRA-1000 | Bộ hiển thị phụ 40 - 64 Zone cho tủ HCP-1000 Series | 1 | 18.630.000 | |||||||||||||||||||||
31 | 26 | HCV2-RA | Bộ Hiển thị phụ cho trung tâm HCV-2 | Hochiki/ UK | 1 | 6.120.000 | ||||||||||||||||||||
32 | 27 | HCV4-RA | Bộ hiển thị phụ cho trung tâm HCV-4 | 1 | 6.480.000 | |||||||||||||||||||||
33 | 28 | HCV8-RA | Bộ hiển thị phụ cho trung tâm HCV-8 | 1 | 7.440.000 | |||||||||||||||||||||
34 | 29 | HDM1008 | Bo( Card) mở rộng 8 Zone cho tủ HCP-1000 Series | Hochiki/ Canada | 1 | 3.720.000 | ||||||||||||||||||||
35 | 30 | HSGM-1004 | Bo 4 ngõ ra cho tủ HCP-1000 Series | 1 | 3.840.000 | |||||||||||||||||||||
36 | 31 | HRM-1008 | Bo 8 ngõ ra Rờ-le cho tủ HCP-1000 Series | 1 | 3.840.000 | |||||||||||||||||||||
37 | II | PHẦN ĐẦU BÁO KHÓI NHIỆT | ||||||||||||||||||||||||
38 | 1 | SPC-24 | Đầu báo tia chiếu( Beam), Thu phát hồng ngoại, 24VDC | Hochiki/ Nhật | 1 | 8.525.000 | ||||||||||||||||||||
39 | 2 | SRA-24 | Đầu báo tia chiếu( Beam), Dạng gương(7,5-30m), 4 dây, 24VDC | Hochiki/ Nhật | 1 | 9.200.000 | ||||||||||||||||||||
40 | 3 | TEST | Lưới dùng kiểm tra thử đầu báo Beam | Hochiki/ Nhật | 1 | 460.000 | ||||||||||||||||||||
41 | 4 | SOC-24VN | Đầu báo khói quang kèm đế | Hochiki/ Mỹ | 1 | 460.000 | ||||||||||||||||||||
42 | 5 | DSC-EA | Đầu báo nhiệt gia tăng kèm đế | Hochiki/ Nhật | 1 | 250.000 | ||||||||||||||||||||
43 | 6 | DFE-135 | Đầu báo nhiệt cố định 57 độ C, 135 độ F | Hochiki/ Nhật | 1 | 280.000 | ||||||||||||||||||||
44 | 7 | DFE-195 | Đầu báo nhiệt cố định 88 độ C ,190 độ F. | Hochiki/ Nhật | 1 | 290.000 | ||||||||||||||||||||
45 | 8 | DCD-135 | Báo nhiệt cố định kết hợp gia tăng 57oC (135oF) | Hochiki/ Nhật | 1 | 430.000 | ||||||||||||||||||||
46 | 9 | DCD-190 | Báo nhiệt cố định kết hợp gia tăng 88oC (190oF) | Hochiki/ Nhật | 1 | 480.000 | ||||||||||||||||||||
47 | 10 | DCD-1E-IS | Đầu báo nhiệt chống nổ kèm đế | Hochiki/ Nhật | 1 | 4.950.000 | ||||||||||||||||||||
48 | 11 | SLR-E-IS | Đầu báo khói chống nổ kèm đế | Hochiki/ Nhật | 1 | 2.500.000 | ||||||||||||||||||||
49 | 12 | SOC-E-IS | Đầu báo khói chống nổ kèm đế | Hochiki/ Nhật | 1 | 2.500.000 | ||||||||||||||||||||
50 | 13 | FFH-2E060 | Đầu báo nhiệt chống nổ 57oC | Hochiki/ Nhật | 1 | 6.950.000 | ||||||||||||||||||||
51 | 14 | FFH-2E070 | Đầu báo nhiệt chống nổ 70oC | Hochiki/ Nhật | 1 | 6.950.000 | ||||||||||||||||||||
52 | 15 | FFH-2E090 | Đầu báo nhiệt chống nổ 90oC | Hochiki/ Nhật | 1 | 6.950.000 | ||||||||||||||||||||
53 | 16 | FFH-2E120 | Đầu báo nhiệt chống nổ 120oC | Hochiki/ Nhật | 1 | 7.500.000 | ||||||||||||||||||||
54 | III | PHẦN CHUÔNG + ĐÈN + NÚT ẤN BÁO CHÁY | ||||||||||||||||||||||||
55 | 1 | B6-24 | Chuông báo cháy 6'',24V | Hochiki/ Nhật | 1 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
56 | 2 | FBB-150K | Chuông báo cháy 6'',24V | Hochiki-China | 1 | 500.000 | ||||||||||||||||||||
57 | 3 | FBB-150I | Chuông báo cháy 6'',24V | Hochiki/ Nhật | 1 | 520.000 | ||||||||||||||||||||
58 | 4 | TL-14D | Đèn báo cháy Led | Hochiki/ Nhật | 1 | 200.000 | ||||||||||||||||||||
59 | 5 | HEH24-WR | Còi báo | Hochiki/ Nhật | 1 | 610.000 | ||||||||||||||||||||
60 | 6 | HES3-24WR | Đèn chớp | 1 | 820.000 | |||||||||||||||||||||
61 | 7 | HEC3-24WR | Còi đèn kết hợp | 1 | 990.000 | |||||||||||||||||||||
62 | 8 | PPE-1(JE) | Nút nhấn khẩn cấp gắn chìm, có jắc cắm Telephone | Hochiki/ Nhật | 1 | 560.000 | ||||||||||||||||||||
63 | 9 | PPE-2(JE) | Nút nhấn khẩn cấp gắn chìm, không có jắc cắm Telephone | Hochiki/ Nhật | 1 | 480.000 | ||||||||||||||||||||
64 | 10 | HPS-SAH | Nút nhấn khẩn cấp thường dạng kéo | Hochiki/ USA | 1 | 380.000 | ||||||||||||||||||||
65 | 11 | CCP-E | Nút nhấn khẩn đập bể kính | Hochiki/ UK | 1 | 390.000 | ||||||||||||||||||||
66 | 12 | HPS-DAK-SR | Nút nhấn xả khí | Hochiki/ USA | 1 | 650.000 | ||||||||||||||||||||
67 | 13 | HCVR-AS-R | Nut nhấn ngừng xả khí (Extinguishant Abort switch) | Hochiki/ UK | 1 | 1.750.000 | ||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||