| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA CƠ ĐIỆN - ĐIỆN TỬ | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM DỰ CHƯƠNG TRÌNH TƯ VẤN THỰC TẬP VÀ LÀM VIỆC TẠI NHẬT BẢN Lúc 13h00, ngày 12/9/2025 tại phòng B203 cơ sở 1. | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | HỌ TÊN | MSSV | NGÀNH HỌC | KHÓA | |||||||||||||||||||||
5 | 1 | Trương Văn Hưng | 122000147 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | Nguyễn Hữu Phúc | 122000071 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | Ngô Phan Ý | 122001261 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
8 | 4 | Võ Tấn Đức | 122000241 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | Phạm Ninh Trí | 122000690 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | Trần Quốc Kiệt | 122000691 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
11 | 7 | Hoàng Minh Hiếu | 122000301 | Công nghê kĩ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | Hồ Phi Thân | 122000655 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
13 | 9 | Trần Xuân Toàn | 122000432 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
14 | 10 | Huỳnh Đức Hưng | 122000279 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
15 | 11 | Dương Tấn Tiên | 122000469 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
16 | 12 | Nguyễn Phúc Thiện | 122000178 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
17 | 13 | Nguyễn phúc thịnh | 122001143 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
18 | 14 | Trương Thành Thiết | 122001195 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
19 | 15 | Vũ Đăng Khoa | 122001244 | Công nghệ kĩ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
20 | 16 | Lâm Trung Huân | 122000003 | Công nghệ kĩ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
21 | 17 | Lê Thành Đạt | 122000402 | Công nghệ kĩ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
22 | 18 | Đỗ Đại Phúc | 122000148 | công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
23 | 19 | Phạm Tiến Nam | 122000239 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
24 | 20 | Hồ Sơn Đông | 122000640 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
25 | 21 | Nguyễn Duy Đạt | 122000740 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
26 | 22 | Đỗ Khánh Duy | 122000411 | Công nghệ kĩ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
27 | 23 | Huỳnh Tấn Tài | 122000109 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
28 | 24 | Nguyễn Quốc Đạt | 122001253 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
29 | 25 | Võ Tiến Đạt | 122000324 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
30 | 26 | Lê Minh Thành | 121000655 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
31 | 27 | Phạm Công Trinh | 122000206 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
32 | 28 | Đỗ Hoàng Vũ | 122001154 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
33 | 29 | Vũ Đình Tuấn | 122000621 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
34 | 30 | Lâm Thanh Tùng | 122001164 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
35 | 31 | Phạm Đức Ruy | 122001033 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
36 | 32 | Phan Vũ Minh Nhât | 122000077 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | 22 | |||||||||||||||||||||
37 | 33 | Trần Viết Phương | 122001073 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | 22 | |||||||||||||||||||||
38 | 34 | Nguyễn Phùng Thái Sơn | 122000551 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | 22 | |||||||||||||||||||||
39 | 35 | Trần Dương Khánh Hưng | 122001495 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
40 | 36 | Huỳnh Nguyễn Tấn Dũng | 122000349 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
41 | 37 | Trần Quốc Toàn | 122000593 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
42 | 38 | Nguyễn Văn Tú | 122000533 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | 22 | |||||||||||||||||||||
43 | 39 | Nguyễn Kha Nhủy | 122000722 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | 22 | |||||||||||||||||||||
44 | 40 | Nguyễn Thái Tài | 122001180 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | 22 | |||||||||||||||||||||
45 | 41 | Hà Quốc Tây | 122001168 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | 22 | |||||||||||||||||||||
46 | 42 | Trần Quốc Long | 122000873 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
47 | 43 | Châu Văn Khánh | 122001167 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | 22 | |||||||||||||||||||||
48 | 44 | Trần Hưng Đạo | 122000199 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
49 | 45 | Đào Tấn Thảo | 122000483 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
50 | 46 | Nguyễn tấn định | 122000782 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
51 | 47 | Huang Thiên Hữu | 122000363 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
52 | 48 | Đào Thanh Hoàng | 122000841 | Công Nghệ kỹ Thuật Ô Tô | 22 | |||||||||||||||||||||
53 | 49 | Nguyễn Khánh Nam | 122000838 | Công Nghệ kỹ Thuật Ô Tô | 22 | |||||||||||||||||||||
54 | 50 | Bùi Đức Linh | 122000683 | Cong Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | ||||||||||||||||||||||
55 | 51 | Nguyễn Hoàng Long | 122000779 | Công nghệ kĩ thuật ô tô | ||||||||||||||||||||||
56 | 52 | Nguyễn Tấn Thảo | 122001020 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
57 | 53 | Nguyễn Quốc Huy | 122000479 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
58 | 54 | Đỗ Hồng Quân | 122000540 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
59 | 55 | Trần Văn Hoàng | 122001239 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
60 | 56 | Trần Minh Khương | 122001252 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
61 | 57 | Lê phúc tiến | 122000657 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
62 | 58 | Trần Gia Thiều | 122001226 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
63 | 59 | Lê Quang Thịnh | 122000038 | Công Nghệ Kỹ Thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
64 | 60 | Đinh Phan Quang Dương | 122000795 | Công Nghệ Kỹ Thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
65 | 61 | Phạm Thanh Minh | 122000006 | Công Nghệ Kỹ Thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
66 | 62 | Phạm Vũ Trường Đạt | 122000770 | Công Nghệ Kỹ Thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
67 | 63 | Nguyễn Minh Hùng | 122000675 | Công Nghệ Kỹ Thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
68 | 64 | Ngô Hữu Đạt | 122001272 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
69 | 65 | Trịnh Khôi | 122000942 | Công Nghệ Thông Tin | 22 | |||||||||||||||||||||
70 | 66 | Nguyễn Đắc Dũng | 122001105 | Công Nghệ Kỹ Thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
71 | 67 | Nguyễn Tiến Dũng | 122000070 | Công Nghệ Kỹ Thuật cơ điện tử | 22 | |||||||||||||||||||||
72 | 68 | Lê Việt Tiến | 122000210 | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | 22 | |||||||||||||||||||||
73 | 69 | Hồ Khánh Duy | 122000528 | Công nghệ kĩ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
74 | 70 | Nguyễn Phạm Hoàng Long | 122000308 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
75 | 71 | Lâm Minh Phúc | 122000840 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
76 | 72 | Trần Thanh Đạt | 122000969 | Công nghệ kỹ thuận ô tô | 22 | |||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||