| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ TÀI CHÍNH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||
3 | ||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN HÌNH THỨC CHÍNH QUY ĐƯỢC NHẬN QUÀ NHÂN KỶ NIỆM 80 NĂM NGÀY QUỐC KHÁNH NƯỚC CHXHCN VIỆT NAM, 80 NĂM NGÀY TRUYỀN THỐNG NGÀNH TÀI CHÍNH VÀ 49 NĂM NGÀY THÀNH LẬP TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - MARKETING | |||||||||||
5 | (Kèm theo Quyết định số 2774/QĐ-ĐHTCM ngày 28/8/2025) | |||||||||||
6 | ||||||||||||
7 | STT | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp | Số tiền | Ghi chú | SỐ TÀI KHOẢN | NGÂN HÀNG | CHI NHÁNH | Ghi chú |
8 | 1 | 1821002530 | Trần Phan Khánh | Hoàng | 31/05/2000 | 18DKB03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
9 | 2 | 1821003823 | Đặng Thị | Tứ | 24/07/2000 | 18DMA2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
10 | 3 | 1821005942 | Nguyễn Thị Thu | Thúy | 07/02/2000 | 18DPF | 100,000 | Khóa 18D | ||||
11 | 4 | 1821005957 | Bùi Đức | Tiến | 02/04/2000 | 18DTD | 100,000 | Khóa 18D | ||||
12 | 5 | 1821005767 | Nguyễn Quỳnh Thảo | My | 09/02/2000 | 18DNH1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
13 | 6 | 1821004203 | Đặng Võ Kim | Tuyền | 28/08/2000 | 18DTA02 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
14 | 7 | 1821003949 | Nguyễn Thành | Vân | 18/02/2000 | 18DMA1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
15 | 8 | 1821001142 | Cao Trần Ngọc | Trân | 29/02/2000 | 18DQF | 100,000 | Khóa 18D | ||||
16 | 9 | 1821001345 | Nguyễn Thị Hoài | Linh | 16/09/2000 | 18DTX | 100,000 | Khóa 18D | ||||
17 | 10 | 1821001736 | Phan Vương | An | 01/09/2000 | 18DKS01 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
18 | 11 | 1821000178 | Vương Thị Kiều | Khanh | 11/10/2000 | 18DBH2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
19 | 12 | 1821002592 | Bạch Ngọc Mẫn | Nhi | 30/09/2000 | 18DKB02 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
20 | 13 | 1821002608 | Võ Hàn | Ny | 17/08/2000 | 18DKB03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
21 | 14 | 1821002465 | Lữ Hà Thái | Xuyên | 07/06/1999 | 18DPF | 100,000 | Khóa 18D | ||||
22 | 15 | 1821003857 | Vũ Minh | Thông | 10/08/2000 | 18DMC2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
23 | 16 | 1821003115 | Ngô Thanh | Tuyền | 12/05/2000 | 18DAC1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
24 | 17 | 1821003131 | Trần Thu | Uyên | 04/02/2000 | 18DAC1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
25 | 18 | 1821005778 | Huỳnh Kim | Ngân | 06/12/2000 | 18DTD | 100,000 | Khóa 18D | ||||
26 | 19 | 1821005839 | Dương Hoài | Phong | 07/03/2000 | 18DPF | 100,000 | Khóa 18D | ||||
27 | 20 | 1821005844 | Nguyễn Tống Duy | Phúc | 17/12/2000 | 18DTX | 100,000 | Khóa 18D | ||||
28 | 21 | 1821002781 | Trương Hồng | Ngọc | 08/08/2000 | 18DTK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
29 | 22 | 1821002783 | Trần Văn | Nghĩa | 01/02/2000 | 18DTH2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
30 | 23 | 1821002807 | Lê Đức Minh | Quân | 04/01/2000 | 18DTH2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
31 | 24 | 1821002645 | Lê Văn | Thái | 02/02/2000 | 18DKB04 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
32 | 25 | 1821002659 | Nguyễn Hoài | Thương | 24/04/2000 | 18DKB04 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
33 | 26 | 1821003382 | Võ Trần Thành | Quang | 11/05/2000 | 18DKQ | 100,000 | Khóa 18D | ||||
34 | 27 | 1821005600 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 04/06/2000 | 18DQF | 100,000 | Khóa 18D | ||||
35 | 28 | 1821005285 | Lê Nguyễn Anh | Tuấn | 08/03/2000 | 18DQT2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
36 | 29 | 1821004763 | Đặng Đình | Duy | 15/01/1999 | 18DQT7 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
37 | 30 | 1821004643 | Nguyễn Văn | Trung | 13/10/2000 | 18DKS04 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
38 | 31 | 1821000140 | Nguyễn Thị Như | Ý | 26/08/2000 | 18DQT7 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
39 | 32 | 1821002907 | Nguyễn Duy | Đal | 29/11/2000 | 18DAC2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
40 | 33 | 1821001495 | Lê Thị Cẩm | Nhân | 08/05/2000 | 18DAC1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
41 | 34 | 1821001653 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 12/05/2000 | 18DSK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
42 | 35 | 1821001673 | Vũ Châu Ngọc | Nữ | 16/01/2000 | 18DSK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
43 | 36 | 1821001741 | Võ Minh | Tân | 30/08/2000 | 18DKS01 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
44 | 37 | 1821002814 | Trần Văn | Sang | 18/09/2000 | 18DTH1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
45 | 38 | 1821002818 | Tạ Kiến | Tâm | 22/06/2000 | 18DTH1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
46 | 39 | 1821004224 | Nguyễn Ngọc | Vy | 28/11/2000 | 18DTA05 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
47 | 40 | 1821004238 | Nguyễn Thị | Ánh | 31/10/2000 | 18DLH2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
48 | 41 | 1821004248 | Trương Thị Kim | Dung | 15/08/2000 | 18DSK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
49 | 42 | 1821004125 | Lê Thị Kiều | Oanh | 10/12/2000 | 18DTA05 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
50 | 43 | 1821004137 | Nguyễn Trần Đăng | Quang | 15/01/2000 | 18DTA04 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
51 | 44 | 1821005454 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyên | 04/03/2000 | 18DQN03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
52 | 45 | 1821005509 | Huỳnh Anh | Thư | 28/06/2000 | 18DQN04 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
53 | 46 | 1821004863 | Trần Nhật | Hoàng | 23/05/2000 | 18DDA | 100,000 | Khóa 18D | ||||
54 | 47 | 1821004873 | Lê Thị Huyền | Huy | 18/05/2000 | 18DQT3 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
55 | 48 | 1821004875 | Nguyễn Thanh | Huy | 22/03/2000 | 18DQK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
56 | 49 | 1821004814 | Phạm Hà Mai | Hân | 13/01/2000 | 18DQK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
57 | 50 | 1821005234 | Đoàn Nguyễn Thùy | Trang | 12/10/2000 | 18DQT4 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
58 | 51 | 1821003549 | Lê Thị Kim | Cúc | 28/04/2000 | 18DMC2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
59 | 52 | 1821003408 | Nguyễn Thị Kim | Thi | 27/12/2000 | 18DKQ | 100,000 | Khóa 18D | ||||
60 | 53 | 1821005723 | Đỗ Thị Mỹ | Lam | 13/08/2000 | 18DHQ1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
61 | 54 | 1821005496 | Nguyễn Phương | Thảo | 01/12/2000 | 18DQN03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
62 | 55 | 1821005498 | Phạm Thị Thanh | Thảo | 06/07/2000 | 18DQN03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
63 | 56 | 1821004900 | Nguyễn Hữu Bảo | Khang | 12/01/2000 | 18DQT7 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
64 | 57 | 1821004948 | Lê Thị Phương | Loan | 19/01/2000 | 18DQT2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
65 | 58 | 1821004956 | Lý Kiến | Long | 07/09/2000 | 18DQK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
66 | 59 | 1821005056 | Lê Nguyễn Duy | Nhất | 26/11/2000 | 18DQT1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
67 | 60 | 1821004197 | Phạm Minh | Trung | 19/07/2000 | 18DTA02 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
68 | 61 | 1821001769 | Lê Minh | Trường | 07/04/2000 | 18DKS01 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
69 | 62 | 1821001856 | Lê Thị Thảo | Uyên | 05/02/2000 | 18DQN01 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
70 | 63 | 1821001867 | Phạm Thị Trang | Thi | 27/09/2000 | 18DQN01 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
71 | 64 | 1821002442 | Nguyễn Thị | Diễm | 18/12/2000 | 18DMA1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
72 | 65 | 1821004113 | Phạm Lưu Yến | Nhi | 18/12/2000 | 18DTA02 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
73 | 66 | 1821000791 | Trần Thị Mỹ | Anh | 16/06/2000 | 18DKB01 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
74 | 67 | 1821001025 | Lê Thị | Đậm | 06/03/2000 | 18DQN03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
75 | 68 | 1821002495 | Nguyễn Thái | Danh | 24/05/2000 | 18DKB03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
76 | 69 | 1821002500 | Vũ Nguyễn Đình | Duy | 26/10/2000 | 18DKB04 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
77 | 70 | 1821002512 | Hà Ngọc | Hà | 14/06/2000 | 18DKB04 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
78 | 71 | 1821003641 | Lê Đỗ Ngọc | Khanh | 25/05/2000 | 18DMC4 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
79 | 72 | 1821005591 | Cao Thị Huỳnh | Châu | 27/05/2000 | 18DIF | 100,000 | Khóa 18D | ||||
80 | 73 | 1821005632 | Trần Nguyễn Hải | Đăng | 06/10/2000 | 18DTD | 100,000 | Khóa 18D | ||||
81 | 74 | 1821005010 | Kiên Bích | Ngọc | 29/01/2000 | 18DBH3 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
82 | 75 | 1821004477 | Bùi Thị Thanh | Huyền | 20/03/2000 | 18DKS03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
83 | 76 | 1821004244 | Bùi Thị Kiều | Chinh | 05/08/2000 | 18DSK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
84 | 77 | 1821000911 | Lâm Thị Na | Ri | 21/07/1999 | 18DTM2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
85 | 78 | 1821005813 | Dương Thị Phượng | Nhi | 07/01/2000 | 18DIF | 100,000 | Khóa 18D | ||||
86 | 79 | 1821001789 | Phan Lê Thúy | Vy | 25/04/2000 | 18DQN01 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
87 | 80 | 1821000614 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 01/01/2000 | 18DMC1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
88 | 81 | 1821000627 | Vũ Lê Thanh | Thúy | 04/06/2000 | 18DMA1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
89 | 82 | 1821002423 | Nguyễn Thị Bích | Trâm | 13/05/2000 | 18DIF | 100,000 | Khóa 18D | ||||
90 | 83 | 1821002476 | Ngô Đức | Anh | 19/09/2000 | 18DKB04 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
91 | 84 | 1821003760 | Đào Hữu | Nhật | 11/05/2000 | 18DQH2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
92 | 85 | 1821003600 | Trần Thị | Hằng | 15/04/2000 | 18DMA2 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
93 | 86 | 1821005133 | Huỳnh Hữu | Sự | 11/12/2000 | 18DQT1 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
94 | 87 | 1821005142 | Lê Phúc | Sơn | 20/02/2000 | 18DQT6 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
95 | 88 | 1821005144 | Trịnh Quang | Sơn | 24/02/2000 | 18DQT7 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
96 | 89 | 1821005149 | Nguyễn Tấn | Tài | 08/03/2000 | 18DQK | 100,000 | Khóa 18D | ||||
97 | 90 | 1821005409 | Nguyễn Thị Minh | Hân | 13/09/2000 | 18DQN01 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
98 | 91 | 1821005410 | Lê Khánh | Hội | 14/09/2000 | 18DQN03 | 100,000 | Khóa 18D | ||||
99 | 92 | 1821005061 | Lưu Phương | Nhung | 16/12/2000 | 18DDA | 100,000 | Khóa 18D | ||||
100 | 93 | 1821005097 | Trần Công | Phước | 24/01/2000 | 18DQK | 100,000 | Khóa 18D | ||||