| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 44 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 3/6/2024 đến ngày 9/6/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 44 | CĐD K16B+C | THLS Lão Khoa - Tâm Thần | 3/4 | ||||||||||||||||||||||
7 | 44 | CĐD K16A | Thực tập tốt nghiệp | 3/4 | ||||||||||||||||||||||
8 | 44 | CĐD K17B | THLS SẢN PHỤ KHOA - NHI KHOA | 4/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
9 | 44 | CĐD K17A | 29 | 2 | 3/6 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 4 | 18 | 4 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
10 | 44 | CĐD K17A | 29 | 3 | 4/6 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 8 | 18 | 4 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
11 | 44 | CĐD K17A | 29 | 6 | 7/6 | Sáng | Thi Tổ chức và quản lý y tế - Pháp luật Y tế | THI | 4 | Cô Vũ Hương, Cô Tú | C3.3 | |||||||||||||||
12 | 44 | CĐD K18A | 32 | THLS Điều dưỡng cơ sở | 2/3 | BVT | ||||||||||||||||||||
13 | 44 | CĐD K18B+C | 51 | THLS Điều dưỡng cơ sở | 2/3 | BVT | ||||||||||||||||||||
14 | 44 | CDU K9A | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 3/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
15 | 44 | CDU K9A | 27 | 2 | 3/6 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | Xong | 12 | 4 | Thầy Huy Lam | PTH Tin học | ||||||||||||||
16 | 44 | CDU K9A | 27 | 2 | 3/6 | Chiều | Thi Tiếng Anh Chuyên ngành | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||||
17 | 44 | CDU K9A | 27 | 3 | 4/6 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | Xong | 12 | 4 | Thầy Huy Lam | PTH Tin học | ||||||||||||||
18 | 44 | CDU K9B+C | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 3/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
19 | 44 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 4/6 | Sáng | Thi Tiếng Anh Chuyên ngành | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||||
20 | 44 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 5/6 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | Xong | 12 | 4 | Cô Trương Thuỷ | PTH Tin học | ||||||||||||||
21 | 44 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 6/6 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | Xong | 12 | 4 | Cô Trương Thuỷ | PTH Tin học | ||||||||||||||
22 | 44 | CDU K9B+C | 20 | 6 | 7/6 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 8 | 12 | 4 | Cô Trương Thuỷ | PTH Tin học | ||||||||||||||
23 | 44 | CDU K10A | 33 | 2 | 3/6 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | Xong | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
24 | 44 | CDU K10A | 33 | 2 | 3/6 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 64 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
25 | 44 | CDU K10A | 33 | 2 | 3/6 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 5 | 5 | Cô Đào Phương | B3.6 | ||||||||||||||
26 | 44 | CDU K10A | 33 | 3 | 4/6 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | 8 | 12 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
27 | 44 | CDU K10A | 33 | 3 | 4/6 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 64 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
28 | 44 | CDU K10A | 33 | 3 | 4/6 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | Xong | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
29 | 44 | CDU K10A | 33 | 4 | 5/6 | Sáng | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||||
30 | 44 | CDU K10A | 33 | 4 | 5/6 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 (Học bù) | 40 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
31 | 44 | CDU K10A | 33 | 6 | 7/6 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 (Học bù) | Xong | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
32 | 44 | CDU K10B+C | 46 | 2 | 3/6 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 5 | 5 | Cô Đào Phương | B3.6 | ||||||||||||||
33 | 44 | CDU K10B+C | 14 | 4 | 5/6 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 3 | Xong | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
34 | 44 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 5/6 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 64 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
35 | 44 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 6/6 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | Xong | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
36 | 44 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 6/6 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 64 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
37 | 44 | CDU K10B+C | 44 | 6 | 7/6 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 64 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
38 | 44 | CDU K10B+C | 44 | 6 | 7/6 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | Xong | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
39 | 44 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 5/6 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 (Học bù) | 40 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
40 | 44 | CDU K10B+C | 44 | 3 | 4/6 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | 8 | 12 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
41 | 44 | CDU K10B+C | 44 | 6 | 7/6 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 (Học bù) | Xong | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
42 | 44 | YHCT K14 | 17 | TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT | 4/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
43 | 44 | YHCT K15 | 19 | 7 | 8/6 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 52 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
44 | 44 | YHCT K15 | 19 | 7 | 8/6 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 56 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
45 | 44 | YHCT K15 | 19 | CN | 9/6 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 60 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
46 | 44 | YHCT K15 | 19 | CN | 9/6 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | Xong | 62 | 2 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
47 | 44 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 8/6 | Sáng | Kiểm nghiệm | 4 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
48 | 44 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 8/6 | Chiều | Kiểm nghiệm | 8 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
49 | 44 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 9/6 | Sáng | Kiểm nghiệm | 12 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
50 | 44 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 9/6 | Chiều | Kiểm nghiệm | 16 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
51 | 44 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 8/6 | Sáng | Kinh tế dược | 28 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
52 | 44 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 8/6 | Chiều | Kinh tế dược | Xong | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
53 | 44 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 9/6 | Sáng | Marketing dược | 20 | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
54 | 44 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 9/6 | Chiều | Marketing dược | 24 | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
55 | 44 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 8/6 | Sáng | Kinh tế dược | 28 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
56 | 44 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 8/6 | Chiều | Kinh tế dược | Xong | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
57 | 44 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 9/6 | Sáng | Marketing dược | 20 | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
58 | 44 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 9/6 | Chiều | Marketing dược | 24 | 36 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
59 | 44 | LTN CĐD K5 | 21 | THLS CSSK NGƯỜI LỚN | Xong | |||||||||||||||||||||
60 | 44 | XBBH K15 | 18 | 7 | 8/6 | Sáng | Xoa bóp | 44 | 92 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
61 | 44 | XBBH K15 | 18 | 7 | 8/6 | Chiều | Xoa bóp | 48 | 92 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
62 | 44 | XBBH K15 | 18 | CN | 9/6 | Sáng | Xoa bóp | 52 | 92 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
63 | 44 | XBBH K15 | 18 | CN | 9/6 | Chiều | Xoa bóp | 92 | 4 | Cô Minh | B3.7 | |||||||||||||||
64 | 45 | YSĐK K21 | 16 | 7 | 8/6 | Sáng | Bệnh học truyền nhiễm, xã hội | 4 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
65 | 45 | YSĐK K21 | 16 | 7 | 8/6 | Chiều | Bệnh học truyền nhiễm, xã hội | 8 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
66 | 45 | YSĐK K21 | 16 | CN | 9/6 | Sáng | Bệnh học truyền nhiễm, xã hội | 12 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
67 | 45 | YSĐK K21 | 16 | CN | 9/6 | Chiều | Bệnh học truyền nhiễm, xã hội | 16 | 32 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
68 | 44 | CĐ YSĐK A+B | 65 | 6 | 7/6 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 32 | 75 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
69 | 44 | CĐ YSĐK A+B | 65 | 7 | 8/6 | Sáng | Tiếng anh | 60 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
70 | 44 | CĐ YSĐK A+B | 65 | 7 | 8/6 | Chiều | Tiếng anh | 64 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
71 | 44 | CĐ YSĐK C+D | 60 | 7 | 8/6 | Sáng | Tiếng anh | 60 | 120 | 4 | Cô Vân | B3.5 | ||||||||||||||
72 | 44 | CĐ YSĐK C+D | 60 | 7 | 8/6 | Chiều | Tiếng anh | 64 | 120 | 4 | Cô Vân | B3.5 | ||||||||||||||
73 | 44 | CĐ YSĐK A+B+C+D | 125 | CN | 9/6 | Sáng | Giáo dục thể chất | 28 | 60 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
74 | 44 | CĐ YSĐK A+B+C+D | 125 | CN | 9/6 | Chiều | Giáo dục thể chất | 32 | 60 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
75 | Trực thứ 7 ngày 8/6/2024: Đ/c Trọng | |||||||||||||||||||||||||
76 | Trực chủ nhật ngày 9/6/2024: Đ/c Trang | |||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||