ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
2
BẢNG CHẤM CÔNG THÁNG 01/2022
3
4
TTHọ và tênChức vụ/Bộ phậnNgày trong thángTổng cộng ngày công
5
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
6
T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2
7
1Vũ Thị HuyềnGiám đốcx1.0
8
2Nguyễn Thu HươngP. Giám đốcx1.0
9
3Trần Thị Mai TrangThư ký0.0
10
4Lê Thị Ngọc MinhKế toán Trưởng0.0
11
5Nguyễn Thị Ngọc ÁnhKế toán viên0.0
12
6Bùi Ngọc TânKế toán viên0.0
13
7Nguyễn Văn HậuTP. Kinh doanh0.0
14
8Đinh Văn TiềnP. Kinh doanh0.0
15
9Lê Đăng LinhNV Kinh doanh0.0
16
10Hoàng Bảo ViệtNV Kinh doanh0.0
17
11Nguyễn Quang KhảiNV Bán hàng0.0
18
12Trần Nam SơnNV Bán hàng0.0
19
13Võ Thanh HảiNV Bán hàng0.0
20
14Lê Thu Hồng NV Văn phòngx1.0
21
Tổng số1.0 0.0 0.0 2.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 3.0
22
Hà nội, ngày tháng năm 2022
23
Giám đốcKế toán Người lập biểu
24
25
26
BẢNG CHẤM CÔNG THÁNG 02/2022
27
28
TTHọ và tênChức vụ/Bộ phậnNgày trong thángTổng cộng ngày công
29
12345678910111213141516171819202122232425262728
30
T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2
31
1Vũ Thị HuyềnGiám đốcx1.0
32
2Nguyễn Thu HươngP. Giám đốc
x/2
0.5
33
3Trần Thị Mai TrangThư ký0.0
34
4Lê Thị Ngọc MinhKế toán Trưởng0.0
35
5Nguyễn Thị Ngọc ÁnhKế toán viên0.0
36
6Bùi Ngọc TânKế toán viên0.0
37
7Nguyễn Văn HậuTP. Kinh doanhx1.0
38
8Đinh Văn TiềnP. Kinh doanh0.0
39
9Lê Đăng LinhNV Kinh doanh0.0
40
10Hoàng Bảo ViệtNV Kinh doanhx1.0
41
11Nguyễn Quang KhảiNV Bán hàng0.0
42
12Trần Nam SơnNV Bán hàng0.0
43
13Võ Thanh HảiNV Bán hàng0.0
44
14Lê Thu Hồng NV Văn phòngx1.0
45
Tổng số4.00.00.50.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.04.5
46
Hà nội, ngày tháng năm 2022
47
Giám đốcKế toán Người lập biểu
48
49
BẢNG CHẤM CÔNG THÁNG 03/2022
50
51
TTHọ và tênChức vụ/Bộ phậnNgày trong thángTổng cộng ngày công
52
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
53
T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5
54
1Vũ Thị HuyềnGiám đốcx1.0
55
2Nguyễn Thu HươngP. Giám đốc
x/2
0.5
56
3Trần Thị Mai TrangThư ký0.0
57
4Lê Thị Ngọc MinhKế toán Trưởng0.0
58
5Nguyễn Thị Ngọc ÁnhKế toán viên0.0
59
6Bùi Ngọc TânKế toán viên0.0
60
7Nguyễn Văn HậuTP. Kinh doanh0.0
61
8Đinh Văn TiềnP. Kinh doanhx1.0
62
9Lê Đăng LinhNV Kinh doanh0.0
63
10Hoàng Bảo ViệtNV Kinh doanh0.0
64
11Nguyễn Quang KhảiNV Bán hàng0.0
65
12Trần Nam SơnNV Bán hàng0.0
66
13Võ Thanh HảiNV Bán hàng0.0
67
14Lê Thu Hồng NV Văn phòngx1.0
68
Tổng số3.00.00.50.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.00.03.5
69
Hà nội, ngày tháng năm 2022
70
Giám đốcKế toán Người lập biểu
71
72
73
BẢNG CHẤM CÔNG THÁNG 04/2022
74
75
TTHọ và tênChức vụ/Bộ phậnNgày trong thángTổng cộng ngày công
76
123456789101112131415161718192021222324252627282930
77
T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7
78
1Vũ Thị HuyềnGiám đốcxxx3.0
79
2Nguyễn Thu HươngP. Giám đốc0.0
80
3Trần Thị Mai TrangThư ký0.0
81
4Lê Thị Ngọc MinhKế toán Trưởng0.0
82
5Nguyễn Thị Ngọc ÁnhKế toán viên0.0
83
6Bùi Ngọc TânKế toán viên0.0
84
7Nguyễn Văn HậuTP. Kinh doanh0.0
85
8Đinh Văn TiềnP. Kinh doanh0.0
86
9Lê Đăng LinhNV Kinh doanh0.0
87
10Hoàng Bảo ViệtNV Kinh doanh0.0
88
11Nguyễn Quang KhảiNV Bán hàng0.0
89
12Trần Nam SơnNV Bán hàng0.0
90
13Võ Thanh HảiNV Bán hàng0.0
91
14Lê Thu Hồng NV Văn phòng0.0
92
Tổng số0.0 1.0 1.0 0.0 1.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 3.0
93
Hà nội, ngày tháng năm 2022
94
Giám đốcKế toán Người lập biểu
95
96
97
BẢNG CHẤM CÔNG THÁNG 05/2022
98
99
TTHọ và tênChức vụ/Bộ phậnNgày trong thángTổng cộng ngày công
100
12345678910111213141516171819202122232425262728293031