ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 23 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 9/1/2023 đến ngày 15/1/2023
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
23CĐD K15A28310/1ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡng484Cô NgaB3.5
5
23CĐD K15A28512/1SángTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong84Cô NgaB3.6
6
23CĐD K15A28613/1SángTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng4154Cô NgaB4.2
7
23CĐD K15A28613/1ChiềuGiáo dục chính trị 220454Cô DịuB4.4
8
23CĐD K15B25THLS: Đông y, PHCN ( xong)Bệnh viện tỉnhBVT
9
23CĐD K15C2529/1SángGiáo dục chính trị 216454Cô DịuB4.3
10
23CĐD K15C25310/1ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡng1284Thầy VữngB4.4
11
23CĐD K15C25411/1ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong154Thầy VữngB3.5
12
23CĐD K15C25512/1ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng4154Cô DungB4.4
13
23CĐD K15C25613/1ChiềuGiáo dục chính trị 220454Cô DịuB4.4
14
23CĐD K16A30310/1SángCSSK Trẻ emXong142Cô Trần LyB4.3
15
23CĐD K16A30411/1SángCSSK Sản phụ khoa8144Cô UyênB3.6
16
23CĐD K16A30411/1ChiềuCSSK Trẻ em12144Cô Trần LyB4.2
17
23CĐD K16A30512/1ChiềuCSSK Sản phụ khoaXong164Cô HàB3.6
18
23CĐD K16A30613/1SángTổ chức và QLYT - PL Y tế12154Cô DungB4.4
19
23CĐD K16B+C43310/1SángCSSK Sản phụ khoa8144Cô UyênB3.5
20
23CĐD K16B+C43310/1ChiềuCSSK Trẻ em12144Cô Trần LyB4.2
21
23CĐD K16B+C43411/1SángCSSK Trẻ emXong142Cô Trần LyB4.3
22
23CĐD K16B+C43512/1SángTổ chức và QLYT - PL Y tế12154Cô DungB4.3
23
23CĐD K16B+C43613/1SángCSSK Sản phụ khoaXong164Cô UyênB3.6
24
23CĐD K17A35310/1SángĐiều dưỡng cơ sở 128804BMĐDTH tầng 4 nhà C
25
23CĐD K17A35411/1SángTin học (nhóm 1)8754Cô ThủyC3.2
26
23CĐD K17A35411/1ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 124804BMĐDTH tầng 4 nhà C
27
23CĐD K17B32310/1ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 124804BMĐDTH tầng 4 nhà C
28
23CĐD K17B32411/1SángĐiều dưỡng cơ sở 128804BMĐDTH tầng 4 nhà C
29
23CĐD K17B30512/1ChiềuTin học (nhóm 2)8754Cô ThủyC3.2
30
23CĐD K17AB30613/1SángTin học (nhóm 3)875Cô ThủyC3.2
31
23CDU K7A3329/1SángThực phẩm chức năng8304Cô Mỹ PhươngB4.2
32
23CDU K7A33310/1SángQuản trị học 8444Cô Bùi ThảoB4.4
33
23CDU K7A33411/1SángThực phẩm chức năng12304Cô Mỹ PhươngB4.2
34
23CDU K7A33512/1SángQuản trị học 12444Cô Bùi ThảoB4.4
35
23CDU K7B3329/1SángQuản trị học 8444Cô Bùi ThảoB3.5
36
23CDU K7B33310/1SángThực phẩm chức năng8304Cô Mỹ PhươngB4.2
37
23CDU K7B33411/1SángQuản trị học 12444Cô Bùi ThảoB3.5
38
23CDU K7B33512/1SángThực phẩm chức năng12304Cô Mỹ PhươngB4.2
39
23CDU K8B50310/1SángTiếng Anh 224634Cô HồngPTH NN
40
23CDU K8A25310/1ChiềuTiếng Anh 228634Cô HồngB4.3
41
23CDU K8B23411/1SángTiếng Anh 228634Cô HồngB4.4
42
23CDU K8A25411/1ChiềuTiếng Anh 232634Cô HồngB4.3
43
23CDU K8A50512/1SángTHI CẤP CỨU BAN ĐẦUTHIBMĐDTH tầng 4 nhà C
44
23CDU K8B50512/1ChiềuTHI CẤP CỨU BAN ĐẦUTHIBMĐDTH tầng 4 nhà C
45
23CDU K9A34310/1SángTiếng Anh 1Xong134Cô Khánh VânB3.6
46
23CDU K9A34512/1SángTiếng Anh 112324Cô HồngB3.5
47
23CDU K9B23310/1ChiềuTiếng Anh 18134Cô Khánh VânB3.6
48
23CDU K9C23411/1ChiềuTiếng Anh 18134Cô Khánh VânB3.6
49
50
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
51
52
53
54
55
56
Lê Thị Hoa
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100