Danh sach xet Tot nghiep Cao dang NH 2017-2018_hoan thanh.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPTUVWXYZ
1
HọTênNgànhLớpGiớiNgày sinhTC
đăng ký
TC
được miễn
TC
phải nộp học phí
Số tiền 1 TC Tổng phải nộp Đã nộp Miễn giảm Số tiền còn nợ
Tổng TC tích lũy
TB Diem 4TNXếp loại
2
150200Nguyễn Thị KiềuAnhDược sĩS3ANữ
28.12.1997
1070107 169.000 18.083.000 18.083.000 - 942,10TNTrung bình
3
150202Trần Thị MỹDuyênDược sĩS3ANữ
02.10.1996
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,10TNKhá
4
150210Nguyễn Thị MinhHiếuDược sĩS3ANữ
07.07.1997
1030103 169.000 17.407.000 2.150.000 16.900.000 (1.643.000)942,30TNTrung bình
5
150216Nguyễn Thị NgọcThảoDược sĩS3ANữ
02.04.1997
1050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,50TNKhá
6
150232Trần ThịSươngDược sĩS3ANữ
02.06.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,20TNGiỏi
7
150240Phạm ThịLinhDược sĩS3ANữ
10.01.1996
1080108 169.000 18.252.000 4.000.000 16.900.000 (2.648.000)942,60TNKhá
8
150276Nguyễn Lê KhánhHiềnDược sĩS3ANữ
29.10.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.240.000 (2.000)942,60TNKhá
9
150281Phạm Thị KimMinhDược sĩS3ANữ
03.07.1997
1010101 169.000 17.069.000 18.749.000 (1.680.000)942,70TNKhá
10
150284Dương Nữ ThảoLanDược sĩS3ANữ
27.08.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,60TNKhá
11
150292Nguyễn ThịLanhDược sĩS3ANữ
01.01.1997
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,70TNKhá
12
150293Mai TườngGiangDược sĩS3ANam
10.08.1997
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,60TNKhá
13
150298Trần ÁnhNhungDược sĩS3ANữ
09.04.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,70TNKhá
14
150299Lê Thị ThuHươngDược sĩS3ANữ
05.09.1997
1040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 942,10TNTrung bình
15
150303Lê Thị BìnhYênDược sĩS3ANữ
27.01.1997
1060106 169.000 17.914.000 17.914.000 - 942,30TNTrung bình
16
150307Nguyễn Thị ThanhVọngDược sĩS3ANữ
01.01.1997
1050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,40TNTrung bình
17
150313Nguyễn ĐắcTùngDược sĩS3ANam
14.10.1997
1050105 169.000 17.745.000 16.900.000 845.000 942,60TNKhá
18
150315Tô Thị MỹHạnhDược sĩS3ANữ
26.07.1997
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,50TNKhá
19
150327Phan Trần NhậtMỹDược sĩS3ANam
20.02.1997
1040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 942,30TNTrung bình
20
150329Huỳnh Thị KimAnhDược sĩS3ANữ
20.08.1997
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,30TNTrung bình
21
150346Bùi Thị ThùyTrangDược sĩS3ANữ
02.09.1996
1001090 169.000 15.210.000 15.379.000 (169.000)943,10TNKhá
22
150347Nguyễn Hữu HoàngTuấnDược sĩS3ANam
29.09.1996
1050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,50TNKhá
23
150348Lê Phương ThyThyDược sĩS3ANữ
18.10.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,60TNKhá
24
150350Nguyễn ThịDược sĩS3ANữ
18.05.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,90TNKhá
25
150362Nguyễn Thị ThủyTiênDược sĩS3ANữ
24.10.1997
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,50TNKhá
26
150363Lê Thị NgọcHuyềnDược sĩS3ANữ
20.10.1996
1090109 169.000 18.421.000 18.425.000 (4.000)942,90TNKhá
27
150366Ngô MỹDuyênDược sĩS3ANữ
18.04.1997
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,30TNTrung bình
28
150374Nguyễn Thị KiềuTiênDược sĩS3ANữ
23.09.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,30TNGiỏi
29
150381Nguyễn Thị ThanhHằngDược sĩS3ANữ
20.04.1995
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,80TNKhá
30
150383Nguyễn ThịPhươngDược sĩS3ANữ
27.06.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,00TNKhá
31
150384Nguyễn ThịMỹDược sĩS3ANữ
10.04.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,80TNKhá
32
150386Lê Thị ThuSươngDược sĩS3ANữ
19.03.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,00TNKhá
33
150391Huỳnh ThịThảoDược sĩS3ANữ
25.12.1996
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
34
150392Nguyễn ThịNươngDược sĩS3ANữ
21.07.1997
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 943,10TNKhá
35
150678Nguyễn ThịHằngDược sĩS3ANữ
17.10.1996
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,80TNKhá
36
150682Lê ThịHậuDược sĩS3ANữ
23.11.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,10TNKhá
37
150684Huỳnh ThịHiềnDược sĩS3ANữ
05.05.1997
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 942,70TNKhá
38
150686Dương QuốcHòaDược sĩS3ANam
22.02.1996
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 943,00TNKhá
39
150703Trần ThịMỹDược sĩS3ANữ
15.04.1997
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 943,40TNGiỏi
40
150707Phạm Thị HoàiNhơnDược sĩS3ANữ
21.03.1997
1000100 169.000 16.900.000 3.500.000 16.900.000 (3.500.000)943,40TNGiỏi
41
150708Nguyễn Thị HồngNhungDược sĩS3ANữ
12.09.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,40TNGiỏi
42
150710Tôn ThấtNhựtDược sĩS3ANam
04.05.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 943,20TNGiỏi
43
150712Nguyễn HữuPhúcDược sĩS3ANam
20.09.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,50TNKhá
44
150727Lâm Hà ThanhThảoDược sĩS3ANữ
01.06.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,30TNGiỏi
45
150731Hồ Thị YếnThiDược sĩS3ANữ
17.09.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,10TNKhá
46
150740Nguyễn ThịThuyếtDược sĩS3ANữ
15.04.1997
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 943,00TNKhá
47
150743Đặng Thị PhươngTrangDược sĩS3ANữ
24.10.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,30TNGiỏi
48
150778Jhonny SonalayDược sĩS3ANam24.07.1995991485 169.000 14.365.000 - 842,70TNKhá
49
150779
Saysamone Vongkhamsai
Dược sĩS3ANam
10.04.1995
971483 169.000 14.027.000 - 842,20TNTrung bình
50
150195Đặng Thị ThảoViDược sĩS3BNữ
10.08.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,50TNKhá
51
150206Mai Thị LyTrâmDược sĩS3BNữ
27.01.1996
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 943,00TNKhá
52
150207Võ ThịThỳDược sĩS3BNữ
07.11.1996
1050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,50TNKhá
53
150214Hồ Thị HằngNgânDược sĩS3BNữ
01.01.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,70TNKhá
54
150222Trần Thị ViTínhDược sĩS3BNữ
01.10.1996
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,10TNKhá
55
150223Nguyễn VănTâyDược sĩS3BNam
13.01.1997
1060106 169.000 17.914.000 17.914.000 - 942,10TNTrung bình
56
150231Dương Thị YếnNhiDược sĩS3BNữ
25.09.1997
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,30TNTrung bình
57
150234Trần Thị ThuVânDược sĩS3BNữ
10.01.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
58
150241YangDược sĩS3BNữ
28.08.1997
1000100 169.000 16.900.000 13.200.000 4.025.000 (325.000)942,90TNKhá
59
150242Võ Thị ThùyTrangDược sĩS3BNữ
29.12.1997
1050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,60TNKhá
60
150246Trương Thị CẩmDược sĩS3BNữ
20.03.1997
1070107 169.000 18.083.000 18.083.000 - 942,50TNKhá
61
150252Lê Vũ Thụy TràMaiDược sĩS3BNữ
20.07.1997
1080108 169.000 18.252.000 18.252.000 - 942,20TNTrung bình
62
150255Trần ThịTrúcDược sĩS3BNữ
11.05.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,50TNKhá
63
150256Trần Nguyễn ChămSimDược sĩS3BNữ
20.08.1997
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 943,00TNKhá
64
150258Lê Thị ThuThảoDược sĩS3BNữ
01.01.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
65
150259Nguyễn ThịHảiDược sĩS3BNữ
02.02.1997
1020102 169.000 17.238.000 5.050.000 16.900.000 (4.712.000)942,80TNKhá
66
150261Trần Thị MỹDuyênDược sĩS3BNữ
26.10.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,80TNKhá
67
150274Võ Thị HồngSươngDược sĩS3BNữ
16.05.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,50TNKhá
68
150291Nguyễn ThịGiangDược sĩS3BNữ
06.06.1997
1000100 169.000 16.900.000 9.300.000 7.600.000 942,30TNTrung bình
69
150300Lê Thị NhưQuỳnhDược sĩS3BNữ
29.12.1997
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 942,70TNKhá
70
150302Hồ AnhKimDược sĩS3BNam
06.03.1997
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 942,90TNKhá
71
150305Ngô Thị LanHươngDược sĩS3BNữ
08.09.1997
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 942,50TNKhá
72
150310Trần Thị KimYếnDược sĩS3BNữ
07.08.1997
1050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 943,00TNKhá
73
150325Lê ThịTrinhDược sĩS3BNữ
25.10.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,70TNKhá
74
150333Hồ MaiThiDược sĩS3BNữ
05.09.1997
1040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 942,50TNKhá
75
150334Huỳnh Thị ThúyVânDược sĩS3BNữ
14.11.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,10TNKhá
76
150340Nguyễn Thị MaiHươngDược sĩS3BNữ
03.12.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
77
150342Lê ThịTịnhDược sĩS3BNữ
02.02.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
78
150355Phạm ThịHiếuDược sĩS3BNữ
08.07.1996
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,70TNKhá
79
150358Phạm Thị HuyềnTrâmDược sĩS3BNữ
30.04.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,90TNKhá
80
150365Huỳnh Thị XuânNguyệtDược sĩS3BNữ
24.04.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 943,20TNGiỏi
81
150368Nguyễn ThịTrangDược sĩS3BNữ
10.08.1997
1020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 943,3TNGiỏi
82
150371Trần Thị KimPhaDược sĩS3BNữ
18.09.1997
100298 169.000 16.562.000 16.562.000 - 943,50TNGiỏi
83
150382Trương Thị MỹHòaDược sĩS3BNữ
15.04.1997
1030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 943,00TNKhá
84
150664Nguyễn Thị LinhChiDược sĩS3BNữ
25.03.1997
1060106 169.000 17.914.000 17.914.000 - 943,00TNKhá
85
150687Nguyễn VănHoànDược sĩS3BNam
20.06.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,60TNKhá
86
150688Trần Thị ThuHồngDược sĩS3BNữ
10.02.1996
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,30TNGiỏi
87
150691Nguyễn ThịHuyềnDược sĩS3BNữ
20.06.1996
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,00TNKhá
88
150697Lê Thị MỹLinhDược sĩS3BNữ
08.03.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,50TNGiỏi
89
150716Võ Thị HồngPhượngDược sĩS3BNữ
20.09.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,40TNGiỏi
90
150717Trương ĐứcQuangDược sĩS3BNam
12.09.1996
1010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 943,30TNGiỏi
91
150725Nguyễn Thị HiềnTânDược sĩS3BNữ
06.12.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,30TNGiỏi
92
150735Trần ThịThươngDược sĩS3BNữ
15.09.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,50TNGiỏi
93
150739Phan NữThủyDược sĩS3BNữ
22.06.1996
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,60TNXuất sắc
94
150752Mai ThịXinhDược sĩS3BNữ
15.01.1997
1040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 943,00TNKhá
95
150783
Larsavanh Duangkanya
Dược sĩS3BNam
07.03.1994
1031489 169.000 15.041.000 15.000 842,40TNTrung bình
96
150193Nguyễn ThọVyDược sĩS3CNam
10.02.1997
1040104 169.000 17.576.000 14.097.000 3.479.000 942,20TNTrung bình
97
150196Phan ThịThùyDược sĩS3CNữ
10.06.1992
1090109 169.000 18.421.000 18.421.000 - 942,70TNKhá
98
150197Nguyễn ThịSenDược sĩS3CNữ
22.10.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,00TNKhá
99
150203Nguyễn Thị HồngVânDược sĩS3CNữ
07.08.1997
1000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,50TNKhá
100
150204Phạm VănKhanhDược sĩS3CNam
30.08.1997
1060106 169.000 17.914.000 17.914.000 - 942,20TNTrung bình
Loading...
 
 
 
Tong hop
Sheet1
 
 
Main menu